Từ điển dược chất
Ketamine
Tổng quan
Ketamine (tên quốc tế: Ketamine, mã ATC: N01AX03) thuộc nhóm thuốc mê không phải barbiturat, được xếp vào nhóm thuốc mê tĩnh mạch tác dụng ngắn. Về mặt hóa học, ketamine hydroclorid là dẫn chất của phencyclidin, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Cơ chế tác dụng chính của ketamine là đối kháng chọn lọc thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) trong hệ thần kinh trung ương. Thay vì gây mê theo kiểu ức chế toàn bộ hoạt động não như các thuốc mê cổ điển, ketamine tạo ra trạng thái "gây mê phân ly": các đường dẫn truyền thần kinh hội tụ ở não bị cắt đứt chọn lọc, khiến người bệnh rơi vào trạng thái dịu thần kinh, mất trí nhớ tạm thời và không còn cảm nhận được đau, dù mắt vẫn có thể mở và trông như tỉnh táo. Ở liều thấp hơn liều gây mê, hoạt chất này còn thể hiện tác dụng giảm đau đáng kể, được cho là có liên quan đến tương tác với các amin sinh học và hệ opiat nội sinh.
Một đặc điểm dược lý quan trọng của ketamine là ít ảnh hưởng đến phản xạ hầu họng, thanh quản và thường không gây ức chế hô hấp rõ rệt ở liều thông thường, đồng thời có tác dụng kích thích nhẹ hô hấp và tim mạch. Nhờ đặc tính này, ketamine phù hợp với một số nhóm bệnh nhân nguy cơ cao như người bị sốc giảm thể tích máu hoặc người có bệnh lý co thắt phế quản. Về mặt pháp lý, ketamine được xếp vào danh mục thuốc gây nghiện, hướng thần cần kiểm soát đặc biệt (Schedule III theo phân loại của Hoa Kỳ) do có khả năng bị lạm dụng vì tác dụng gây ảo giác và phân ly ý thức.
Công dụng và chỉ định
Ketamine được phê duyệt chính thức và sử dụng phổ biến trong các trường hợp sau:
- Là thuốc mê đơn độc cho các thủ thuật chẩn đoán và phẫu thuật ngắn không đòi hỏi giãn cơ vân, đặc biệt phù hợp với thủ thuật tiến hành nhanh.
- Khởi mê trước khi chuyển sang sử dụng các thuốc mê toàn thân khác.
- Thuốc bổ sung để tăng cường tác dụng của các thuốc mê hiệu lực yếu hơn.
- Gây mê, giảm đau trong các thủ thuật chẩn đoán và phẫu thuật vùng tai - mũi - họng, răng - hàm - mặt, bao gồm cả nhổ răng.
- Hỗ trợ gây mê ở các thủ thuật chỉnh hình, phẫu thuật bề mặt như cắt lọc vết bỏng, ghép da.
- Gây mê cho bệnh nhân có nguy cơ cao về chức năng sống, ví dụ người bị sốc giảm thể tích máu, nhờ đặc tính kích thích tim mạch của ketamine.
- Hỗ trợ gây mê cho người có bệnh hen phế quản hoặc đang cần thở máy do co thắt phế quản, nhờ tác dụng giãn phế quản.
- Hỗ trợ giảm đau trong gây tê vùng hoặc ở bệnh nhân chấn thương diện rộng.
- Ngoài chỉ định gây mê, ketamine liều thấp còn đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng cho trầm cảm kháng trị, dưới dạng truyền tĩnh mạch. Đây vẫn là chỉ định ngoài nhãn (off-label), chưa được phê duyệt chính thức cho mục đích điều trị trầm cảm tại nhiều quốc gia và cần thực hiện dưới giám sát y tế chặt chẽ.
Liều dùng và cách dùng
Do đáp ứng cá thể với ketamine thay đổi khá nhiều tùy liều lượng, đường dùng và độ tuổi người bệnh, bác sĩ gây mê sẽ luôn hiệu chỉnh liều theo tình trạng cụ thể thay vì áp dụng một mức cố định.
Liều dùng cho người lớn
- Đường tiêm tĩnh mạch (IV): liều khởi mê thường dùng khoảng 2 mg/kg cân nặng, cho tác dụng gây mê xuất hiện trong khoảng 30 giây và kéo dài từ 5 đến 15 phút. Khoảng liều khởi mê có thể dao động từ 1 đến 4,5 mg/kg tùy mục tiêu lâm sàng.
- Đường tiêm bắp (IM): liều khởi mê dao động khoảng 6,5 đến 13 mg/kg, trong đó mức 9-13 mg/kg thường tạo ra thời gian gây mê phẫu thuật kéo dài 12-25 phút.
- Liều duy trì: được điều chỉnh theo nhu cầu gây mê thực tế của người bệnh, thường bổ sung thêm một nửa đến toàn bộ liều khởi mê ban đầu khi cần kéo dài thời gian tác dụng. Liều tổng càng lớn thì thời gian hồi phục hoàn toàn sau gây mê càng kéo dài.
Liều dùng cho trẻ em
Với trẻ từ 16 tuổi trở lên, liều dùng được áp dụng tương tự người lớn. Với trẻ nhỏ hơn, liều ketamine cần được bác sĩ gây mê nhi khoa cá thể hóa chặt chẽ theo cân nặng và tình trạng lâm sàng; các nguồn tham khảo được phép sử dụng cho bài viết này không cung cấp bảng liều chi tiết theo từng nhóm tuổi nhỏ, vì vậy nội dung này không được trình bày cụ thể để tránh suy đoán không có căn cứ.
Cách dùng
Ketamine chỉ được tiêm bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh có đầy đủ phương tiện hồi sức, không phải thuốc tự dùng tại nhà. Khi tiêm tĩnh mạch, thuốc cần được đưa vào cơ thể chậm, trong khoảng thời gian tối thiểu 60 giây, vì tiêm quá nhanh có thể gây ức chế hô hấp và làm tăng phản ứng huyết áp. Người bệnh cần được đặt ở tư thế phù hợp trước khi tiêm do khởi mê diễn ra rất nhanh sau tiêm tĩnh mạch. Trong và sau khi dùng thuốc, các dấu hiệu sinh tồn như nhịp thở, huyết áp, nồng độ oxy máu cần được theo dõi sát.
Quên liều và quá liều
Vì ketamine chỉ được dùng theo từng liều đơn lẻ trong bối cảnh gây mê tại bệnh viện chứ không có lịch dùng hằng ngày tại nhà, khái niệm "quên liều" không áp dụng cho hoạt chất này.
Về quá liều, ketamine được đánh giá có biên độ an toàn khá rộng. Đã có những trường hợp vô tình dùng liều cao gấp nhiều lần mức thông thường (tới khoảng 10 lần) nhưng người bệnh vẫn hồi phục hoàn toàn sau một thời gian theo dõi kéo dài, dù thời gian hồi phục lâu hơn bình thường. Trong môi trường y tế, nếu xảy ra quá liều, đội ngũ chuyên môn sẽ xử trí ngay bằng các biện pháp hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn cần thiết.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với ketamine hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
- Người bị tăng huyết áp chưa kiểm soát hoặc mắc bệnh tim nặng, vì ketamine có thể làm huyết áp tăng thêm và gây hậu quả nghiêm trọng.
- Người có tiền sử tai biến mạch máu não.
- Bệnh nhân sản khoa bị sản giật hoặc tiền sản giật.
- Người có tình trạng mà việc tăng huyết áp đáng kể sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe, ví dụ nguy cơ tăng áp lực nội sọ hoặc nội nhãn.
Đây là các chống chỉ định mang tính an toàn cao, việc chỉ định sử dụng ketamine cho những trường hợp này cần được bác sĩ đánh giá kỹ và cân nhắc phương án gây mê thay thế.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Cảm giác lú lẫn hoặc trạng thái như đang trong mơ khi tỉnh dậy sau gây mê.
- Huyết áp có thể tăng tạm thời, mức tăng dao động khoảng 20-25% so với trước khi gây mê.
- Nhịp tim nhanh sau khi dùng thuốc.
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần báo ngay cho nhân viên y tế
- Nhịp tim chậm, thở yếu hoặc thở nông.
- Cảm giác choáng váng như sắp ngất.
- Các cử động cơ giật, co cứng - co giật không chủ ý ở tay chân (không nhất thiết là dấu hiệu gây mê chưa đủ sâu).
- Tiểu khó, tiểu đau, tiểu nhiều lần, mất kiểm soát bàng quang hoặc có máu trong nước tiểu.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Tăng áp lực dịch não tủy, cần thận trọng và theo dõi thần kinh chặt chẽ ở người có sẵn tăng áp lực nội sọ.
- Tổn thương gan liên quan đến việc sử dụng thuốc, đặc biệt khi dùng lặp lại hoặc kéo dài.
- Rối loạn tâm thần khi hồi tỉnh (mê sảng cấp, ảo giác), người bệnh cần được giữ yên tĩnh, hạn chế kích thích trong giai đoạn hồi phục.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: dùng ketamine liều trên 2 mg/kg trong quá trình chuyển dạ có thể gây suy yếu và tăng trương lực cơ ở trẻ sơ sinh. Liều thấp hơn, trong khoảng 0,25-0,5 mg/kg, được xem là tương đối an toàn cho mục đích giảm đau nhưng vẫn cần thận trọng và chỉ thực hiện dưới chỉ định của bác sĩ sản khoa - gây mê.
- Phụ nữ cho con bú: nửa đời thải trừ của ketamine ở người chưa từng dùng thuốc trước đó vào khoảng 2,17 giờ, do đó sau khoảng 11 giờ kể từ khi dùng thuốc, nồng độ ketamine trong huyết tương người mẹ gần như không còn đáng kể. Việc cho con bú sau khoảng thời gian này được cho là ít có khả năng gây tác dụng dược lý ở trẻ, tuy nhiên quyết định cụ thể nên hỏi ý kiến bác sĩ.
- Trẻ nhỏ dưới 3 tuổi: các nghiên cứu trên động vật và một số dữ liệu ở trẻ nhỏ cho thấy việc dùng thuốc mê hoặc an thần lặp lại, kéo dài ở nhóm tuổi này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ. Gia đình nên trao đổi kỹ với bác sĩ về lợi ích, nguy cơ, thời điểm và thời gian phẫu thuật cần gây mê.
- Người suy gan: ketamine được chuyển hóa chủ yếu qua gan, các nguồn tham khảo hiện chưa đưa ra hướng dẫn hiệu chỉnh liều chính thức cho người suy gan, vì vậy cần thận trọng và theo dõi sát khi dùng cho nhóm bệnh nhân này.
- Người nghiện rượu hoặc đang ngộ độc rượu cấp: việc dùng ketamine ở nhóm đối tượng này tiềm ẩn nguy cơ gây tử vong, cần đặc biệt thận trọng.
- Sau khi dùng ketamine, người bệnh không nên tự lái xe hoặc vận hành máy móc trong ít nhất 24 giờ do thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng phán đoán và phản xạ.
Tương tác dược chất
Thuốc / nhóm thuốc | Hậu quả tương tác khi phối hợp với ketamine |
|---|---|
Theophylin, aminophylin | Không nên dùng đồng thời với ketamine theo khuyến cáo an toàn hiện hành. |
Thuốc cường giao cảm (sympathomimetics), vasopressin | Có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và nhịp tim nhanh khi phối hợp. |
Benzodiazepin (ví dụ diazepam) | Có thể kéo dài thời gian gây mê và thời gian hồi phục sau khi dùng ketamine. |
Thuốc giảm đau nhóm opioid | Tăng nguy cơ ức chế hô hấp và an thần sâu khi dùng cùng ketamine. |
Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (thuốc tiền mê, thuốc ngủ, thuốc hạ huyết áp) | Tăng nguy cơ hạ huyết áp và/hoặc ức chế hô hấp khi kết hợp với ketamine. |
Thuốc mê đường hô hấp nhóm halogen (enfluran, halothan, isofluran, methoxyfluran) | Có thể kéo dài nửa đời thải trừ của ketamine, làm chậm quá trình hồi phục sau gây mê. |
Hormon tuyến giáp | Tăng nguy cơ tăng huyết áp và nhịp tim nhanh khi dùng đồng thời với ketamine. |
Rượu, bia | Người đang nghiện rượu hoặc ngộ độc rượu cấp có nguy cơ tử vong khi dùng ketamine; một số báo cáo trên động vật còn ghi nhận nguy cơ tăng độc tính khi phối hợp ketamine với caffeine, đáng lưu ý với người tiêu thụ nhiều đồ uống tăng lực. |
Đây là danh sách các tương tác đáng chú ý được ghi nhận, không phải danh mục đầy đủ tuyệt đối. Người bệnh và người nhà nên chủ động thông báo cho bác sĩ gây mê toàn bộ các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi được chỉ định ketamine.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Ketamine dạng dung dịch tiêm (biệt dược tham khảo Ketalar) được khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ khoảng 20-25°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em, tương tự các thuốc tiêm gây mê khác cần bảo quản ở nhiệt độ phòng ổn định.
Về giá bán, ketamine là thuốc gây nghiện - hướng thần thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, chỉ được cấp phát và sử dụng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế có giấy phép, không bán tự do ngoài thị trường dược phẩm cho người dân. Theo khảo sát tại một số nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc chuyên phân phối dược phẩm bệnh viện, một hộp ketamine hydroclorid dạng tiêm 500 mg/10 ml (25 lọ/hộp) có giá tham khảo dao động quanh mức 30.000-40.000 đồng/hộp, tương đương khoảng 1.200-1.600 đồng/lọ 10 ml, tùy nhà sản xuất, nhà phân phối và thời điểm cập nhật giá. Đây chỉ là mức giá tham khảo mang tính thời điểm, người bệnh không tự mua và sử dụng ketamine mà cần thông qua chỉ định và cấp phát của cơ sở y tế.
Câu hỏi thường gặp
Ketamine có phải là một loại ma túy không?
Ketamine về bản chất là một dược chất y tế hợp pháp, được sử dụng chính thức trong gây mê phẫu thuật tại bệnh viện. Tuy nhiên, do có tác dụng gây ảo giác và phân ly ý thức, hoạt chất này cũng bị lạm dụng trái phép ngoài mục đích y tế và được xếp vào nhóm chất cần kiểm soát đặc biệt (Schedule III tại Hoa Kỳ). Việc sử dụng ketamine ngoài chỉ định của bác sĩ, không có giám sát y tế, là hành vi lạm dụng thuốc và tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe cũng như pháp lý.
Ketamine có được dùng để điều trị trầm cảm không?
Ketamine liều thấp, truyền tĩnh mạch, đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng cho bệnh nhân trầm cảm kháng trị nhờ tác dụng cải thiện triệu chứng khá nhanh. Tuy nhiên đây vẫn là chỉ định ngoài nhãn, chưa được phê duyệt chính thức rộng rãi cho mục đích điều trị trầm cảm, và chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Người bệnh có dấu hiệu trầm cảm không nên tự ý tìm mua hoặc sử dụng ketamine mà cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn phương án điều trị phù hợp.
Dùng quá liều ketamine có nguy hiểm không?
Ketamine được đánh giá có biên độ an toàn tương đối rộng so với nhiều thuốc mê khác, từng ghi nhận trường hợp quá liều gấp nhiều lần mức thông thường nhưng người bệnh vẫn hồi phục hoàn toàn sau thời gian theo dõi kéo dài. Dù vậy, quá liều vẫn có thể gây các biểu hiện nguy hiểm như ức chế hô hấp, rối loạn nhịp tim, kích động hoặc rối loạn tâm thần khi tỉnh, nên luôn cần được xử trí bởi nhân viên y tế trong môi trường có đầy đủ phương tiện hồi sức, không nên tự xử trí tại nhà.
Vì sao ketamine chỉ được dùng tại bệnh viện mà không thể tự mua để sử dụng?
Ketamine là thuốc gây mê thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, có nguy cơ gây ức chế hô hấp, biến động huyết áp và phản ứng tâm thần khi hồi tỉnh nếu không được theo dõi đúng cách. Ngoài ra, thuốc còn có nguy cơ bị lạm dụng vì tác dụng gây ảo giác. Vì những lý do an toàn và pháp lý này, ketamine chỉ được chỉ định, cấp phát và sử dụng bởi bác sĩ, nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh được cấp phép, người dân không được tự ý mua bán hoặc sử dụng ketamine ngoài mục đích y tế.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/ketamine.html
- https://www.drugs.com/dosage/ketamine.html
- https://www.drugs.com/pro/ketamine-injection.html
- https://www.drugs.com/pro/ketamine-injection-concentrate.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01221
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/ketamine
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!