Các tin tức tại MEDlatec
Lao xương là gì? Cách nhận diện và điều trị hiệu quả
- 23/03/2021 | Lao xương khớp: triệu chứng, biến chứng và cách điều trị
- 16/10/2021 | Bệnh lao xương khớp có lây nhiễm từ người này sang người khác không?
- 08/05/2023 | Chụp cộng hưởng từ chẩn đoán bệnh lý lao xương khớp
1. Bệnh lao xương là gì?
lao xương là tình trạng vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis xâm nhập vào hệ xương khớp và gây tổn thương tại các vị trí như cột sống, khớp háng, khớp gối hoặc các xương dài. Đây là một dạng lao ngoài phổi, thường xuất hiện sau khi người bệnh đã nhiễm vi khuẩn lao ở phổi hoặc cơ quan khác.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở những người có hệ miễn dịch suy giảm, đặc biệt là người nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy thận, ung thư, suy dinh dưỡng, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, hoặc sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém.
Lao xương có thể ảnh hưởng đến nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, thường gặp nhất là:
- Lao cột sống: đây là dạng phổ biến nhất của lao xương khớp, chiếm khoảng 50% trường hợp, gây đau lưng kéo dài, cong vẹo cột sống hoặc chèn ép thần kinh. Nếu không điều trị sớm, người bệnh sẽ có nguy cơ bị gù lưng hoặc liệt vận động.
- Lao khớp háng: gây đau vùng háng, khiến người bệnh bị hạn chế vận động chân nên đi lại khó khăn.
- Lao khớp gối: sưng to khớp gối, đau âm ỉ kéo dài và khó co duỗi khớp gối hơn bình thường.
- Lao xương dài: thường xuất hiện ở xương đùi, xương cánh tay hoặc xương chày, gây đau nhức và phá hủy cấu trúc xương.
Vi khuẩn lao có thể tấn công ở nhiều vị trí xương khác nhau
2. Vì sao bệnh lao xương thường phát hiện muộn?
Sở dĩ nhiều người không nhận diện được dấu hiệu lao xương là gì vì ở giai đoạn sớm, các triệu chứng của bệnh khá mơ hồ, dễ nhầm lẫn với: viêm khớp, thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, đau thần kinh tọa, loãng xương,... Điều này khiến cho người bệnh điều trị sai hướng trong một thời gian dài, vi khuẩn lao có điều kiện lan vào máu và phá hủy xương.
Một số trường hợp bị lao xương có triệu chứng đau nhẹ tại vùng tổn thương. Cơn đau xuất hiện từ từ, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng nên người bệnh dễ cho rằng đây là cơn đau cơ, thoái hóa khớp hoặc làm việc quá sức.
Ngoài ra, lao xương thường chỉ gây sốt nhẹ về chiều hoặc buổi tối. Một số bệnh nhân có thể không sốt rõ, nhưng không sốt không phải là điều bình thường và không nên được hiểu như vậy. Vì thế, người bệnh thường không nghĩ rằng mình bị Bệnh lao.
3. Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải và triệu chứng ở bệnh lao xương
Các trường hợp bị lao xương đa phần xuất phát từ những yếu tố nguy cơ và có triệu chứng như sau:
3.1. Yếu tố làm tăng nguy cơ lao xương
Các yếu tố sau thúc đẩy, làm tăng nguy cơ lao xương:
- Vi khuẩn lao từ phổi di chuyển theo máu và tấn công hệ xương do bị lao phổi nhưng không điều trị triệt để.
- Hệ miễn dịch suy giảm ở người cao tuổi, người nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh mạn tính, đái tháo đường, suy thận, ung thư, suy dinh dưỡng, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài,...
- Môi trường sống chật chội, tối, ẩm, vệ sinh kém hoặc tiếp xúc gần với người mắc lao.
Lao phổi không được điều trị triệt để dễ gây nên lao xương
3.2. Triệu chứng bệnh lao xương
Không phải ai cũng biết rõ triệu chứng lao xương là gì vì bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều tháng trước khi xuất hiện dấu hiệu rõ rệt. Ở mỗi giai đoạn, mức độ xuất hiện của các triệu chứng sẽ có sự khác nhau:
- Giai đoạn sớm:
Người bệnh thường có cảm giác đau âm ỉ tại khớp, đau tăng khi vận động và không giảm khi nghỉ ngơi. Cơn đau kéo dài dai dẳng nhiều tuần, đã dùng thuốc giảm đau thông thường nhưng không đáp ứng. Đau thường xuất hiện hoặc tăng vào ban đêm, kèm theo sốt nhẹ về chiều hoặc buổi tối.
- Giai đoạn tiến triển:
Lúc này, khớp đã xuất hiện tình trạng sưng, cứng và hạn chế vận động. Khi tổn thương lan rộng, vùng xương bị lao bắt đầu viêm nhiều hơn và gây co cứng cơ, sưng quanh khớp, khó cúi người hoặc xoay người, đi lại khó khăn, giảm linh hoạt cử động khớp,...
- Giai đoạn nặng:
Nếu không điều trị, vi khuẩn lao sẽ phá hủy cấu trúc xương và gây: gù, cong vẹo cột sống, chân tay yếu dần, tê bì, mất cảm giác, teo cơ, liệt chi,... Đây là giai đoạn bệnh có nguy cơ để lại di chứng vĩnh viễn.
- Triệu chứng toàn thân:
Ngoài biểu hiện tại khớp, người bệnh cũng sẽ xuất hiện các triệu chứng toàn thân như: Sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi ban đêm, chán ăn, sụt cân, mệt mỏi toàn thân,... Đây là các dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt lao xương với các bệnh xương khớp không do nhiễm trùng.
4. Chẩn đoán và điều trị lao xương như thế nào?
Để chẩn đoán và điều trị lao xương, bác sĩ thường áp dụng một số phương pháp như:
4.1. Chẩn đoán
Bác sĩ sẽ kiểm tra vị trí đau, đánh giá mức độ hạn chế vận động, dấu hiệu biến dạng xương,... và hỏi thông tin về tiền sử mắc lao phổi hoặc tiếp xúc với nguồn lây nhiễm. Sau quá trình thăm khám, người bệnh thường được chỉ định thực hiện các chẩn đoán cận lâm sàng như:
- Chụp X-quang: phát hiện hẹp khe khớp, tiêu xương, xẹp đốt sống, biến dạng cột sống. Nếu lao xương giai đoạn sớm, hình ảnh chụp X-quang đôi khi chưa cho thấy tổn thương rõ ràng.
- Chụp MRI: đánh giá tổn thương mô mềm, chèn ép tủy sống, phát hiện đĩa đệm và thân đốt sống bị phá hủy.
- Sinh thiết và xét nghiệm dịch hoặc mô tổn thương: nuôi cấy, tìm vi khuẩn lao. Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán lao xương, đặc biệt khi hình ảnh X-quang chưa rõ.
Chụp X-quang có thể được chỉ định cho bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ lao xương
4.2. Điều trị
Quá trình điều trị lao xương cần thời gian dài và phối hợp chặt chẽ giữa nhiều phương pháp. Sau khi có kết quả chẩn đoán, đánh giá đúng tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ giải thích để người bệnh biết phương pháp điều trị lao xương là gì.
Thông thường, để điều trị lao xương, bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp sau:
- Dùng thuốc kháng lao:
Người bệnh thường phải điều trị kết hợp nhiều loại thuốc kháng lao trong thời gian 9 - 12 tháng, thậm chí lâu hơn với trường hợp nặng. Mục tiêu điều trị nhằm tiêu diệt vi khuẩn lao, ngăn tổn thương lan rộng, hạn chế biến chứng và phục hồi chức năng vận động.
Bệnh nhân phải tuân thủ tuyệt đối phác đồ, không tự ý ngừng thuốc ngay cả khi triệu chứng cải thiện, để tránh lao kháng thuốc. Điều trị thường được thực hiện theo phương pháp DOTs (điều trị giám sát trực tiếp) để đảm bảo tuân thủ.
- Thuốc giảm đau và chống viêm:
Bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc giảm đau, giảm co cứng cơ, giúp cải thiện khả năng vận động cho người bệnh.
- Bất động vùng tổn thương:
Bệnh nhân lao cột sống hoặc lao khớp nặng cần hạn chế vận động để tránh làm tổn thương xương nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể phải mang nẹp cố định, nằm nghỉ trong thời gian đầu và hạn chế mang vác nặng.
- Phục hồi chức năng:
Sau khi kiểm soát được nhiễm trùng, người bệnh cần tập phục hồi chức năng để tránh co cứng khớp, cải thiện sức mạnh cơ và khôi phục khả năng vận động. Quá trình tập luyện cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để tránh gây ảnh hưởng đến vùng xương đang hồi phục.
- Phẫu thuật:
Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nếu xương bị phá hủy nặng, áp xe lớn, tủy sống bị chèn ép, nguy cơ liệt cao hoặc biến dạng cột sống nghiêm trọng. Phẫu thuật thường được thực hiện sau khi đã kiểm soát nhiễm trùng bằng thuốc kháng lao một thời gian. Mục tiêu phẫu thuật là làm sạch ổ lao, giải phóng chèn ép thần kinh, ổn định cột sống/khớp và tái tạo cấu trúc xương.
Những chia sẻ trên đây hy vọng đã giúp bạn có được thông tin cơ bản để hiểu bệnh lao xương là gì, sớm phát hiện triệu chứng để kịp thời điều trị đúng phác đồ.
Phòng ngừa lao xương chủ yếu là phòng và điều trị triệt để lao phổi, phát hiện sớm và điều trị lao tiềm ẩn ở người có nguy cơ cao (tiếp xúc gần với người lao, người nhiễm HIV…), giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, tránh tiếp xúc gần với người ho kéo dài nghi lao. Tiêm phòng BCG cho trẻ sơ sinh giúp bảo vệ trẻ khỏi các dạng lao nặng, mặc dù không ngăn hoàn toàn lao xương.
Nếu xuất hiện tình trạng đau nhức khớp trong thời gian dài, quý khách hàng có thể liên hệ đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!