Từ điển dược chất
Vecuronium
Tổng quan
Vecuronium (tên đầy đủ là Vecuronium bromid) là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giãn cơ, có cấu trúc aminosteroid, tác dụng trung bình và thuộc phân nhóm phong bế thần kinh - cơ không khử cực. Mã ATC của Vecuronium là M03AC03.
Về cơ chế tác dụng, Vecuronium gắn cạnh tranh với thụ thể cholinergic (nicotinic) tại màng sau synap của bản vận động cơ vân, từ đó ngăn cản acetylcholin dẫn truyền tín hiệu thần kinh đến cơ. Kết quả là cơ vân bị giãn mềm mà không ảnh hưởng đến ý thức hay khả năng cảm nhận đau của người bệnh. Vì vậy khi dùng Vecuronium luôn phải phối hợp với thuốc mê hoặc thuốc giảm đau phù hợp.
So với pancuronium - một chất cùng nhóm, Vecuronium có tác dụng giãn cơ mạnh hơn nhưng thời gian tác dụng lại ngắn hơn. Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc bắt đầu có hiệu lực trong khoảng 1-3 phút, đạt mức phong bế tối đa sau 3-5 phút và duy trì tác dụng khoảng 25-40 phút tùy liều dùng. Vecuronium được chuyển hóa một phần ở gan, thải trừ chủ yếu qua mật và một phần qua thận, thời gian bán thải trung bình khoảng 65-75 phút ở người khỏe mạnh. Tác dụng phong bế thần kinh - cơ của thuốc có thể được hóa giải bằng các chất kháng cholinesterase như neostigmin.
Công dụng và chỉ định
Vecuronium được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ gây mê toàn thân để tạo thuận lợi cho việc đặt ống nội khí quản.
- Gây giãn cơ xương trong quá trình phẫu thuật, giúp phẫu thuật viên thao tác dễ dàng hơn.
- Tăng độ giãn nở của lồng ngực, hỗ trợ thông khí trong quá trình hô hấp hỗ trợ hoặc hô hấp điều khiển (thở máy) sau khi đã gây mê.
- Duy trì giãn cơ ở bệnh nhân đang thở máy tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) trong một số tình huống lâm sàng cụ thể, dưới sự theo dõi chặt chẽ.
Vecuronium không có tác dụng giảm đau hoặc an thần, do đó không được dùng đơn độc mà luôn cần đi kèm thuốc mê hoặc thuốc an thần - giảm đau thích hợp.
Liều dùng và cách dùng
Vecuronium chỉ được tiêm tĩnh mạch (bolus hoặc truyền liên tục), không được tiêm bắp hoặc dùng theo đường khác. Thuốc ở dạng bột đông khô, cần pha với nước cất pha tiêm hoặc dịch truyền tương hợp (dung dịch natri clorid 0,9%, dextrose 5%, Ringer lactat...) ngay trước khi sử dụng.
Liều cho người lớn
- Liều đặt nội khí quản: 0,08 - 0,1 mg/kg tiêm tĩnh mạch. Điều kiện đặt ống nội khí quản tốt thường đạt được sau khoảng 2,5 - 3 phút, mức phong bế tối đa trong 3 - 5 phút, hiệu quả kéo dài khoảng 25 - 40 phút.
- Nếu đã đặt ống nội khí quản bằng succinylcholin trước đó, liều khởi đầu Vecuronium cần giảm xuống 0,04 - 0,06 mg/kg khi phối hợp với thuốc mê hô hấp, hoặc 0,05 - 0,06 mg/kg khi gây mê phối hợp.
- Liều duy trì: khoảng 0,01 - 0,015 mg/kg, nhắc lại mỗi 12 - 15 phút hoặc khi cần theo đáp ứng của bệnh nhân.
- Truyền tĩnh mạch liên tục: tốc độ khoảng 0,8 - 1,4 mcg/kg/phút sau liều bolus khởi đầu, điều chỉnh theo mức giãn cơ mong muốn dựa trên máy kích thích thần kinh ngoại vi.
- Nếu bệnh nhân đã dùng enfluran, isofluran hoặc halothan liên tục hơn 5 phút trước liều Vecuronium đầu tiên, có thể giảm liều khởi đầu khoảng 15% do các thuốc mê hô hấp làm tăng cường tác dụng giãn cơ.
Liều cho trẻ em và đối tượng đặc biệt
- Trẻ sơ sinh trên 7 tuần tuổi, trẻ em và trẻ vị thành niên: liều tương tự người lớn, khoảng 0,08 - 0,1 mg/kg tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 4 tháng tuổi có thể nhạy cảm hơn với Vecuronium, thời gian hồi phục sau phong bế có thể kéo dài gấp khoảng 1,5 lần so với người lớn; liều khởi đầu thường thấp hơn (0,01 - 0,02 mg/kg) rồi tăng dần theo đáp ứng.
- Trẻ từ 1 đến 10 tuổi có thể cần liều khởi đầu cao hơn đôi chút và cần bổ sung liều duy trì thường xuyên hơn so với người lớn.
- Người cao tuổi: khuyến cáo giảm liều vì đáp ứng và thời gian tác dụng của Vecuronium thường thay đổi nhiều hơn ở nhóm tuổi này.
- Người béo phì: tính liều theo cân nặng lý tưởng thay vì cân nặng thực tế.
- Suy gan: thời gian hồi phục sau phong bế thần kinh - cơ có thể kéo dài hơn do vai trò của gan trong chuyển hóa thuốc.
- Suy thận: Vecuronium nói chung không phụ thuộc nhiều vào thận để thải trừ, nhưng ở bệnh nhân vô niệu (anephric) có thể cân nhắc liều khởi đầu thấp hơn.
Quên liều và quá liều
Vì Vecuronium luôn được nhân viên y tế tiêm trực tiếp trong môi trường bệnh viện có theo dõi liên tục, tình huống "quên liều" hầu như không xảy ra với người bệnh. Trường hợp liều duy trì bị chậm, nhân viên y tế sẽ đánh giá lại mức độ giãn cơ bằng máy kích thích thần kinh ngoại vi trước khi quyết định tiêm bổ sung; tuyệt đối không tự ý gấp đôi liều đã định.
Khi dùng Vecuronium vượt quá liều khuyến cáo, biểu hiện chủ yếu là sự tăng cường quá mức các tác dụng dược lý thông thường của thuốc: thời gian phong bế thần kinh - cơ kéo dài hơn, yếu cơ, giảm dự trữ hô hấp, thậm chí ngừng thở trong và sau phẫu thuật. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng: duy trì thông khí, hô hấp hỗ trợ hoặc hô hấp điều khiển cho đến khi hồi phục, sử dụng máy kích thích thần kinh ngoại vi để theo dõi mức độ phong bế, đồng thời hỗ trợ tuần hoàn khi cần thiết.
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn (dị ứng) đã biết với Vecuronium bromid hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
- Cần đặc biệt thận trọng, cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ ở người có phản ứng phản vệ với các thuốc phong bế thần kinh - cơ khác trong nhóm, vì có khả năng dị ứng chéo giữa các thuốc giãn cơ.
Tác dụng phụ
Thường gặp hoặc ít gặp
- Nhịp tim nhanh.
- Hạ huyết áp.
- Chậm hồi phục sau gây mê, kéo dài thời gian phong bế thần kinh - cơ hơn dự kiến.
Hiếm gặp
- Phản ứng quá mẫn: co thắt phế quản, phù mạch, đỏ bừng da, mày đay, phát ban, ban đỏ, ngứa.
- Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ (có thể đe dọa tính mạng trong một số trường hợp hiếm).
- Nhịp tim chậm, trụy tim mạch, sốc.
- Yếu cơ hoặc liệt cơ kéo dài, đặc biệt khi dùng liên tục nhiều ngày ở bệnh nhân thở máy tại ICU; một số trường hợp ghi nhận teo cơ, hội chứng bệnh cơ do dùng thuốc kéo dài.
- Suy hô hấp, ngừng thở.
- Phản ứng tại chỗ ở vị trí tiêm.
Do phần lớn các tác dụng không mong muốn liên quan đến mức độ và thời gian giãn cơ, việc theo dõi hô hấp, tuần hoàn và mức độ phong bế thần kinh - cơ bằng máy kích thích ngoại vi trong suốt quá trình dùng Vecuronium là bắt buộc.
Lưu ý khi dùng
- Vecuronium chỉ nên được chỉ định và sử dụng bởi bác sĩ, kỹ thuật viên gây mê đã được huấn luyện và có kinh nghiệm với các thuốc phong bế thần kinh - cơ, tại cơ sở có đầy đủ phương tiện đặt nội khí quản, hô hấp hỗ trợ và các thuốc hóa giải cần thiết.
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu về ảnh hưởng của Vecuronium lên thai nhi còn hạn chế; thuốc chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc Vecuronium có qua được sữa mẹ hay không; cần thông báo cho bác sĩ nếu đang cho con bú để được cân nhắc phù hợp.
- Người suy gan: cần theo dõi sát vì thời gian hồi phục sau phong bế có thể kéo dài hơn bình thường.
- Người suy thận: nhìn chung ít bị ảnh hưởng, nhưng vẫn cần theo dõi chặt ở người bệnh thận nặng, đặc biệt là bệnh nhân vô niệu.
- Người có bệnh lý thần kinh - cơ (nhược cơ, loạn dưỡng cơ, tiền sử bại liệt): có thể tăng nhạy cảm với thuốc, cần giảm liều và giám sát chặt chẽ đáp ứng.
- Người cao tuổi, người béo phì, người có bệnh tim mạch nặng, hen, bỏng: cần điều chỉnh liều và theo dõi sát do đáp ứng thuốc có thể thay đổi.
- Trong thời gian dùng Vecuronium, người bệnh mất khả năng vận động nhưng vẫn có thể còn ý thức nếu thuốc mê chưa đủ sâu; do đó luôn phải phối hợp thuốc an thần/giảm đau đầy đủ và theo dõi độ mê thích hợp.
- Nếu người bệnh mở mắt kéo dài trong lúc dùng Vecuronium, cần bảo vệ giác mạc bằng nước mắt nhân tạo để tránh khô mắt, tổn thương giác mạc.
Tương tác dược chất
Hiệu quả phong bế thần kinh - cơ của Vecuronium có thể bị thay đổi khi phối hợp với nhiều loại thuốc khác. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Ảnh hưởng khi dùng cùng Vecuronium |
|---|---|
Thuốc mê hô hấp (enfluran, isofluran, halothan) | Tăng cường và kéo dài tác dụng giãn cơ; thường cần giảm liều Vecuronium khoảng 15% |
Succinylcholin (dùng trước Vecuronium) | Làm tăng và kéo dài tác dụng phong bế thần kinh - cơ của Vecuronium |
Kháng sinh nhóm aminoglycosid, tetracyclin, polymyxin B, bacitracin, colistin (liều cao) | Tăng cường tác dụng giãn cơ, nguy cơ suy hô hấp, ngừng thở kéo dài |
Muối magnesi | Tăng cường tác dụng phong bế thần kinh - cơ |
Corticosteroid (dùng kéo dài, đồng thời) | Tăng nguy cơ bệnh cơ cấp (myopathy) khi phối hợp lâu ngày |
Quinidin | Có thể làm tái xuất hiện phong bế thần kinh - cơ trong giai đoạn hồi phục |
Neostigmin, pyridostigmin, edrophonium (thuốc kháng cholinesterase) | Đối kháng, hóa giải tác dụng giãn cơ của Vecuronium |
Thiopental và các dung dịch kiềm khác | Tương kỵ hóa học khi pha chung trong một bơm tiêm/đường truyền, không được trộn lẫn |
Ngoài ra, các thuốc phong bế thần kinh - cơ không khử cực khác dùng đồng thời với Vecuronium cũng có thể làm thay đổi mức độ và thời gian giãn cơ, nên cần được bác sĩ gây mê cân nhắc kỹ trước khi phối hợp. Vì Vecuronium chỉ dùng trong bệnh viện dưới dạng tiêm tĩnh mạch, khả năng tương tác với rượu bia qua đường uống thông thường của người bệnh không phải là vấn đề lâm sàng chính; tuy nhiên các thuốc an thần, giảm đau dùng đồng thời trong quá trình gây mê vẫn cần được bác sĩ theo dõi vì có thể ảnh hưởng đến mức độ ức chế hô hấp chung.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vecuronium (dạng bột đông khô, tên thương mại phổ biến là Norcuron) cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ khoảng 15 - 30°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất; một số chế phẩm khuyến cáo bảo quản trong tủ lạnh. Sau khi pha thành dung dịch, thuốc chỉ nên sử dụng trong vòng 24 giờ và cần được bảo quản lạnh trong thời gian đó; không pha trộn Vecuronium với các dung dịch hoặc thuốc khác (ví dụ thiopental) trong cùng một bơm tiêm hoặc đường truyền để tránh tương kỵ.
Vì Vecuronium là thuốc gây mê thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt, chỉ được sử dụng tại bệnh viện dưới chỉ định và giám sát trực tiếp của bác sĩ, thuốc không được bán lẻ rộng rãi cho người bệnh tự mua như các thuốc thông thường. Giá tham khảo cho mỗi lọ/ống Vecuronium (hàm lượng 4 mg, 10 mg hoặc 20 mg) thường dao động tùy nhà sản xuất, nhà phân phối và chính sách đấu thầu của từng bệnh viện, nên không có một mức giá cố định áp dụng chung trên thị trường. Người bệnh hoặc người nhà quan tâm đến chi phí nên liên hệ trực tiếp phòng tài chính - dược của bệnh viện nơi thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật để được cung cấp thông tin chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Vecuronium có phải là thuốc gây mê không?
Không hoàn toàn. Vecuronium là thuốc giãn cơ, thuộc nhóm phong bế thần kinh - cơ không khử cực, chỉ có tác dụng làm mềm cơ vân mà không gây mất ý thức hay giảm đau. Vì vậy Vecuronium luôn được dùng phối hợp với thuốc mê hoặc thuốc an thần - giảm đau trong quá trình gây mê toàn thân, chứ không thay thế được các thuốc này.
Vì sao Vecuronium chỉ được tiêm tại bệnh viện mà không thể tự dùng tại nhà?
Vecuronium tác động trực tiếp lên khả năng co cơ, bao gồm cả cơ hô hấp. Nếu dùng sai liều hoặc không được theo dõi sát, người bệnh có thể bị suy hô hấp, ngừng thở. Do đó thuốc bắt buộc phải được tiêm tĩnh mạch bởi nhân viên y tế có chuyên môn, tại nơi có đầy đủ trang thiết bị đặt nội khí quản, hô hấp hỗ trợ và thuốc hóa giải, nhằm xử lý kịp thời nếu xảy ra biến chứng.
Sau khi dùng Vecuronium, người bệnh cần được theo dõi gì?
Sau khi tiêm Vecuronium, người bệnh cần được theo dõi liên tục về hô hấp (nhịp thở, độ bão hòa oxy), tuần hoàn (nhịp tim, huyết áp) và mức độ hồi phục vận động cơ, thường bằng máy kích thích thần kinh ngoại vi. Việc theo dõi này giúp phát hiện sớm tình trạng phong bế thần kinh - cơ kéo dài hoặc các phản ứng quá mẫn hiếm gặp, từ đó can thiệp xử trí kịp thời.
Vecuronium có an toàn cho trẻ nhỏ không?
Vecuronium có thể dùng cho trẻ sơ sinh trên 7 tuần tuổi và trẻ em, nhưng trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới 1 tuổi thường nhạy cảm hơn với thuốc và có thời gian hồi phục kéo dài hơn so với người lớn. Vì vậy liều dùng ở trẻ nhỏ cần được bác sĩ gây mê nhi khoa tính toán cẩn thận và theo dõi sát trong suốt quá trình sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01339
- https://www.drugs.com/dosage/vecuronium.html
- https://www.drugs.com/pro/vecuronium.html
- https://www.drugs.com/mtm/vecuronium.html
- https://www.drugs.com/sfx/vecuronium-side-effects.html
- https://www.drugs.com/monograph/vecuronium-bromide.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/ (StatPearls - Vecuronium, NCBI Bookshelf, tham khảo qua PubMed/NCBI)
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/vecuronium-bromure
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!