Từ điển dược chất

Metformin

Tổng quan

Metformin hydroclorid là tên đầy đủ của hoạt chất này, thuộc nhóm thuốc chống đái tháo đường biguanid, mã ATC A10BA02. Khác với nhóm sulfonylurê, Metformin không kích thích tụy giải phóng thêm insulin mà tác động theo cơ chế riêng biệt: tại gan, hoạt chất này ức chế quá trình tân tạo glucose và phân giải glycogen; tại cơ, nó làm tăng sự nhạy cảm của mô với insulin, giúp tế bào thu nhận và sử dụng glucose tốt hơn; tại ruột, nó làm giảm hấp thu glucose từ thức ăn. Nhờ cơ chế này, Metformin giúp hạ đường huyết ở người đái tháo đường nhưng hầu như không gây hạ đường huyết ở người không mắc bệnh, kể cả khi dùng đơn độc.

Ngoài tác dụng trên đường huyết, hoạt chất này còn có ảnh hưởng tích cực đến chuyển hóa lipid, góp phần giảm nhẹ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời không làm tăng cân như một số thuốc hạ đường huyết khác.


Công dụng và chỉ định

Metformin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị đái tháo đường typ 2 (không phụ thuộc insulin), dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống đái tháo đường khác (sulfonylurê, insulin...) khi chế độ ăn kiêng và luyện tập đơn thuần không kiểm soát được đường huyết.
  • Là lựa chọn hàng đầu cho người đái tháo đường typ 2 không có chống chỉ định hoặc không dung nạp thuốc.
  • Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người tiền đái tháo đường.
  • Sử dụng ngoài chỉ định chính thức (off-label) trong hỗ trợ điều trị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có kèm đề kháng insulin.

Liều dùng và cách dùng

Cách dùng

Metformin được dùng theo đường uống, nên uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa. Với viên nén thông thường hoặc dung dịch uống, nếu tổng liều trong ngày từ 2 g trở xuống thì chia làm 2 lần/ngày; nếu vượt quá 2 g/ngày thì nên chia làm 3 lần/ngày. Riêng dạng viên phóng thích kéo dài chỉ uống 1 lần/ngày vào bữa tối, phải nuốt nguyên viên, không bẻ, nhai hay nghiền nhỏ, và nên uống kèm một cốc nước đầy.

Liều dùng ở người lớn

Với đái tháo đường typ 2, liều khởi đầu thường là 500 mg, uống 1–2 lần/ngày, hoặc 850 mg uống 1 lần/ngày trong bữa ăn. Sau đó có thể tăng thêm 500 mg mỗi tuần (hoặc 850 mg mỗi 2 tuần) tùy theo đáp ứng đường huyết và khả năng dung nạp, cho đến khi đạt mục tiêu điều trị. Liều duy trì phổ biến dao động quanh mức 2.000 mg/ngày, và liều tối đa khuyến cáo của viên nén thông thường là 2.550 mg/ngày.

Với viên phóng thích kéo dài, liều khởi đầu thường là 500 mg/ngày vào bữa tối, tăng dần thêm 500 mg mỗi tuần đến tối đa 2.000 mg/ngày; nếu vẫn chưa kiểm soát tốt đường huyết, có thể cân nhắc chia thành 1 g x 2 lần/ngày hoặc chuyển sang viên nén thông thường.

Khi phối hợp với sulfonylurê hoặc insulin, Metformin vẫn được duy trì ở liều tối đa dung nạp được, còn liều của thuốc phối hợp sẽ được bác sĩ điều chỉnh theo diễn biến đường huyết thực tế.

Liều dùng ở trẻ em

Với trẻ từ 10 tuổi trở lên mắc đái tháo đường typ 2, liều khởi đầu của viên nén thông thường là 500 mg, uống 2 lần/ngày cùng bữa ăn, sau đó có thể tăng thêm 500 mg mỗi tuần, với liều tối đa tham khảo khoảng 2.000 mg/ngày. Hiệu quả và độ an toàn của dạng viên phóng thích kéo dài chưa được xác lập rõ ràng ở trẻ dưới 17 tuổi.

Quên liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường. Không uống gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên, đặc biệt với dạng viên phóng thích kéo dài.

Quá liều và xử trí

Quá liều Metformin có thể gây hạ đường huyết (ghi nhận ở khoảng 10% số ca sau khi uống một lượng vượt quá 50 g) và nguy hiểm hơn là nhiễm toan lactic, xảy ra ở khoảng 32% số ca quá liều. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa với các dấu hiệu như mệt mỏi bất thường, đau cơ, khó thở, buồn nôn, lơ mơ hoặc nhịp tim chậm bất thường. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức; do Metformin có thể được loại bỏ qua thẩm tách máu (lọc máu) với tốc độ thanh thải cao trong điều kiện huyết động tốt, lọc máu thường được chỉ định để xử trí nhiễm toan lactic do quá liều.


Chống chỉ định

Metformin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với Metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy giảm chức năng thận nặng, với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 30 ml/phút/1,73 m², hoặc creatinin huyết thanh tăng cao bất thường.
  • Đái tháo đường typ 1.
  • Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính, bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có hoặc không kèm hôn mê.
  • Tiền sử nhiễm toan lactic.
  • Nghiện rượu cấp hoặc mạn tính, uống quá nhiều rượu.
  • Rối loạn chức năng gan nặng.
  • Trụy tim mạch và các tình trạng liên quan đến giảm oxy huyết nghiêm trọng như suy tim mất bù, nhiễm khuẩn nặng, chấn thương, phẫu thuật lớn hoặc giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật.
  • Tình trạng mất nước nặng.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Chủ yếu là các phản ứng trên đường tiêu hóa, thường xảy ra lúc mới bắt đầu điều trị và có xu hướng giảm dần theo thời gian: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy bụng, chán ăn.

Ít gặp

  • Tim mạch: cảm giác tức ngực, đỏ mặt, đánh trống ngực.
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, ớn lạnh, rối loạn vị giác.
  • Da: ra nhiều mồ hôi, phát ban, bệnh lý móng.
  • Nội tiết – chuyển hóa: giảm nồng độ vitamin B12 huyết thanh, hạ đường huyết (thường khi phối hợp với thuốc hạ đường huyết khác hoặc rượu).
  • Tiêu hóa: khó tiêu, đau bụng, táo bón, ợ nóng, phân bất thường.
  • Cơ xương khớp: yếu cơ, đau cơ.
  • Hô hấp: khó thở, nhiễm khuẩn hô hấp trên.

Hiếm gặp

Nhiễm toan lactic (rất hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng) và thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12 kéo dài. Ngoài ra, đã ghi nhận một số trường hợp tổn thương gan (viêm gan ứ mật, tổn thương tế bào gan) sau khi lưu hành thuốc trên thị trường.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa có đủ dữ liệu để khẳng định an toàn tuyệt đối khi dùng Metformin trong thai kỳ; insulin vẫn là lựa chọn ưu tiên để kiểm soát đái tháo đường ở phụ nữ mang thai, Metformin chỉ dùng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: hoạt chất này bài tiết được vào sữa mẹ; để phòng nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ bú mẹ, cần cân nhắc ngừng cho bú hoặc ngừng dùng thuốc.
  • Người suy thận: nguy cơ tích lũy Metformin và nhiễm toan lactic tăng theo mức độ suy thận. Cần đánh giá eGFR trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ ít nhất mỗi năm một lần; không khởi đầu điều trị khi eGFR trong khoảng 30–45 ml/phút/1,73 m² và phải ngừng thuốc khi eGFR dưới 30 ml/phút/1,73 m².
  • Người suy gan: cần tránh dùng Metformin do nguy cơ nhiễm toan lactic tăng lên khi gan không thải trừ lactat hiệu quả.
  • Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): nguy cơ nhiễm toan lactic cao hơn do khả năng suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch; cần theo dõi chức năng thận thường xuyên hơn.
  • Người sắp phẫu thuật hoặc chụp X-quang có thuốc cản quang chứa iod: cần thông báo cho bác sĩ về việc đang dùng Metformin, vì có thể phải tạm ngừng thuốc trước và sau thủ thuật để tránh nguy cơ suy thận cấp và nhiễm toan lactic.
  • Nguy cơ thiếu vitamin B12 khi dùng Metformin kéo dài hoặc liều cao: nên kiểm tra các chỉ số huyết học định kỳ hằng năm và nồng độ vitamin B12 mỗi 2–3 năm.
  • Hạn chế tối đa việc uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc vì làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic và hạ đường huyết.
  • Người có bệnh lý ty thể di truyền (như hội chứng MELAS) không nên dùng Metformin

Tương tác dược chất

Metformin có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc, làm thay đổi nồng độ hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số tương tác đáng chú ý được trình bày trong bảng dưới đây:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Các chất ức chế carbonic anhydrase (topiramat, zonisamid, acetazolamid...)

Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic do gây toan chuyển hóa

Thuốc làm giảm độ thanh thải Metformin (ranolazin, vandetanib, dolutegravir, cimetidin)

Tăng tích lũy Metformin trong máu, tăng nguy cơ nhiễm toan lactic

Insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin (sulfonylurê)

Tăng nguy cơ hạ đường huyết, có thể cần giảm liều thuốc phối hợp

Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, corticosteroid, phenothiazin, estrogen, thuốc tránh thai, phenytoin, thuốc cường giao cảm, isoniazid

Có thể làm tăng đường huyết, giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết của Metformin

Thuốc cản quang chứa iod dùng trong chẩn đoán hình ảnh

Tăng nguy cơ suy thận cấp và nhiễm toan lactic, thường cần tạm ngừng Metformin quanh thời điểm chụp

Cephalexin, các kháng sinh nhóm quinolon

Có thể làm tăng nồng độ và độc tính của Metformin

Corticosteroid, Verapamil, Somatropin

Có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của Metformin

Rượu, bia (thức uống có cồn)

Làm tăng ảnh hưởng của Metformin lên chuyển hóa lactat, tăng nguy cơ nhiễm toan lactic và hạ đường huyết; cần hạn chế tối đa khi đang dùng thuốc

Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Metformin để được đánh giá nguy cơ tương tác phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Metformin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20–25°C (có thể dao động 15–30°C trong quá trình vận chuyển), tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp, để trong bao bì kín và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, do có rất nhiều biệt dược chứa Metformin với hàm lượng và xuất xứ khác nhau (hàng sản xuất trong nước, hàng nhập khẩu từ Pháp, Đức, Ấn Độ...), giá dao động khá rộng. Các chế phẩm Metformin sản xuất trong nước (ví dụ viên nén bao phim 500–850 mg) thường có giá tham khảo khoảng 60.000–150.000 đồng/hộp, trong khi một số biệt dược nhập khẩu hoặc dạng phối hợp, phóng thích kéo dài có thể dao động từ 100.000 đến hơn 220.000 đồng/hộp tùy hàm lượng và quy cách đóng gói. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng nhà thuốc, người bệnh nên tham khảo giá niêm yết cụ thể tại nơi mua hàng.


Câu hỏi thường gặp

Metformin có gây hạ đường huyết không?

Khi dùng đơn độc, Metformin hầu như không gây hạ đường huyết vì cơ chế tác dụng của nó không kích thích tụy tiết thêm insulin. Tuy nhiên, nguy cơ hạ đường huyết sẽ tăng lên đáng kể khi phối hợp với insulin, sulfonylurea hoặc khi người bệnh nhịn ăn kéo dài, uống nhiều rượu bia. Vì vậy, người dùng phối hợp nhiều loại thuốc hạ đường huyết cần được bác sĩ theo dõi sát và biết cách nhận diện dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, chóng mặt.

Vì sao Metformin thường gây rối loạn tiêu hóa khi mới dùng?

Tiêu chảy, buồn nôn, đầy bụng là những tác dụng phụ thường gặp nhất của Metformin, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều quá nhanh. Nguyên nhân liên quan đến tác động của thuốc lên niêm mạc ruột và hệ vi khuẩn đường ruột. Để hạn chế tình trạng này, nên uống thuốc cùng bữa ăn, bắt đầu từ liều thấp và tăng liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ; nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần báo lại để được điều chỉnh liều hoặc đổi sang dạng phóng thích kéo dài.

Người bị bệnh thận có dùng được Metformin không?

Mức độ phù hợp phụ thuộc vào chức năng thận cụ thể của từng người, được đánh giá qua chỉ số eGFR. Metformin chống chỉ định khi eGFR dưới 30 ml/phút/1,73 m², không khuyến cáo bắt đầu điều trị khi eGFR trong khoảng 30–45 ml/phút/1,73 m², và cần đánh giá lại lợi ích – nguy cơ khi eGFR giảm xuống dưới 45 ml/phút/1,73 m². Đây là lý do người có bệnh thận mạn cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ trước và trong quá trình dùng thuốc để bác sĩ quyết định có tiếp tục điều trị hay không.

Dùng Metformin lâu dài có cần theo dõi gì đặc biệt không?

Có. Dùng Metformin kéo dài có thể làm giảm nồng độ vitamin B12 trong máu, dẫn đến thiếu máu hoặc ảnh hưởng thần kinh nếu không được phát hiện sớm. Vì vậy, người bệnh nên kiểm tra công thức máu hằng năm và nồng độ vitamin B12 mỗi 2–3 năm, đồng thời duy trì đánh giá chức năng thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ