Tin tức
Cách phòng tránh bệnh tiểu đường hiệu quả và khoa học
- 17/12/2025 | Bệnh tiểu đường kiêng gì để ổn định chỉ số đường huyết?
- 22/12/2025 | Bị tiểu đường có ăn được bánh cuốn không? Duy trì chế độ ăn như thế nào mới tốt?
- 23/12/2025 | Rau mồng tơi với người bệnh tiểu đường có tốt hay không?
- 28/12/2025 | Bị tiểu đường ăn bơ được không, cần lưu ý gì khi khi lựa chọn trái cây?
- 29/12/2025 | Bị tiểu đường uống bia được không? Những lưu ý khi lựa chọn đồ uống cho người bệnh
1. Bệnh tiểu đường là gì? Vì sao cần phòng tránh sớm?
Để biết cách phòng ngừa, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất của căn bệnh này và những hệ lụy mà nó mang lại nếu không được kiểm soát kịp thời.
1.1. Khái niệm bệnh tiểu đường
Đái tháo đường là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do thiếu insulin tuyệt đối, tương đối hoặc do insulin hoạt động không hiệu quả

Khi mắc tiểu đường, lượng đường trong máu (glucose) luôn cao hơn mức bình thường
Dựa trên cơ chế bệnh sinh và thời điểm khởi phát, Bệnh tiểu đường hiện nay được chia thành ba nhóm chính:
- Tiểu đường type 1: Do tuyến tụy không sản xuất được insulin (thường gặp ở trẻ em và người trẻ).
- Tiểu đường type 2: Do đề kháng insulin kết hợp suy giảm tiết insulin tương đối (phổ biến nhất, chiếm trên 90% ca bệnh).
- Tiểu đường thai kỳ: Xảy ra trong quá trình mang thai và có nguy cơ tiến triển thành type 2 sau này.
1.2. Vì sao bệnh tiểu đường ngày càng phổ biến?
Sự bùng nổ của bệnh tiểu đường trong xã hội hiện đại phần lớn bắt nguồn từ sự thay đổi về lối sống. Thói quen ít vận động, ngồi nhiều trước màn hình máy tính kết hợp với chế độ ăn ưu tiên các thực phẩm nhanh, nhiều đường và tinh bột tinh chế là "ngòi nổ" chính. Bên cạnh đó, tình trạng căng thẳng (stress) kéo dài và mất ngủ cũng góp phần làm rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể.
1.3. Biến chứng bệnh tiểu đường nguy hiểm ra sao?
Tiểu đường được mệnh danh là "kẻ sát nhân thầm lặng" vì nó tàn phá cơ thể một cách âm ỉ. Nếu không được phát hiện và phòng ngừa sớm, bệnh sẽ dẫn đến những biến chứng nặng nề như: suy thận, mù lòa do tổn thương võng mạc, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và nhiễm trùng bàn chân dẫn đến nguy cơ đoạn chi.
2. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường?
Việc xác định sớm bản thân có nằm trong nhóm nguy cơ hay không giúp chủ động xây dựng kế hoạch phòng ngừa và can thiệp phù hợp. Một số yếu tố không thể thay đổi nhưng làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:
- Độ tuổi: Người từ 35 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt khi kèm yếu tố nguy cơ khác (tuy nhiên hiện nay đang trẻ hóa).
- Di truyền: Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường type 2.
- Tiền sử sản khoa: Phụ nữ từng bị tiểu đường thai kỳ hoặc sinh con nặng trên 4kg.

Gen di truyền là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường
Ngoài những yếu tố trên, một số yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống và thói quen sinh hoạt cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường như:
- Thừa cân, béo phì: Đặc biệt là người có chỉ số BMI cao và vòng bụng lớn.
- Lười vận động: Cơ bắp không được hoạt động thường xuyên làm giảm khả năng tiêu thụ đường.
- Thói quen xấu: Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia làm tăng tình trạng kháng insulin, rối loạn chuyển hóa và nguy cơ mắc tiểu đường type 2.
3. Cách phòng tránh bệnh tiểu đường qua chế độ ăn
Chế độ ăn uống là yếu tố then chốt trong phòng ngừa bệnh tiểu đường. Việc xây dựng khẩu phần hợp lý không đồng nghĩa với ăn kiêng khắt khe, mà là lựa chọn và kết hợp thực phẩm khoa học, phù hợp với nhu cầu của cơ thể. Bạn nên tuân thủ các lời khuyên sau:
3.1. Kiểm soát lượng đường và tinh bột
Tinh bột là nguồn năng lượng chính nhưng cũng là tác nhân trực tiếp làm tăng đường huyết. Bạn nên hạn chế các loại đường tinh luyện (đường trắng, kẹo, nước ngọt) và tinh bột tinh chế (bánh mì trắng, gạo trắng). Thay vào đó, hãy ưu tiên tinh bột phức có trong ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, yến mạch, khoai lang. Những thực phẩm này giúp làm tăng đường huyết từ từ, hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
3.2. Tăng cường chất xơ và rau xanh
Chất xơ hoạt động như một "rào chắn" làm chậm quá trình hấp thụ đường và chất béo. Vì vậy, mỗi bữa ăn nên có ít nhất một nửa đĩa là rau xanh (rau cải, súp lơ, đậu cô ve). Đối với trái cây, bạn hãy ưu tiên các loại có chỉ số đường huyết thấp như bưởi, cam, táo, và nên ăn cả miếng thay vì ép lấy nước để tận dụng chất xơ.

Tăng cường rau xanh, trái cây ít đường giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả.
3.3. Lựa chọn chất béo lành mạnh
Bạn nên thay thế mỡ động vật bằng dầu thực vật (dầu ô liu, dầu đậu nành). Đồng thời, bổ sung các loại cá béo (cá hồi, cá thu) ít nhất 2 lần/tuần và các loại quả hạch (hạnh nhân, óc chó) để cung cấp Omega-3, giúp cải thiện độ nhạy insulin và bảo vệ hệ tim mạch.
3.4. Kiểm soát khẩu phần và thói quen ăn uống
Việc bỏ bữa, đặc biệt là bữa sáng, dễ dẫn đến tình trạng ăn bù quá nhiều vào bữa sau, gây áp lực lớn cho quá trình chuyển hóa. Vì thế, bạn nên duy trì thói quen ăn đúng giờ, chia nhỏ bữa ăn nếu cần thiết và tuyệt đối tránh ăn khuya, để cơ thể có thời gian nghỉ ngơi và chuyển hóa hết năng lượng dư thừa.
4. Phòng tránh bệnh tiểu đường bằng vận động thể chất
4.1. Lợi ích của vận động đối với đường huyết
Vận động không chỉ giúp giảm cân mà còn là phương pháp tự nhiên nhất để "đốt cháy" lượng đường dư thừa trong máu. Khi bạn vận động, cơ bắp sẽ sử dụng glucose làm năng lượng mà không cần đến quá nhiều insulin. Tập luyện thường xuyên giúp tăng cường độ nhạy của insulin, nghĩa là cơ thể bạn chỉ cần một lượng nhỏ insulin cũng có thể kiểm soát được đường huyết hiệu quả.

Tập luyện thể chất thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy insulin và ổn định đường huyết.
4.2. Nên tập luyện như thế nào là phù hợp?
Mục tiêu lý tưởng là tối thiểu 150 phút mỗi tuần (khoảng 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần). Các bộ môn như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc aerobic đều rất tốt. Bạn nên kết hợp các bài tập tăng sức mạnh cơ phù hợp thể trạng như tập tạ nhẹ hoặc bài tập kháng lực an toàn.
4.3. Lưu ý cho người trung niên và người cao tuổi
Với nhóm đối tượng này, nên lựa chọn các bài tập có cường độ vừa phải, tránh các động tác gây áp lực mạnh lên xương khớp. Trước khi bắt đầu một chế độ tập luyện mới, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho tim mạch.
5. Kiểm soát cân nặng – Yếu tố then chốt phòng tiểu đường
Mỡ nội tạng (mỡ bao quanh các cơ quan trong bụng) giải phóng các hóa chất gây viêm, trực tiếp gây ra tình trạng kháng insulin. Điều này khiến tuyến tụy phải làm việc quá tải và dần suy kiệt, dẫn đến bệnh tiểu đường.

Giảm mỡ nội tạng và duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh tiểu đường.
Nghiên cứu y khoa cho thấy, chỉ cần giảm từ 5 - 10% cân nặng hiện tại, giảm đáng kể nguy cơ tiến triển từ tiền Đái tháo đường thành đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý giảm cân bền vững bằng ăn uống và tập luyện, tuyệt đối tránh các loại thuốc giảm cân cấp tốc không rõ nguồn gốc.
6. Phòng tránh tiểu đường bằng lối sống lành mạnh
Bên cạnh chế độ ăn uống hợp lý, việc duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong phòng tránh Bệnh tiểu đường, giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa lâu dài. Bạn có thể phòng tránh tiểu đường nhờ lối sống lành mạnh qua những điều sau:
- Hạn chế rượu bia, không hút thuốc: Thuốc lá không chỉ gây ung thư phổi mà còn làm tăng nguy cơ tiểu đường lên 30 - 40%. Lạm dụng rượu bia sẽ làm tăng nguy cơ viêm tụy mạn và rối loạn chức năng tiết insulin.
- Quản lý stress và ngủ đủ giấc: Khi bị stress hoặc thiếu ngủ, cơ thể tiết ra hormone cortisol – một loại hormone làm tăng đường huyết và gây tích mỡ bụng. Hãy đảm bảo ngủ đủ 7 - 8 tiếng mỗi ngày và tìm các cách giải tỏa căng thẳng như thiền, nghe nhạc hoặc đọc sách.
7. Tầm quan trọng của tầm soát và xét nghiệm định kỳ
Tiểu đường ở giai đoạn sớm, đặc biệt là tiền đái tháo đường, thường không có triệu chứng rõ ràng. Do đó, tầm soát định kỳ là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm rối loạn đường huyết và can thiệp kịp thời, hạn chế bệnh tiến triển.Những trường hợp sau nên chủ động kiểm tra đường huyết định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ tiểu đường:
- Người từ 35 tuổi trở lên (nên kiểm tra ít nhất 1 lần/năm).
- BMI > 23 (theo tiêu chuẩn người châu Á) hoặc vòng bụng lớn.
- Người có biểu hiện nghi ngờ như: khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Dựa trên tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh tiểu đường như:
- Đường huyết lúc đói: Đánh giá nồng độ glucose tại thời điểm lấy máu.
- HbA1c: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2 - 3 tháng gần nhất.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose: Thường dùng trong chẩn đoán Tiểu đường thai kỳ hoặc các trường hợp nghi ngờ.
8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đến khám bác sĩ nội tiết ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như nhanh đói, nhanh khát, mệt mỏi kéo dài, mờ mắt hoặc vết thương lâu lành. Đặc biệt, nếu được chẩn đoán tiền đái tháo đường, đây là “thời điểm vàng” để thay đổi lối sống và kiểm soát đường huyết hiệu quả dưới sự theo dõi y tế, nhằm ngăn ngừa bệnh tiến triển thành tiểu đường thực sự.

Bạn nên đi khám nếu gặp phải các bất thường như nhanh đói, nhanh khát, mệt mỏi kéo dài
Như vậy, thực hiện cách phòng tránh bệnh tiểu đường không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một hành trình thay đổi thói quen lâu dài. Bằng việc kết hợp ăn uống khoa học, duy trì vận động và tầm soát định kỳ, bạn hoàn toàn có thể làm chủ sức khỏe và đẩy lùi nguy cơ mắc căn bệnh này.
Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn về nguy cơ tiểu đường hoặc muốn thực hiện xét nghiệm tầm soát với độ chính xác cao, bạn có thể liên hệ Hệ thống Y tế MEDLATEC qua hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ và đặt lịch khám.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!