Từ điển dược chất
Vincamine
Tổng quan
Vincamine là một alcaloid indole nhóm monoterpenoid, được phân lập từ lá cây dừa cạn lá nhỏ (Vinca minor), chiếm khoảng 25-65% tổng lượng alcaloid indole có trong loài cây này. Về mặt phân loại dược lý, Vincamine được xếp vào nhóm thuốc giãn mạch ngoại vi kết hợp tác dụng kích hoạt hoạt động não bộ, mã ATC là C04AX07.
Cơ chế tác dụng của Vincamine liên quan chủ yếu đến khả năng làm giãn mạch máu não, từ đó làm tăng lưu lượng máu não cục bộ, đặc biệt tại những vùng mô đang bị thiếu máu cục bộ. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn tác động lên chuyển hóa của tế bào thần kinh bằng cách làm tăng sức tiêu thụ oxy và giảm tỷ lệ lactate/pyruvate, qua đó hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức ở người bệnh có tuần hoàn não kém.
Về dược động học, Vincamine là chất tan trong mỡ nên được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ uống thuốc. Hoạt chất phân bố rộng khắp các mô, qua được hàng rào máu não, chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không đổi, với thời gian bán thải khoảng 1 giờ.
Công dụng và chỉ định
Vincamine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị suy tuần hoàn não, biểu hiện bằng giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung.
- Hỗ trợ tăng sức bền của mao mạch.
- Rối loạn chức năng não ở người cao tuổi như rối loạn trí nhớ, rối loạn tập trung, rối loạn chú ý và nhận thức.
- Rối loạn dinh dưỡng thoái hóa do đái tháo đường hoặc do xơ vữa động mạch.
- Hỗ trợ phục hồi sau chấn thương sọ não cấp tính, bao gồm các di chứng hậu chấn thương và bệnh não do tăng huyết áp.
- Chóng mặt, nhức đầu có nguồn gốc mạch máu và đau nửa đầu.
- Rối loạn thính giác có nguồn gốc mạch máu.
- Rối loạn thị giác có nguồn gốc mạch máu.
- Các rối loạn tâm thần liên quan đến định hướng thời gian - không gian, rối loạn tâm trạng, rối loạn mạch máu não, đặc biệt là tình trạng thiếu máu não.
- Hỗ trợ cải thiện, nâng cao trí lực.
Trên thực tế, Vincamine thường được phối hợp cùng Rutin trong các sản phẩm dạng viên nang, nhằm tăng thêm hiệu quả bảo vệ thành mạch và giảm tính thấm mao mạch.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng
Liều dùng của Vincamine phụ thuộc vào dạng bào chế cụ thể:
- Viên nang cứng phối hợp Vincamine/Rutin: người lớn uống 1 viên/lần, ngày 3 lần.
- Viên nén phóng thích chậm hàm lượng 30mg: người lớn uống 1 viên (30mg)/lần, ngày 2 lần.
Hiện chưa có dữ liệu riêng biệt về liều dùng cho trẻ em, vì Vincamine chủ yếu được sử dụng cho các rối loạn tuần hoàn não ở người lớn tuổi. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc dược sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh lý và đáp ứng của từng người.
Cách dùng
- Vincamine được bào chế dưới dạng viên uống, dùng theo đường uống.
- Nên uống nguyên viên với nước lọc, không bẻ hoặc nghiền nhỏ viên thuốc trước khi uống để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, đặc biệt với dạng viên phóng thích chậm.
- Thời điểm dùng thuốc tốt nhất là trong hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Vincamine, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường, không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
Về quá liều, chưa ghi nhận cụ thể trường hợp quá liều Vincamine đơn chất trên người. Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế để được theo dõi, xử trí triệu chứng và hỗ trợ kịp thời.
Chống chỉ định
Vincamine không được sử dụng cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Vincamine.
- Người có khối u nội sọ hoặc các bệnh lý liên quan đến tăng áp lực nội sọ.
- Người có tiền sử co giật.
- Người đang trong giai đoạn tai biến mạch máu não cấp tính (CVA cấp).
- Người bị rối loạn nhịp tim.
- Người có mất cân bằng điện giải nghiêm trọng như hạ Kali huyết hoặc hạ Calci huyết.
- Phụ nữ đang mang thai.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ hiếm gặp
- Tiêu chảy.
- Rối loạn tiêu hóa.
- Nhức đầu.
- Nổi mẩn ngoài da.
Tác dụng phụ chưa xác định tần suất cụ thể
- Buồn nôn, nôn, ợ chua, táo bón, khô miệng.
- Rối loạn tâm thần.
- Xuất hiện nốt ban đỏ, ngứa da.
Khi gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng Vincamine, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử trí phù hợp, không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.
Lưu ý khi dùng
- Không sử dụng Vincamine cho người quá mẫn với hoạt chất này.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú, do chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính an toàn của hoạt chất trên hai nhóm đối tượng này.
- Với người có bệnh lý nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn thực thể về nhịp tim, cần tăng liều Vincamine từ từ và theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
- Ở người bệnh có tình trạng hạ Kali huyết làm thay đổi tính hưng phấn của cơ tim, chỉ nên bắt đầu điều trị với Vincamine sau khi nồng độ Kali máu đã được ổn định.
- Vincamine không có tác dụng hạ huyết áp kéo dài, do đó không được dùng để thay thế các thuốc điều trị tăng huyết áp đặc hiệu.
- Người cao tuổi, người có bệnh gan hoặc thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để được điều chỉnh liều phù hợp, do đây là những đối tượng dễ nhạy cảm với thuốc hơn.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc gây hạ Kali huyết (Amphotericin B đường tĩnh mạch, gluco-mineralocorticoid đường toàn thân, Tetracosactide, thuốc lợi tiểu hạ Kali huyết) | Làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh, đặc biệt khi người bệnh đang bị chậm nhịp tim hoặc có khoảng QT kéo dài. |
Thuốc gây xoắn đỉnh (Amiodarone, bepridil, bretylium, disopyramide, Erythromycin đường tĩnh mạch, nhóm quinidine, sotalol, sultopride) | Tăng nguy cơ xoắn đỉnh khi phối hợp; cần dự phòng và điều chỉnh hạ Kali huyết, theo dõi điện tâm đồ; nếu xảy ra xoắn đỉnh, không dùng thuốc chống loạn nhịp gây kéo dài điện tâm thu. |
Thuốc nhuận tràng kích thích | Làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh khi phối hợp với Vincamine; nên thay thế bằng nhóm thuốc nhuận tràng không kích thích. |
Erythropoietin | Có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh thần kinh ngoại vi khi phối hợp với Vincamine. |
Ancestim | Có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh thần kinh ngoại vi khi phối hợp với Vincamine. |
Hiện chưa ghi nhận cụ thể tương tác giữa Vincamine với rượu, bia hoặc thực phẩm. Để đảm bảo an toàn, người bệnh vẫn nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có nhu cầu sử dụng đồng thời với các thuốc khác, đặc biệt là nhóm thuốc kể trên.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các sản phẩm chứa Vincamine (dạng đơn chất hoặc phối hợp với Rutin) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30 độ C, để trong bao bì kín và xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán tham khảo, do Vincamine tại Việt Nam chủ yếu lưu hành dưới dạng phối hợp với Rutin (hàm lượng phổ biến 20mg Vincamine + 40mg Rutin, quy cách hộp 6 vỉ x 10 viên), giá bán dao động khoảng 150.000 - 300.000 đồng/hộp tùy theo nhà sản xuất, nhà thuốc phân phối và thời điểm mua hàng. Đây chỉ là mức giá tham khảo, có thể thay đổi theo từng thời điểm; người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Vincamine có phải là thuốc kê đơn không?
Các sản phẩm chứa Vincamine tại Việt Nam, đặc biệt là dạng phối hợp với Rutin, thường được phân loại là thuốc kê đơn (Rx). Người bệnh nên có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng, không tự ý mua và dùng thuốc để tránh các rủi ro liên quan đến chống chỉ định và tương tác thuốc.
Vincamine và Vinpocetine có giống nhau không?
Vincamine và Vinpocetine là hai hoạt chất khác nhau nhưng có liên quan chặt chẽ về mặt hóa học. Vinpocetine thực chất là một dẫn xuất bán tổng hợp được tạo ra từ Vincamine, cũng có tác dụng trên tuần hoàn não nhưng cơ chế và một số đặc điểm dược động học không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, hai hoạt chất này không thể thay thế hoàn toàn cho nhau nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
Phụ nữ mang thai và cho con bú có dùng được Vincamine không?
Không nên sử dụng Vincamine cho phụ nữ mang thai, đây là một chống chỉ định rõ ràng đã được ghi nhận. Đối với phụ nữ cho con bú, do chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn của hoạt chất khi bài tiết qua sữa mẹ, tốt nhất nên tránh sử dụng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong giai đoạn này.
Dùng Vincamine trong bao lâu thì có hiệu quả?
Thời gian đáp ứng với Vincamine khác nhau tùy theo tình trạng bệnh lý, mức độ suy tuần hoàn não và đáp ứng cá nhân của từng người bệnh. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo đúng liều lượng và thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định; người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc sớm hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc mà không có sự theo dõi y tế.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB13374
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/vincamin
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33450545/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!