Tin tức

Giật mình tay chân miệng: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần nhập viện

Ngày 15/10/2026
Giật mình tay chân miệng là dấu hiệu cha mẹ cần đặc biệt lưu ý khi chăm sóc trẻ mắc bệnh, vì đây thường là biểu hiện sớm của biến chứng thần kinh. Nhiều phụ huynh dễ nhầm cơn giật này với giấc ngủ chập chờn hoặc quấy khóc do đau miệng. Bài viết dưới đây giúp bạn nhận biết đặc điểm cơn giật, hiểu mức độ nguy hiểm và biết thời điểm cần đưa trẻ đến bệnh viện.

1. Giật mình tay chân miệng là gì?

tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm do virus đường ruột gây ra, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Tác nhân phổ biến gồm Coxsackievirus A6, A10, A16 và Enterovirus 71 (EV71). Các ca biến chứng nặng thường liên quan đến EV71.

Phần lớn trẻ chỉ bị sốt nhẹ, loét miệng và nổi phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, gối. Ở một số trẻ, virus tấn công hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là thân não. Đây là vùng điều khiển nhiều chức năng sống như nhịp thở và nhịp tim. Khi đó, trẻ có thể xuất hiện những cơn co giật cơ đột ngột. Y khoa gọi hiện tượng này là rung giật cơ (myoclonus).

Trẻ mắc tay chân miệng có thể xuất hiện các cơn giật mình khi bắt đầu chìm vào giấc ngủ.Trẻ mắc tay chân miệng có thể xuất hiện các cơn giật mình khi bắt đầu chìm vào giấc ngủ.

Theo Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh tay chân miệng của Bộ Y tế (Quyết định 292/QĐ-BYT năm 2024), giật mình là dấu hiệu quan trọng báo hiệu biến chứng thần kinh. Các biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp thường xuất hiện từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 của bệnh, có thể đến ngày thứ 7. Vì vậy, tuần đầu tiên là giai đoạn trẻ cần được theo dõi sát nhất.

2. Nhận biết trẻ bị giật mình do tay chân miệng

2.1. Đặc điểm của cơn giật mình

Mỗi cơn giật thường chỉ kéo dài khoảng 1 - 2 giây và xuất hiện chủ yếu ở tay, chân. Trẻ dễ giật mình khi vừa chìm vào giấc ngủ hoặc khi được đặt nằm ngửa.

Một số biểu hiện cha mẹ có thể quan sát được bao gồm:

  • Giật nảy người khi thiu thiu ngủ: Trẻ đột ngột vung tay chân, mở mắt rồi nhắm lại. Sau đó trẻ ngủ tiếp và lại giật mình.
  • Giật mình cả khi đang thức: Cơn giật có thể xảy ra lúc trẻ đang chơi, không do tiếng động hay tác động bên ngoài.
  • Số cơn tăng dần: Ở trường hợp nặng, trẻ giật mình liên tục, kể cả khi đã ngủ sâu.

2.2. Phân biệt với giật mình thông thường

Trẻ nhỏ đôi khi giật mình khi nghe tiếng động lớn, khi bị đổi tư thế đột ngột hoặc trong giấc ngủ chưa sâu. Trẻ mắc tay chân miệng cũng hay trằn trọc, quấy khóc vì đau do loét miệng. Những biểu hiện này thường có nguyên nhân rõ ràng, và trẻ dịu lại khi được dỗ dành.

Ngược lại, giật mình tay chân miệng thường xảy ra tự nhiên, lặp lại nhiều lần và có kiểu giật nảy người, chới với tay chân. Dù vậy, việc tự phân biệt tại nhà không phải lúc nào cũng chính xác. Khi trẻ đang mắc tay chân miệng, bạn nên để bác sĩ đánh giá mọi cơn giật mình.

3. Mức độ nguy hiểm theo phân độ bệnh

bệnh tay chân miệng được chia thành 4 độ. Ở độ 1, trẻ chỉ có loét miệng và/hoặc tổn thương da. Khi trẻ có giật mình, bệnh đã sang độ 2. Từ mức này, trẻ cần được điều trị nội trú tại bệnh viện.

3.1. Độ 2a

Trẻ được xếp độ 2a khi có 1 trong các dấu hiệu sau: 

  • Bệnh sử có giật mình dưới 2 lần trong 30 phút và không ghi nhận trong lúc khám. 
  • Sốt > 2 ngày hoặc > 39 độ, nôn , lừ đừ, khó ngủ, quấy khóc vô cớ.

3.2. Độ 2b và các mức độ nặng hơn

Trẻ thuộc độ 2b nhóm 1 khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Bác sĩ ghi nhận cơn giật mình ngay lúc khám.
  • Trẻ giật mình từ 2 lần trong 30 phút trở lên.
  • Bệnh sử có giật mình kèm theo 1 dấu hiệu sau: ngủ gà, mạch nhanh > 150l/phút (khi trẻ nằm yên, không sốt), sốt >39 độ không đáp ứng với thuốc hạ sốt.

Độ 2b nhóm 2 có một trong các dấu hiệu sau. Đó có thể là thất điều: run chi, run người, ngồi không vững, đi loạng choạng, lác mắt, yếu hoặc liệt chi, nuốt sặc, thay đổi giọng nói.

Độ 3 có các dấu hiệu sau:

  • Mạch nhanh >170l/phút (trẻ nằm yên không sốt). Một số trường hợp mạch chậm là dấu hiệu rất nặng. 
  • Vã mồ hôi, lạnh toàn thân hoặc khu trú.
  • Huyết áp tăng.
  • Thở nhanh, thở bất thường.
  • Rối loạn tri giác (G < 10 điểm).
  • Tăng trương lực cơ.

Độ 4 khi có 1 trong các dấu hiệu sau:

  • Sốc.
  • Phù phổi cấp.
  • Tím tái, Sp02< 92 %.
  • Ngưng thở hoặc thở nấc.

Tổn thương thần kinh là một trong những biến chứng nguy hiểm của bệnh tay chân miệng, thường gặp viêm não, viêm thân não, viêm não tủy hoặc viêm màng não. Trong đó, rung giật cơ và giật mình là những dấu hiệu hay gặp, tương đối dễ phát hiện, giúp nhận biết sớm nguy cơ bệnh chuyển độ nặng cũng như tiên lượng bệnh sớm.

Virus EV71 có thể ảnh hưởng đến thân não, gây biến chứng thần kinh ở trẻ nhỏ.Virus EV71 có thể ảnh hưởng đến thân não, gây biến chứng thần kinh ở trẻ nhỏ.

4. Cha mẹ nên làm gì khi trẻ bị giật mình?

4.1. Ghi lại thời điểm, tần suất cơn giật mình

Giật mình tay chân miệng có thể không xuất hiện đúng lúc bác sĩ thăm khám. Do đó, thông tin phụ huynh cung cấp có vai trò quan trọng khi phân độ bệnh. Khi thấy trẻ giật mình, bạn nên ghi lại những điều sau:

  • Thời điểm xảy ra cơn giật.
  • Số lần giật trong khoảng 30 phút.
  • Trẻ đang ngủ hay đang thức khi giật.

Nếu có thể, bạn hãy quay một đoạn video ngắn để bác sĩ tham khảo.

4.2. Đưa trẻ đến bệnh viện ngay

Trẻ mắc tay chân miệng cần được đưa đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Giật mình, dù chỉ một lần.
  • Sốt trên 39°C hoặc sốt kéo dài trên 48 giờ.
  • Nôn nhiều, bỏ ăn, bỏ bú hoặc bú rất ít.
  • Lừ đừ, ngủ li bì, hoặc kích thích, quấy khóc khó dỗ.
  • Run tay chân, đi đứng loạng choạng, ngồi không vững.
  • Thở nhanh, khó thở, da nổi vân tím.
  • Co giật, hôn mê.

Khi trẻ đã có những dấu hiệu trên, bạn không nên tiếp tục theo dõi tại nhà, vì biến chứng thần kinh có thể diễn tiến nhanh.

4.3. Những điều cần tránh

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh tay chân miệng. Với trẻ có giật mình, bác sĩ có thể chỉ định thuốc an thần như phenobarbital và theo dõi sát mạch, nhịp thở, tri giác để phát hiện dấu hiệu chuyển độ. Cha mẹ không nên tự cho trẻ dùng thuốc an thần, thuốc chống co giật hay bài thuốc dân gian. Bạn cũng không nên dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ.

Cha mẹ không nên tự cho trẻ dùng thuốc an thần, thuốc chống co giật hay thuốc dân gian khi con mắc tay chân miệngCha mẹ không nên tự cho trẻ dùng thuốc an thần, thuốc chống co giật hay thuốc dân gian khi con mắc tay chân miệng

5. Chăm sóc trẻ tay chân miệng tại nhà để phát hiện sớm biến chứng

Trẻ ở độ 1 có thể được điều trị ngoại trú, nhưng cần tái khám mỗi 1 - 2 ngày trong 7 - 10 ngày đầu. Nếu trẻ còn sốt, nên tái khám mỗi ngày cho đến khi hết sốt ít nhất 48 giờ. Trẻ dưới 12 tháng tuổi hoặc có bệnh lý kèm theo thường được chuyển đến bệnh viện để theo dõi.

Trong thời gian chăm sóc tại nhà, một số điểm bạn nên lưu ý bao gồm:

  • Dinh dưỡng: Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, để nguội và chia thành nhiều bữa nhỏ. Trẻ còn bú mẹ vẫn tiếp tục bú bình thường.
  • Nghỉ ngơi: Để trẻ ở nơi yên tĩnh, hạn chế kích thích. Điều này cũng giúp bạn quan sát giấc ngủ của trẻ dễ hơn.
  • Chăm sóc da và miệng: Không làm vỡ mụn nước. Vệ sinh răng miệng cho trẻ nhẹ nhàng.
  • Phòng lây lan: Rửa tay bằng xà phòng trước và sau khi chăm sóc trẻ, không dùng chung đồ dùng cá nhân. Trẻ nên nghỉ học 7 - 10 ngày kể từ khi khởi phát bệnh.

Thức ăn lỏng, để nguội giúp trẻ dễ ăn hơn khi bị loét miệng.Thức ăn lỏng, để nguội giúp trẻ dễ ăn hơn khi bị loét miệng.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Trẻ đã hết sốt nhưng vẫn giật mình có đáng lo không?

Có. Biến chứng thần kinh có thể xuất hiện đến ngày thứ 7 của bệnh, kể cả khi trẻ không còn sốt cao. Nếu trẻ đã xuất viện mà vẫn giật mình kéo dài, phụ huynh nên đưa trẻ tái khám để bác sĩ chuyên khoa Nhi hoặc Thần kinh đánh giá thêm.

6.2. Trẻ chỉ giật mình một lần có cần nhập viện không?

Theo phân độ hiện hành, chỉ cần trẻ từng giật mình là đã thuộc độ 2a và thuộc diện điều trị nội trú. Bác sĩ sẽ quyết định nhập viện sau khi thăm khám. Dù vậy, khi trẻ đã có giật mình, phụ huynh không nên tự theo dõi tại nhà.

Giật mình tay chân miệng cho thấy bệnh có thể đã ảnh hưởng đến hệ thần kinh, ngay cả khi trẻ chỉ có ít nốt phỏng nước trên da. Nhận biết sớm và đưa trẻ đi khám kịp thời giúp bác sĩ phân độ đúng và xử trí trước khi xuất hiện biến chứng tim mạch, hô hấp. Nếu trẻ có dấu hiệu chuyển nặng, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất.

Để thăm khám và tái khám định kỳ trong thời gian trẻ mắc bệnh, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại MEDLATEC, trẻ được bác sĩ Nhi khoa thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

ThS.BS Trần Thị Kim Ngọc

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Thị Kim Ngọc

Đã kiểm duyệt

Tốt nghiệp y Đa khoa tại Học viện Quân Y. ThS.BS Trần Thị Kim Ngọc là chuyên gia Nhi khoa và Nội tiết Nhi với gần 10 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ