Tin tức

ACC 200 là thuốc gì? Công dụng và lưu ý khi dùng

Ngày 15/07/2026
Tham vấn y khoa: DS. Nguyễn Đức Nam
Ho có đờm là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý đường hô hấp. Khi đờm quá đặc và quánh, người bệnh thường được chỉ định sử dụng các loại thuốc tiêu nhầy, loãng đờm như ACC 200. Vậy ACC 200 là thuốc gì, có công dụng như thế nào và cần lưu ý những gì khi sử dụng để đảm bảo an toàn?

1. Thuốc ACC 200 là thuốc gì?

Thuốc ACC 200 là một loại thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh lý đường hô hấp, cụ thể là nhóm thuốc tiêu chất nhầy (Mucolytic):

  • Dạng bào chế: Thuốc thường được sản xuất dưới dạng viên sủi hoặc thuốc bột pha hỗn dịch, được hòa tan trong nước trước khi sử dụng. 
  • Thành phần chính: Mỗi viên sủi hoặc gói bột thuốc chứa hoạt chất Acetylcysteine với hàm lượng 200mg.
  • Cơ chế hoạt động: Hoạt chất Acetylcysteine phá vỡ các cầu nối Disulfide trong cấu trúc Glycoprotein của chất nhầy đường hô hấp, làm giảm độ quánh của đờm, giúp đờm loãng hơn và dễ được tống xuất ra ngoài khi ho hoặc khạc đờm. 

Người bệnh cần tìm hiểu kỹ ACC 200 là thuốc gì và đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng

Người bệnh cần tìm hiểu kỹ ACC 200 là thuốc gì và đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng

2. Tác dụng của thuốc ACC 200 trong điều trị bệnh hô hấp

Thuốc ACC 200 giúp làm tiêu chất nhầy trong các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết dịch nhầy đặc, giúp làm loãng đờm và hỗ trợ tống xuất dịch tiết đường hô hấp. Tác dụng của thuốc gồm: 

  • Hỗ trợ khạc đờm dễ dàng: Nhờ cơ chế làm giảm độ bám dính và độ quánh của đờm, thuốc giúp người bệnh dễ dàng tống đờm ra ngoài thông qua phản xạ ho hoặc khạc tự nhiên. Điều này làm thông thoáng đường thở, giúp giảm cảm giác nghẹt thở, tức ngực do đờm ứ đọng.
  • Hỗ trợ điều trị viêm phế quản cấp và mạn tính: Thuốc được sử dụng để làm loãng dịch tiết phế quản ở người bệnh viêm phế quản cấp hoặc mạn tính có tăng tiết đờm, không có tác dụng điều trị nguyên nhân gây bệnh. 
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh hô hấp khác: ACC 200 có thể được sử dụng trong một số bệnh lý hô hấp có tăng tiết chất nhầy theo chỉ định của bác sĩ, bao gồm viêm khí - phế quản, giãn phế quản và một số trường hợp viêm xoang. 
  • Tác dụng giải độc: Hoạt chất Acetylcysteine còn là thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc Paracetamol. Tuy nhiên, chỉ định này sử dụng theo phác đồ riêng tại cơ sở y tế và không áp dụng với chế phẩm ACC 200 dùng làm thuốc tiêu chất nhầy. 

3. Liều dùng tham khảo và cách sử dụng ACC 200 an toàn

Để thuốc đạt hiệu quả điều trị cao nhất và hạn chế tối đa các phản ứng phụ bất lợi, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối cách dùng và liều lượng khuyến cáo.

3.1. Cách sử dụng thuốc

Người bệnh cần hòa tan hoàn toàn viên sủi hoặc gói bột thuốc ACC 200 vào một ly nước lọc ấm hoặc mát với dung tích khoảng 150 - 200ml. Sau khi thuốc đã tan hết hoàn toàn, người bệnh nên uống ngay sau khi pha. Để giảm khó chịu đường tiêu hóa ở một số người bệnh, thuốc nên uống sau bữa ăn.

Trong suốt quá trình điều trị bằng ACC 200, người bệnh nên duy trì thói quen uống nhiều nước lọc mỗi ngày. Việc bổ sung đủ nước có thể hỗ trợ quá trình làm loãng dịch tiết đường hô hấp và giúp khạc đờm dễ hơn. 

Thuốc ACC 200 dạng viên sủi cần được hòa tan hoàn toàn trong nước trước khi uống

Thuốc ACC 200 dạng viên sủi cần được hòa tan hoàn toàn trong nước trước khi uống

3.2. Liều lượng sử dụng ACC 200 cho từng độ tuổi (tham khảo)

Nhằm ngăn ngừa các rủi ro ngoài ý muốn và nâng cao hiệu quả chữa bệnh, người bệnh cần phải sử dụng thuốc ACC 200 theo đúng mức liều chỉ định cụ thể của bác sĩ. Theo đó, nếu không có chỉ dẫn nào khác của bác sĩ, liều thông thường như sau:

Điều trị tiêu nhầy:

  • Người lớn và thiếu niên trên 14 tuổi: 1 gói, chia thành 2 đến 3 lần/ngày (khoảng 400 đến 600mg Acetylcystein/ngày).
  • Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi: 1 gói, chia thành 2 lần/ngày (400mg Acetylcystein/ngày).
  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: 1/2 gói, chia thành 2 đến 3 lần/ngày (khoảng 200 đến 300mg Acetylcystein/ngày).

Bệnh tăng tiết chất nhầy:

  • Trẻ em trên 6 tuổi: 1 gói, chia thành 3 lần/ngày (600mg Acetylcystein/ngày).
  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: 1 gói, chia thành 2 lần/ngày (400mg Acetylcystein/ngày). Bệnh nhân bị tăng tiết chất nhầy có trọng lượng cơ thể trên 30kg có thể dùng liều lên tới 800mg/ngày, nếu cần thiết.

3.3. Chống chỉ định 

Mặc dù mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu nhầy, nhưng thuốc ACC 200 được khuyến cáo chống chỉ định tuyệt đối hoặc cần thận trọng tối đa đối với các nhóm đối tượng cụ thể sau nhằm tránh những biến chứng nguy hiểm:

  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng thuốc tiêu chất nhầy cho nhóm tuổi này vì phản xạ ho và khả năng tống xuất đờm của trẻ chưa hoàn thiện, làm tăng nguy cơ ứ đọng dịch tiết và tắc nghẽn đường thở. 
  • Người có tiền sử hen phế quản: Acetylcysteine có thể gây co thắt phế quản ở một số người bệnh, đặc biệt ở người có tiền sử hen phế quản. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi. Nếu xuất hiện co thắt phế quản, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ. 
  • Người mẫn cảm: Người có tiền sử dị ứng với hoạt chất Acetylcysteine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Người bị hen phế quản không nên dùng thuốc ACC 200

Người bị hen phế quản không nên dùng thuốc ACC 200

4. Các tác dụng phụ có thể gặp 

Trong quá trình sử dụng thuốc ACC 200, hoạt chất Acetylcysteine có thể gây ra một số tác dụng phụ cần lưu ý như:

  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đầy bụng, tiêu chảy, viêm miệng hoặc ợ nóng (khó tiêu).
  • Hệ thần kinh: Đau đầu nhẹ, ù tai hoặc buồn ngủ (hiếm gặp).
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban đỏ trên da, nổi mề đay, ngứa rát, co thắt phế quản (hiếm gặp).

5. Những cần nhớ để sử dụng thuốc an toàn

Trong quá trình điều trị bằng ACC 200, người bệnh tuyệt đối không được chủ quan mà lưu ý các vấn đề sau:

  • Không phối hợp với thuốc giảm ho: Đây là sai lầm phổ biến của nhiều người bệnh. Khi dùng ACC 200 để làm loãng đờm, cơ thể bắt buộc phải ho để tống đờm ra ngoài. Nếu uống chung với thuốc ức chế ho (như Codein, Dextromethorphan,...), đờm loãng ra sẽ bị giữ lại trong phế quản, gây tắc nghẽn đường thở nguy hiểm và tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi.
  • Thận trọng với bệnh nhân loét dạ dày: Những người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng cần thận trọng khi dùng thuốc này vì Acetylcysteine có thể gây kích ứng đường tiêu hóa ở một số người bệnh, khiến tình trạng viêm loét trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tương tác với kháng sinh: Không tìm thấy bằng chứng lâm sàng cho thấy Acetylcysteine đường uống làm giảm hiệu quả của đa số kháng sinh. Tuy nhiên, một số tờ hướng dẫn sử dụng của từng chế phẩm khuyến cáo không nên pha chung Acetylcysteine với kháng sinh và có thể khuyến nghị dùng cách nhau để tránh nguy cơ bất tương hợp. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của chế phẩm hoặc chỉ định của bác sĩ. 

Người bệnh tuyệt đối không uống ACC 200 với thuốc giảm ho

Người bệnh tuyệt đối không uống ACC 200 với thuốc giảm ho

6. Các triệu chứng cảnh báo người bệnh cần gặp bác sĩ ngay

Việc sử dụng thuốc long đờm ACC 200 chỉ mang tính chất hỗ trợ làm loãng đờm và cải thiện triệu chứng, không điều trị nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh không được chủ quan và cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế để thăm khám trực tiếp trong các trường hợp sau:

  • Ho có đờm, tức ngực hoặc khó thở không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn sau một thời gian sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn.
  • Triệu chứng ho tiến triển nặng hơn, đờm chuyển sang màu vàng, xanh, có mùi hôi hoặc lẫn máu. 
  • Người bệnh xuất hiện các dấu hiệu toàn thân nghiêm trọng như: sốt cao dai dẳng, rét run, sụt cân đột ngột, mệt mỏi lờ đờ hoặc đau tức ngực dữ dội khi hít thở sâu.

Khách hàng đang thăm khám hô hấp tại Hệ thống Y tế MEDLATEC

Khách hàng đang thăm khám hô hấp tại Hệ thống Y tế MEDLATEC

Hy vọng qua bài viết, bạn đọc đã nắm được ACC 200 là thuốc gì và các thông tin liên quan. Việc dùng thuốc tiêu nhầy như ACC 200 đúng cách giúp giải quyết nhanh tình trạng ho có đờm, nhưng người bệnh tuyệt đối không được chủ quan trước các dấu hiệu viêm nhiễm đường hô hấp phức tạp. Thay vào đó, hãy chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Hô hấp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được bác sĩ kiểm tra chuyên sâu và tư vấn điều trị. Để đặt lịch khám trước tại MEDLATEC, Quý khách có thể liên hệ hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ nhanh chóng 24/7.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ