Tin tức
Hẹp niệu đạo: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị
- 18/04/2022 | Hẹp niệu đạo ở nam và nữ: Triệu chứng nhận biết và cách điều trị
- 09/09/2022 | 5 bệnh lý có thể phát hiện khi lấy dịch niệu đạo xét nghiệm
- 12/09/2022 | Hội chứng tiết dịch niệu đạo ở nam giới có chữa khỏi được không?
- 30/05/2023 | Tổng quan về sỏi niệu đạo: Nguyên nhân và những biểu hiện của bệnh
Tóm tắt nhanh:
- Niệu đạo bị thu hẹp do mô sẹo, khiến nước tiểu thoát ra khó khăn. Bệnh gặp chủ yếu ở nam giới.
- Nguyên nhân thường gặp là chấn thương vùng chậu, tổn thương do đặt ống thông, thủ thuật tiết niệu và viêm nhiễm kéo dài.
- Dấu hiệu điển hình là tia tiểu yếu, phải rặn khi tiểu và cảm giác tiểu không hết. Bí tiểu hoàn toàn là tình trạng cấp cứu.
- Chẩn đoán dựa trên đo niệu dòng đồ, siêu âm, chụp X-quang niệu đạo và nội soi.
- Điều trị gồm nong, xẻ niệu đạo qua nội soi hoặc phẫu thuật tạo hình. Người bệnh cần tái khám định kỳ vì bệnh có thể tái phát.
1. Hẹp niệu đạo là gì?
Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Khi niêm mạc niệu đạo hoặc lớp mô xốp bao quanh bị tổn thương, quá trình lành thương có thể tạo ra mô sẹo. Mô sẹo co rút lại, làm lòng ống hẹp dần và cản trở dòng nước tiểu.
Hẹp niệu đạo gặp chủ yếu ở nam giới. Niệu đạo nam dài và đi qua tuyến tiền liệt, vùng tầng sinh môn và dương vật, nên dễ bị tổn thương hơn. Theo các số liệu ở những nước phát triển, khoảng 0,6-0,9% nam giới mắc bệnh và tỷ lệ tăng rõ sau tuổi 55. Phần lớn đoạn hẹp nằm ở niệu đạo trước, tức đoạn chạy qua vùng tầng sinh môn và dương vật. Ở nữ giới, niệu đạo ngắn và thẳng nên bệnh ít gặp hơn nhiều.
Hẹp niệu đạo thường gặp chủ yếu ở nam giới
2. Nguyên nhân gây niệu đạo bị hẹp
Bất kỳ tác động nào gây tổn thương niệu đạo đều có thể để lại sẹo. Tổn thương ban đầu đôi khi xảy ra nhiều năm trước khi triệu chứng xuất hiện, nên nhiều người không nhớ mình từng gặp vấn đề gì. Ở nhiều người bệnh, dù đã hỏi bệnh kỹ vẫn không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
2.1. Chấn thương và thủ thuật tiết niệu
- Chấn thương vùng kín: Ngã ngồi trên vật cứng hoặc va đập vào dương vật, bìu, tầng sinh môn có thể gây tổn thương niệu đạo trước. Gãy xương chậu trong tai nạn thường liên quan đến tổn thương đoạn niệu đạo sau, là đoạn nằm gần bàng quang.
- Đặt ống thông tiểu, nội soi tiết niệu: Lưu ống thông tiểu lâu ngày hoặc đặt thông khó có thể làm trầy xước niêm mạc niệu đạo. Dụng cụ đi qua niệu đạo trong các thủ thuật như cắt đốt tuyến tiền liệt, tán sỏi nội soi cũng có thể gây tổn thương tương tự.
- Điều trị ung thư tuyến tiền liệt và phẫu thuật tạo hình lỗ tiểu thấp: Người từng phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn hoặc xạ trị vùng chậu để điều trị ung thư tuyến tiền liệt có nguy cơ hình thành sẹo tại niệu đạo. Hẹp niệu đạo cũng có thể xuất hiện sau phẫu thuật tạo hình lỗ tiểu thấp từ thời nhỏ.
2.2. Viêm nhiễm và một số nguyên nhân ít gặp
Lichen xơ cứng là bệnh viêm mạn tính ở da vùng sinh dục, thường gây hẹp lỗ tiểu và đoạn niệu đạo gần lỗ tiểu. Dấu hiệu gợi ý là các mảng trắng ngà ở quy đầu, quanh lỗ tiểu. Viêm niệu đạo do các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, Chlamydia có thể để lại sẹo nếu không được điều trị đầy đủ. Khi viêm kéo dài, niêm mạc bị tổn thương lặp lại và lâu dần dẫn đến xơ hóa. Ngày nay, nguyên nhân này ít gặp hơn so với tổn thương do thủ thuật.
Ít gặp hơn, niệu đạo có thể bị hẹp do khối u niệu đạo, hoặc dị tật bẩm sinh.
3. Dấu hiệu nhận biết niệu đạo bị hẹp
3.1. Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng thường chỉ rõ ràng khi lòng niệu đạo đã hẹp đáng kể. Dấu hiệu điển hình nhất là tia nước tiểu yếu, chảy chậm. Ngoài ra, bạn có thể gặp một số biểu hiện khác bao gồm:
- Phải rặn hoặc chờ lâu mới tiểu được.
- Tia tiểu tách đôi, tỏa tia hoặc ngắt quãng.
- Tiểu nhỏ giọt sau khi tiểu xong, cảm giác tiểu không hết.
- Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, đau hoặc rát khi tiểu.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc viêm tuyến tiền liệt tái đi tái lại.
- Có máu trong nước tiểu.
Các biểu hiện này thường tăng dần qua nhiều tháng. Tuy nhiên, một số người lại bị khó tiểu đột ngột dù trước đó không có dấu hiệu rõ ràng.
Bạn nên đi khám khi bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc viêm tuyến tiền liệt tái đi tái lại.
3.2. Dấu hiệu cần đi cấp cứu
Bạn nên đến cơ sở y tế ngay nếu gặp một trong các tình trạng sau:
- Buồn tiểu nhưng không tiểu được.
- Đau tức, căng vùng bụng dưới tăng dần.
- Sốt, ớn lạnh kèm các triệu chứng tiểu tiện.
- Tiểu ra máu kèm cục máu đông hoặc không tiểu được.
- Nếu bạn vẫn tiểu được nhưng thấy tiểu ra máu hoặc đau tăng khi đi tiểu, hãy đi khám sớm trong vài ngày.
Bí tiểu cấp là tình trạng cấp cứu. Nếu không được dẫn lưu kịp thời, nước tiểu ứ lại có thể gây ảnh hưởng đến thận.
4. Hẹp niệu đạo có nguy hiểm không?
Bệnh thường không đe dọa tính mạng ngay. Tuy nhiên, nếu kéo dài mà không điều trị, bệnh có thể gây nhiều biến chứng. Nước tiểu ứ đọng trong bàng quang tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Người bệnh vì vậy dễ bị nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt hoặc viêm tinh hoàn tái phát.
Để đẩy nước tiểu qua đoạn hẹp, bàng quang phải co bóp mạnh trong thời gian dài. Khi áp lực tăng cao, nước tiểu có thể ứ ngược lên trên, gây thận ứ nước. Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận. Một số người còn bị rỉ nước tiểu liên tục do bàng quang luôn trong tình trạng quá đầy.
Hiếm gặp hơn, áp lực phía trên đoạn hẹp có thể tạo túi thừa niệu đạo, ổ áp xe hoặc đường rò nước tiểu ra vùng bìu, tầng sinh môn.
5. Các phương pháp chẩn đoán
Tia tiểu yếu và tiểu khó cũng là biểu hiện thường gặp của phì đại tuyến tiền liệt và một số bệnh lý tiết niệu khác. Vì vậy, bạn nên được thăm khám để xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử chấn thương, các thủ thuật tiết niệu đã thực hiện và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định một số kỹ thuật bao gồm:
- Đo niệu dòng đồ: Đo tốc độ dòng nước tiểu khi đi tiểu.
- Siêu âm đo nước tiểu tồn dư: Đánh giá lượng nước tiểu còn lại trong bàng quang sau khi tiểu.
- Xét nghiệm nước tiểu: Hỗ trợ phát hiện nhiễm khuẩn hoặc tiểu máu đi kèm.
- Chụp X-quang niệu đạo ngược dòng: Bác sĩ bơm thuốc cản quang vào niệu đạo để xác định vị trí và chiều dài đoạn hẹp.
- Nội soi niệu đạo – bàng quang: Bác sĩ dùng ống soi mềm có gắn camera để quan sát trực tiếp đoạn hẹp. Trước khi soi, niệu đạo được bôi thuốc tê để giảm khó chịu.
Đo niệu dòng đồ và siêu âm chỉ gợi ý có tắc nghẽn đường tiểu. Hai phương pháp này không phân biệt được tắc nghẽn do hẹp niệu đạo hay do nguyên nhân khác. Chụp X-quang và nội soi giúp khẳng định chẩn đoán. Vị trí và độ dài đoạn hẹp là căn cứ quan trọng để bác sĩ lựa chọn cách điều trị.
6. Các phương pháp điều trị
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, gồm vị trí và độ dài đoạn hẹp, số lần đã điều trị trước đó và tình trạng sức khỏe chung. Khi bị bí tiểu cấp mà không đặt được ống thông qua niệu đạo, bác sĩ có thể dẫn lưu nước tiểu qua da vùng trên xương mu. Bạn không nên tự đặt ống thông hoặc tự nong khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.
6.1. Nong niệu đạo và xẻ niệu đạo qua nội soi
- Nong niệu đạo: Bác sĩ dùng các que nong có kích thước tăng dần để mở rộng đoạn hẹp.
- Xẻ niệu đạo trong: Bác sĩ dùng dao hoặc laser đưa qua ống nội soi để cắt mô sẹo.
Hai phương pháp này ít xâm lấn. Chúng thường phù hợp với đoạn hẹp ngắn dưới 2 cm ở niệu đạo hành, là đoạn niệu đạo nằm ở vùng tầng sinh môn.
Nhược điểm của hai phương pháp này là nguy cơ tái phát. Khoảng một nửa số ca đoạn hẹp ngắn có kết quả tốt lâu dài sau thủ thuật đầu tiên, thấp hơn so với phẫu thuật tạo hình. Nếu phải nong hoặc xẻ lặp lại nhiều lần, hiệu quả thường giảm dần. Việc can thiệp lặp lại cũng có thể khiến đoạn hẹp dài và phức tạp hơn. Với đoạn hẹp niệu đạo hành tái phát dưới 3 cm, một số cơ sở có thể kết hợp nong hoặc xẻ với bóng phủ thuốc. Bác sĩ sẽ tư vấn xem phương pháp này có phù hợp và sẵn có hay không.
Nong niệu đạo là một trong những phương pháp điều trị hẹp niệu đạo
6.2. Phẫu thuật tạo hình niệu đạo
Với phương pháp này, bác sĩ có thể thực hiện theo hai cách:
- Cắt bỏ đoạn sẹo, sau đó nối hai đầu niệu đạo lành với nhau.
- Dùng mảnh ghép, thường lấy từ niêm mạc miệng, để mở rộng lòng niệu đạo.
Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA) khuyến nghị cân nhắc phẫu thuật tạo hình thay vì nội soi lặp lại khi hẹp niệu đạo trước tái phát sau nong hoặc xẻ. Phẫu thuật cũng thường được ưu tiên trong hai trường hợp:
- Đoạn hẹp dài từ 2 cm trở lên ở niệu đạo hành.
- Đoạn hẹp nằm ở niệu đạo dương vật.
Vì đây là phẫu thuật phức tạp, người bệnh nên được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm về tạo hình niệu đạo. Với người không phù hợp để phẫu thuật, bác sĩ có thể hướng dẫn tự đặt ống thông định kỳ tại nhà. Cách này giúp duy trì lòng niệu đạo thông thoáng.
6.3. Theo dõi sau điều trị
Sau khi nong niệu đạo, tia tiểu thường được cải thiện, nhưng mô sẹo vẫn có thể hình thành trở lại. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật tùy vào loại kỹ thuật và tình trạng từng người. Bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm rút ống thông và quay lại sinh hoạt bình thường. Bạn nên tái khám theo lịch hẹn. Nếu thấy tia nước tiểu yếu dần trở lại, bạn nên báo sớm cho bác sĩ.
7. Cách phòng ngừa tổn thương niệu đạo
Không phải nguyên nhân nào cũng phòng tránh được. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương niệu đạo bao gồm:
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su để giảm nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Điều trị viêm niệu đạo kịp thời: Đi khám sớm khi tiểu buốt hoặc tiết dịch niệu đạo, và dùng đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.
- Bảo vệ vùng kín khi vận động: Mang đồ bảo hộ khi chơi thể thao đối kháng hoặc vận động cường độ cao.
- Đặt ống thông tiểu đúng cách: Người cần đặt ống thông lâu dài nên được hướng dẫn kỹ thuật đúng và dùng đủ chất bôi trơn.
- Theo dõi sau chấn thương hoặc thủ thuật: Chủ động đi khám nếu tia tiểu thay đổi sau chấn thương vùng chậu hoặc sau thủ thuật tiết niệu.
Quan hệ tình dục an toàn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh qua đường tình dục và phòng ngừa tổn thương niệu đạo
Hẹp niệu đạo thường khởi phát âm thầm với các biểu hiện như tia tiểu yếu, phải rặn khi tiểu. Nếu kéo dài, bệnh có thể dẫn đến bí tiểu và tổn thương thận. Phát hiện sớm khi đoạn hẹp còn ngắn giúp người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị ít xâm lấn hơn. Nếu nhận thấy dòng nước tiểu thay đổi, đặc biệt sau chấn thương hoặc thủ thuật tiết niệu, bạn nên đi khám chuyên khoa Tiết niệu để được đánh giá.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC. Tại MEDLATEC, người bệnh được bác sĩ khám Tiết niệu và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định nguyên nhân gây tiểu khó. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!