Từ điển dược chất

Lamotrigine

Tổng quan

Lamotrigine là dẫn chất phenyltriazine, thuộc nhóm thuốc chống động kinh, có mã ATC là N03AX09. Đây là thuốc kê đơn (ETC), được bào chế dưới nhiều dạng như viên nén thường, viên nén nhai/phân tán trong nước, viên nén phân tán trong miệng và viên nén giải phóng kéo dài, với các hàm lượng phổ biến từ 2 mg đến 300 mg.

Về cơ chế tác dụng, Lamotrigine hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế ở màng tế bào thần kinh. Nhờ đó, thuốc giúp ổn định màng tế bào và ngăn sự phóng điện lặp đi lặp lại quá mức của các neuron. Ngoài ra, Lamotrigine còn ức chế giải phóng glutamate - một chất dẫn truyền thần kinh kích thích đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và lan truyền cơn co giật. Cơ chế tác dụng của Lamotrigine trong điều trị rối loạn lưỡng cực hiện chưa được xác định rõ ràng.

Về dược động học, Lamotrigine được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 98%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2,5 giờ dùng thuốc; thức ăn có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức khoảng 55%, thể tích phân bố dao động từ 0,92 đến 1,22 lít/kg. Lamotrigine được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym UDP-glucuronyl transferase, tạo thành chất chuyển hóa glucuronide không còn hoạt tính, sau đó thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.


Công dụng và chỉ định

Lamotrigine được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị động kinh cục bộ và động kinh toàn thể ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi, có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống động kinh khác
  • Điều trị các cơn động kinh liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut, bao gồm cả cơn co cứng - co giật
  • Đơn trị liệu để điều trị cơn vắng ý thức điển hình (absence seizures)
  • Đơn trị liệu khi chuyển đổi từ một thuốc điều trị động kinh cục bộ khác, áp dụng cho người từ 16 tuổi trở lên (dạng viên thường) hoặc từ 13 tuổi trở lên (dạng viên giải phóng kéo dài)
  • Điều trị duy trì lâu dài cho người lớn mắc rối loạn lưỡng cực týp 1, giúp kéo dài thời gian giữa các giai đoạn rối loạn tâm trạng

Cần lưu ý rằng Lamotrigine không được chỉ định để điều trị cơn hưng cảm hay trầm cảm cấp tính, và không được dùng đơn độc là thuốc điều trị khởi đầu cho động kinh cục bộ. Dạng viên giải phóng kéo dài không được phê duyệt cho trẻ dưới 13 tuổi, cho hội chứng Lennox-Gastaut hoặc cho rối loạn lưỡng cực.


Liều dùng và cách dùng

Liều Lamotrigine phụ thuộc rất nhiều vào việc bệnh nhân có dùng phối hợp với valproate hay các thuốc gây cảm ứng enzym glucuronid hóa (như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, primidone) hay không, vì các thuốc này làm thay đổi đáng kể nồng độ Lamotrigine trong máu.

Liều cho người lớn và thanh thiếu niên trên 13 tuổi

  • Khi phối hợp với valproate: khởi đầu 25 mg cách ngày trong 2 tuần đầu, sau đó 25 mg mỗi ngày trong 2 tuần tiếp theo, rồi tăng dần 25-50 mg/ngày mỗi 1-2 tuần cho đến liều duy trì
  • Khi phối hợp với thuốc gây cảm ứng glucuronid hóa (không có valproate): khởi đầu 50 mg/ngày trong 2 tuần đầu, sau đó 100 mg/ngày (chia 2 lần) trong 2 tuần tiếp, rồi tăng dần đến liều duy trì khoảng 300-400 mg/ngày chia 2 lần
  • Đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến glucuronid hóa: khởi đầu 25 mg/ngày trong 2 tuần, sau đó 50 mg/ngày trong 2 tuần, tiếp tục tăng dần đến liều duy trì thường dùng khoảng 100-200 mg/ngày chia 1-2 lần
  • Liều mục tiêu cho điều trị rối loạn lưỡng cực thường là 200 mg/ngày (100 mg/ngày nếu dùng cùng valproate, và có thể lên đến 400 mg/ngày nếu dùng cùng carbamazepine, phenytoin hoặc phenobarbital mà không có valproate)

Liều cho trẻ em

  • Trẻ từ 2-12 tuổi dùng đơn trị hoặc phối hợp: liều khởi đầu và tăng liều tương tự nguyên tắc ở người lớn nhưng tính theo mg/kg, liều duy trì dao động khoảng 1-15 mg/kg/ngày tùy phác đồ phối hợp
  • Đối với trẻ dùng cùng valproate, liều khởi đầu thường thấp hơn (khoảng 0,15 mg/kg/ngày trong 2 tuần đầu) do nguy cơ tăng nồng độ Lamotrigine
  • Trẻ dưới 2 tuổi: hiệu quả và độ an toàn của viên nén Lamotrigine quy ước chưa được chứng minh đầy đủ, do đó không khuyến cáo sử dụng dạng viên nén thông thường cho nhóm tuổi này

Cách dùng

Lamotrigine có thể uống với hoặc không cùng thức ăn. Viên nén thường và viên giải phóng kéo dài cần được nuốt nguyên viên, không nghiền, không nhai, không bẻ nhỏ (đặc biệt với dạng giải phóng kéo dài). Viên nén nhai/phân tán có thể nuốt nguyên, nhai hoặc hòa tan trong nước/nước ép trái cây pha loãng; nếu nhai thì nên uống thêm một ít nước hoặc nước ép để hỗ trợ nuốt. Viên phân tán trong miệng đặt lên lưỡi, để tự tan và có thể uống kèm hoặc không kèm nước.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Lamotrigine, cần liên hệ ngay với bác sĩ, gọi trung tâm chống độc hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây cơn động kinh trở lại; việc giảm liều cần được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ, thường giảm không quá 25% tổng liều mỗi tuần trong khoảng 2 tuần, trừ khi có lý do an toàn cấp bách như phát ban nặng.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Lamotrigine hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc
  • Người đã từng ngừng dùng Lamotrigine trước đây do gặp viêm màng não vô khuẩn (aseptic meningitis) liên quan đến thuốc thì không nên dùng lại
  • Không nên dùng đồng thời viên nén Lamotrigine với bất kỳ chế phẩm khác có chứa Lamotrigine nếu không có chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ, để tránh trùng liều
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi không được chỉ định điều trị rối loạn lưỡng cực bằng Lamotrigine do tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này chưa được thiết lập đầy đủ

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Chóng mặt, run tay
  • Đau đầu, buồn ngủ, mất ngủ
  • Nhìn mờ hoặc nhìn đôi
  • Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy
  • Mất phối hợp vận động
  • Sốt, nhiễm trùng (bao gồm cảm cúm mùa)
  • Đau lưng, mệt mỏi
  • Khô miệng, nghẹt mũi, viêm họng
  • Phát ban da (mức độ nhẹ)

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phát ban da nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc; dấu hiệu cảnh báo gồm phát ban, phồng rộp hoặc bong tróc da, mề đay, loét đau ở miệng hoặc quanh mắt
  • Phản ứng quá mẫn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, có thể kèm sốt, sưng hạch, tổn thương gan hoặc rối loạn máu (giảm bạch cầu, thiếu máu)
  • Hội chứng thực bào máu (HLH) với các triệu chứng như sốt, phát ban, gan lách to, tăng ferritin huyết thanh
  • Viêm màng não vô khuẩn với biểu hiện Đau đầu, sốt, buồn nôn, cứng cổ, nhạy cảm với ánh sáng
  • Rối loạn nhịp tim nhanh, đặc biệt ở người có bệnh lý tim mạch từ trước
  • Ý tưởng hoặc hành vi tự sát, thay đổi tâm trạng bất thường, trầm cảm nặng hơn

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định Lamotrigine hoàn toàn an toàn cho thai nhi; một số nghiên cứu ở người chưa cho thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh rõ rệt, nhưng nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ tăng lên ở liều cao. Phụ nữ mang thai đang dùng Lamotrigine nên trao đổi với bác sĩ về việc đăng ký theo dõi thai kỳ và không tự ý ngừng thuốc vì nguy cơ co giật không kiểm soát có thể nguy hiểm hơn
  • Phụ nữ cho con bú: Lamotrigine bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây tác dụng phụ ở trẻ bú mẹ như khó thở, ngưng thở tạm thời, ngủ nhiều hoặc bú kém; cần theo dõi trẻ chặt chẽ và hỏi ý kiến bác sĩ về cách cho con bú phù hợp
  • Người suy gan: có thể cần giảm liều khởi đầu, liều tăng dần và liều duy trì tùy mức độ suy gan, đặc biệt ở người suy gan trung bình đến nặng
  • Người suy thận: nồng độ Lamotrigine trong huyết tương không thay đổi nhiều sau một liều đơn ở người suy thận giai đoạn cuối, nhưng có thể có sự tích lũy chất chuyển hóa glucuronide, do đó cần thận trọng khi điều trị dài hạn cho nhóm bệnh nhân này
  • Người gốc Á: nguy cơ phát ban da nghiêm trọng có thể liên quan đến biến thể gen HLA-B*1502, thường gặp ở người gốc Hán (Trung Quốc) và Thái Lan; nên trao đổi với bác sĩ về việc xét nghiệm gen nếu thuộc nhóm nguy cơ này
  • Người dùng thuốc tránh thai nội tiết: cần thông báo cho bác sĩ vì việc bắt đầu hoặc ngừng thuốc tránh thai có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ Lamotrigine trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát cơn động kinh
  • Người lái xe, vận hành máy móc: Lamotrigine có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, nhìn mờ; không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm khi chưa biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc
  • Hiệu quả điều trị của Lamotrigine có thể chưa thể hiện đầy đủ trong vài tuần đầu sử dụng, người bệnh nên kiên trì dùng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả

Valproate (acid valproic, divalproex sodium)

Ức chế enzym glucuronid hóa, làm giảm chuyển hóa và tăng gần gấp đôi thời gian bán thải của Lamotrigine, cần giảm liều Lamotrigine khi phối hợp để tránh tăng nguy cơ phát ban nặng

Phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, primidone, rifampin

Gây cảm ứng enzym glucuronid hóa, làm tăng chuyển hóa và giảm nồng độ Lamotrigine trong máu khoảng 40%, có thể cần tăng liều Lamotrigine để duy trì hiệu quả

Oxcarbazepine

Có báo cáo làm giảm nồng độ Lamotrigine; nên cân nhắc dùng phác đồ bổ trợ không kèm valproate và không kèm thuốc gây cảm ứng glucuronid hóa khi phối hợp với oxcarbazepine

Thuốc tránh thai chứa estrogen (ví dụ ethinylestradiol/levonorgestrel)

Làm tăng độ thanh thải Lamotrigine gấp khoảng hai lần, khiến nồng độ thuốc giảm, có thể dẫn đến mất kiểm soát cơn động kinh; khi ngừng thuốc tránh thai có thể cần giảm liều Lamotrigine để tránh quá liều

Lopinavir/ritonavir, atazanavir/ritonavir (thuốc kháng HIV)

Làm giảm nồng độ Lamotrigine trong máu, có thể cần điều chỉnh liều

Rượu, bia và các chất an thần khác

Tăng cường tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt, mất phối hợp vận động; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị

Cannabidiol

Có thể ức chế enzym UGT2B7, làm tăng nồng độ Lamotrigine, cần theo dõi và cân nhắc giảm liều khi phối hợp

Dofetilide

Lamotrigine có thể làm tăng nồng độ dofetilide trong máu qua ức chế vận chuyển OCT2, phối hợp này thường được xem là chống chỉ định

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng để được tư vấn điều chỉnh liều phù hợp, tránh tự ý phối hợp thuốc khi chưa có chỉ định.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Lamotrigine nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Với dạng hỗn dịch uống, phần thuốc còn lại nên được bỏ đi sau 90 ngày kể từ khi mở nắp lần đầu, dù chưa dùng hết.

Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, các chế phẩm chứa Lamotrigine có giá dao động tùy hàm lượng và nhà sản xuất. Một số mức giá được ghi nhận trên thị trường: hộp Lamictal (biệt dược gốc) hàm lượng 25 mg khoảng 147.000 đồng/hộp, hàm lượng 50 mg khoảng 210.000 đồng/hộp; các chế phẩm generic Lamotrigine 100 mg có giá tham khảo khoảng 150.000-300.000 đồng/hộp 30 viên. Giá cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm, nhà thuốc và khu vực bán, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác.


Câu hỏi thường gặp

Lamotrigine có gây buồn ngủ không, nên uống vào lúc nào trong ngày?

Lamotrigine có thể gây buồn ngủ ở một số người, nhưng ở người khác lại có thể gây mất ngủ hoặc kích thích nhẹ. Nếu thuốc khiến người bệnh cảm thấy buồn ngủ, nên uống vào buổi tối; ngược lại nếu thuốc khiến khó ngủ thì nên uống vào buổi sáng. Với người dùng liều 2 lần/ngày, nên chia đều khoảng cách giữa hai lần uống, ví dụ một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối. Phản ứng với thuốc có thể khác nhau ở mỗi người, do đó nên trao đổi với bác sĩ để tìm thời điểm uống phù hợp nhất với thể trạng cá nhân.

Nếu bị phát ban khi đang dùng Lamotrigine thì cần làm gì?

Bất kỳ phát ban mới xuất hiện trong thời gian dùng Lamotrigine đều cần được báo ngay cho bác sĩ trong cùng ngày, ngay cả khi vết ban trông có vẻ nhẹ. Nếu phát ban đi kèm các dấu hiệu như phồng rộp, bong tróc da, lan rộng nhanh, sốt, loét miệng hoặc đau mắt, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của phản ứng da nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Không có cách nào để tự phân biệt chắc chắn phát ban nhẹ và phát ban nguy hiểm tại nhà, nên mọi trường hợp phát ban đều cần được nhân viên y tế kiểm tra trực tiếp.

Lamotrigine cần bao lâu để phát huy hiệu quả điều trị?

Do phác đồ dùng Lamotrigine yêu cầu tăng liều từ từ trong nhiều tuần để giảm nguy cơ phát ban, người bệnh thường không cảm nhận được đầy đủ hiệu quả điều trị ngay từ đầu mà có thể mất vài tuần mới đạt đến liều duy trì và phát huy tác dụng ổn định. Đối với động kinh, hiệu quả kiểm soát cơn co giật thường được đánh giá dần trong quá trình tăng liều; đối với rối loạn lưỡng cực, tác dụng ổn định tâm trạng cũng cần thời gian tương tự để thể hiện rõ. Người bệnh không nên tự ý tăng liều nhanh hơn khuyến cáo hoặc ngừng thuốc sớm khi chưa thấy hiệu quả, mà cần tuân theo lộ trình bác sĩ đã đề ra.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ