Tin tức

Cách điều trị vôi hóa phổi an toàn, giảm biến chứng lâu dài

Ngày 31/12/2025
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Vôi hóa phổi là tình trạng các muối canxi lắng đọng bất thường trong mô phổi, thường hình thành sau những tổn thương viêm nhiễm kéo dài như viêm phổi, lao phổi hoặc các bệnh lý hô hấp mạn tính. Việc hiểu rõ cách điều trị vôi hóa phổi giúp người bệnh chủ động kiểm soát tình trạng tổn thương, hạn chế tiến triển nặng và phòng ngừa các biến chứng lâu dài ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.

1. Nguyên nhân gây vôi hóa phổi

Vôi hóa phổi thường là hậu quả của quá trình tổn thương và hồi phục mô phổi kéo dài. Trong quá trình này, canxi có thể lắng đọng tại những vùng phổi từng bị viêm hoặc hoại tử, hình thành các ổ vôi hóa. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Viêm phổi, lao phổi: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Sau khi tình trạng viêm hoặc lao đã được điều trị ổn định, mô phổi tổn thương có thể để lại các ổ vôi hóa.
  • Nhiễm trùng phổi mạn tính: Các đợt nhiễm trùng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần làm cấu trúc phổi bị phá hủy từng phần, tạo điều kiện cho canxi tích tụ trong mô phổi.
  • Tổn thương phổi sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Những vùng phổi bị tổn thương cơ học có nguy cơ cao hình thành vôi hóa trong quá trình lành sẹo.
  • Rối loạn chuyển hóa canxi - phospho (vôi hóa di căn): Thường gặp ở người mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối, cường cận giáp hoặc các tình trạng làm tăng tích tụ canxi - phospho trong cơ thể.
  • Các bệnh lý hiếm gặp: Bao gồm vi sỏi phế nang phổi (liên quan đột biến gen SLC34A2) hoặc cốt hóa phổi, trong đó canxi lắng đọng kèm hình thành mô xương trong phổi.

2. Triệu chứng nhận biết vôi hóa phổi

Trước khi tìm hiểu cách điều trị vôi hóa phổi, người bệnh cần nhận biết sớm các dấu hiệu liên quan đến tình trạng này. Trên thực tế, vôi hóa phổi thường tiến triển âm thầm và không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn nhẹ. Nếu có triệu chứng, các biểu hiện thường liên quan đến bệnh phổi nền đi kèm hơn là do chính ổ vôi hóa. Tuy nhiên, một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Ho kéo dài, ho khan hoặc ho có đờm, đôi khi kèm theo ho ra máu.
  • Khó thở, hụt hơi, nhất là khi gắng sức hoặc vận động mạnh.
  • Đau tức ngực âm ỉ, cảm giác nặng ngực hoặc khó chịu vùng lồng ngực.
  • Mệt mỏi kéo dài, suy giảm thể lực, dễ nhiễm các bệnh hô hấp.
  • Không có triệu chứng rõ ràng: Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT scan phổi trong quá trình kiểm tra sức khỏe.

Các triệu chứng trên dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý hô hấp khác. Vì vậy, khi có dấu hiệu kéo dài hoặc bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám để được chẩn đoán chính xác và có hướng xử trí phù hợp.

Người bệnh vôi hóa phổi thường ho kéo dài

Người bệnh vôi hóa phổi thường ho kéo dài

3. Cách điều trị vôi hóa phổi an toàn

Việc điều trị vôi hóa phổi cần dựa trên nguyên nhân hình thành, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Hiện nay, không có phương pháp nào có thể loại bỏ hoàn toàn các ổ vôi hóa đã hình thành, do đó mục tiêu điều trị không phải là loại bỏ hoàn toàn các ổ vôi hóa, mà là điều trị bệnh lý nền hoặc yếu tố gây tổn thương phổi, kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa tiến triển nặng và hạn chế biến chứng lâu dài. Các hướng điều trị chính hiện nay gồm: 

Điều trị bằng thuốc 

Thuốc không có tác dụng làm tan hoặc tiêu biến các ổ vôi hóa. Việc sử dụng thuốc chỉ được cân nhắc trong các trường hợp có triệu chứng hoặc còn bệnh lý nền đang hoạt động. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Thuốc kháng viêm: Giúp giảm tình trạng viêm tại mô phổi, từ đó cải thiện các triệu chứng như ho kéo dài, tức ngực.
  • Thuốc kháng sinh hoặc thuốc đặc trị: Được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm trùng phổi đang hoạt động hoặc giai đoạn điều trị các bệnh lý đặc hiệu như lao phổi.
  • Thuốc hỗ trợ hô hấp: Bao gồm thuốc giãn phế quản hoặc các thuốc cải thiện thông khí, giúp giảm khó thở và nâng cao chức năng phổi.

Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định y tế, bởi việc dùng thuốc không đúng cách có thể làm triệu chứng nặng hơn hoặc gây tác dụng không mong muốn.

Điều trị bằng thuốc được áp dụng nhằm kiểm soát triệu chứng

Điều trị bằng thuốc được áp dụng nhằm kiểm soát triệu chứng

Can thiệp y tế khi cần thiết

Trong đa số trường hợp, vôi hóa phổi có thể được theo dõi và kiểm soát bằng điều trị nội khoa kết hợp điều chỉnh lối sống. Tuy nhiên, can thiệp y tế chuyên sâu có thể được cân nhắc khi các ổ vôi hóa gây ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng hô hấp hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường trên hình ảnh học. Các biện pháp can thiệp bao gồm:

  • Theo dõi định kỳ bằng X-quang hoặc CT scan phổi nhằm đánh giá kích thước, số lượng và mức độ ổn định của các ổ vôi hóa, đặc biệt ở người có tiền sử lao phổi hoặc bệnh phổi mạn tính.
  • Sinh thiết phổi hoặc các thủ thuật chẩn đoán chuyên sâu trong trường hợp cần loại trừ bệnh lý ác tính hoặc các tổn thương phổi khác.
  • Phẫu thuật loại bỏ vùng phổi tổn thương chỉ được chỉ định trong những trường hợp rất hiếm, khi vôi hóa phổi gây biến chứng nặng hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp hoặc không thể phân biệt với tổn thương nguy hiểm khác trên hình ảnh học.

Hỗ trợ điều trị và điều chỉnh lối sống

Bên cạnh điều trị bằng thuốc và theo dõi y tế, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị vôi hóa phổi, giúp cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Người bệnh nên chú ý:

  • Ngưng hút thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động, đồng thời hạn chế tiếp xúc với bụi mịn, hóa chất và môi trường ô nhiễm.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng.
  • Tập luyện thể dục nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng như đi bộ, yoga, dưỡng sinh, tránh gắng sức quá mức.
  • Thực hành các bài tập thở như thở sâu, thở cơ hoành nhằm cải thiện thông khí phổi và tăng khả năng trao đổi oxy.
  • Ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng, giúp cơ thể phục hồi tốt hơn và hỗ trợ quá trình điều trị.

4. Khi nào cần đi khám bác sĩ ngay?

Ngoài việc nắm rõ cách điều trị vôi hóa phổi, người bệnh cũng cần chủ động thăm khám bác sĩ kịp thời khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường. Việc đi khám sớm giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương phổi và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Cụ thể, bạn nên đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các biểu hiện sau:

  • Khó thở tăng dần hoặc đột ngột, đặc biệt khi xảy ra ngay cả lúc nghỉ ngơi.
  • Ho ra máu, ho kéo dài không rõ nguyên nhân hoặc đau tức ngực dữ dội.
  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài, nghi ngờ có nhiễm trùng phổi.
  • Các triệu chứng không cải thiện hoặc có xu hướng nặng hơn dù đã tuân thủ điều trị.
  • Người có tiền sử lao phổi, viêm phổi mạn tính xuất hiện các biểu hiện hô hấp bất thường.

Bạn nên đến khám bác sĩ ngay nếu khó thở tăng dần hoặc đột ngột

Bạn nên đến khám bác sĩ ngay nếu khó thở tăng dần hoặc đột ngột

Cách điều trị vôi hóa phổi an toàn không tập trung vào việc loại bỏ ổ vôi hóa, mà chủ yếu là điều trị đúng nguyên nhân nền, theo dõi y tế định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng nguyên nhân và chủ động phòng ngừa biến chứng sẽ giúp người bệnh duy trì chức năng hô hấp ổn định, hạn chế ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe phổi.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc liên quan, hoặc nhu cầu khám sức khỏe định kỳ, hãy liên hệ Tổng đài MEDLATEC 1900 56 56 56 để được giải đáp chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa. 


Từ khoá: Viêm phổi lao phổi

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ