Từ điển dược chất
Strontium Ranelate
Tổng quan
Strontium Ranelate là một muối hữu cơ gồm hai nguyên tử stronti hóa trị II kết hợp với axit ranelic, công thức phân tử C12H6N2O8SSr2, khối lượng phân tử khoảng 513,5 g/mol. Đây là hoạt chất thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh xương, được xếp vào nhóm "tác nhân xương tác động kép" (dual-action bone agent) vì vừa kích thích quá trình tạo xương của nguyên bào xương, vừa ức chế quá trình tiêu xương của hủy cốt bào.
Về cơ chế tác dụng, Strontium Ranelate làm tăng sự biệt hóa và hoạt động của nguyên bào xương, đồng thời làm giảm sự biệt hóa cũng như hoạt động của hủy cốt bào và thúc đẩy quá trình tự hủy của các tế bào này. Nhờ đó, quá trình chu chuyển xương được tái cân bằng theo hướng tăng hình thành, cải thiện vi cấu trúc xương ở cả xương vỏ và xương bè, giúp giảm nguy cơ gãy xương ở người bệnh loãng xương.
Về dược động học, sinh khả dụng đường uống của Strontium Ranelate khoảng 25%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 3-5 giờ. Thuốc gắn khoảng 25% với protein huyết tương, thể tích phân bố khoảng 1 lít/kg và có ái lực cao với mô xương. Vì là một cation hóa trị II, Strontium Ranelate hầu như không bị chuyển hóa qua gan và không ức chế enzym cytochrom P450. Thời gian bán thải khoảng 60 giờ, được đào thải chủ yếu qua thận và một phần qua đường tiêu hóa.
Công dụng và chỉ định
Strontium Ranelate được chỉ định trong điều trị loãng xương nặng, cụ thể cho các đối tượng sau:
- Phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương nặng, có nguy cơ gãy xương cao, nhằm giảm nguy cơ gãy xương đốt sống và gãy cổ xương đùi.
- Nam giới trưởng thành bị loãng xương, có nguy cơ gãy xương cao, khi không thể điều trị bằng các thuốc chống loãng xương khác đã được phê duyệt.
Quyết định kê đơn Strontium Ranelate cần dựa trên đánh giá tổng thể các yếu tố nguy cơ của từng người bệnh, đặc biệt là nguy cơ tim mạch, do hoạt chất này chỉ nên dùng khi các lựa chọn điều trị loãng xương khác không phù hợp. Ngoài chỉ định chính thức trên xương, một số nghiên cứu still đang tìm hiểu khả năng của Strontium Ranelate trong việc làm chậm tiến triển thoái hóa khớp gối, tuy nhiên đây chưa phải là chỉ định chính thức được phê duyệt rộng rãi.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khuyến cáo của Strontium Ranelate là một gói 2g mỗi ngày, dùng đường uống. Do bản chất mạn tính của bệnh loãng xương, thuốc thường được chỉ định dùng kéo dài.
- Người cao tuổi: hiệu quả và độ an toàn của Strontium Ranelate đã được ghi nhận ở người bệnh cao tuổi (dữ liệu nghiên cứu đến 100 tuổi), không cần điều chỉnh liều theo tuổi.
- Người suy gan: do Strontium Ranelate hầu như không chuyển hóa qua gan nên không cần hiệu chỉnh liều.
- Người suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin 30-70 ml/phút): không cần điều chỉnh liều.
- Người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút): không khuyến cáo sử dụng Strontium Ranelate do thiếu dữ liệu an toàn.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Strontium Ranelate không được khuyến cáo dùng cho nhóm tuổi này vì chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn.
Cách dùng
Strontium Ranelate được bào chế dưới dạng cốm pha hỗn dịch uống, mỗi gói 2g. Cách pha và sử dụng như sau:
- Hòa tan cốm thuốc trong một cốc nước (tối thiểu khoảng 30ml), khuấy đều tạo thành hỗn dịch và uống ngay sau khi pha.
- Chỉ nên pha và uống Strontium Ranelate cùng nước lọc, không dùng sữa hoặc nước có chứa khoáng chất.
- Nên uống vào lúc bụng đói, tốt nhất là trước khi đi ngủ và cách bữa ăn tối ít nhất 2 giờ, vì thức ăn, sữa, các sản phẩm từ sữa hoặc thực phẩm giàu canxi sẽ làm giảm khả năng hấp thu của Strontium Ranelate.
- Người bệnh nên được bổ sung đủ canxi và vitamin D trong suốt quá trình điều trị nếu chế độ ăn không cung cấp đủ.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Strontium Ranelate, người bệnh nên uống liều tiếp theo vào đúng thời điểm như lịch trình thông thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Các nguồn tham khảo chuyên môn hiện chưa cung cấp phác đồ xử trí quá liều Strontium Ranelate một cách chi tiết. Về nguyên tắc chung khi nghi ngờ dùng quá liều bất kỳ thuốc nào, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời, không tự ý xử lý tại nhà.
Chống chỉ định
Strontium Ranelate chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với strontium ranelate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người đang hoặc đã từng mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch, bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.
- Người đang bị bất động tạm thời hoặc vĩnh viễn, ví dụ như đang nghỉ ngơi tại giường kéo dài hoặc đang hồi phục sau phẫu thuật.
- Người có tăng huyết áp không được kiểm soát tốt.
- Người đang hoặc đã từng mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ (như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim).
- Người đang hoặc đã từng mắc bệnh động mạch ngoại biên.
- Người đang hoặc đã từng mắc bệnh mạch máu não (như đột quỵ).
- Phụ nữ đang cho con bú.
Đây là những chống chỉ định có ý nghĩa quan trọng về an toàn tim mạch, đặc biệt liên quan đến việc gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và huyết khối đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá kỹ tiền sử bệnh tim mạch trước khi bắt đầu sử dụng Strontium Ranelate.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Tác dụng phụ thường gặp nhất của Strontium Ranelate (có thể gặp ở hơn 1/10 người dùng) là các phản ứng quá mẫn trên da như phát ban, ngứa, mày đay hoặc phù mạch (sưng dưới da), cùng với đau ở cơ, xương và khớp. Ngoài ra, người dùng Strontium Ranelate cũng có thể gặp:
- Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy.
- Nhức đầu.
- Chàm, viêm da.
- Sốt, phù ngoại biên.
- Tăng thoáng qua hoạt độ enzym creatine kinase trong máu.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
Bên cạnh các phản ứng thường gặp, Strontium Ranelate còn liên quan đến một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, cần đặc biệt lưu ý:
- Huyết khối tĩnh mạch, bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.
- Nhồi máu cơ tim, một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ này tăng lên khi dùng Strontium Ranelate.
- Hội chứng DRESS (phát ban kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân) - đây là phản ứng dị ứng thuốc nặng, có thể xuất hiện sau vài tuần dùng thuốc, biểu hiện bằng sốt, phát ban lan rộng, tăng bạch cầu ái toan và tổn thương nhiều cơ quan như gan, thận; một số trường hợp DRESS liên quan đến Strontium Ranelate đã dẫn đến tử vong.
- Hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc (một dạng phản ứng da nghiêm trọng).
- Co giật, lú lẫn, rối loạn ý thức, mất trí nhớ tạm thời.
- Tăng bạch cầu ái toan, tăng phản ứng phế quản.
Khi xuất hiện phát ban kèm sốt, sưng hạch, vàng da hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Strontium Ranelate chỉ được nghiên cứu và chỉ định cho phụ nữ sau mãn kinh, chưa có đủ dữ liệu an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần ngừng điều trị ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: đây là đối tượng chống chỉ định dùng Strontium Ranelate, không sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy thận: cần thận trọng theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị; không khuyến cáo dùng ở người suy thận nặng.
- Người có nguy cơ tim mạch: cần được đánh giá kỹ tiền sử tim mạch trước và trong quá trình điều trị, bác sĩ nên theo dõi định kỳ do nguy cơ nhồi máu cơ tim đã được ghi nhận.
- Người có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (ví dụ người cao tuổi trên 80 tuổi, người ít vận động): cần cân nhắc lại việc tiếp tục điều trị bằng Strontium Ranelate nếu xuất hiện thêm yếu tố nguy cơ.
- Trong quá trình dùng Strontium Ranelate lâu dài, người bệnh nên được bổ sung canxi và vitamin D đầy đủ nếu chế độ dinh dưỡng chưa đảm bảo.
- Cần tuân thủ đúng liều lượng đã được bác sĩ chỉ định, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Tương tác dược chất
Do Strontium Ranelate không bị chuyển hóa qua hệ enzym gan nên ít có khả năng tương tác chuyển hóa với các thuốc khác, tuy nhiên vẫn có một số tương tác quan trọng liên quan đến hấp thu và xét nghiệm cần lưu ý:
Thuốc/nhóm thuốc hoặc yếu tố tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Kháng sinh nhóm tetracycline (uống) | Strontium Ranelate có thể làm giảm hấp thu của kháng sinh tetracycline qua đường uống, nên không dùng đồng thời hai thuốc |
Kháng sinh nhóm quinolone (uống) | Strontium Ranelate có thể làm giảm hấp thu của kháng sinh quinolone qua đường uống, nên uống cách xa thời điểm dùng Strontium Ranelate |
Các chế phẩm hoặc thực phẩm chứa canxi (bao gồm sữa, sản phẩm từ sữa) | Làm giảm sinh khả dụng (giảm hấp thu) của Strontium Ranelate, nên uống Strontium Ranelate cách xa các sản phẩm này ít nhất 2 giờ |
Xét nghiệm định lượng canxi trong huyết thanh và nước tiểu (phương pháp đo màu) | Sự hiện diện của strontium có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm, cần lưu ý khi phiên giải kết quả |
Đối với tương tác giữa Strontium Ranelate và rượu bia, các nguồn tham khảo chuyên môn được sử dụng cho bài viết này chưa ghi nhận dữ liệu cụ thể. Tuy nhiên, do rượu bia có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch và gan nói chung, người bệnh nên hạn chế sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có nhu cầu dùng đồng thời.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Strontium Ranelate (dạng cốm pha hỗn dịch, biệt dược gốc Protelos) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, cần lưu ý rằng Strontium Ranelate hiện đã bị hạn chế hoặc ngừng sản xuất tại nhiều thị trường do lo ngại về an toàn tim mạch. Biệt dược Protelos đã bị rút khỏi một số thị trường quốc tế, và biệt dược Aristo chứa Strontium Ranelate cũng đã ngừng cung cấp hoàn toàn từ năm 2025 do nhà sản xuất không thể tìm được nguồn nguyên liệu. Vì vậy, thuốc chứa Strontium Ranelate hiện khá khan hiếm trên thị trường và giá bán tham khảo không còn phổ biến, ổn định như trước; nhiều nhà thuốc trực tuyến tại Việt Nam hiện chỉ niêm yết trạng thái "liên hệ để biết giá" thay vì mức giá cố định. Người bệnh có nhu cầu nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bác sĩ điều trị để được tư vấn về khả năng cung ứng và chi phí cụ thể tại thời điểm hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Strontium Ranelate hiện còn được sử dụng phổ biến không?
Hiện nay Strontium Ranelate không còn được sử dụng rộng rãi như trước do những lo ngại về nguy cơ tim mạch và huyết khối. Nhiều quốc gia đã hạn chế chỉ định hoặc ngừng lưu hành các thuốc chứa hoạt chất này, chỉ dùng cho những trường hợp loãng xương nặng không còn lựa chọn điều trị nào khác phù hợp. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về các phương án thay thế nếu cần.
Vì sao không nên uống Strontium Ranelate cùng sữa hoặc thực phẩm chứa canxi?
Canxi trong sữa, các sản phẩm từ sữa hoặc thực phẩm bổ sung canxi có thể tạo phức với Strontium Ranelate trong đường tiêu hóa, làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của thuốc vào cơ thể. Vì vậy, để đảm bảo hiệu quả điều trị, Strontium Ranelate nên được uống cách xa các sản phẩm chứa canxi, sữa và bữa ăn ít nhất 2 giờ, tốt nhất là uống trước khi đi ngủ.
Những ai không nên dùng Strontium Ranelate?
Strontium Ranelate không nên dùng cho người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên, tăng huyết áp không kiểm soát, huyết khối tĩnh mạch, người đang bất động dài ngày và phụ nữ đang cho con bú. Đây đều là những đối tượng có nguy cơ gặp biến chứng tim mạch hoặc huyết khối cao hơn khi dùng thuốc, do đó cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá kỹ trước khi kê đơn.
Dấu hiệu nào cảnh báo cần ngừng Strontium Ranelate ngay lập tức?
Người dùng Strontium Ranelate cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như phát ban da lan rộng kèm sốt, sưng hạch bạch huyết, vàng da; đau ngực hoặc khó thở đột ngột; sưng đau một bên chân (nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch); hoặc các dấu hiệu của đột quỵ như yếu liệt tay chân, méo miệng, nói khó. Đây có thể là biểu hiện của các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng DRESS, huyết khối tĩnh mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB09267
- https://www.drugs.com/uk/protelos.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19066755/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21885232/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26519419/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/strontium-ranelate
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!