Từ điển dược chất

Ferrous fumarate

Tổng quan

Ferrous fumarate là muối sắt (II) của acid fumaric, công thức hóa học C4H2FeO4, thuộc nhóm dược lý các chế phẩm bổ sung sắt (iron products), nhóm điều trị hematinic - tức nhóm thuốc hỗ trợ tạo máu. Trong tự nhiên, cơ thể lấy sắt chủ yếu qua thức ăn; sắt sau đó được sử dụng để tổng hợp hemoglobin (thành phần vận chuyển oxy trong hồng cầu) và myoglobin (giúp tế bào cơ dự trữ oxy).

Về cơ chế tác dụng, Ferrous fumarate cung cấp trực tiếp ion sắt hai (Fe2+) - dạng sắt dễ hấp thu nhất. Khi vào dạ dày, muối sắt phân ly nhờ môi trường acid, giải phóng ion sắt tự do. Ion sắt sau đó được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng thông qua các protein vận chuyển chuyên biệt, rồi được đưa vào máu, gắn với transferrin để vận chuyển đến tủy xương phục vụ quá trình tạo hồng cầu. Khi cơ thể thiếu sắt, quá trình tổng hợp hemoglobin bị suy giảm, dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc. Bổ sung Ferrous fumarate giúp khắc phục tình trạng này bằng cách cung cấp trực tiếp nguyên liệu tạo máu còn thiếu.

So với một số muối sắt vô cơ khác, Ferrous fumarate chứa tỷ lệ sắt nguyên tố tương đối cao (khoảng một phần ba khối lượng viên thuốc), đồng thời được đánh giá có sinh khả dụng tốt, nên thường được ưu tiên trong các phác đồ bổ sung sắt đường uống.


Công dụng và chỉ định

Ferrous fumarate được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị thiếu máu do thiếu sắt ở người lớn và trẻ em, biểu hiện qua các chỉ số huyết học giảm như hemoglobin, ferritin thấp.
  • Hỗ trợ điều trị thiếu máu liên quan đến suy thận mạn, thường phối hợp cùng liệu pháp erythropoietin khi nguồn cung cấp sắt từ chế độ ăn không đủ.
  • Bổ sung sắt như một dạng vitamin/khoáng chất cho người có nhu cầu sắt tăng cao hoặc chế độ ăn thiếu hụt sắt.
  • Phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ mang thai và cho con bú, đối tượng có nhu cầu sắt tăng để nuôi dưỡng thai nhi và bù đắp lượng máu mất khi sinh.
  • Dự phòng thiếu sắt tại cộng đồng có tỷ lệ thiếu máu cao, áp dụng cho trẻ nhỏ, trẻ vị thành niên và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.

Ferrous fumarate không dùng để điều trị các dạng thiếu máu không do thiếu sắt như thiếu máu tan máu hay thiếu máu do bệnh lý tủy xương.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Điều trị thiếu máu do thiếu sắt: liều khởi đầu khoảng 360 mg Ferrous fumarate mỗi ngày (tương đương 120 mg sắt nguyên tố), duy trì trong khoảng 3 tháng, chia làm 1-3 lần uống trong ngày.
  • Thiếu máu liên quan suy thận mạn: liều khởi đầu khoảng 600 mg Ferrous fumarate mỗi ngày (tương đương 200 mg sắt nguyên tố), chia liều nhỏ trong ngày để dễ dung nạp hơn; nếu sau 1-3 tháng không đạt mục tiêu điều trị, có thể cân nhắc chuyển sang sắt đường tĩnh mạch.
  • Bổ sung vitamin/khoáng chất: thường dùng 1 viên mỗi ngày, hoặc liều thấp hơn khoảng 18-54 mg Ferrous fumarate mỗi ngày (6-18 mg sắt nguyên tố), chia nhiều lần uống.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ 0-5 tuổi điều trị thiếu máu thiếu sắt: khoảng 9-18 mg/kg/ngày (tương đương 3-6 mg/kg sắt nguyên tố).
  • Trẻ 5-12 tuổi: khoảng 180 mg Ferrous fumarate mỗi ngày (60 mg sắt nguyên tố).
  • Trẻ 12-18 tuổi (nam): khoảng 360 mg mỗi ngày (120 mg sắt nguyên tố).
  • Trẻ 12-18 tuổi (nữ): khoảng 180-360 mg mỗi ngày (60-120 mg sắt nguyên tố).

Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh theo cân nặng, mức độ thiếu máu và khả năng dung nạp của từng trẻ.

Cách dùng

  • Đường dùng: uống, thường ở dạng viên nén hoặc viên nang.
  • Thời điểm dùng: nên uống lúc bụng đói, tốt nhất là 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để hấp thu tối đa.
  • Nếu bị kích ứng dạ dày (buồn nôn, cồn cào), có thể uống cùng một bữa ăn nhẹ, tuy nhiên cách dùng này có thể làm giảm hiệu quả hấp thu sắt.
  • Nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc vì có thể khiến răng bị xỉn màu tạm thời.
  • Không nằm ngay sau khi uống thuốc trong khoảng 10 phút để hạn chế trào ngược và tăng khả năng hấp thu.
  • Không tự ý dùng liên tục quá 6 tháng nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Quên liều và quá liều

  • Quên liều: uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
  • Quá liều: đây là tình huống cấp cứu, đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ dưới 6 tuổi vì có thể gây tử vong. Triệu chứng quá liều có thể gồm đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, da lạnh và ẩm, môi tím tái, mất ý thức. Cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc khi nghi ngờ quá liều.

Chống chỉ định

Không sử dụng Ferrous fumarate trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với Ferrous fumarate hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Người mắc hội chứng thừa sắt (hemochromatosis, hemosiderosis) hoặc tình trạng quá tải sắt.
  • Người bị thiếu máu tan máu (hemolytic anemia) hoặc các rối loạn hồng cầu khác không liên quan đến thiếu sắt.
  • Người đang được truyền máu nhiều lần hoặc có tiền sử truyền máu cần thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Người có tiền sử loét dạ dày hoặc các bệnh lý viêm ruột như viêm loét đại tràng cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, vì sắt có thể gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa.
  • Không tự ý cho trẻ em sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Đau quặn bụng, khó chịu vùng thượng vị.
  • Chán ăn.
  • Phân hoặc nước tiểu sẫm màu, có thể chuyển đen - đây là hiện tượng thường gặp do sắt không hấp thu hết bị đào thải qua đường tiêu hóa, thường không nguy hiểm.

Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần báo bác sĩ ngay

  • Đau bụng dữ dội.
  • Buồn nôn hoặc nôn mức độ nặng.
  • Ho ra máu, hoặc nôn ra dịch giống bã cà phê.
  • Đi ngoài phân đen như hắc ín hoặc có máu đỏ tươi trong phân.
  • Dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận Ferrous fumarate có tỷ lệ gây khó chịu đường tiêu hóa (buồn nôn, đau vùng thượng vị) tương đối cao so với một số dạng sắt khác, tuy nhiên phần lớn trường hợp không ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị của người bệnh.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: nhu cầu sắt trong giai đoạn này thường tăng cao, tuy nhiên liều dùng cần được bác sĩ chỉ định cụ thể theo tình trạng thiếu máu và tuổi thai; hoạt chất này có thể bài tiết qua sữa mẹ nên cần thận trọng và theo dõi khi đang cho con bú.
  • Người có bệnh lý gan, thận: cần thông báo cho bác sĩ để được theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp, đặc biệt với người thiếu máu do suy thận mạn.
  • Người có tiền sử rối loạn hấp thu hoặc chuyển hóa sắt: cần được xét nghiệm, đánh giá kỹ trước khi bổ sung sắt để tránh nguy cơ quá tải sắt.
  • Trẻ nhỏ dưới 6 tuổi: cần cất giữ thuốc ngoài tầm với của trẻ, vì đây là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc nặng, thậm chí tử vong do uống nhầm chế phẩm chứa sắt.
  • Người bệnh nên làm xét nghiệm máu định kỳ theo hẹn của bác sĩ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm tình trạng thừa sắt nếu có.
  • Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Ferrous fumarate.

Tương tác dược chất

Việc phối hợp Ferrous fumarate với một số thuốc hoặc thực phẩm có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc / nhóm chất tương tác

Hậu quả tương tác

Thuốc kháng acid, thuốc giảm tiết acid dạ dày (nhóm ức chế bơm proton, kháng H2)

Làm tăng pH dạ dày, giảm hòa tan và hấp thu sắt

Kháng sinh nhóm tetracycline, fluoroquinolone

Sắt tạo phức với kháng sinh trong đường tiêu hóa, làm giảm hấp thu cả hai; nên uống cách nhau tối thiểu 2-3 giờ

Hormone tuyến giáp (levothyroxine)

Giảm hấp thu hormone tuyến giáp, có thể làm giảm hiệu quả điều trị suy giáp

Thuốc điều trị Parkinson (levodopa, carbidopa)

Giảm hấp thu thuốc, có thể làm giảm tác dụng điều trị

Thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonat

Giảm đáng kể khả năng hấp thu của bisphosphonat

Một số thuốc chống động kinh

Có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, cần theo dõi và điều chỉnh liều

Rượu, bia

Có thể làm tăng kích ứng niêm mạc dạ dày, tăng nguy cơ khó chịu tiêu hóa khi dùng cùng sắt

Sữa, các chế phẩm từ sữa, trà, cà phê

Canxi và tannin trong các sản phẩm này liên kết với sắt, làm giảm hấp thu

Thực phẩm giàu chất xơ (ngũ cốc nguyên hạt, rau sống, cám)

Làm giảm khả năng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa

Vitamin C (acid ascorbic)

Làm tăng khả năng hấp thu sắt khi dùng cùng lúc, đây là tương tác có lợi

Để hạn chế các tương tác bất lợi, người bệnh nên uống Ferrous fumarate cách xa các thuốc và thực phẩm nêu trên ít nhất 2 giờ, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang dùng đồng thời nhiều loại thuốc khác.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Ferrous fumarate và các chế phẩm phối hợp nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15-30 độ C, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và không để trong phòng tắm hay ngăn đá tủ lạnh. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em do nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng nếu trẻ uống nhầm.

Trên thị trường Việt Nam, các chế phẩm chứa Ferrous fumarate thường được bào chế dưới dạng phối hợp cùng acid folic hoặc các vitamin nhóm B, với mức giá tham khảo dao động khoảng 70.000 - 150.000 đồng cho một hộp tùy hàm lượng, quy cách đóng gói và thương hiệu sản xuất. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp và có thể thay đổi tùy nhà thuốc, khu vực bán hàng; người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác và kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Uống Ferrous fumarate có gây táo bón không, xử lý thế nào?

táo bón là một trong những tác dụng phụ thường gặp khi dùng Ferrous fumarate do đặc tính của ion sắt tại đường ruột. Để giảm bớt tình trạng này, người dùng có thể tăng cường uống nước, bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn vào các bữa khác (không dùng cùng lúc với liều sắt vì chất xơ làm giảm hấp thu), duy trì vận động nhẹ nhàng và trao đổi với bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc gây khó chịu nhiều.

Ferrous fumarate và ferrous sulfate khác nhau như thế nào?

Cả hai đều là muối sắt (II) dùng để điều trị thiếu máu thiếu sắt, tuy nhiên Ferrous fumarate là muối sắt hữu cơ còn ferrous sulfate là muối sắt vô cơ. Ferrous fumarate thường có hàm lượng sắt nguyên tố trên mỗi viên tương đối cao và một số nghiên cứu ghi nhận khả năng dung nạp tiêu hóa tương đương hoặc có phần thuận lợi hơn so với ferrous sulfate ở một số người dùng, dù cả hai đều có thể gây các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Việc lựa chọn dạng sắt nào phù hợp cần dựa trên chỉ định và đánh giá của bác sĩ.

Phụ nữ mang thai có dùng được Ferrous fumarate không?

Ferrous fumarate thường được chỉ định cho phụ nữ mang thai nhằm phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, vì nhu cầu sắt trong thai kỳ tăng cao để nuôi dưỡng thai nhi và bù đắp lượng máu mất khi sinh. Tuy nhiên, liều dùng cụ thể cần do bác sĩ sản khoa chỉ định dựa trên kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe của từng thai phụ, không nên tự ý mua và sử dụng liều cao khi chưa có chỉ định.

Uống Ferrous fumarate bao lâu thì có hiệu quả?

Thời gian đáp ứng điều trị phụ thuộc vào mức độ thiếu máu và khả năng hấp thu của từng người. Thông thường, phác đồ điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng Ferrous fumarate kéo dài khoảng 3 tháng để phục hồi dự trữ sắt trong cơ thể, các chỉ số huyết học có thể cải thiện dần trong vài tuần đầu nhưng cần đủ thời gian điều trị và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để đánh giá chính xác hiệu quả.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ