Các tin tức tại MEDlatec

Nhận biết tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao và nguyên tắc khi uống thuốc

Ngày 27/03/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Kháng sinh liều cao chủ yếu được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Bên cạnh tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, kháng sinh cũng có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn cho người bệnh. Để hiểu rõ hơn về các tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao, bạn đọc có thể tham khảo bài tổng hợp kiến thức y khoa sau đây của MEDLATEC.

1. Tìm hiểu chung về kháng sinh liều cao

kháng sinh liều cao là thuật ngữ dùng trong lâm sàng để chỉ các phác đồ điều trị kháng sinh với liều lượng lớn hơn thông thường. Bác sĩ sẽ chỉ định dựa trên cân nặng, chức năng thận, mức độ nhiễm khuẩn và từng hoạt chất cụ thể. Vì vậy, người bệnh tuyệt đối không được tự ý áp dụng. Mục đích chính của việc điều trị là kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn nặng, giúp giảm triệu chứng viêm và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. 

Dựa theo phổ tác dụng, các loại thuốc kháng sinh thường được phân loại theo hai nhóm chính, cụ thể là: 

  • Kháng sinh phổ rộng: Tác dụng trên nhiều chủng vi khuẩn khác nhau. 
  • Kháng sinh phổ hẹp: Chỉ tác dụng trên một số chủng vi khuẩn nhất định. 

Ngoài ra, kháng sinh còn được phân loại theo cơ chế tác dụng: 

  • Kháng sinh ức chế tổng hợp vách tế bào.
  • Kháng sinh ức chế tổng hợp protein.
  • Kháng sinh ức chế tổng hợp acid nucleic.
  • Kháng sinh ức chế chuyển hóa, tổng hợp acid folic.
  • Kháng sinh tổn thương màng tế bào.

Cách phân loại này được sử dụng phổ biến hơn trong các hướng dẫn điều trị lâm sàng.

Những trường hợp bị nhiễm khuẩn nặng có thể được chỉ định điều trị bằng kháng sinh liều cao

2. Các tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao

Bệnh nhân được điều trị bằng kháng sinh liều cao có nguy cơ phải đối mặt với nhiều tác dụng phụ. Theo đó, phần lớn người bệnh thường cảm thấy buồn nôn và tiêu chảy sau khi dùng kháng sinh. Ngoài ra, kháng sinh liều cao tiềm ẩn những rủi ro khác cho sức khỏe như: 

  • Nhiễm Clostridioides difficile (C. diff): Đây là một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của kháng sinh, đặc biệt với kháng sinh phổ rộng. Khi hệ vi sinh đường ruột bị mất cân bằng, vi khuẩn C. difficile có thể phát triển mạnh, gây tiêu chảy nặng, viêm đại tràng giả mạc và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
  • Tăng nguy cơ nhiễm nấm: Sử dụng kháng sinh với liều lượng lớn là một trong những nguyên nhân khiến môi trường vi sinh vật trong cơ thể thay đổi. Từ đó, gia tăng nguy cơ nhiễm nấm (nấm miệng, nấm móng tay, nấm da). 
  • Dị ứng: Trong giai đoạn điều trị bằng kháng sinh, người bệnh dễ bị dị ứng với các biểu hiện như nổi ban, ngứa ngáy, sưng phù. Trong một số trường hợp, kháng sinh còn gây tình trạng sốc phản vệ nguy hiểm. 
  • Thay đổi màu răng: Một số loại Tetracycline thế hệ cũ (chlortetracycline, oxytetracycline) có thể khiến màu răng thay đổi, đặc biệt là ở trẻ nhỏ dưới 8 tuổi vì thuốc gắn kết với canxi trong men răng và ngà răng đang phát triển. Ngoài ra, phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai sử dụng loại kháng sinh này thường dễ sinh con gặp vấn đề về men răng. 
  • Vấn đề về tim mạch: Nhóm kháng sinh Fluoroquinolone (ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin) có thể gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, dẫn đến loạn nhịp thất nguy hiểm. Đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đang dùng đồng thời các thuốc kéo dài QT khác. 
  • Nhạy cảm với ánh sáng: Những loại kháng sinh như fluoroquinolone, sulfonamide, tetracycline có thể gây tác dụng phụ lên làn da, khiến da nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, dễ bị cháy nắng. 
  • tiêu chảy nặng ở trẻ nhỏ: Lợi khuẩn trong đường ruột có nguy cơ bị sụt giảm trước tác động của kháng sinh liều cao. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ nhỏ với đường tiêu hóa còn non nớt. Bởi sự suy giảm của lợi khuẩn dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến tiêu chảy, khiến trẻ suy kiệt. 
  • Tổn thương gân và thần kinh ngoại biên: Fluoroquinolone còn được FDA cảnh báo đặc biệt về nguy cơ viêm, đứt gân Achilles và tổn thương thần kinh ngoại biên kéo dài hoặc không hồi phục. Người bệnh cần ngừng thuốc ngay và thông báo bác sĩ nếu xuất hiện sưng, đau gân hoặc tê bì chân tay.

Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh

Nhìn chung, các tác dụng phụ của thuốc kháng sinh có thể thay đổi theo từng nhóm thuốc hoặc loại thuốc cụ thể. Do vậy trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần chú ý theo dõi sự thay đổi của cơ thể và kịp thời thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử lý. 

3. Nguy cơ kháng thuốc khi lạm dụng kháng sinh liều cao 

Sử dụng kháng sinh thường xuyên là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Khi đó, vi khuẩn có thể trở nên kháng thuốc, gây suy giảm hiệu quả điều trị. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng kháng thuốc này chủ yếu là do: 

  • Đột biến tự phát tại nhiễm sắc thể của vi khuẩn có thể tạo ra gen kháng thuốc mới. 
  • Thu nhận gen kháng thuốc từ vi khuẩn khác, đặc biệt thông qua plasmid (vật chất di truyền nằm ngoài nhiễm sắc thể) là nơi vi khuẩn thường tích lũy nhiều gen kháng thuốc. Đây được xem là con đường quan trọng giúp lan truyền nhanh tình trạng đa kháng kháng sinh trong quần thể vi khuẩn.
  • Nhiều vi khuẩn tạm dừng hoạt động, không hoạt động hoặc không nhân lên thường ít chịu ảnh hưởng của kháng sinh (ví dụ như vi khuẩn lao). 

Kháng sinh dễ gây tình trạng kháng thuốc nếu quá lạm dụng

Nếu một chủng vi khuẩn biến thể và trở nên kháng kháng sinh, chúng có thể truyền lại đặc tính này cho những vi khuẩn khác thông qua nhiều cơ chế. Chẳng hạn như: 

  • Biến nạp: Các gen kháng thuốc được giải phóng ra môi trường. Tiếp đó, chúng sẽ xâm nhập vào tế bào của vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh. Sự xâm nhập này khiến vi khuẩn nhạy cảm trở nên kháng kháng sinh. 
  • Tải nạp: Thực khuẩn thể (bacteriophage) là một loại virus chỉ tấn công vi khuẩn mà không gây bệnh ở người, có khả năng mang gen kháng thuốc giữa các vi khuẩn với nhau. Đó có thể là vi khuẩn của cùng một loài hoặc khác loài. 
  • Tiếp hợp: Hai vi khuẩn tương tác trực tiếp với nhau và truyền vật chất di truyền mang gen kháng thuốc. Đây là cơ chế phổ biến và nguy hiểm nhất trong lan truyền đề kháng kháng sinh trên lâm sàng. Nhờ vậy, gen kháng thuốc sẽ được truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác khá dễ dàng. 

Các gen kháng thuốc có thể được truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác

4. Nguyên tắc chung khi sử dụng kháng sinh

Trước và trong khi sử dụng kháng sinh, mọi người cần ghi nhớ những nguyên tắc cơ bản sau đây: 

  • Không tự ý dùng khi chưa có kê đơn của bác sĩ: Kháng sinh thường chỉ phát huy tác dụng với bệnh lý liên quan đến vi khuẩn. Với những bệnh do virus như cảm cúm, sởi, kháng sinh sẽ không có tác dụng, thậm chí là gây suy nhược, tăng nguy cơ dị ứng. Vì thế, mọi người tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh khi chưa nắm rõ căn nguyên gây bệnh, chưa được bác sĩ hướng dẫn cụ thể. 
  • Tuân thủ hướng dẫn về liều lượng: Trường hợp được kê đơn sử dụng kháng sinh, bạn cần dùng thuốc theo đúng liều lượng, không tự ý tăng hoặc giảm liều nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ. 
  • Không nên dùng kháng sinh trong thời gian dài: Thời gian điều trị kháng sinh phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ bệnh, do bác sĩ quyết định. Tuy nhiên, tùy tình trạng bệnh, liệu trình dùng thuốc có thể dài hơn. Việc sử dụng kháng sinh trong thời gian dài dễ gây tình trạng kháng thuốc. Vì vậy, mọi người chỉ nên dùng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ, tránh lạm dụng trong thời gian dài. 
  • Không tự ý kết hợp kháng sinh với các loại thuốc khác: Bởi kháng sinh có thể tương tác với nhiều loại thuốc, gây tác dụng phụ không mong muốn. 

Người bệnh chỉ nên sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ

Thông qua phần tổng hợp một số tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao, hy vọng bạn đọc đã hiểu hơn về những rủi ro trong quá trình dùng thuốc. Để hạn chế nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ không mong muốn, bạn chỉ nên dùng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Nếu cần tư vấn thêm các thông tin khác về sức khỏe hoặc đặt lịch thăm khám sớm, Quý khách có thể liên hệ với Hệ thống Y tế MEDLATEC qua tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.