Tin tức
Ngoại khoa là gì? Khi nào cần khám Ngoại khoa?
- 28/06/2021 | Thoát vị bẹn nghẹt - căn bệnh cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm
- 25/07/2024 | Rửa tay ngoại khoa nhằm mục đích gì? Thực hiện sao cho đúng?
- 12/02/2025 | Bệnh thần kinh ngoại biên là gì? Biện pháp điều trị, phòng ngừa hiệu quả
1. Ngoại khoa là gì?
Ngoại khoa là chuyên ngành y học có nhiệm vụ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý bằng can thiệp ngoại khoa, bao gồm phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Ngoại khoa tập trung xử lý các tổn thương, bệnh lý mà phương pháp điều trị nội khoa (dùng thuốc, theo dõi) không mang lại hiệu quả tối ưu hoặc không thể giải quyết triệt để.
Hiểu đơn giản, Ngoại khoa là gì? Đây chính là khoa liên quan đến các biện pháp như: Mổ mở, phẫu thuật nội soi, tiểu phẫu, dẫn lưu ổ mủ, khâu vết thương, xử lý chấn thương, gãy xương,... Ngoại khoa không chỉ “mổ”, mà còn bao gồm cả quá trình đánh giá bệnh, tư vấn điều trị, theo dõi hậu phẫu và chăm sóc phục hồi sau can thiệp.

Can thiệp thủ thuật tại Ngoại khoa
2. Ngoại khoa gồm những chuyên khoa nào?
Ngoại khoa được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau tùy theo hệ thống cơ quan trong cơ thể, phổ biến nhất là các chuyên khoa sau:
2.1. Ngoại tổng quát
Khoa ngoại tổng quát thường xử lý các bệnh lý liên quan đến:
- Viêm ruột thừa.
- Thoát vị bẹn, thoát vị rốn.
- Trĩ, áp xe hậu môn.
- Viêm túi mật, sỏi mật.
- Các khối u lành tính hoặc nghi ngờ ác tính. Trường hợp nghi ngờ ác tính sẽ được chuyển đến chuyên khoa ung bướu để điều trị chuyên sâu.
2.2. Ngoại chấn thương chỉnh hình
Khoa này tập trung điều trị các vấn đề về xương khớp và chấn thương như:
- Gãy xương, trật khớp, bong gân.
- Chấn thương dây chằng.
- Tai nạn trong quá trình lao động hoặc tham gia giao thông.
- Thoái hóa khớp cần phẫu thuật thay khớp.
2.3. Ngoại thần kinh
Ngoại thần kinh là chuyên khoa thực hiện can thiệp các bệnh lý liên quan đến não và cột sống, như:
- Chấn thương sọ não.
- Thoát vị đĩa đệm nặng.
- U não.
- Xuất huyết não cần phẫu thuật.
- Chèn ép tủy sống.
2.4. Ngoại tiết niệu
Ngoại tiết niệu là chuyên khoa điều trị các bệnh lý đường tiết niệu và sinh dục nam, điển hình như:
- Sỏi thận, sỏi niệu quản.
- Hẹp niệu đạo.
- U tuyến tiền liệt.
- Nhiễm trùng tiết niệu biến chứng.
- Phẫu thuật bàng quang, thận.
2.5. Ngoại lồng ngực - tim mạch
Khoa ngoại lồng ngực - tim mạch chủ yếu điều trị các bệnh lý phức tạp như:
- Phẫu thuật tim, bệnh van tim.
- Tắc mạch máu.
- Can thiệp tràn dịch màng phổi.
- U phổi, u trung thất.
2.6. Ngoại sản - phụ khoa
Một số thủ thuật như cắt u nang buồng trứng, bóc nhân xơ tử cung có tính chất ngoại khoa. Mổ lấy thai thuộc chuyên khoa Sản khoa nhưng có thể phối hợp với Ngoại khoa trong một số trường hợp đặc biệt.
3. Khi nào người bệnh nên khám ngoại khoa?
Các trường hợp sau đây thường được bác sĩ xem xét, khuyến nghị khám Ngoại khoa:
3.1. Vết thương hở kèm chảy máu hoặc nhiễm trùng
Những trường hợp:
- Vết cắt sâu, khó cầm máu.
- vết thương bẩn do tai nạn, vật sắc nhọn.
- Vết thương có mủ, sưng đỏ, nóng đau.
- Có vết thương và kèm theo sốt.
Khám Ngoại khoa sớm sẽ giúp người bệnh được xử lý kịp thời, tránh nhiễm trùng lan rộng hoặc hoại tử. Nếu chảy máu không cầm được sau khi băng ép vết thương 10 - 15 phút, cần đến phòng cấp cứu ngay lập tức.
3.2. Đau bụng không rõ nguyên nhân
Đau bụng là triệu chứng phổ biến nhưng có thể liên quan đến các bệnh lý Ngoại khoa nguy hiểm như: Viêm ruột thừa, thủng dạ dày, tắc ruột, thoát vị nghẹt, viêm túi mật cấp,...
Nếu bạn đau bụng nhiều, đau tăng dần hoặc kèm theo sốt, nôn ói, chướng bụng,… cần đi khám Ngoại khoa ngay. Đau bụng cũng có thể do nguyên nhân không phải Ngoại khoa như viêm gan, viêm tụy, rối loạn tiêu hóa,... nên cần bác sĩ khám để chẩn đoán phân biệt.

Đau bụng dữ dội chưa xác định được nguyên nhân có thể được chỉ định khám Ngoại khoa
3.3. Có khối u, cục cứng bất thường trên cơ thể
Bạn không nên chủ quan khi thấy: Nổi cục ở cổ, nách, bẹn, u dưới da phát triển nhanh, u mềm nhưng đau hoặc gây khó chịu, khối u kèm sụt cân, mệt mỏi kéo dài,... Khi thăm khám, bác sĩ Ngoại khoa sẽ đánh giá đây là u lành hay u nghi ngờ ác tính để chỉ định theo dõi hoặc có phương án phẫu thuật phù hợp.
3.4. Chấn thương do tai nạn
Các trường hợp chấn thương tai nạn sau nên cân nhắc khám Ngoại khoa để hạn chế nguy cơ biến chứng, tránh tình trạng gãy xương lệch hoặc tổn thương thần kinh:
- Té ngã gây sưng đau dữ dội.
- Nghi ngờ gãy xương, nứt xương.
- Tay chân không thể cử động bình thường.
- Chấn thương vùng đầu, cổ, cột sống (nếu có dấu hiệu mê sảng, buồn nôn, mất ý thức, tê bì chân tay cần đến cấp cứu ngay).
- Chấn thương do tai nạn giao thông.
3.5. Đau hoặc có bất thường vùng hậu môn
Khi bị đau vùng hậu môn, nghi ngờ bệnh trĩ hoặc áp xe với các dấu hiệu như:
- Đau rát hậu môn khi đi vệ sinh.
- Chảy máu đỏ tươi sau đại tiện.
- Sưng cục ở hậu môn.
- Ngứa, khó chịu, có dịch mủ ở hậu môn.
Những dấu hiệu này có thể cảnh báo bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn hoặc áp xe hậu môn - trực tràng. Người bệnh nên thăm khám bác sĩ Ngoại khoa sớm vì nếu để kéo dài, bệnh có thể gây nhiễm trùng hoặc biến chứng rò hậu môn.
3.6. Có dấu hiệu thoát vị bẹn, thoát vị rốn
Thoát vị thường gây nên khối phồng ở bẹn hoặc rốn, có xu hướng tăng kích thước khi ho, vận động, đau tức vùng bẹn hoặc bụng dưới. Nếu không điều trị sớm, người bệnh có thể bị tắc nghẹt ruột. Vì thế, người bệnh cần khám Ngoại khoa càng sớm càng tốt.

Bệnh nhân thoát vị cần được bác sĩ Ngoại khoa thăm khám
3.7. Bị sỏi mật, sỏi thận hoặc đau dữ dội vùng hông lưng
Nếu bạn có biểu hiện: Đau quặn vùng hông lưng, đau lan xuống bẹn, tiểu buốt, tiểu ra máu, sốt, rét run,... thì có nguy cơ đây là dấu hiệu sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc nhiễm trùng tiết niệu biến chứng. Nhiều trường hợp này cần can thiệp Ngoại khoa hoặc tán sỏi để điều trị triệt để.
3.8. Bị bỏng nặng hoặc bỏng diện rộng
Người bị bỏng với mức độ phồng rộp lớn, bỏng sâu, da chuyển màu trắng hoặc xám, bỏng do hóa chất hoặc điện, bỏng vùng mặt, cổ, tay, bộ phận sinh dục,... cũng cần khám Ngoại khoa ngay để xử trí đúng cách.
Bỏng nặng nếu xử lý sai có thể gây nhiễm trùng, để lại sẹo xấu hoặc ảnh hưởng chức năng vận động. Bỏng diện rộng hoặc bỏng sâu cần đến cấp cứu ngay để tránh mất nước và nhiễm trùng.
3.9. Có dấu hiệu viêm nhiễm
Áp xe và nhọt có thể gặp ở nhiều vị trí như: Nách, bẹn, mông, lưng, nướu, cổ,... Nếu xuất hiện ổ mủ lớn, đau nhiều hoặc sốt, người bệnh cần khám Ngoại khoa để dẫn lưu mủ và có phương án điều trị đúng. Sau khi phẫu thuật, người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn và đến khám ngay nếu có dấu hiệu biến chứng: sốt, vết mổ sưng đỏ chảy mủ, đau tăng dần.
Hy vọng thông tin từ bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu được chức năng của Ngoại khoa là gì và biết được những tình huống cần tư vấn thăm khám chuyên khoa này.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau bụng dữ dội, chấn thương, vết thương nhiễm trùng, khối u bất thường, trĩ nặng hoặc thoát vị,... quý khách hàng có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56 của Hệ thống Y tế MEDLATEC để được tư vấn thăm khám chuyên khoa phù hợp và xác nhận lịch hẹn nhanh chóng.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!