Từ điển dược chất
Leflunomide
Tổng quan
Leflunomide là một dẫn xuất isoxazole, thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc và được xếp vào nhóm thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm không sinh học (DMARD). Mã ATC của Leflunomide là L04AA13.
Về bản chất, Leflunomide là một tiền chất. Sau khi uống, Leflunomide gần như được chuyển hóa hoàn toàn thành chất chuyển hóa có hoạt tính là A-771726 (còn gọi là teriflunomide) tại niêm mạc tiêu hóa và gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của chất chuyển hóa này đạt được sau khoảng 6-12 giờ. Chính teriflunomide mới là chất chịu trách nhiệm cho gần như toàn bộ hoạt tính sinh học của Leflunomide.
Cơ chế tác dụng của Leflunomide liên quan đến việc ức chế enzym dihydroorotate dehydrogenase, một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp pyrimidin de novo. Nhờ đó, Leflunomide làm giảm sự tăng sinh của các tế bào lympho tự miễn - nguyên nhân góp phần gây viêm và phá hủy khớp trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Nhờ cơ chế điều hòa miễn dịch này, Leflunomide vừa có tác dụng chống viêm vừa có tác dụng ức chế miễn dịch.
Một đặc điểm quan trọng của Leflunomide là thời gian bán thải của chất chuyển hóa có hoạt tính rất dài, có thể mất tới 2 năm để nồng độ trong huyết tương giảm xuống mức không phát hiện được nếu không áp dụng biện pháp tăng thải trừ. Đặc điểm dược động học này ảnh hưởng trực tiếp đến các lưu ý khi ngừng thuốc, khi có thai hoặc khi chuyển sang một DMARD khác.
Công dụng và chỉ định
Leflunomide được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Điều trị viêm khớp dạng thấp thể hoạt động (đợt cấp) ở người lớn, nhằm giảm các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh.
- Làm chậm tiến triển tổn thương cấu trúc khớp do viêm khớp dạng thấp gây ra.
- Cải thiện chức năng vận động ở người bệnh viêm khớp dạng thấp.
- Điều trị viêm khớp vẩy nến thể hoạt động.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, một số tài liệu chuyên môn còn ghi nhận Leflunomide được cân nhắc sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình huống lâm sàng đặc biệt như hỗ trợ phòng ngừa thải ghép ở người ghép tạng đặc, hoặc điều trị nhiễm cytomegalovirus (CMV) kháng các thuốc kháng virus thông thường. Các chỉ định ngoài nhãn này chỉ được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Trong điều trị viêm khớp dạng thấp và viêm khớp vẩy nến, phác đồ Leflunomide cho người lớn thường gồm hai giai đoạn:
- Liều tấn công (liều nạp): 100 mg Leflunomide, uống một lần mỗi ngày, trong 3 ngày đầu. Mục đích của liều tấn công là giúp thuốc nhanh chóng đạt nồng độ ổn định trong huyết tương.
- Liều duy trì: 20 mg Leflunomide mỗi ngày một lần.
- Nếu người bệnh không dung nạp tốt liều 20 mg, bác sĩ có thể giảm liều Leflunomide xuống còn 10 mg mỗi ngày.
- Không nên dùng Leflunomide vượt quá 20 mg mỗi ngày vì tỷ lệ tác dụng phụ tăng rõ rệt ở liều 25 mg/ngày.
Với những người có nguy cơ cao gặp độc tính trên gan hoặc trên máu (ví dụ đang dùng đồng thời methotrexat hoặc thuốc ức chế miễn dịch khác), bác sĩ có thể bỏ qua liều tấn công và bắt đầu ngay với liều 20 mg Leflunomide mỗi ngày để giảm nguy cơ tác dụng phụ sớm.
Không cần điều chỉnh liều Leflunomide đặc biệt cho người trên 65 tuổi, tuy nhiên nhóm tuổi này có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc nên vẫn cần theo dõi sát.
Liều dùng cho trẻ em
Hiệu quả và độ an toàn của Leflunomide ở người dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ, vì vậy Leflunomide hiện không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
Cách dùng
- Leflunomide được bào chế dạng viên nén bao phim, dùng theo đường uống.
- Nên nuốt nguyên viên Leflunomide với một lượng nước vừa đủ, không nhai, không bẻ hoặc nghiền viên thuốc.
- Leflunomide có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; thức ăn nhiều chất béo không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc.
- Nên uống Leflunomide vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
- Hiệu quả điều trị của Leflunomide thường xuất hiện sau 4-6 tuần và có thể tiếp tục cải thiện trong 4-6 tháng, vì vậy người bệnh cần kiên trì dùng thuốc đều đặn dù triệu chứng chưa cải thiện ngay.
Quên liều
Nếu quên uống một liều Leflunomide, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không uống gộp hai liều Leflunomide cùng lúc để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Khi nghi ngờ quá liều Leflunomide, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời. Hướng xử trí quá liều Leflunomide bao gồm:
- Ngừng thuốc ngay lập tức, thông báo cho bác sĩ về các biểu hiện bất thường gặp phải.
- Điều trị triệu chứng, điều trị hỗ trợ và theo dõi sát tình trạng người bệnh.
- Làm các xét nghiệm đánh giá chức năng gan, công thức máu để xác định mức độ ảnh hưởng.
- Nếu cần loại bỏ nhanh Leflunomide khỏi cơ thể (do quá liều hoặc gặp phản ứng có hại nghiêm trọng), có thể áp dụng phác đồ tăng thải trừ bằng cholestyramin 8 g, uống 3 lần mỗi ngày, trong 11 ngày liên tục (không nhất thiết phải là 11 ngày liên tiếp). Than hoạt tính cũng có thể được dùng thay thế trong quy trình này.
- Cần kiểm tra lại nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Leflunomide qua hai lần xét nghiệm cách nhau ít nhất 14 ngày để xác nhận đã đạt mức an toàn.
Chống chỉ định
Leflunomide chống chỉ định trong các trường hợp sau, người bệnh và bác sĩ cần đặc biệt lưu ý để tránh nguy cơ nghiêm trọng:
- Người có tiền sử dị ứng, quá mẫn với Leflunomide, với teriflunomide hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người đang điều trị bằng teriflunomide (không phối hợp đồng thời hai thuốc này).
- Người mắc bệnh gan cấp hoặc mạn tính, hoặc có nồng độ men gan ALT cao gấp hơn 2 lần giới hạn trên bình thường.
- Người suy gan nặng.
- Người có huyết thanh dương tính với virus viêm gan B hoặc viêm gan C (không khuyến cáo dùng Leflunomide).
- Người bị suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ nhiễm HIV/AIDS tiến triển).
- Người có tình trạng suy tủy xương, thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu đáng kể do bất kỳ nguyên nhân nào.
- Người đang bị nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn không kiểm soát được.
- Người có tình trạng giảm protein huyết tương nặng.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu chảy: đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, có thể gặp ở khoảng 17-22% người dùng Leflunomide.
- Khó tiêu, đầy bụng.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (viêm họng, viêm phế quản, cảm cúm thông thường).
- Tăng huyết áp.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, loét miệng, viêm lợi.
- Rụng tóc (thường ở mức độ nhẹ và có thể hồi phục).
- Phát ban da, ngứa.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Tăng men gan (AST, ALT).
- Sụt cân, chán ăn.
Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Tổn thương gan nặng, kể cả suy gan cấp có thể dẫn đến tử vong; phần lớn xảy ra trong 6 tháng đầu điều trị.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở, phản vệ.
- Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), phản ứng dị ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS).
- Bệnh phổi kẽ, có thể biểu hiện bằng ho khan, khó thở, sốt; hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên: tê bì, dị cảm, đau ở tay chân; nguy cơ tăng ở người trên 60 tuổi, người dùng đồng thời thuốc gây độc thần kinh khác hoặc người mắc đái tháo đường.
- Giảm các dòng tế bào máu ngoại vi: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thậm chí giảm toàn thể huyết cầu.
- Nhiễm trùng nặng, bao gồm nhiễm trùng cơ hội và nhiễm khuẩn huyết.
- Loét da.
Người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, đặc biệt là các biểu hiện liên quan đến gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu) hoặc phản ứng da nghiêm trọng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Leflunomide chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do có độc tính trên thai và nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Cần loại trừ khả năng mang thai bằng xét nghiệm trước khi bắt đầu dùng Leflunomide. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và tiếp tục sau khi ngừng thuốc cho đến khi nồng độ chất chuyển hóa xuống mức an toàn (có thể kéo dài đến 2 năm nếu không thực hiện quy trình tăng thải trừ). Nếu phát hiện có thai trong thời gian dùng Leflunomide, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được tư vấn về nguy cơ cho thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đủ dữ liệu khẳng định Leflunomide có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không nên dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ.
- Nam giới có ý định có con: nên ngừng Leflunomide và thực hiện quy trình tăng thải trừ bằng cholestyramin trước khi có kế hoạch sinh con, dù chưa có dữ liệu đầy đủ về độc tính của thuốc lên thai qua đường tinh trùng.
- Người suy gan: không khuyến cáo dùng Leflunomide cho người có bệnh gan cấp hoặc mạn tính từ trước, do gan đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa và tái tuần hoàn của thuốc. Cần theo dõi ALT định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Người suy thận: cần thận trọng khi dùng Leflunomide cho người suy giảm chức năng thận, vì thận tham gia vào quá trình thải trừ thuốc.
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều thường quy, nhưng nhóm đối tượng này có thể nhạy cảm hơn với tác dụng phụ nên cần theo dõi sát.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: không khuyến cáo sử dụng Leflunomide do thiếu dữ liệu về hiệu quả và an toàn.
- Người có bệnh phổi kẽ hoặc tiền sử bệnh phổi: cần thận trọng vì Leflunomide có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh phổi.
- Trước và trong khi điều trị, người bệnh cần được theo dõi công thức máu, huyết sắc tố hoặc hematocrit, men gan và huyết áp định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ.
- Không tiêm vắc xin sống cho người đang dùng Leflunomide vì nguy cơ nhiễm trùng do vắc xin tăng lên khi hệ miễn dịch bị ức chế.
Tương tác dược chất
Leflunomide có nhiều tương tác thuốc quan trọng, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Leflunomide |
|---|---|
Methotrexat | Không thay đổi dược động học của cả hai thuốc, nhưng tăng nguy cơ men gan tăng cao, giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi, giảm bạch cầu hạt hoặc giảm tiểu cầu khi dùng đồng thời hoặc ngay sau methotrexat |
Rifampin | Làm tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Leflunomide (A-771726) khoảng 40%; cần thận trọng khi phối hợp |
Thuốc chống viêm không steroid - NSAID (diclofenac, ibuprofen...) | Chưa ghi nhận thay đổi rõ hiệu quả điều trị, nhưng không loại trừ tương tác do chất chuyển hóa của Leflunomide ức chế CYP2C9 và làm tăng tỷ lệ NSAID ở dạng tự do trong máu (khoảng 13-50%) |
Cholestyramin, than hoạt tính | Làm giảm nồng độ Leflunomide trong máu; thường được dùng có chủ đích để tăng thải trừ thuốc, không nên phối hợp ngoài mục đích này |
Vắc xin sống (sởi, quai bị, rubella, bại liệt uống, thủy đậu...) | Tăng nguy cơ nhiễm trùng do vắc xin vì Leflunomide ức chế miễn dịch; không tiêm vắc xin sống cho người đang dùng thuốc |
Warfarin và các thuốc chống đông khác | Có thể làm tăng nồng độ warfarin trong huyết tương, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi chỉ số đông máu chặt chẽ |
Rượu, bia và các thuốc gây độc gan khác | Tăng nguy cơ tổn thương gan khi phối hợp với Leflunomide; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị |
Các DMARD khác chuyển đổi không qua giai đoạn thải trừ | Tăng nguy cơ độc tính cộng dồn (trên gan, trên máu) nếu chuyển từ Leflunomide sang DMARD khác mà không thực hiện quy trình tăng thải trừ trước đó |
Ngoài bảng trên, do teriflunomide (chất chuyển hóa có hoạt tính của Leflunomide) ức chế enzym CYP2C9, Leflunomide có khả năng ảnh hưởng đến nồng độ của nhiều thuốc khác được chuyển hóa qua enzym này. Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào trong phác đồ điều trị đều cần có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Leflunomide nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng (khoảng 15-30°C), tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh. Cần để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Về giá bán, Leflunomide hiện được bào chế dưới nhiều tên biệt dược khác nhau tại Việt Nam như Arava, Osbifin, Schuster, Lenomid, Leflunomide Sandoz... với hàm lượng phổ biến là 10 mg và 20 mg mỗi viên. Giá tham khảo cho hộp Leflunomide 20 mg (quy cách đóng gói khoảng 30 viên) dao động phổ biến trong khoảng 600.000 - 900.000 đồng/hộp tùy thương hiệu, nhà sản xuất và thời điểm bán, ví dụ một số nhà thuốc niêm yết mức giá khoảng 735.000 đồng cho hộp 30 viên. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng nhà thuốc và chương trình khuyến mãi, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có thông tin giá chính xác nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Leflunomide có chữa khỏi hoàn toàn viêm khớp dạng thấp không?
Leflunomide không chữa khỏi hoàn toàn viêm khớp dạng thấp vì đây là bệnh lý tự miễn mạn tính. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm quá trình phá hủy khớp và cải thiện chức năng vận động, nhưng người bệnh thường cần duy trì điều trị lâu dài theo chỉ định của bác sĩ. Nếu tự ý ngừng Leflunomide, các triệu chứng viêm khớp dạng thấp có thể tái phát và tiến triển nặng hơn.
Dùng Leflunomide bao lâu thì thấy hiệu quả?
Hiệu quả điều trị của Leflunomide thường bắt đầu xuất hiện sau khoảng 4-6 tuần sử dụng đều đặn và có thể tiếp tục cải thiện trong 4-6 tháng tiếp theo. Vì vậy, người bệnh không nên nóng vội ngừng thuốc nếu chưa thấy cải thiện ngay trong những tuần đầu, mà cần tuân thủ đúng phác đồ và tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị.
Có thể uống rượu bia trong thời gian dùng Leflunomide không?
Không nên uống rượu bia trong thời gian dùng Leflunomide. Leflunomide có nguy cơ gây độc cho gan, trong khi rượu bia cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương gan. Việc kết hợp cả hai có thể làm tăng đáng kể nguy cơ gặp phản ứng có hại nghiêm trọng trên gan, vì vậy người bệnh nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia khi đang điều trị bằng Leflunomide.
Phụ nữ muốn có thai sau khi dùng Leflunomide cần làm gì?
Do chất chuyển hóa có hoạt tính của Leflunomide có thể tồn tại trong cơ thể tới 2 năm sau khi ngừng thuốc, phụ nữ có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được thực hiện quy trình tăng thải trừ bằng cholestyramin hoặc than hoạt tính, sau đó xét nghiệm xác nhận nồng độ thuốc đã xuống mức an toàn trước khi có thai. Việc mang thai khi chưa hoàn tất quy trình này có thể gây nguy cơ dị tật nghiêm trọng cho thai nhi.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dosage/leflunomide.html
- https://www.drugs.com/dosage/arava.html
- https://www.drugs.com/monograph/leflunomide.html
- https://www.drugs.com/mtm/leflunomide.html
- https://www.drugs.com/cons/leflunomide.html
- https://www.drugs.com/sfx/leflunomide-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pro/leflunomide.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01097
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/leflunomide
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!