Từ điển dược chất
Acetohydroxamic acid
Tổng quan
Acetohydroxamic acid (viết tắt AHA, tên thương mại Lithostat) thuộc nhóm dược lý các chất giải độc amoniac, cụ thể là nhóm ức chế men urease, đôi khi được xếp vào nhóm thuốc dùng cho đường tiết niệu - sinh dục. Về mặt hóa học, hoạt chất này là một dẫn xuất tổng hợp từ hydroxylamin và ethyl acetat, có cấu trúc phân tử gần giống với urê nhưng không bị men urease phân hủy.
Cơ chế chính của acetohydroxamic acid là gây ức chế không cạnh tranh, không hồi phục đối với men urease của vi khuẩn - loại enzym mà một số chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tiết niệu (thường gặp nhất là Proteus) sử dụng để phân giải urê thành amoniac. Khi urease bị ức chế, lượng amoniac trong nước tiểu giảm xuống, độ pH nước tiểu cũng giảm theo, từ đó gián tiếp làm chậm quá trình hình thành và phát triển của sỏi struvite (sỏi san hô) - loại sỏi hình thành trong môi trường nước tiểu kiềm do nhiễm khuẩn. Bản thân acetohydroxamic acid không có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp và không tự làm toan hóa nước tiểu; hoạt chất chỉ đóng vai trò hỗ trợ, làm tăng hiệu quả của các thuốc kháng khuẩn đang được sử dụng đồng thời.
Công dụng và chỉ định
Acetohydroxamic acid được phê duyệt như một liệu pháp bổ trợ, không phải thuốc điều trị chính, dùng kèm với kháng sinh và/hoặc phẫu thuật lấy sỏi. Các chỉ định chính bao gồm:
- Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính do vi khuẩn sinh urease, khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh nhưng đáp ứng chưa đầy đủ.
- Hỗ trợ kiểm soát và làm chậm sự hình thành, phát triển của sỏi tiết niệu nhiễm khuẩn (sỏi struvite, sỏi carbonat-apatit) ở người không thể phẫu thuật lấy sỏi triệt để.
- Góp phần giảm nguy cơ tái phát sỏi ở bệnh nhân đã phẫu thuật lấy sỏi san hô nhưng vẫn còn nhiễm khuẩn tiết niệu mạn tính do vi khuẩn sinh urease.
Acetohydroxamic acid không được dùng để thay thế cho phẫu thuật lấy sỏi khi có chỉ định phẫu thuật, cũng không dùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn tiết niệu do vi khuẩn không sinh urease hoặc nhiễm khuẩn có thể kiểm soát bằng kháng sinh theo kháng sinh đồ thông thường. Ngoài chỉ định chính thức trên, acetohydroxamic acid từng được thử nghiệm ngoài nhãn (off-label) trong xử trí hôn mê gan liên quan tăng amoniac máu, tuy nhiên hiệu quả không nhất quán và hiện các biện pháp khác như hạn chế đạm, neomycin hay lactulose vẫn được ưu tiên hơn.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn
Liều khởi đầu thường dùng của acetohydroxamic acid là khoảng 12 mg/kg/ngày, chia uống mỗi 6-8 giờ. Sau đó, liều duy trì phổ biến là 250 mg mỗi lần, uống 3-4 lần mỗi ngày, tương ứng tổng liều 10-15 mg/kg/ngày. Dù cân nặng bệnh nhân ra sao, tổng liều acetohydroxamic acid trong một ngày không được vượt quá 1,5 g. Việc điều trị dài hạn nhiều năm có thể cần thiết để duy trì tác dụng ức chế men urease ở những người nhiễm khuẩn urease kéo dài, tuy nhiên nhà sản xuất cho biết chưa có dữ liệu về an toàn - hiệu quả khi dùng thuốc quá 7 năm liên tục.
Liều cho trẻ em
Liều dùng ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ, nhưng theo tài liệu của nhà sản xuất, mức khởi đầu khoảng 10 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần uống, từng được dung nạp ổn định ở trẻ 8-10 tuổi trong thời gian tới 1 năm. Do dữ liệu còn hạn chế, trẻ dùng acetohydroxamic acid cần được theo dõi sát cả về lâm sàng lẫn các chỉ số huyết học, và bác sĩ có thể điều chỉnh liều tăng hoặc giảm tùy đáp ứng.
Liều ở người suy thận
Ở người có creatinin huyết thanh 1,8-2,5 mg/dL, tổng liều acetohydroxamic acid mỗi ngày không nên vượt quá 1 g, chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ. Acetohydroxamic acid chống chỉ định khi creatinin huyết thanh trên 2,5 mg/dL hoặc độ thanh thải creatinin dưới 20 mL/phút, vì nguy cơ tích lũy thuốc gây độc vượt xa lợi ích điều trị trong nhóm bệnh nhân này.
Cách dùng
Acetohydroxamic acid được dùng qua đường uống, luôn uống khi bụng đói - tốt nhất là ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn, để hạn chế các kim loại trong thức ăn (đặc biệt là sắt) làm giảm hấp thu thuốc. Người bệnh nên uống thuốc đúng giờ, đều đặn theo khoảng cách 6-8 giờ mỗi lần để duy trì nồng độ ổn định. Không tự ý ngưng thuốc dù các triệu chứng nhiễm khuẩn đã cải thiện, vì acetohydroxamic acid không phải kháng sinh và không thể tự loại bỏ vi khuẩn nếu dùng đơn độc.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều acetohydroxamic acid, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay. Các biểu hiện quá liều có thể bao gồm cảm giác khó chịu toàn thân, buồn nôn, nôn, lo âu; xét nghiệm có thể ghi nhận giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng hồng cầu lưới và thiếu máu tan máu nặng. Xử trí quá liều chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi triệu chứng, kèm theo dõi sát chỉ số huyết học và truyền máu khi cần thiết.
Chống chỉ định
Acetohydroxamic acid không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có bệnh lý hoặc tình trạng có thể giải quyết dứt điểm bằng phẫu thuật và/hoặc kháng sinh đặc hiệu.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu do vi khuẩn không sinh men urease.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu có thể kiểm soát hoàn toàn bằng kháng sinh theo kết quả nuôi cấy - kháng sinh đồ.
- Người có suy thận nặng, với creatinin huyết thanh lớn hơn 2,5 mg/dL và/hoặc độ thanh thải creatinin dưới 20 mL/phút.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai mà chưa loại trừ được thai kỳ và chưa áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
- Người có tiền sử dị ứng với acetohydroxamic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau đầu, thường xuất hiện trong 48 giờ đầu điều trị, mức độ nhẹ và có thể tự hết.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, đôi khi tiêu chảy hoặc táo bón.
- Cảm giác mệt mỏi, khó chịu toàn thân (malaise).
- Rối loạn tâm thần kinh nhẹ: trầm cảm, lo âu, bồn chồn, run tay.
- Rụng tóc (khoảng 10% người dùng), một số trường hợp kèm đau da đầu.
- Phát ban dạng dát không ngứa ở tay và mặt, đặc biệt hay gặp khi uống rượu bia trong thời gian dùng acetohydroxamic acid.
Ít gặp hoặc nghiêm trọng hơn
- Thiếu máu tan máu (xét nghiệm Coombs âm tính), có thể kèm tăng hồng cầu lưới; trường hợp nặng có thể biểu hiện xanh xao, vàng da, nước tiểu sẫm màu, sốt, lú lẫn.
- Giảm tiểu cầu thoáng qua, dù nhà sản xuất ghi nhận đây không phải tác dụng phụ thường được báo cáo.
- Viêm tĩnh mạch nông hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu ở chi dưới, hiếm khi kèm thuyên tắc phổi nhỏ.
- Đánh trống ngực.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - cần cấp cứu ngay nếu xảy ra.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Acetohydroxamic acid được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ cao nhất (nhóm X), đã chứng minh gây quái thai trên động vật thí nghiệm. Không dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai; phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần loại trừ khả năng mang thai và áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trước và trong suốt quá trình điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ acetohydroxamic acid có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ, bác sĩ và người bệnh cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc tạm ngưng cho con bú.
- Người suy thận: Vì phần lớn acetohydroxamic acid được đào thải qua thận ở dạng không đổi, người suy giảm chức năng thận cần được theo dõi sát, giảm liều phù hợp và có thể phải ngừng thuốc nếu chức năng thận xấu đi.
- Người có bệnh lý huyết học: Cần thận trọng ở người có tiền sử thiếu máu tan máu hoặc rối loạn tủy xương, do acetohydroxamic acid có thể gây thiếu máu tan máu và ảnh hưởng đến tủy xương ở liều cao.
- Theo dõi định kỳ: Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu (bao gồm hồng cầu lưới) sau khoảng 2 tuần đầu và định kỳ mỗi 3 tháng, đồng thời theo dõi chức năng gan, thận thường xuyên.
- Sử dụng dài hạn: Vì kinh nghiệm lâm sàng với acetohydroxamic acid còn hạn chế, đặc biệt là dùng liên tục trên 7 năm, người bệnh nên tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá lại lợi ích - nguy cơ.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm chất tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Các chế phẩm sắt đường uống (sắt sulfat, sắt fumarat, sắt gluconat, sắt maltol...) | Acetohydroxamic acid có tính chelat hóa kim loại, làm giảm hấp thu cả sắt lẫn chính hoạt chất qua đường tiêu hóa; có thể góp phần gây thiếu máu do thiếu sắt. Nếu cần bổ sung sắt, nên dùng đường tiêm thay vì đường uống. |
Rượu, bia (đồ uống có cồn) | Có thể gây phát ban dạng dát, đỏ bừng, nóng ran ở da, thường xuất hiện 30-45 phút sau khi uống rượu và tự hết sau 30-60 phút; một số trường hợp nặng cần ngừng thuốc. |
Methenamin | Có tác dụng hiệp đồng trên in vitro trong việc ức chế tăng pH do vi khuẩn Proteus sinh urease, có thể tăng hiệu quả kháng khuẩn khi phối hợp hợp lý dưới giám sát y tế. |
Sodium picosulfate/magnesium oxide/anhydrous citric acid (thuốc nhuận tràng chuẩn bị nội soi) | Acetohydroxamic acid có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đại tràng cần thiết để chuyển hóa sodium picosulfate thành dạng có hoạt tính. |
Các kháng sinh, insulin, thuốc progestogen (theo ghi nhận của nhà sản xuất) | Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp, tuy nhiên vẫn cần thận trọng và thông báo đầy đủ cho bác sĩ về mọi thuốc đang dùng. |
Người bệnh không nên tự ý dùng thêm bất kỳ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin hay sản phẩm thảo dược nào trong thời gian điều trị bằng acetohydroxamic acid mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Acetohydroxamic acid dạng viên nén (hàm lượng 250 mg, biệt dược Lithostat) cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 15-30°C, trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Về giá bán, đây là một hoạt chất thuộc dạng thuốc hiếm (orphan drug), hiện chỉ có một biệt dược duy nhất được cấp phép tại Mỹ và chưa có phiên bản generic. Tại thị trường Việt Nam, acetohydroxamic acid gần như không được phân phối rộng rãi qua hệ thống nhà thuốc bán lẻ thông thường do tính chất đặc thù và số lượng người dùng rất hạn chế; người bệnh có nhu cầu thường cần đặt hàng qua kênh nhập khẩu đặc biệt theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tham khảo mức giá tại thị trường Mỹ (nơi thuốc được lưu hành chính thức), giá bán lẻ trung bình dao động từ khoảng 600 USD đến hơn 1.600 USD cho một đợt cấp phát (tùy số lượng viên và nhà thuốc), có thể được giảm phần nào qua các chương trình hỗ trợ bệnh nhân hoặc thẻ giảm giá thuốc. Vì mức giá thực tế biến động theo nhà thuốc, bảo hiểm và thời điểm, người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở y tế hoặc nhà thuốc để có báo giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Acetohydroxamic acid có phải là thuốc kháng sinh không?
Không. Acetohydroxamic acid không có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp và không thể thay thế kháng sinh. Vai trò của hoạt chất này là ức chế men urease của vi khuẩn, làm giảm amoniac và độ pH trong nước tiểu, từ đó hỗ trợ tăng hiệu quả của kháng sinh đang dùng đồng thời. Người bệnh vẫn cần tuân thủ đầy đủ phác đồ kháng sinh được bác sĩ chỉ định song song.
Vì sao acetohydroxamic acid phải uống lúc đói?
Thức ăn, đặc biệt là các thực phẩm giàu kim loại như sắt, có thể tương tác và làm giảm hấp thu của acetohydroxamic acid qua đường tiêu hóa do đặc tính tạo phức chelat của hoạt chất này. Uống thuốc khi bụng đói, cách xa bữa ăn ít nhất 1-2 giờ, giúp đảm bảo thuốc được hấp thu ổn định và phát huy hiệu quả ức chế urease như mong đợi.
Uống rượu bia khi đang dùng acetohydroxamic acid có nguy hiểm không?
Rượu bia có thể gây ra phản ứng da đặc trưng khi dùng cùng acetohydroxamic acid, biểu hiện bằng phát ban dạng dát, đỏ bừng và cảm giác nóng ran, thường xuất hiện sau 30-45 phút uống rượu và tự hết sau khoảng nửa giờ đến một giờ. Phản ứng này tuy hiếm khi nguy hiểm tính mạng nhưng có thể gây khó chịu đáng kể, vì vậy người bệnh nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị, và báo ngay cho bác sĩ nếu phản ứng nặng.
Đang điều trị bằng acetohydroxamic acid mà phát hiện có thai thì phải làm sao?
Vì acetohydroxamic acid thuộc nhóm nguy cơ thai kỳ cao nhất và có khả năng gây dị tật thai nhi trên thực nghiệm động vật, người bệnh cần liên hệ bác sĩ ngay lập tức nếu nghi ngờ hoặc xác nhận có thai trong thời gian dùng thuốc để được đánh giá nguy cơ cụ thể và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Tuyệt đối không tự ý tiếp tục hoặc tự ý ngừng thuốc mà không có hướng dẫn y tế.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/acetohydroxamic-acid.html
- https://www.drugs.com/mtm/acetohydroxamic-acid.html
- https://www.drugs.com/dosage/acetohydroxamic-acid.html
- https://www.drugs.com/pro/lithostat.html
- https://www.drugs.com/sfx/acetohydroxamic-acid-side-effects.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00551
- https://trungtamthuoc.com/usp-en/acetohydroxamic-acid-tablets
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!