Từ điển dược chất
Olsalazine
Tổng quan
Olsalazine là hoạt chất thuộc nhóm kháng viêm có tác dụng tại đường tiêu hóa, cụ thể là dẫn xuất của acid 5-aminosalicylic (5-ASA). Về bản chất hóa học, Olsalazine gồm hai phân tử mesalamine liên kết với nhau qua cầu nối azo. Bản thân Olsalazine gần như không có hoạt tính kháng viêm; hoạt chất này chỉ phát huy tác dụng sau khi được vi khuẩn đường ruột tại đại tràng cắt đứt liên kết azo, giải phóng hai phân tử mesalamine có hoạt tính.
Sau khi uống, Olsalazine hấp thu rất ít qua ruột non (khoảng 2,4% liều uống), phần lớn (98–99%) đi thẳng xuống đại tràng còn nguyên vẹn. Nhờ đặc điểm này, Olsalazine tạo được nồng độ mesalamine tại chỗ rất cao ở đại tràng trong khi nồng độ toàn thân lại thấp, giúp giảm bớt tác dụng phụ toàn thân so với một số thuốc cùng nhóm.
Về cơ chế tác dụng, mesalamine được giải phóng từ Olsalazine ức chế enzym cyclooxygenase và lipoxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và leukotriene – những chất trung gian gây viêm tại niêm mạc đại tràng. Nhờ cơ chế kháng viêm tại chỗ này, Olsalazine giúp kiểm soát tình trạng viêm, giảm tiêu chảy, đau bụng và chảy máu trực tràng ở người bị viêm loét đại tràng.
Công dụng và chỉ định
Olsalazine được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt với chỉ định chính thức sau:
- Duy trì thuyên giảm (remission) ở người bệnh viêm loét đại tràng đã được kiểm soát triệu chứng, đặc biệt ở những người không dung nạp được sulfasalazine.
Ngoài chỉ định chính thức, Olsalazine còn được ghi nhận sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số trường hợp:
- Hỗ trợ kiểm soát bệnh Crohn ở đoạn đại tràng, dù đây không phải là chỉ định được phê duyệt chính thức.
Cần lưu ý Olsalazine không chữa khỏi viêm loét đại tràng mà chỉ giúp kiểm soát triệu chứng và kéo dài thời gian giữa các đợt bùng phát. Việc sử dụng Olsalazine cho mục đích nào khác ngoài các chỉ định trên cần có ý kiến của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Theo thông tin kê toa của Dipentum (biệt dược chứa Olsalazine) cũng như các tài liệu chuyên môn, liều dùng phổ biến của Olsalazine ở người lớn như sau:
- Liều duy trì thuyên giảm viêm loét đại tràng: 500 mg Olsalazine, uống 2 lần mỗi ngày (tổng liều khoảng 1 g/ngày).
- Tổng liều 1 g Olsalazine mỗi ngày thường cung cấp hơn 0,9 g mesalamine có hoạt tính tại đại tràng.
Các nguồn tham khảo được sử dụng đều thống nhất ở mức liều 500 mg x 2 lần/ngày cho người lớn, do đó không phát sinh mâu thuẫn cần ưu tiên xử lý.
Liều dùng cho trẻ em
Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác lập tính an toàn và hiệu quả của Olsalazine ở bệnh nhân nhi. Vì vậy, Olsalazine chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em ngoài chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng
- Olsalazine được bào chế dạng viên nang (250 mg), dùng đường uống.
- Nên uống Olsalazine cùng thức ăn hoặc ngay sau bữa ăn để giảm khó chịu ở dạ dày và cải thiện khả năng dung nạp thuốc.
- Nên chia đều liều Olsalazine trong ngày, uống cách nhau khoảng 12 giờ (ví dụ sáng và tối).
- Nên uống nguyên viên nang Olsalazine với một cốc nước đầy; các tài liệu tham khảo không đề cập việc mở hoặc bẻ viên, do đó nên uống nguyên vẹn viên thuốc trừ khi bác sĩ có chỉ định khác.
- Cần dùng Olsalazine đều đặn, đúng giờ để đạt hiệu quả duy trì thuyên giảm bệnh tốt nhất.
Quên liều và quá liều
Các nguồn tham khảo chuyên môn được sử dụng cho bài viết này không nêu chi tiết hướng dẫn xử trí khi quên liều hoặc quá liều Olsalazine. Về nguyên tắc chung, nếu quên một liều Olsalazine, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù. Nếu nghi ngờ dùng quá liều Olsalazine hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi uống thuốc, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Olsalazine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với các salicylate (bao gồm aspirin), với Olsalazine hoặc các chất chuyển hóa của Olsalazine.
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức bào chế của thuốc chứa Olsalazine.
- Người có tiền sử dị ứng chéo với các dẫn xuất 5-aminosalicylic khác như mesalamine, sulfasalazine, balsalazide cũng cần thận trọng và trao đổi với bác sĩ trước khi dùng Olsalazine.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị bằng Olsalazine.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu chảy hoặc phân lỏng (ghi nhận ở khoảng 17% người dùng Olsalazine, có thể phải ngừng thuốc ở khoảng 6% trường hợp).
- Đau bụng hoặc co thắt bụng, đầy hơi, ợ nóng, khó tiêu.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm miệng.
- Chảy máu trực tràng.
- Đau đầu, chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi.
- Buồn ngủ, mất ngủ, trầm cảm.
- Phát ban da, ngứa.
- Đau khớp hoặc viêm khớp.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp
- Rối loạn về da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng DRESS hoặc AGEP (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm).
- Tổn thương gan: viêm gan u hạt, viêm gan phản ứng, vàng da ứ mật, tăng men gan, trường hợp hiếm có thể dẫn đến suy gan.
- Rối loạn về máu: giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu.
- Ảnh hưởng lên thận: viêm thận kẽ, hội chứng thận hư; cần thận trọng và theo dõi chức năng thận trong quá trình dùng Olsalazine.
- Viêm tụy cấp (hiếm gặp).
- Tăng nhạy cảm với ánh nắng, dễ bị cháy nắng.
- Rối loạn hô hấp: khó thở, co thắt phế quản, viêm phổi kẽ.
- Rối loạn tim mạch hiếm gặp như viêm cơ tim, đánh trống ngực.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở trên trong quá trình dùng Olsalazine, người bệnh cần ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Olsalazine được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C theo phân loại cũ của FDA, nghĩa là chưa loại trừ được nguy cơ đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai chỉ nên dùng Olsalazine khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Các dữ liệu về việc Olsalazine có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không hiện chưa rõ ràng (mới ghi nhận trên động vật); vì vậy cần thận trọng và trao đổi với bác sĩ trước khi dùng Olsalazine trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy thận: Cần thận trọng khi dùng Olsalazine ở người có tiền sử bệnh thận, vì đã ghi nhận tổn thương ống thận trên động vật thí nghiệm và một số ít trường hợp trong giám sát hậu mãi ở người. Nên làm xét nghiệm nước tiểu, theo dõi creatinin huyết thanh và BUN định kỳ khi dùng Olsalazine kéo dài; nếu chức năng thận suy giảm trong quá trình điều trị, cần ngưng thuốc.
- Người cao tuổi: Chưa có đủ dữ liệu để xác định người cao tuổi đáp ứng với Olsalazine khác biệt so với người trẻ tuổi; tuy nhiên nhóm tuổi này dễ gặp các vấn đề về máu, gan, thận hoặc tim mạch nên cần theo dõi sát khi dùng Olsalazine.
- Hàm lượng natri: Mỗi gam Olsalazine sodium (dạng muối được bào chế) cung cấp khoảng 5,78 mEq (133 mg) natri; người cần kiểm soát lượng natri trong khẩu phần (ví dụ suy tim, tăng huyết áp) nên lưu ý khi dùng Olsalazine liều cao, kéo dài.
- Tiêm vắc-xin thủy đậu: Nên tránh dùng Olsalazine trong vòng 6 tuần sau khi tiêm vắc-xin thủy đậu (varicella) để hạn chế nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye do nhóm salicylate.
- Đối tượng có bệnh nền da liễu: Người có tiền sử viêm da cơ địa, chàm cần thận trọng vì Olsalazine có thể làm tăng nhạy cảm với ánh nắng, dễ gây phản ứng da nghiêm trọng hơn.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Olsalazine |
|---|---|
Warfarin (thuốc chống đông máu) | Có thể làm thay đổi thời gian prothrombin, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ khi phối hợp với Olsalazine. |
Heparin và các thuốc chống đông khác | Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng đồng thời với Olsalazine. |
Azathioprine, 6-mercaptopurine | Olsalazine có thể ức chế men thiopurine methyltransferase (TPMT), làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương (thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu) khi phối hợp; cần theo dõi công thức máu định kỳ. |
Thioguanine | Tương tự nhóm thiopurine ở trên, tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương khi dùng cùng Olsalazine. |
Thuốc kháng viêm không steroid - NSAID (ibuprofen, naproxen, diclofenac, meloxicam...) | Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên thận khi phối hợp với Olsalazine, đặc biệt ở người có sẵn bệnh lý thận. |
Ngoài ra, người có bệnh lý rối loạn chức năng thận từ trước cần đặc biệt thận trọng khi dùng Olsalazine vì bản thân bệnh nền này có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên thận của thuốc. Các nguồn tham khảo chuyên môn được sử dụng cho bài viết không ghi nhận tương tác đáng kể và đặc hiệu giữa Olsalazine với rượu bia; tuy nhiên vì Olsalazine có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nên việc sử dụng rượu bia trong thời gian dùng thuốc vẫn nên được hạn chế và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Về điều kiện bảo quản, viên nang Olsalazine nên được giữ ở nhiệt độ phòng khoảng 25°C (có thể dao động trong khoảng 15–30°C), đựng trong hộp kín, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp để đảm bảo chất lượng thuốc.
Về giá bán tham khảo, Olsalazine hiện chủ yếu được lưu hành dưới biệt dược Dipentum tại thị trường Hoa Kỳ và một số nước, chưa phổ biến tại thị trường dược phẩm Việt Nam. Theo dữ liệu giá tham khảo từ các nhà thuốc trực tuyến quốc tế, một hộp 100–120 viên nang Dipentum (Olsalazine) 250 mg có giá dao động khoảng 1.600–2.200 USD (giá niêm yết chưa áp dụng bảo hiểm hoặc chương trình hỗ trợ chi phí), tương đương khoảng vài chục triệu đồng cho một liệu trình. Mức giá này có thể thay đổi tùy nhà thuốc, khu vực và chính sách bảo hiểm y tế, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bác sĩ điều trị để có thông tin giá cập nhật và chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Olsalazine có phải là thuốc kháng sinh không?
Không. Olsalazine không phải là thuốc kháng sinh mà là một hoạt chất kháng viêm thuộc nhóm aminosalicylate, dùng để kiểm soát tình trạng viêm ở đại tràng trong bệnh viêm loét đại tràng. Cơ chế của Olsalazine là ức chế các chất trung gian gây viêm tại chỗ chứ không tiêu diệt vi khuẩn.
Vì sao khi mới dùng Olsalazine lại dễ bị tiêu chảy hơn?
Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng Olsalazine, được ghi nhận ở khoảng 17% người sử dụng, thường xuất hiện trong tuần đầu tiên dùng thuốc hoặc sau khi tăng liều. Tình trạng này thường liên quan đến liều dùng và có thể tự cải thiện mà không cần giảm liều Olsalazine; nếu tiêu chảy kéo dài hoặc kèm theo máu, người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ để phân biệt với đợt bùng phát của chính bệnh viêm loét đại tràng.
Người bị suy thận có dùng được Olsalazine không?
Người có tiền sử bệnh thận có thể dùng Olsalazine nhưng cần hết sức thận trọng và được bác sĩ theo dõi sát sao. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nước tiểu cũng như theo dõi định kỳ creatinin và BUN để phát hiện sớm dấu hiệu ảnh hưởng đến thận. Nếu chức năng thận suy giảm rõ rệt trong thời gian dùng Olsalazine, bác sĩ thường sẽ cân nhắc ngừng thuốc.
Olsalazine có dùng được cho bệnh Crohn không?
Olsalazine chính thức được phê duyệt cho chỉ định duy trì thuyên giảm viêm loét đại tràng, tuy nhiên một số tài liệu ghi nhận Olsalazine cũng được sử dụng ngoài nhãn (off-label) để hỗ trợ kiểm soát bệnh Crohn ở đoạn đại tràng. Việc sử dụng Olsalazine cho mục đích này cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/olsalazine.html
- https://www.drugs.com/dosage/olsalazine.html
- https://www.drugs.com/sfx/olsalazine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/mtm/olsalazine.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/olsalazine.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/olsalazine,dipentum.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01250
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/2131213
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1711964
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!