Bác sĩ: BS. Trần Thị Yến Nhi
Chuyên khoa: Sản khoa
Năm kinh nghiệm:
Áp-xe gan là tình trạng tụ mủ trong nhu mô gan, xảy ra do sự xâm nhập và phát triển của các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, ký sinh trùng (đặc biệt là Entamoeba histolytica) hoặc nấm. Đây là một bệnh nhiễm trùng nội tạng nghiêm trọng, thường được chia thành hai nhóm chính: áp-xe gan do vi khuẩn và áp-xe gan do amíp. Ngoài ra còn có thể gặp áp-xe gan do nấm, chủ yếu do Candida spp., nguyên nhân này ít phổ biến hơn và có thể gặp ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Áp-xe gan do vi khuẩn có thể là hậu quả của sự lan truyền vi khuẩn từ các ổ nhiễm khuẩn khác trong cơ thể đến gan qua đường tĩnh mạch cửa (như từ viêm ruột thừa, viêm túi thừa đại tràng), đường mật (viêm đường mật, sỏi mật), đường máu hệ thống (nhiễm trùng huyết), hoặc chấn thương gan. Trong khi đó, áp-xe gan do amíp là hậu quả của sự xâm nhập và phá hủy nhu mô gan bởi E. histolytica, một loại ký sinh trùng phổ biến ở các vùng có điều kiện vệ sinh kém và khí hậu nhiệt đới.
Hình ảnh minh họa khối áp-xe gan
Áp-xe gan được phân loại dựa trên tác nhân gây bệnh, trong đó phổ biến nhất là áp-xe gan do vi khuẩn và áp-xe gan do amíp. Mỗi thể bệnh có cơ chế bệnh sinh và đường lây nhiễm khác nhau.
Đây là thể áp-xe gan thường gặp nhất tại các quốc gia phát triển và ngày càng phổ biến ở cả các nước đang phát triển. Vi khuẩn gây bệnh thường xâm nhập gan qua các con đường sau:
Tổn thương trực tiếp nhu mô gan: Thường gặp trong các trường hợp chấn thương gan, sau phẫu thuật gan hoặc sau thủ thuật xâm lấn.
Các vi khuẩn thường gặp bao gồm:
Đây là thể áp-xe gan thường gặp hơn tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt ở những nơi có điều kiện vệ sinh môi trường kém. Tác nhân gây bệnh là Entamoeba histolytica, một loại ký sinh trùng đơn bào lây truyền qua đường tiêu hóa do ăn uống thực phẩm nhiễm bào nang amíp.
Sau khi vượt qua hàng rào niêm mạc ruột, amíp theo hệ tĩnh mạch cửa đi đến gan, gây hoại tử nhu mô và hình thành ổ mủ vô trùng (khác với áp-xe mủ do vi khuẩn). Áp-xe gan do amíp thường đơn độc, kích thước lớn, khu trú ở thùy gan phải và ít khi kèm tổn thương đường mật.
Mặc dù hiếm gặp, áp-xe gan do nấm vẫn có thể xảy ra chủ yếu ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, sau hóa trị, ghép tạng, hoặc đang điều trị kháng sinh phổ rộng kéo dài. Tác nhân thường gặp là Candida spp., gây tổn thương gan dạng vi nốt hoặc ổ mủ rải rác.
Lâm sàng của áp-xe gan thường biểu hiện dưới dạng hội chứng nhiễm trùng toàn thân kết hợp với triệu chứng khu trú tại gan, tuy nhiên mức độ biểu hiện có thể rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, kích thước ổ áp-xe, vị trí tổn thương và thể trạng của bệnh nhân.
Đau vùng hạ sườn phải là một trong các triệu chứng của áp-xe gan
Siêu âm là phương tiện đầu tay để chẩn đoán áp-xe gan
Cephalosporin thế hệ 3 + Metronidazole hoặc Carbapenem (Meropenem/Imipenem) ± Aminoglycoside trong trường hợp nặng.
Thời gian dùng kháng sinh: 4–6 tuần tùy đáp ứng lâm sàng và hình ảnh học.
Áp-xe gan là một bệnh lý có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Tuy nhiên, với tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, đa số bệnh nhân có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng. Việc nâng cao ý thức về vệ sinh ăn uống, quản lý tốt các bệnh lý nền và tầm soát ổ nhiễm trùng sớm là những yếu tố quan trọng trong phòng ngừa bệnh. Đồng thời, việc tuân thủ theo dõi sau điều trị giúp giảm nguy cơ tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!