Tin tức
Sinh hoạt chuyên môn MEDLATEC tuần 2/2026: Gánh nặng bệnh tật của nhiễm khuẩn tiết niệu, cập nhật phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh
- 21/08/2024 | Nhiễm khuẩn tiết niệu: Triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh
- 03/06/2025 | Nhiễm khuẩn tiết niệu ở trẻ em: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
- 15/10/2025 | Thai phụ phát hiện đồng thời nhiễm khuẩn tiết niệu và viêm gan B mạn tính khi khám thai tại...
Dẫn chứng lâm sàng điển hình về nhiễm khuẩn tiết niệu
Mở đầu chương trình sinh hoạt chuyên môn, BSCKI. Đoàn Như Hoa - Chuyên khoa Thận Tiết niệu, Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Tây Hồ trình bày các ca bệnh điển hình trong thực tế lâm sàng. Thực tế khám chữa bệnh tại MEDLATEC ghi nhận nhiễm khuẩn tiết niệu có thể khởi phát âm thầm, diễn tiến phức tạp và biểu hiện rất khác nhau tùy theo độ tuổi, giới tính cũng như bệnh lý nền.
Ba ca bệnh được bác sĩ Hoa trình bày bao gồm các trường hợp viêm bàng quang cấp ở nữ giới trẻ tuổi với biểu hiện khu trú, đáp ứng tốt khi được chẩn đoán sớm; viêm tiền liệt tuyến cấp trên nền nhiều bệnh lý mạn tính ở người cao tuổi với diễn tiến phức tạp, nguy cơ chồng lấp và biến chứng cao và cuối cùng là viêm thận - bể thận cấp ở bệnh nhân trẻ với biểu hiện toàn thân nặng, cần điều trị nội trú tích cực.
Cả ba trường hợp trên cho thấy nhiễm khuẩn tiết niệu không phải là một bệnh cảnh đơn thuần, mà bao gồm nhiều thể bệnh với mức độ từ nhẹ đến nặng, yêu cầu bác sĩ phải đánh giá toàn diện, cá thể hóa chẩn đoán và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Nhiễm khuẩn tiết niệu diễn ra với nhiều thể bệnh và mức độ khác nhau
Hơn 400 triệu người trên thế giới chịu ảnh hưởng bởi bệnh lý nhiễm khuẩn tiết niệu
Phần tiếp theo chương trình, BSCKI. Hồ Mạnh Linh - Chuyên khoa Thận Tiết niệu, Trưởng Khoa Nội, Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC trình bày bài báo cáo với chủ đề “Gánh nặng bệnh tật của nhiễm khuẩn tiết niệu”.
Báo cáo viên cho biết, nhiễm khuẩn tiết niệu (NKTN) là một trong những bệnh nhiễm khuẩn phổ biến nhất trên thế giới, chiếm khoảng 10 - 20% tổng số các bệnh nhiễm trùng và đã ảnh hưởng tới hơn 400 triệu người trên thế giới chỉ riêng trong năm 2019. Đáng chú ý, bệnh có tỷ lệ mắc đặc biệt cao ở nữ giới, ước tính 40 - 50% phụ nữ sẽ trải qua ít nhất một đợt NKTN trong suốt cuộc đời và trong số đó, gần một nửa có nguy cơ tái diễn nhiều lần.
Việc điều trị NKTN hiện nay gắn liền với tần suất sử dụng kháng sinh rất cao, khi nhóm bệnh này chiếm tới khoảng 1/4 tổng số đơn kháng sinh được kê. Trong bối cảnh đó, tình trạng E. coli - tác nhân gây bệnh thường gặp nhất ngày càng gia tăng mức độ kháng kháng sinh, làm giảm hiệu quả điều trị ban đầu. Thực tế ghi nhận, gần 50% bệnh nhân NKTN tái phát buộc phải thay đổi kháng sinh do phác đồ ban đầu không còn đáp ứng, đặt ra nhiều thách thức trong thực hành lâm sàng.
Tỷ lệ mắc NKTN cao, cùng với việc sử dụng kháng sinh thường xuyên và đôi khi chưa hợp lý, đã góp phần thúc đẩy gánh nặng kháng kháng sinh trên toàn cầu. Theo dữ liệu dịch tễ, mỗi năm tại Hoa Kỳ ghi nhận khoảng 2,8 triệu ca nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc, gây ra hơn 35.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, tình trạng kháng kháng sinh được đánh giá ở mức báo động, đứng đầu khu vực Đông Nam Á, đặc biệt trong các nhiễm khuẩn cộng đồng.

Tình trạng kháng kháng sinh là vấn đề đáng báo động trong việc điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
Đáng chú ý, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và NKTN thấp (viêm bàng quang ở nữ giới) hiện là hai nhóm bệnh dễ bị lạm dụng kháng sinh nhất. Việc mua kháng sinh không cần đơn vẫn phổ biến, với khoảng 88 - 97% người dân có thể mua thuốc kháng sinh tại nhà thuốc mà không có chỉ định y tế. Bên cạnh đó, ước tính khoảng 1/3 bệnh nhân điều trị nội trú tại các cơ sở y tế đang sử dụng kháng sinh chưa hợp lý, làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc và biến chứng điều trị.
Cập nhật phác đồ chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
Trong bối cảnh gia tăng nhanh chóng của kháng kháng sinh, việc chuẩn hóa chẩn đoán và cá thể hóa điều trị NKTN đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng. Các khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lâm sàng - cận lâm sàng - dữ liệu kháng thuốc.
Về chẩn đoán, chỉ định xét nghiệm được đặt ra đối với các trường hợp NKTN có triệu chứng, phụ nữ có thai và trước các thủ thuật xâm lấn đường tiết niệu. Quy trình chẩn đoán hiện đại bao gồm ba nhóm xét nghiệm chính được ThS.BS Nguyễn Huy Vinh - Trưởng phòng Vi sinh, Trung tâm Xét nghiệm MEDLATEC trình bày bao gồm:
- Xét nghiệm sàng lọc nhằm loại trừ nhanh các mẫu âm tính, giúp rút ngắn thời gian trả kết quả và tối ưu hóa nguồn lực xét nghiệm;
- Xét nghiệm chẩn đoán kết hợp nuôi cấy nước tiểu - tiêu chuẩn vàng - với các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, cho phép định danh chính xác tác nhân gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ trúng đích;
- Xét nghiệm theo dõi đóng vai trò quan trọng trong giám sát đáp ứng điều trị và tiên lượng sớm biến chứng, thông qua các marker viêm như CRP, Procalcitonin (PCT) phối hợp với đánh giá chức năng thận.

Xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu
Cách tiếp cận chẩn đoán NKTN hiện đại không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ, mà là sự phối hợp giữa tốc độ của hệ thống sàng lọc tự động, độ chính xác của các phương pháp định danh tiên tiến và vai trò then chốt của bác sĩ lâm sàng trong diễn giải kết quả theo từng bối cảnh bệnh nhân. Đặc biệt, NKTN đa vi khuẩn thường gặp ở các đối tượng có yếu tố nguy cơ như sỏi thận, áp xe thận mạn, đặt ống thông niệu đạo - bàng quang kéo dài hoặc có các đường rò tiết niệu - tiêu hóa - sinh dục.
Về điều trị, các khuyến cáo hiện hành nhấn mạnh nguyên tắc phân tầng bệnh nhân theo mức độ nặng và tính chất phức tạp của nhiễm khuẩn. Đặc biệt, đối với việc sử dụng kháng sinh trong điều trị cần tuân thủ một số nguyên tắc chung như sau:
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ kháng sinh trong nước tiểu, không chỉ dựa vào nồng độ trong huyết thanh; nhiều trường hợp NKTN khỏi bằng các thuốc đạt nồng độ điều trị cao tại đường tiết niệu;
- Khởi trị kháng sinh đường tĩnh mạch được chỉ định ở bệnh nhân có biểu hiện nhiễm trùng toàn thân như sốt cao, rét run, tăng bạch cầu máu;
- Với NKTN trên đơn thuần, khi bệnh nhân hết sốt và cải thiện lâm sàng sau vài ngày điều trị, có thể chuyển từ kháng sinh đường tĩnh mạch sang đường uống để tiếp tục liệu trình;
- Ở những trường hợp còn sốt kéo dài hoặc không đáp ứng với kháng sinh phù hợp, cần nghĩ tới các biến chứng như áp xe quanh thận hoặc áp xe nhu mô thận, từ đó chỉ định thăm dò hình ảnh học kịp thời;
- NKTN đa vi khuẩn thường liên quan đến các yếu tố thuận lợi như sỏi thận, áp xe thận mạn, đặt ống thông niệu đạo - bàng quang kéo dài hoặc các đường rò bàng quang - ruột, bàng quang - âm đạo;
- Liệu trình kháng sinh ngắn ngày (3 ngày) có hiệu quả tương đương liệu trình 7 - 14 ngày trong điều trị NKTN dưới ở phụ nữ trẻ; trong khi đó, viêm bàng quang ở nam giới thường cần điều trị kháng sinh tối thiểu 7 ngày;
- Dự phòng tái phát có thể được cân nhắc ở những bệnh nhân có NKTN tái diễn bằng cách sử dụng kháng sinh liều thấp kéo dài (3 - 6 tháng), hoặc dùng kháng sinh dự phòng sau quan hệ tình dục.
Khép lại chương trình, PGS.TS Nguyễn Thái Sơn - Chuyên gia Vi sinh, Giám đốc Hệ thống Xét nghiệm MEDLATEC đã có những tham vấn chuyên sâu về vai trò then chốt của xét nghiệm vi sinh trong quản lý nhiễm khuẩn tiết niệu. PGS nhấn mạnh tầm quan trọng của lấy mẫu nước tiểu đúng thời điểm - đúng kỹ thuật, kết hợp nuôi cấy tiêu chuẩn với các kỹ thuật sinh học phân tử nhằm định danh chính xác tác nhân gây bệnh và phát hiện sớm các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Bên cạnh đó, việc đọc và diễn giải kháng sinh đồ trong bối cảnh lâm sàng cụ thể, cũng như cập nhật mô hình kháng kháng sinh tại hệ thống MEDLATEC, được xem là cơ sở quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị trúng đích, giảm lạm dụng kháng sinh và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Tóm lại, việc cập nhật phác đồ chẩn đoán - điều trị, kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá lâm sàng và xét nghiệm vi sinh hiện đại, được xem là yếu tố then chốt giúp lựa chọn kháng sinh trúng đích, hạn chế kháng thuốc và tối ưu hiệu quả điều trị. Chương trình không chỉ góp phần nâng cao kiến thức chuyên môn cho đội ngũ y tế mà còn hướng tới mục tiêu chuẩn hóa thực hành, nâng cao chất lượng chăm sóc và an toàn cho người bệnh.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!