Từ điển dược chất

Epinephrin

Tổng quan

Epinephrin là một catecholamin nội sinh, được tủy thượng thận tiết ra tự nhiên khi cơ thể gắng sức hoặc căng thẳng. Về phân loại dược lý, Epinephrin thuộc nhóm thuốc chủ vận không chọn lọc trên cả thụ thể alpha và beta-adrenergic, tác động lên hầu hết các mô có chi phối của hệ thần kinh giao cảm, trừ tuyến mồ hôi và động mạch vùng mặt.

Cơ chế tác dụng của Epinephrin khá phức tạp và thay đổi theo liều dùng. Khi gắn vào thụ thể beta, Epinephrin kích hoạt enzym adenyl cyclase làm tăng nồng độ AMP vòng (cAMP), từ đó gây giãn cơ trơn phế quản, tăng nhịp tim và tăng lực co bóp cơ tim. Khi tác động lên thụ thể alpha, Epinephrin lại ức chế adenyl cyclase, gây co mạch ở da, niêm mạc và nội tạng. Nhờ đặc tính "hai chiều" này, Epinephrin vừa có thể nâng huyết áp, vừa có thể làm giãn phế quản - đây là lý do hoạt chất này được xem là thuốc cấp cứu số một trong phản vệ và ngừng tim.

Ngoài ra, Epinephrin còn ức chế giải phóng histamin và đối kháng tác dụng của histamin trên các cơ quan đích, giúp đảo ngược tình trạng co thắt phế quản, giãn mạch và phù nề trong phản ứng dị ứng cấp.


Công dụng và chỉ định

Epinephrin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phản ứng dị ứng cấp tính, bao gồm sốc phản vệ ở người lớn và trẻ em do côn trùng đốt, thực phẩm, thuốc, hóa chất dùng trong chẩn đoán hoặc các dị nguyên khác, kể cả trường hợp vô căn.
  • Hồi sức tim phổi (cấp cứu ngừng tim) ở người lớn và trẻ em, giúp tăng áp lực tâm trương động mạch chủ và cải thiện tưới máu mạch vành, não trong quá trình hồi sức.
  • Tụt huyết áp do sốc nhiễm khuẩn ở người lớn, thường dùng như thuốc hàng hai khi norepinephrin không đáp ứng đủ.
  • Giảm triệu chứng hen ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi, áp dụng cho các trường hợp hen nhẹ, không dai dẳng (dạng hít định liều).
  • Khởi phát và duy trì giãn đồng tử trong phẫu thuật nội nhãn.
  • Phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ hoặc gây tê tủy sống để giảm hấp thu toàn thân, kéo dài thời gian tác dụng của thuốc tê.
  • Một số trường hợp cầm máu tại chỗ (chảy máu mũi, chảy máu niêm mạc, xuất huyết tiêu hoá qua nội soi) nhờ tác dụng co mạch tại vị trí bôi hoặc tiêm.

Liều dùng và cách dùng

Liều Epinephrin phụ thuộc rất lớn vào chỉ định, đường dùng và mức độ nặng của bệnh.

Liều dùng cho người lớn

  • Sốc phản vệ (tiêm bắp hoặc tiêm dưới da): theo hướng dẫn xử trí cấp cứu phản vệ của Bộ Y tế, liều tiêm bắp là 0,5–1 mg (0,5–1 ml dung dịch 1:1000), lặp lại sau 3–5 phút nếu cần. FDA khuyến cáo mức liều thấp hơn, 0,3–0,5 mg, lặp lại sau 5–10 phút nếu cần.
  • Bút tiêm tự dùng (auto-injector): người dưới 60 kg dùng 0,3 mg; người trên 60 kg dùng 0,3–0,5 mg, tiêm nhắc lại sau 5–10 phút nếu cần. Nếu phải dùng quá 2 liều liên tiếp, các liều sau chỉ nên thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
  • Trường hợp nặng (sốc phản vệ không đáp ứng tiêm bắp, ngừng tim): tiêm tĩnh mạch chậm liều 0,05–0,1 mg (0,5–1 ml dung dịch 1:10.000), lặp lại sau 3–5 phút, sau đó chuyển sang truyền tĩnh mạch liên tục khi đã có đường truyền, khởi đầu 0,1 mcg/kg/phút và điều chỉnh theo đáp ứng.
  • Ngừng tim (hồi sức tim phổi): tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm tủy xương 1 mg mỗi 3–5 phút đến khi có mạch trở lại; đường khí quản chỉ dùng khi không thể tiếp cận đường tĩnh mạch, liều 2–2,5 mg.
  • Tụt huyết áp do sốc nhiễm khuẩn: truyền tĩnh mạch liên tục 0,05–2 mcg/kg/phút, hiệu chỉnh mỗi 10–15 phút với mức tăng 0,05–0,2 mcg/kg/phút cho đến khi đạt huyết áp mong muốn; khi ngừng thuốc cần giảm liều từ từ trong 12–24 giờ.
  • Hen nhẹ (dạng hít định liều): 0,125 mg mỗi nhát xịt, có thể hít thêm liều thứ hai sau 1 phút nếu chưa cải thiện, khoảng cách giữa các lần dùng là 4 giờ, tối đa 8 nhát xịt mỗi ngày.

Liều dùng cho trẻ em

  • Sốc phản vệ (tiêm bắp): theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2017, trẻ trên 30 kg dùng 0,5 mg; trẻ khoảng 20 kg dùng 0,3 mg; trẻ khoảng 10 kg dùng 0,25 mg; trẻ sơ sinh hoặc dưới 10 kg dùng 0,2 mg, lặp lại sau 3–5 phút nếu cần.
  • Bút tiêm tự dùng cho trẻ: trẻ trên 30 kg dùng 0,3 mg; trẻ 15–30 kg dùng 0,15 mg; trẻ nhẹ hơn cần liều dưới 0,15 mg nên chuyển sang dạng chế phẩm khác phù hợp hơn.
  • ngừng tim ở trẻ em: tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm tủy xương 0,01 mg/kg (0,1 ml/kg dung dịch 0,1 mg/ml), liều tối đa mỗi lần là 1 mg, lặp lại mỗi 3–5 phút; đường khí quản dùng khi không có đường tĩnh mạch, liều 0,1 mg/kg, tối đa 2,5 mg.
  • Hen ở trẻ dưới 12 tuổi (tiêm dưới da): 0,01 mg/kg mỗi 20 phút, tối đa 3 liều, không vượt quá 0,3–0,5 mg mỗi lần.

Cách dùng, quên liều và quá liều

Về cách dùng, tiêm bắp là đường ưu tiên khi cấp cứu phản vệ vì hấp thu nhanh và ổn định hơn tiêm dưới da; vị trí tiêm thích hợp nhất là mặt trước - ngoài đùi, tuyệt đối không tiêm vào mông (tăng nguy cơ nhiễm khuẩn kỵ khí) hoặc vào ngón tay, ngón chân (nguy cơ hoại tử do co mạch mạnh). Dung dịch dùng tiêm tĩnh mạch phải được pha loãng (thường là dung dịch 0,1 mg/ml), không được tiêm trực tiếp dung dịch đậm đặc 1 mg/ml vào tĩnh mạch. Dạng hít định liều cần lắc kỹ trước khi dùng và xịt thử theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Do Epinephrin chủ yếu được dùng trong tình huống cấp cứu, khái niệm "quên liều" không thực sự áp dụng - thuốc chỉ được dùng khi có chỉ định cấp cứu cụ thể. Nếu bệnh nhân đã tự tiêm bút tiêm Epinephrin để xử trí phản vệ, cần đến cơ sở y tế gần nhất ngay sau đó vì triệu chứng phản vệ có thể tái phát trong khoảng 1–36 giờ sau phản ứng đầu tiên.

Khi quá liều hoặc vô tình tiêm nhầm vào mạch máu, Epinephrin có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng, dẫn tới xuất huyết não, loạn nhịp tim nhanh, hoại tử cơ tim, phù phổi cấp, suy thận và có thể tử vong. Xử trí quá liều bao gồm dùng thuốc chẹn alpha tác dụng nhanh như phentolamin, thuốc chẹn beta như propranolol để kiểm soát loạn nhịp, và thuốc giãn mạch nhanh nhóm nitrat nếu cần hạ huyết áp.


Chống chỉ định

  • Không có chống chỉ định tuyệt đối khi Epinephrin được dùng trong các tình huống đe dọa tính mạng như sốc phản vệ hoặc ngừng tim.
  • Bệnh nhân đang được gây mê bằng cyclopropan hoặc các thuốc mê nhóm hydrocarbon halogen (như halothan) do nguy cơ rung thất.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 2 tuần trước đó.
  • Người bị giãn cơ tim, suy mạch vành nặng.
  • Bệnh nhân glôcôm góc đóng.
  • Người có tổn thương não, hoặc bị sốc không do nguyên nhân phản vệ, không do sốc nhiễm khuẩn.
  • Các trường hợp thường chống chỉ định thuốc co mạch nói chung: đái tháo đường chưa kiểm soát, cường giáp chưa điều trị ổn định, phụ nữ mang thai có huyết áp trên 130/80 mmHg - ngoại trừ khi phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ ở liều rất thấp.
  • Phụ nữ đang ở giai đoạn 2 của quá trình chuyển dạ.
  • Bệnh nhân quá mẫn với các amin giống giao cảm.
  • Không phối hợp Epinephrin với thuốc gây tê tại chỗ khi tiêm ở vùng ngón tay, ngón chân, tai vì làm tăng nguy cơ co mạch quá mức và hoại tử mô tại chỗ.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của Epinephrin liên quan trực tiếp đến việc kích thích đồng thời thụ thể alpha và beta-adrenergic, mức độ phụ thuộc vào liều dùng và độ nhạy cảm của từng người.

Thường gặp:

  • Tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, tăng huyết áp.
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, run rẩy, hồi hộp, lo lắng, bồn chồn.
  • Tiêu hoá: buồn nôn, nôn.
  • Da: toát mồ hôi, tái nhợt.

Ít gặp hoặc hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Tim mạch: nhịp nhanh thất, rối loạn nhịp thất, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, thiếu máu cục bộ các chi.
  • Thần kinh - tâm thần: giảm trí nhớ, dị cảm, đột quỵ, xuất huyết não, ảo giác, rối loạn thần kinh vận động (đặc biệt ở người mắc Parkinson).
  • Chuyển hoá: tăng hoặc hạ đường huyết, hạ kali huyết, nhiễm toan lactic, kháng insulin.
  • Hô hấp: phù phổi, khò khè.
  • Thận: suy giảm chức năng thận, đặc biệt khi dùng liều cao đường tĩnh mạch.
  • Tại vị trí tiêm: hoại tử mô do thoát mạch hoặc do tiêm lặp lại nhiều lần cùng một vị trí.
  • Mắt: giãn đồng tử khi dùng đường tiêm hoặc nội nhãn.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Epinephrin có thể qua hàng rào nhau thai và gây thiếu oxy cho thai nhi ở liều cao; chỉ nên dùng đường toàn thân khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Epinephrin có thể ức chế co tử cung, làm chậm quá trình chuyển dạ, vì vậy không dùng trong giai đoạn 2 của chuyển dạ và cần tránh dùng khi huyết áp mẹ vượt quá 130/80 mmHg.
  • Phụ nữ cho con bú: Do sinh khả dụng đường uống của Epinephrin rất thấp và nửa đời thải trừ ngắn, lượng thuốc bài tiết qua sữa mẹ được cho là không ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ.
  • Suy gan/suy thận: cần thận trọng, đặc biệt ở người suy thận nặng, vì Epinephrin đường tĩnh mạch có thể gây co mạch thận, giảm lưu lượng máu đến thận và giảm lượng nước tiểu ở giai đoạn đầu.
  • Người cao tuổi: cần dùng thận trọng, tránh truyền vào tĩnh mạch chi dưới ở người có bệnh mạch máu tắc nghẽn (xơ vữa động mạch, bệnh Buerger) vì nguy cơ hoại tử mô cao hơn.
  • Bệnh nhân đái tháo đường: Epinephrin có thể gây tăng đường huyết, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ khi dùng.
  • Bệnh nhân cường giáp, bệnh tim mạch, u tủy thượng thận, Parkinson: thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp độc tính của Epinephrin, cần cân nhắc kỹ và theo dõi sát khi buộc phải sử dụng.
  • Một số chế phẩm Epinephrin chứa natri metabisulfit hoặc sulfit, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với sulfit; tuy nhiên điều này không nên làm trì hoãn việc dùng Epinephrin trong cấp cứu phản vệ vì đây vẫn là thuốc ưu tiên số một.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả khi phối hợp với Epinephrin

Thuốc chẹn alpha-adrenergic (phentolamin)

Đối kháng tác dụng co mạch và tăng huyết áp của Epinephrin

Thuốc chẹn beta không chọn lọc (propranolol)

Có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng và/hoặc chậm nhịp tim nguy hiểm; đồng thời đối kháng tác dụng giãn phế quản của Epinephrin

Thuốc ức chế MAO (IMAO)

Làm tăng và kéo dài tác dụng tăng huyết áp của Epinephrin, có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng

Thuốc chống trầm cảm ba vòng

Tăng tác dụng của Epinephrin trên nhịp tim, tăng nguy cơ loạn nhịp

Thuốc mê nhóm cyclopropan, hydrocarbon halogen (halothan)

Tăng nguy cơ loạn nhịp tim nặng, gồm nhịp nhanh thất và rung thất

Thuốc hạ huyết áp (đặc biệt nhóm chẹn alpha như guanethidin)

Epinephrin có thể đảo ngược tác dụng hạ áp của các thuốc này

Phenothiazin

Đảo ngược tác dụng tăng huyết áp của Epinephrin; không dùng Epinephrin để xử trí hạ huyết áp do phenothiazin

Thuốc gây hạ kali huyết (corticosteroid, lợi tiểu thải kali, theophylin, aminophylin)

Tăng tác dụng hạ kali huyết của Epinephrin

Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống

Epinephrin gây tăng đường huyết, có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này

Thuốc cường giao cảm khác, oxytocin

Tăng độc tính khi phối hợp, có thể gây tăng huyết áp nặng - không nên dùng đồng thời

Về tương tác với thực phẩm và rượu bia: rượu có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng và tăng gánh nặng lên tim mạch khi phối hợp với các thuốc cường giao cảm, vì vậy nên hạn chế rượu bia trong thời gian cần dùng Epinephrin, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch nền.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Epinephrin và các dung dịch chứa Epinephrin dễ bị sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh sáng. Nên giữ ống tiêm và bút tiêm ở nhiệt độ phòng khoảng 20–25°C (một số sản phẩm có thể chịu được 15–30°C), tránh để đông lạnh, tránh nơi có nhiệt độ cao hoặc ánh nắng trực tiếp. Nếu dung dịch chuyển màu hồng, nâu hoặc xuất hiện cặn, tuyệt đối không sử dụng. Bút tiêm tự dùng nên được cất trong hộp bảo vệ do nhà sản xuất cung cấp và cần thay mới trước khi hết hạn sử dụng.

Về giá bán, các chế phẩm Epinephrin dạng ống tiêm 1 mg/1 ml sản xuất trong nước hiện được bán với giá tham khảo khoảng 4.000–10.000 VNĐ mỗi ống (một hộp 10 ống dao động khoảng 40.000–150.000 VNĐ tùy nhà sản xuất và điểm bán). Giá có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc và số lượng mua, người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có mức giá cập nhật chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Epinephrin và adrenalin có phải là một loại thuốc không?

Đúng vậy. Epinephrin là tên chung quốc tế (INN) của hoạt chất, còn adrenalin là tên gọi phổ biến khác của cùng một chất, đều chỉ hoạt chất chủ vận không chọn lọc trên thụ thể alpha và beta-adrenergic được tủy thượng thận tiết ra tự nhiên. Trên thị trường Việt Nam, nhiều sản phẩm ghi tên "Adrenalin" nhưng thành phần hoạt chất chính vẫn là Epinephrin.

Vì sao Epinephrin phải tiêm vào đùi mà không tiêm vào cánh tay hay mông?

Vị trí tiêm bắp được ưu tiên là mặt trước - ngoài đùi vì đây là vùng cơ lớn, có lưu lượng máu ổn định giúp thuốc hấp thu nhanh và đều. Tiêm vào các cơ nhỏ như cơ delta ở cánh tay có thể khiến hấp thu không ổn định, còn tiêm vào mông tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn kỵ khí Clostridia gây hoại thư sinh hơi, đồng thời hiệu quả nâng huyết áp trong sốc phản vệ cũng kém hơn.

Sau khi tự tiêm Epinephrin để xử trí phản vệ, có cần đến bệnh viện ngay không?

Có. Dù triệu chứng có vẻ cải thiện sau khi tiêm Epinephrin, người bệnh vẫn cần đến cơ sở y tế gần nhất ngay sau đó, vì phản ứng phản vệ có thể tái phát trong khoảng 1–36 giờ sau lần phản ứng đầu tiên. Một số chuyên gia khuyến cáo người có phản vệ mức độ trung bình đến nặng nên được theo dõi tối thiểu 4–8 giờ sau xử trí.

Người bị bệnh tim mạch hoặc cường giáp có được dùng Epinephrin trong cấp cứu phản vệ không?

Trong cấp cứu phản vệ hoặc ngừng tim, Epinephrin không có chống chỉ định tuyệt đối vì đây là tình huống đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, người có bệnh tim mạch, cường giáp chưa kiểm soát hoặc đái tháo đường thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ nặng hơn (loạn nhịp, tăng huyết áp, tăng đường huyết), nên vẫn cần dùng Epinephrin theo đúng chỉ định cấp cứu và được theo dõi sát ngay sau đó bởi nhân viên y tế.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ