Từ điển dược chất

Vincristin

Tổng quan

Vincristin (tên quốc tế: Vincristine, mã ATC: L01CA02) là một alcaloid chống ung thư được chiết xuất từ cây dừa cạn Catharanthus roseus. Đây là thuốc thuộc nhóm kìm tế bào, có tác dụng kích ứng mạnh với mô nên chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch.

Về cơ chế tác dụng, vincristin liên kết đặc hiệu với tubulin - một loại protein cấu tạo nên vi ống của thoi phân bào. Khi tubulin bị phong bế, thoi phân bào không thể hình thành, khiến quá trình phân chia nhiễm sắc thể bị ngưng trệ ở kỳ giữa (metaphase). Ở nồng độ thấp, hoạt chất này chủ yếu ức chế sự phân chia tế bào; ở nồng độ cao hơn, nó có thể trực tiếp gây chết tế bào. Ngoài ra, vincristin còn được ghi nhận có ảnh hưởng đến chuyển hóa acid amin, AMP vòng, glutathion và quá trình hô hấp tế bào. Đặc tính này giúp thuốc có phổ tác dụng chống ung thư rộng nhưng đồng thời cũng gây độc tính đáng kể lên hệ thần kinh, đặc biệt là các dây thần kinh ngoại biên.

Vincristin có độc tính cao và chỉ số điều trị hẹp, do đó việc chỉ định và theo dõi bắt buộc phải do bác sĩ có kinh nghiệm về hóa trị liệu thực hiện.


Công dụng và chỉ định

Vincristin thường được phối hợp với các thuốc chống ung thư khác trong nhiều phác đồ đa hóa trị. Các chỉ định chính thức bao gồm:

  • Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) và bạch cầu cấp dòng tủy
  • Bệnh Hodgkin và u lympho không Hodgkin
  • Sarcom cơ vân (rhabdomyosarcoma)
  • U nguyên bào thần kinh (neuroblastoma)
  • U Wilm (khối u thận ở trẻ em)
  • Đa u tủy xương
  • Một số dạng ung thư khác như sarcom Ewing, sarcom Kaposi, sarcom xương, sarcom mô mềm, ung thư vú, ung thư cổ tử cung, ung thư đại trực tràng, ung thư phổi tế bào nhỏ theo chỉ định chuyên khoa

Dạng bào chế liposom của vincristin sulfat còn được dùng riêng cho bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, nhiễm sắc thể Philadelphia âm tính, tái phát từ hai lần trở lên hoặc kháng trị sau ít nhất hai phác đồ điều trị trước đó.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng của vincristin cần được cá thể hóa theo chỉ định, phác đồ phối hợp và đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh. 

Liều cho người lớn

  • Liều khởi đầu khuyến cáo: 0,4 - 1,4 mg/m² da, tiêm tĩnh mạch, mỗi tuần một lần
  • Liều tối đa cho một lần dùng: không vượt quá 2 mg/m² (một số tài liệu ghi nhận liều tối đa tuyệt đối là 2 mg cho mỗi lần tiêm, bất kể diện tích da)
  • Tổng liều cho cả đợt điều trị thường không vượt quá 10 - 12 mg/m²

Liều cho trẻ em

  • Trẻ có cân nặng từ 10 kg trở xuống: liều khởi đầu 0,05 mg/kg, tiêm tĩnh mạch mỗi tuần một lần
  • Trẻ có cân nặng trên 10 kg: 1 - 2 mg/m², tiêm tĩnh mạch mỗi tuần một lần
  • Liều tối đa cho một lần tiêm ở trẻ em cũng được giới hạn ở mức 2 mg, nhằm hạn chế độc tính thần kinh nặng nề

Đối tượng cần điều chỉnh liều

  • Người bệnh suy gan, có bilirubin huyết thanh từ 3 mg/100 ml trở lên: giảm 50% liều
  • Người bệnh có bilirubin huyết thanh trong khoảng 3-5 mg/100 ml: một số tài liệu khuyến cáo chỉ dùng khoảng 25% liều thông thường
  • Chưa có dữ liệu đầy đủ về hiệu chỉnh liều ở người suy thận hoặc chạy thận nhân tạo

Cách dùng

Vincristin chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, tuyệt đối không được tiêm vào khoang tủy sống, tiêm bắp hay tiêm dưới da vì có thể gây tử vong. Thuốc thường được tiêm tĩnh mạch nhanh trong khoảng 1 phút, hoặc pha loãng để truyền tĩnh mạch theo hướng dẫn của bác sĩ. Do nguy cơ nhầm lẫn đường dùng có thể gây chết người, dung dịch vincristin luôn phải được pha trong túi dịch truyền mềm và dán nhãn rõ ràng "chỉ dùng đường tĩnh mạch".

Cần đảm bảo kim hoặc catheter tĩnh mạch được đặt đúng vị trí trước khi tiêm, vì hiện tượng thoát mạch có thể gây kích ứng mô nghiêm trọng, thậm chí hoại tử tại chỗ. Nếu xảy ra thoát mạch, cần ngừng tiêm ngay, tiêm phần thuốc còn lại vào tĩnh mạch khác, đồng thời có thể tiêm hyaluronidase tại chỗ và chườm ấm để giảm tổn thương mô.

Quên liều

Vincristin do nhân viên y tế tiêm tại cơ sở điều trị theo lịch hẹn cố định, người bệnh không tự sử dụng thuốc tại nhà. Nếu lỡ một lịch hẹn tiêm, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lại lịch tiêm phù hợp, tuyệt đối không tự ý bù liều.

Quá liều

Do vincristin được tiêm bởi nhân viên y tế trong môi trường được kiểm soát, tình huống quá liều rất hiếm khi xảy ra. Nếu nghi ngờ quá liều, các triệu chứng có thể là biểu hiện nặng hơn của các tác dụng phụ thông thường, đặc biệt là độc tính trên thần kinh và huyết học. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm dùng thuốc chống co giật (như phenobarbital), theo dõi sát chức năng tim mạch, kiểm soát công thức máu và xử trí tình trạng liệt ruột nếu có. Người bệnh hoặc người nhà nghi ngờ có dấu hiệu quá liều cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được hỗ trợ kịp thời.


Chống chỉ định

Vincristin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn với vincristin sulfat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người mắc hội chứng Charcot-Marie-Tooth thể hủy myelin hoặc các rối loạn thần kinh - cơ tương tự
  • Người có bệnh lý thần kinh ngoại biên nghiêm trọng từ trước
  • Người bệnh đang chiếu xạ tia X vùng tĩnh mạch cửa và gan
  • Người suy gan nặng
  • Phụ nữ có thai
  • Phụ nữ đang cho con bú
  • Sử dụng đồng thời với vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin sốt vàng)
  • Đường dùng nội tủy sống (tiêm vào ống sống) - đây là chống chỉ định tuyệt đối vì gây tử vong gần như chắc chắn

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ của vincristin thường liên quan đến liều dùng và có khả năng hồi phục sau khi ngừng thuốc, tuy nhiên một số phản ứng có thể nghiêm trọng và cần được theo dõi chặt chẽ.

Rất thường gặp và thường gặp

  • Rụng tóc (rất thường gặp, trên 10% người dùng, có thể hồi phục sau khi ngừng điều trị)
  • Táo bón, đau quặn bụng, có thể tiến triển thành liệt ruột hoặc tắc ruột
  • Giảm cân, chán ăn
  • Dị cảm, tê bì đầu ngón tay và ngón chân
  • Giảm tiểu cầu, thiếu máu
  • Hạ natri huyết

Ít gặp

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm loét miệng
  • Rối loạn cảm giác - vận động, yếu cơ, khó đi lại, sụp mí mắt
  • Đau hàm, đau khớp, đau vùng thắt lưng
  • Co giật (khoảng 0,1-1%)
  • Phản ứng dị ứng ngoài da như mề đay, phát ban

Hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng nặng như sốc phản vệ
  • Mù vỏ não thoáng qua, teo gai thị
  • Co thắt phế quản cấp, khó thở, suy hô hấp cấp (đặc biệt khi phối hợp với mitomycin)
  • Bệnh tắc tĩnh mạch gan, độc tính trên gan
  • Giảm bạch cầu nặng, xuất huyết bất thường

Độc tính trên hệ thần kinh được xem là tác dụng không mong muốn đáng chú ý nhất của vincristin, có liên quan chặt chẽ đến liều dùng và độ tuổi của người bệnh. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như tê bì tăng dần, yếu cơ rõ rệt, khó đi lại, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: vincristin có thể gây hại cho thai nhi, chống chỉ định sử dụng trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả (ưu tiên phương pháp không dùng nội tiết tố) trong suốt quá trình điều trị
  • Phụ nữ cho con bú: chưa có đầy đủ dữ liệu về sự bài tiết của thuốc qua sữa mẹ, nhưng do nguy cơ tiềm ẩn với trẻ bú mẹ, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng vincristin
  • Người suy gan: nồng độ thuốc trong máu tăng và thời gian bán thải kéo dài hơn ở người suy giảm chức năng gan, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ; cần điều chỉnh liều hoặc cân nhắc ngừng thuốc tùy mức độ suy gan
  • Người có bệnh lý thần kinh, thần kinh - cơ từ trước hoặc đang dùng các thuốc có độc tính thần kinh khác: cần theo dõi sát và có thể phải điều chỉnh liều vincristin
  • Người có bệnh hô hấp mạn tính: nguy cơ cao gặp tác dụng phụ trên hô hấp, cần thận trọng
  • Trẻ em và người cao tuổi: nhạy cảm hơn với độc tính thần kinh, cần được theo dõi kỹ trong suốt quá trình điều trị
  • Người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu trước mỗi lần dùng thuốc; nếu có giảm bạch cầu hoặc nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể cân nhắc tạm hoãn liều

Đây chỉ là các lưu ý mang tính tham khảo, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của bác sĩ và dược sĩ điều trị trực tiếp, không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.


Tương tác dược chất

Vincristin có nhiều tương tác quan trọng cần lưu ý, đặc biệt là với các thuốc ảnh hưởng đến men gan CYP3A4 hoặc có độc tính thần kinh, thính giác cộng hưởng.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với vincristin

Phenytoin

Giảm nồng độ phenytoin trong máu do giảm hấp thu ở ruột, làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật; cần theo dõi nồng độ phenytoin và điều chỉnh liều phù hợp

Thuốc kháng nấm nhóm azol (itraconazol, ketoconazol, posaconazol, voriconazol)

Ức chế CYP3A4 khiến nồng độ vincristin tăng, làm khởi phát sớm hơn và nặng hơn các tác dụng phụ trên thần kinh - cơ

Kháng sinh nhóm macrolid (clarithromycin, erythromycin, telithromycin)

Ức chế chuyển hóa vincristin qua CYP3A4, tăng nguy cơ độc tính

Thuốc kháng virus điều trị HIV/viêm gan C (ritonavir, cobicistat, indinavir và các thuốc tương tự)

Ức chế CYP3A4 mạnh, làm tăng nồng độ vincristin trong máu, tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng

Mitomycin

Tăng nguy cơ co thắt phế quản cấp hoặc suy hô hấp cấp, có thể xảy ra ngay sau khi tiêm hoặc chậm vài tuần sau liều mitomycin cuối cùng

L-asparaginase

Có thể làm tăng độc tính thần kinh khi phối hợp; cần theo dõi sát các dấu hiệu thần kinh

Isoniazid

Có thể làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh khi dùng đồng thời

Nhóm aminoglycosid, glycopeptid (vancomycin, teicoplanin), dẫn chất platin, thuốc lợi tiểu quai

Tăng nguy cơ tổn thương ốc tai - tiền đình, cần tăng cường theo dõi chức năng thính giác

Vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin sốt vàng)

Chống chỉ định phối hợp; vincristin có thể làm giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm bệnh do vắc xin

Nefazodon

Có thể ức chế chuyển hóa vincristin qua CYP3A4, làm tăng nồng độ thuốc trong máu

Ngoài các tương tác thuốc kể trên, người bệnh cũng cần lưu ý tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị bằng vincristin, vì rượu có thể làm nặng thêm tình trạng buồn nôn, tổn thương gan và ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa thuốc của cơ thể.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Vincristin dạng dung dịch tiêm hoặc bột đông khô pha tiêm cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, không được để đông đá. Thuốc cần được bảo vệ tránh ánh sáng, giữ nguyên trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng và luôn được đặt thẳng đứng (store upright). Dung dịch sau khi pha chỉ dùng một lần, phần không sử dụng hết cần được loại bỏ đúng quy định xử lý thuốc gây độc tế bào. Vincristin cần được để xa tầm tay trẻ em và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế tại cơ sở điều trị ung thư.

Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, vincristin dạng lọ tiêm hàm lượng 1 mg hiện được một số nhà thuốc và đơn vị phân phối chào bán trong khoảng 116.000 - 350.000 đồng/lọ tùy theo nhà sản xuất, xuất xứ và đơn vị phân phối. Đây là mức giá chỉ mang tính tham khảo tại một số nhà thuốc trực tuyến, có thể thay đổi theo thời điểm và địa phương; giá thực tế khi mua tại bệnh viện hoặc nhà thuốc có thể chênh lệch. Người bệnh nên hỏi trực tiếp bác sĩ hoặc dược sĩ tại cơ sở điều trị để có thông tin giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Vincristin có phải là thuốc uống không?

Không. Vincristin chỉ được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm hoặc bột đông khô pha tiêm, dùng theo đường tĩnh mạch. Thuốc hấp thu kém qua đường tiêu hóa nên không có dạng viên uống. Việc tiêm nhầm vào các đường khác như tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc đặc biệt là tiêm vào tủy sống có thể gây tử vong, vì vậy vincristin bắt buộc phải do nhân viên y tế có kinh nghiệm thực hiện tại cơ sở y tế.

Vì sao vincristin gây rụng tóc và có hồi phục được không?

Rụng tóc là tác dụng phụ rất thường gặp của vincristin, xảy ra do cơ chế thuốc ức chế mạnh sự phân chia của các tế bào phát triển nhanh, bao gồm cả tế bào nang tóc, chứ không chỉ riêng tế bào ung thư. Tình trạng này thường chỉ là tạm thời; tóc thường mọc lại bình thường sau khi kết thúc điều trị, thậm chí đôi khi bắt đầu mọc lại ngay trong quá trình điều trị.

Tại sao vincristin lại gây tê bì tay chân, có nguy hiểm không?

Tê bì, dị cảm ở đầu ngón tay và ngón chân là biểu hiện của độc tính thần kinh ngoại biên - tác dụng phụ đặc trưng và thường gặp nhất khi dùng vincristin, do thuốc ảnh hưởng đến vi ống trong sợi trục thần kinh. Triệu chứng này thường liên quan đến liều dùng và tổng liều tích lũy; nếu nhẹ có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc, nhưng nếu nặng hơn (yếu cơ, khó đi lại, sụp mí mắt) cần báo bác sĩ ngay để cân nhắc giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị, tránh để lại di chứng thần kinh lâu dài.

Người bệnh dùng vincristin cần kiêng gì?

Người đang điều trị bằng vincristin nên tránh tiêm các loại vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin sốt vàng, vắc xin bại liệt uống) vì thuốc làm suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm chính tác nhân gây bệnh có trong vắc xin. Ngoài ra, nên hạn chế tối đa rượu bia, tránh tiếp xúc với người đang có bệnh nhiễm trùng, đồng thời cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh các tương tác nguy hiểm đã nêu ở mục 7.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ