Tin tức

Dấu hiệu polyp đại tràng: Biểu hiện nhận biết sớm và hướng điều trị an toàn

Ngày 13/10/2026
Dấu hiệu polyp đại tràng thường không rõ ràng và dễ bị nhầm với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Dù đa số polyp lành tính, một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư đại trực tràng nếu không được phát hiện và xử trí sớm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết dấu hiệu, nguyên nhân và cách phòng ngừa polyp đại tràng.

1. Các dấu hiệu polyp đại tràng thường gặp và dễ bị bỏ qua

Nhận biết sớm dấu hiệu polyp đại tràng đóng vai trò quyết định trong việc tầm soát và điều trị triệt để các tổn thương tiền ung thư. Ở giai đoạn đầu, khi kích thước khối polyp còn nhỏ, bệnh thường diễn biến âm thầm và hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ rệt nào. Tuy nhiên, khi polyp phát triển lớn hơn hoặc xuất hiện số lượng nhiều, người bệnh sẽ bắt đầu nhận thấy các biểu hiện lâm sàng sau:

Đi ngoài ra máu (chảy máu đường tiêu hóa dưới)

Đây là biểu hiện quan trọng và phổ biến nhất cảnh báo sự xuất hiện của khối polyp trong lòng đại tràng. 

  •  Đi ngoài ra máu: Người bệnh quan sát thấy máu tươi dính trên bề mặt phân hoặc dính trên giấy vệ sinh sau khi đi tiêu. 
  • Phân màu đỏ thẫm hoặc nâu đỏ: Khi polyp ở đại tràng phải, máu có thể trộn đều trong phân nên sẫm màu hơn máu tươi. Phân đen như bã cà phê thường gợi ý chảy máu đường tiêu hóa trên (dạ dày, tá tràng). Dù vậy, bạn vẫn cần đi khám để bác sĩ tìm nguyên nhân. .

Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài

Sự hiện diện của khối polyp làm cản trở lưu thông bình thường của phân hoặc kích thích niêm mạc đại tràng co bóp bất thường. 

– Táo bón kéo dài: Polyp kích thước lớn gây hẹp lòng đại tràng làm phân khó di chuyển qua, dẫn đến tình trạng táo bón dai dẳng không rõ nguyên nhân. 

– Tiêu chảy bất thường: Ngược lại, một số khối polyp (đặc biệt là polyp nhung mao) tiết ra lượng lớn chất nhầy và dịch làm người bệnh đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày. 

– Xen kẽ giữa táo bón và tiêu chảy: Thói quen đi tiêu bị đảo lộn thất thường kéo dài trên vài tuần mà không cải thiện dù đã thay đổi chế độ ăn.

Đau rát hoặc co thắt vùng bụng

Khi khối polyp quá to, nó có thể gây tắc nghẽn một phần lòng ruột hoặc kích thích ruột co bóp mạnh để đẩy phân qua. Người bệnh thường cảm thấy các cơn đau quặn bụng âm ỉ, đau tức vùng hạ vị hoặc xung quanh rốn, thỉnh thoảng xuất hiện cảm giác đầy hơi, chướng bụng rất khó chịu. Các biểu hiện này không đặc hiệu và vẫn gặp trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. 

Biểu hiện thiếu máu thiếu sắt mạn tính

Khối polyp bị vi trầy xước có thể gây rỉ máu âm thầm kéo dài trong lòng ruột mà mắt thường khó phát hiện. Tình trạng mất máu rỉ rả này lâu ngày dẫn đến thiếu máu thiếu sắt với các biểu hiện như da dẻ xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt, hay bị hoa mắt chóng mặt khi thay đổi tư thế, cơ thể mệt mỏi rã rời và giảm khả năng tập trung.

Polyp đại trực tràng

Polyp đại trực tràng

2. Khi nào cần đi khám sớm?

Bạn nên đi khám sớm nếu có một trong các dấu hiệu sau, kể cả khi nghĩ mình chỉ bị trĩ:

- Đi ngoài ra máu lặp lại hoặc kéo dài.

- Phân đen.

- Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài trên vài tuần.

- Thiếu máu không rõ nguyên nhân.

- Sụt cân không chủ ý.

- Đau bụng kéo dài hoặc tăng dần.

Nếu chảy máu nhiều, chóng mặt, ngất hoặc đau bụng dữ dội, người bệnh hãy đến cơ sở cấp cứu ngay. 

3. Phân biệt polyp đại tràng với các bệnh lý tiêu hóa thường gặp

Nhiều triệu chứng của polyp đại tràng rất giống với các bệnh lý đường ruột khác, dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc điều trị sai hướng. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp người bệnh chủ động đi thăm khám sớm:

Phân biệt với bệnh trĩ

Cả trĩ và polyp đều gây đi ngoài ra máu tươi. Tuy nhiên, máu do bệnh trĩ thường chảy thành giọt hoặc phun thành tia sau khi đi tiêu, kèm theo cảm giác đau rát, ngứa ngáy và lòi búi trĩ ở hậu môn. Trong khi đó, máu do polyp thường trộn lẫn vào phân hoặc bám nhẹ trên bề mặt phân và không gây đau rát vùng hậu môn.Tuy nhiên, hai bệnh vẫn có thể cùng tồn tại. Có trĩ không loại trừ được polyp hay ung thư đại trực tràng, nên người từ 45 tuổi trở lên hoặc đi ngoài ra máu kéo dài vẫn cần được thăm khám để bác sĩ đánh giá.

Phân biệt với hội chứng ruột kích thích (IBS)

Hội chứng ruột kích thích cũng gây đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện nhưng hoàn toàn không khiến người bệnh đi ngoài ra máu và không gây thiếu máu. Cơn đau bụng bụng do IBS thường liên quan mật thiết đến việc đi đại tiện thường giảm ngay sau khi đi trung tiện hoặc đại tiện, trong khi đau do polyp lớn thường kéo dài dai dẳng.

Phân biệt với viêm loét đại tràng

Viêm loét đại tràng thường kèm theo triệu chứng sốt nhẹ, đi ngoài phân nhầy máu nhiều lần trong ngày, đau quặn bụng dữ dội và sút cân nhanh chóng. Polyp đại tràng ở giai đoạn đầu không gây ra phản ứng toàn thân rầm rộ như viêm loét.

4. Vì sao polyp đại tràng hình thành và những ai có nguy cơ cao?

Polyp đại tràng hình thành do sự phát triển và tăng sinh bất thường của các tế bào niêm mạc lót bên trong lòng đại tràng. Quá trình này liên quan đến các đột biến gen. Các đột biến khiến tế bào không tuân theo chu trình sống tự nhiên (sinh ra và chết đi) mà tích tụ lại tạo thành khối u nhỏ. Đại tràng có nhiều loại polyp khác nhau, trong đó polyp u tuyến (adenoma) và polyp răng cưa (serrated) là những loại có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao nhất. Ngược lại, các polyp tăng sản (hyperplastic) kích thước nhỏ ở trực tràng và đại tràng sigma thường là tổn thương lành tính. Do hình dạng bên ngoài rất dễ nhầm lẫn, kết quả giải phẫu bệnh (sinh thiết) là tiêu chuẩn vàng duy nhất để xác định chính xác loại polyp và đánh giá mức độ nguy cơ. 

Các yếu tố nguy cơ hàng đầu

– Tuổi tác: Mặc dù polyp có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng phần lớn các trường hợp được phát hiện ở người từ 50 tuổi trở lên. Ung thư đại trực tràng ở người dưới 50 tuổi cũng đang gia tăng, vì vậy khuyến cáo tầm soát hiện nay bắt đầu từ 45 tuổi.

– Yếu tố di truyền: Người có cha mẹ, anh chị em ruột từng bị polyp hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người bình thường. 

– Tiền sử bệnh lý: Người từng mắc bệnh viêm ruột mạn tính (như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng) hoặc từng có polyp trước đây. 

– Lối sống không khoa học: Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, và thịt chế biến sẵn, ít chất xơ; thói quen hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia; tình trạng béo phì và lười vận động thể chất.

Chế độ ăn uống không khoa học là nguyên nhân gây hình thành polyp đại tràng

Chế độ ăn uống không khoa học là nguyên nhân gây hình thành polyp đại tràng

5. Phương pháp chẩn đoán và điều trị polyp đại tràng 

Để chẩn đoán chính xác cũng như xử lý triệt để tổn thương, các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ chỉ định các phương pháp cận lâm sàng phù hợp:

Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại hiện nay

– Nội soi đại tràng toàn bộ: Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera quan sát toàn bộ niêm mạc đại trực tràng, giúp phát hiện chính xác vị trí, kích thước và số lượng khối polyp.

 – Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT): Giúp phát hiện lượng máu cực nhỏ trong phân mà mắt thường không nhìn thấy được. Đây là xét nghiệm sàng lọc, thường làm mỗi năm một lần. Vì nhiều polyp không chảy máu, xét nghiệm âm tính không loại trừ được polyp. Nếu xét nghiệm dương tính, bạn cần nội soi đại tràng.

– Chụp CT đại tràng (Nội soi ảo): Sử dụng hình ảnh cắt lớp vi tính để dựng lại cấu trúc lòng đại tràng, là một lựa chọn tầm soát (thường lặp lại mỗi 5 năm), phù hợp khi người bệnh không thể hoặc không muốn nội soi thông thường. Phương pháp này không cắt được polyp. Nếu phát hiện polyp có ý nghĩa, bạn vẫn cần nội soi để cắt bỏ.

Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn “vàng” trong tầm soát bệnh

Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn “vàng” trong tầm soát bệnh 

 Các phương pháp điều trị polyp đại tràng

Phương pháp điều trị tối ưu nhất hiện nay là cắt polyp qua nội soi. Trong quá trình nội soi thăm dò, nếu phát hiện polyp, bác sĩ sẽ cắt bỏ khối polyp bằng dụng cụ chuyên dụng. Polyp nhỏ (dưới 10 mm) thường được cắt bằng thòng lọng lạnh, không dùng điện. Polyp lớn hơn có thể cần thòng lọng điện hoặc kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi, kèm cầm máu. Với polyp rất lớn hoặc nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật nâng cao hoặc phẫu thuật. Sau khi cắt bỏ, toàn bộ mẫu polyp sẽ được gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh (sinh thiết) để xác định bản chất tế bào là lành tính hay có nguy cơ hóa ung thư, từ đó lập kế hoạch theo dõi định kỳ phù hợp.

6. Cách phòng ngừa và tầm soát polyp đại tràng hiệu quả

Chủ động thay đổi lối sống và duy trì thói quen thăm khám định kỳ sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa một cách tối ưu:

Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt lành mạnh

  • Tăng cường chất xơ: Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt Chế độ ăn giàu chất xơ liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn. 
  • Hạn chế thực phẩm có hại: Giảm tiêu thụ thịt đỏ (thịt bò, thịt heo), thực phẩm chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng), thịt chế biến sẵn được IARC xếp vào nhóm chất gây ung thư, còn thịt đỏ thuộc nhóm có thể gây ung thư.
  • Dừng hút thuốc và hạn chế rượu bia:Hút thuốc và uống nhiều rượu bia làm tăng nguy cơ polyp và ung thư đại trực tràng.
  • Duy trì vận động: Tập luyện thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày và giữ cân nặng hợp lý cũng giúp làm giảm nguy cơ.

Chủ động tầm soát định kỳ

Các chuyên gia khuyến cáo mọi người nên bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi. Bạn có thể chọn nội soi đại tràng mỗi 10 năm nếu kết quả bình thường, hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân mỗi năm (nếu dương tính cần nội soi). Với những người thuộc nhóm nguy cơ cao (có yếu tố gia đình hoặc tiền sử viêm ruột), thời điểm bắt đầu tầm soát nên sớm hơn và khoảng cách giữa các lần nội soi ngắn hơn theo tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

Hiểu rõ dấu hiệu polyp đại tràng giúp bạn không bỏ lỡ "thời điểm vàng" để phát hiện và xử lý dứt điểm các tổn thương từ sớm, từ đó giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư. Lắng nghe những tín hiệu nhỏ nhất từ cơ thể và thực hiện tầm soát sức khỏe định kỳ chính là chìa khóa vàng giúp bạn chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa luôn khỏe mạnh.

Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường về tiêu hóa bạn nên chủ động thăm khám để được bác sĩ tư vấn và chỉ định phương pháp kiểm tra phù hợp. Hệ thống Y tế MEDLATEC sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong quá trình chăm sóc sức khỏe. Quý khách hàng liên hệ Tổng đài 1900 56 56 56 để được tư vấn và đặt lịch khám.

ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ