Từ điển dược chất

Warfarin Natri

Tổng quan

Warfarin natri thuộc nhóm thuốc chống đông máu coumarin, tác động gián tiếp lên quá trình đông máu. Về bản chất, hoạt chất này không có tác dụng chống đông trực tiếp trong ống nghiệm (khác với heparin) mà phải thông qua việc ức chế enzym vitamin K epoxid reductase ở gan, ngăn cản quá trình tái sinh vitamin K dạng khử.

Khi vitamin K dạng khử bị thiếu hụt, gan không thể gamma-carboxyl hóa các tiền chất của yếu tố đông máu II (prothrombin), VII, IX và X, khiến các yếu tố này không có hoạt tính sinh học. Đồng thời, warfarin cũng ức chế protein C và protein S - hai chất chống đông máu tự nhiên của cơ thể.

Do thời gian bán thải của các yếu tố đông máu khác nhau, tác dụng chống đông của warfarin natri thường xuất hiện rõ sau 24 giờ nhưng phải mất 3-4 ngày mới đạt hiệu quả tối đa, và tác dụng dự phòng huyết khối đầy đủ thường chỉ đạt được sau khoảng 5 ngày điều trị. Đây là lý do trong giai đoạn đầu, người bệnh thường được phối hợp thêm heparin để đảm bảo hiệu quả chống đông nhanh chóng.


Công dụng và chỉ định

Warfarin natri được chỉ định cho người lớn trong các trường hợp sau:

  • Dự phòng và điều trị huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc phổi (nhồi máu phổi).
  • Dự phòng và điều trị các biến chứng thuyên tắc huyết khối liên quan đến rung nhĩ và/hoặc sau phẫu thuật thay van tim (van cơ học và van sinh học).
  • Dự phòng thuyên tắc hệ thống ở người bệnh thấp tim.
  • Giảm nguy cơ tử vong, nhồi máu cơ tim tái diễn và các biến cố nghẽn mạch huyết khối như đột quỵ hoặc nghẽn mạch hệ thống sau nhồi máu cơ tim.
  • Hỗ trợ điều trị cơn thiếu máu não thoáng qua.

Ở trẻ em, hiệu quả và độ an toàn của warfarin chưa được nghiên cứu đầy đủ qua các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, dù thuốc vẫn được sử dụng trong một số trường hợp dự phòng và điều trị huyết khối nghẽn mạch theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.


Liều dùng và cách dùng

Cách dùng

Warfarin natri có thể dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (khi người bệnh không thể uống được, ví dụ sau phẫu thuật gây nôn); không khuyến cáo tiêm bắp. Liều uống và liều tiêm tĩnh mạch tương đương nhau. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, một lần/ngày, ưu tiên vào buổi chiều để có thể điều chỉnh liều sớm nhất có thể sau khi có kết quả xét nghiệm INR. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, không cần bẻ hay nhai viên.

Liều dùng cho người lớn

  • Nguyên tắc chung: liều warfarin natri phải được cá thể hóa dựa trên đáp ứng INR (tỷ số chuẩn hóa quốc tế) của từng người bệnh, không có một liều cố định chung cho tất cả.
  • Liều khởi đầu: dao động từ 2-10 mg/ngày, dùng 1 lần/ngày. Không khuyến cáo dùng liều tấn công (liều nạp) thường quy vì làm tăng nguy cơ xuất huyết mà không giúp đẩy nhanh tác dụng chống đông.
  • Liều duy trì: thường trong khoảng 2-10 mg/ngày, dùng 1 lần vào cùng một thời điểm mỗi ngày, điều chỉnh theo kết quả INR định kỳ.
  • INR mục tiêu: phần lớn chỉ định có INR mục tiêu là 2,5 (khoảng 2,0-3,0). Với người bệnh thay van tim cơ học loại van một đĩa, van hai cánh ở vị trí van hai lá hoặc van bi, INR mục tiêu cao hơn, khoảng 3,0 (phạm vi 2,5-3,5).
  • Người cao tuổi, người suy nhược hoặc suy giảm chức năng gan: nên bắt đầu với liều thấp hơn.
  • xét nghiệm INR: cần thực hiện hằng ngày hoặc cách ngày trong giai đoạn đầu điều trị, sau khi INR ổn định thì xét nghiệm định kỳ mỗi 1-4 tuần.

Quên liều và quá liều

  • Quên liều: nếu quên uống thuốc, cần uống bù ngay trong cùng ngày, càng sớm càng tốt. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều vào ngày hôm sau để bù cho liều đã quên.
  • Quá liều: xử trí phụ thuộc vào mức độ tăng INR và có xuất huyết hay không.
    • Nếu xuất huyết đe dọa tính mạng: ngừng warfarin natri, sử dụng phức hợp prothrombin cô đặc hoặc huyết tương tươi đông lạnh theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học.
    • Nếu INR tăng cao (trên 8) nhưng không xuất huyết hoặc xuất huyết nhẹ: ngừng thuốc, có thể dùng vitamin K1 theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
    • Trường hợp không có triệu chứng bất thường nhưng nghi ngờ uống quá liều: cần đến cơ sở y tế để được theo dõi INR và xử trí kịp thời, tuyệt đối không tự ý xử lý tại nhà.

Chống chỉ định

Warfarin natri chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm đã biết với warfarin hoặc các dẫn chất khác của coumarin.
  • Tình trạng dễ xuất huyết: loét tiêu hóa đang tiến triển, xuất huyết đường tiêu hóa, hô hấp hoặc tiết niệu sinh dục, phình mạch não, xuất huyết não, tách thành động mạch chủ, viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng tim, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.
  • Sau khi chọc tủy sống hoặc các thủ thuật chẩn đoán, điều trị khác có khả năng gây chảy máu nặng; tiền sử xuất huyết tạng.
  • Rối loạn tạo máu.
  • Mới phẫu thuật ở mắt hoặc hệ thần kinh trung ương; gây tê phong bế lớn ở vùng thắt lưng hoặc phẫu thuật lớn.
  • Tăng huyết áp ác tính hoặc chưa kiểm soát được.
  • Tiền sử bị hoại tử do warfarin.
  • Người bệnh không tuân thủ dùng thuốc.
  • Nghiện rượu.
  • Tiền sử dễ bị ngã, người bệnh cao tuổi tâm thần không kiểm soát được.
  • Tiền sản giật/sản giật; dọa sảy thai.
  • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ (trừ trường hợp mang van tim nhân tạo cơ học).
  • Trong vòng 48 giờ sau sinh.
  • Suy gan nặng.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của warfarin natri được phân loại theo mức độ gặp phải như sau:

  • Thường gặp: chảy máu (từ mức độ nhẹ như vết bầm máu ở da đến xuất huyết nặng).
  • Ít gặp: tiêu chảy, ban đỏ ngoài da, rụng tóc.
  • Hiếm gặp: viêm mạch, hoại tử da khu trú (có thể liên quan đến thiếu hụt bẩm sinh protein C hoặc S), tổn thương gan.
  • Chưa xác định được tần suất cụ thể: sốt, phản ứng quá mẫn, xuất huyết não, máu tụ dưới màng cứng, xuất huyết ở nhiều vị trí khác nhau, tràn máu màng phổi, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa hoặc trực tràng, viêm tụy, buồn nôn, nôn mửa, vàng da, suy giảm chức năng gan, ban xuất huyết, tiểu ra máu.

Nguy cơ chính khi dùng warfarin natri là chảy máu, có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Nếu thấy dấu hiệu bất thường như chảy máu chân răng kéo dài, nước tiểu hoặc phân có màu bất thường, bầm tím không rõ nguyên nhân, đau đầu dữ dội hoặc chóng mặt, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: warfarin thường được chống chỉ định trong thai kỳ vì thuốc qua được hàng rào nhau thai, có thể gây loạn dưỡng sụn xương có chấm vôi, chảy máu hoặc thai chết lưu. Chỉ cân nhắc sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt như mang van tim cơ học có nguy cơ nghẽn mạch cao, và phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ cho con bú: các dữ liệu hiện có cho thấy warfarin không bài tiết qua sữa mẹ nên có thể sử dụng khi cho con bú, nhưng vẫn cần thận trọng theo dõi các dấu hiệu chảy máu hoặc bầm tụ máu ở trẻ bú mẹ.
  • Người suy giảm chức năng thận: không cần hiệu chỉnh liều nhưng cần theo dõi INR thường xuyên hơn.
  • Người suy giảm chức năng gan: suy gan có thể làm tăng tác dụng của warfarin natri do giảm tổng hợp yếu tố đông máu và giảm chuyển hóa thuốc, cần theo dõi nguy cơ xuất huyết chặt chẽ hơn; chống chỉ định ở người suy gan nặng.
  • Người cao tuổi: thường cần liều khởi đầu và liều duy trì thấp hơn, đồng thời có nguy cơ té ngã và tương tác thuốc cao hơn do dùng nhiều thuốc phối hợp.
  • Người bệnh rối loạn tuyến giáp: tốc độ chuyển hóa của warfarin phụ thuộc vào tình trạng tuyến giáp, cần theo dõi chặt chẽ hơn khi khởi đầu điều trị.
  • Người có yếu tố di truyền đặc biệt (đa hình gen CYP2C9, VKORC1): có thể ảnh hưởng lớn đến liều lượng cần thiết, cần được bác sĩ cân nhắc kỹ khi kê đơn.
  • Trước khi phẫu thuật: với phẫu thuật có nguy cơ xuất huyết nặng, thường cần ngừng warfarin natri khoảng 3 ngày trước khi tiến hành, theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Tương tác dược chất

Warfarin natri có khoảng điều trị hẹp và tương tác với rất nhiều loại thuốc, thực phẩm chức năng cũng như một số loại thực phẩm. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Nhóm/thuốc tương tác

Ảnh hưởng khi phối hợp với warfarin natri

Thuốc ức chế CYP2C9, CYP1A2, CYP3A4 (amiodaron, fluconazol, metronidazol, ciprofloxacin, erythromycin, cimetidin...)

Tăng nồng độ warfarin trong máu, tăng INR, tăng nguy cơ xuất huyết

Thuốc cảm ứng CYP2C9, CYP1A2, CYP3A4 (rifampin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital...)

Giảm nồng độ warfarin, giảm INR, giảm hiệu quả chống đông

Thuốc tiêu sợi huyết (streptokinase, alteplase)

Chống chỉ định phối hợp do nguy cơ xuất huyết tăng cao

Clopidogrel, NSAID, sulfinpyrazon, dipyridamol, thuốc ức chế thrombin (dabigatran, bivalirudin), heparin, fondaparinux, rivaroxaban

Tăng nguy cơ xuất huyết, cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm

Aspirin liều thấp

Có thể có lợi trong một số trường hợp nhưng làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa

Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI, SNRI

Tăng nguy cơ xuất huyết

Thảo dược (gừng, tỏi, Ginkgo Biloba, hành)

Có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin

Cỏ St. John (Hypericum perforatum)

Chống chỉ định phối hợp do làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của warfarin

Rượu bia

Uống nhiều rượu cấp tính có thể ức chế chuyển hóa warfarin và làm tăng INR; nghiện rượu lâu dài lại cảm ứng chuyển hóa và làm giảm tác dụng thuốc; nên hạn chế và dùng ở mức độ vừa phải nếu có

Thực phẩm giàu vitamin K (gan động vật, súp lơ, rau lá xanh đậm)

Làm giảm tác dụng chống đông nếu ăn nhiều đột ngột; nên duy trì chế độ ăn ổn định

Do danh sách tương tác trên đây chưa đầy đủ, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để được theo dõi và điều chỉnh liều warfarin natri phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Warfarin natri nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh.

Về giá bán, warfarin natri dạng viên nén hàm lượng 1-5 mg hiện được phân phối bởi nhiều công ty dược trong nước (như SPM, A.T Pharma) với mức giá dao động khoảng 100.000-200.000 đồng cho hộp 30 viên tùy hàm lượng và nhà sản xuất; với các sản phẩm nhập khẩu như Coumadine hoặc Warfarin Crescent, giá tham khảo có thể ở mức 350.000-400.000 đồng/hộp. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, nhà thuốc và khu vực, người bệnh nên tham khảo trực tiếp tại các nhà thuốc uy tín hoặc theo đơn kê của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Warfarin natri có phải là thuốc làm loãng máu không?

Warfarin natri thường được gọi dân gian là "thuốc làm loãng máu" nhưng thực chất thuốc không làm loãng máu theo nghĩa đen. Cơ chế thật sự là ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan, từ đó làm giảm khả năng hình thành cục máu đông mới và hạn chế cục máu đông lan rộng, chứ không tác động trực tiếp lên độ nhớt của máu.

Tại sao dùng warfarin natri phải xét nghiệm máu định kỳ?

Warfarin natri có khoảng điều trị hẹp, nghĩa là ranh giới giữa liều có hiệu quả và liều gây nguy hiểm (xuất huyết) khá gần nhau. Chỉ số INR phản ánh mức độ chống đông máu thực tế trong cơ thể người bệnh tại từng thời điểm, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chế độ ăn, thuốc phối hợp, tình trạng gan thận. Do đó, xét nghiệm INR định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh liều kịp thời, tránh tình trạng chống đông quá mức gây chảy máu hoặc chưa đủ gây hình thành huyết khối.

Uống warfarin natri có cần kiêng ăn rau xanh không?

Người dùng warfarin natri không cần kiêng tuyệt đối các thực phẩm giàu vitamin K như rau lá xanh đậm, súp lơ, gan động vật, nhưng nên duy trì một chế độ ăn ổn định, tránh thay đổi đột ngột lượng vitamin K nạp vào cơ thể vì điều này có thể làm mất cân bằng hiệu quả chống đông và ảnh hưởng đến chỉ số INR.

Quên một liều warfarin natri thì nên xử lý thế nào?

Nếu quên uống một liều warfarin natri, người bệnh nên uống bù ngay trong cùng ngày ngay khi nhớ ra. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều vào ngày hôm sau để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ