Từ điển dược chất

Barium sulfate

Tổng quan

Barium sulfate là một muối vô cơ có công thức hóa học BaSO4, tồn tại dưới dạng bột trắng mịn, không tan trong nước và các dung môi hữu cơ, chỉ tan rất ít trong acid mạnh hoặc hydroxyd kiềm. Về mặt phân loại dược lý, barium sulfate thuộc nhóm thuốc cản quang không phối hợp dùng cho đường tiêu hóa, mã ATC V08BA01/V08BA02.

Khác với nhiều hoạt chất điều trị bệnh, barium sulfate không có tác dụng dược lý trực tiếp lên cơ thể. Vai trò của nó đơn thuần là một chất cản quang: nhờ khối lượng nguyên tử lớn của barium, hỗn dịch barium sulfate hấp thụ tia X mạnh hơn hẳn so với các mô mềm xung quanh, từ đó tạo ra độ tương phản rõ nét trên phim chụp X-quang hoặc hình ảnh CT. Khi được uống hoặc bơm vào trực tràng, hỗn dịch sẽ bao phủ lên niêm mạc thực quản, dạ dày hoặc ruột, giúp làm hiện rõ hình dạng, kích thước và các tổn thương bất thường của những cơ quan này.

Do tính chất không hòa tan trong nước, barium sulfate hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa, không chuyển hóa trong cơ thể và được đào thải gần như nguyên vẹn qua phân. Đặc điểm này giúp hoạt chất có độc tính rất thấp so với các hợp chất chứa barium tan trong nước, vốn có thể gây độc toàn thân nghiêm trọng nếu vô tình sử dụng nhầm.


Công dụng và chỉ định

Barium sulfate được chỉ định chủ yếu trong các trường hợp sau:

  • Chụp X-quang thực quản, dạ dày và ruột để phát hiện các bất thường về hình thái như loét, hẹp, polyp, khối u hoặc dị dạng đường tiêu hóa.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng bụng, trong đó barium sulfate được dùng đường uống với nồng độ loãng để làm cản quang lòng ruột, giúp phân biệt rõ ruột với các cấu trúc lân cận.
  • Kỹ thuật chụp đối quang đơn hoặc đối quang kép đường tiêu hóa trên và dưới, kết hợp với khí hoặc carbon dioxyd để tăng độ chi tiết hình ảnh niêm mạc.
  • Theo dõi thời gian vận chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa ở những bệnh nhân nghi ngờ rối loạn nhu động ruột.
  • Trước đây, hỗn dịch barium sulfate còn được dùng để chẩn đoán và tháo lồng ruột ở trẻ nhỏ; tuy nhiên hiện nay nhiều cơ sở y tế đã chuyển sang phương pháp bơm khí hoặc thụt nước muối dưới hướng dẫn siêu âm nhằm giảm nguy cơ viêm phúc mạc hóa học nếu xảy ra thủng ruột.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo vị trí thăm khám

Liều lượng barium sulfate không cố định mà phụ thuộc vào vị trí cơ quan cần khảo sát, kỹ thuật chụp và thiết bị sử dụng. Theo tài liệu dược thư trong nước, liều tham khảo như sau:

  • Thực quản: uống tới 150 ml hỗn dịch nồng độ 50 - 200% (khối lượng/thể tích).
  • Dạ dày và tá tràng: uống tới 300 ml hỗn dịch nồng độ 30 - 200%.
  • Ruột non (tiểu tràng): uống 100 - 300 ml hỗn dịch nồng độ 30 - 150%.
  • Đại tràng: thụt từ 200 ml đến 2 lít hỗn dịch nồng độ 20 - 130%.
  • Vùng hầu, hạ hầu và thực quản trên: uống bột nhão 2 - 4 thìa canh tùy vị trí cần khảo sát.
  • Chụp cắt lớp vi tính đường tiêu hóa: dùng hỗn dịch loãng, nồng độ khoảng 1,6 - 2,2%.

Với các chế phẩm bột pha hỗn dịch bán sẵn tại nhà thuốc, nhà sản xuất thường hướng dẫn hòa tan một gói với khoảng 300 ml nước, khuấy đều trong vài phút cho tan hết rồi uống ngay trước khi thực hiện chụp X-quang.

Cách dùng chi tiết

Bệnh nhân cần lưu ý các nguyên tắc sau khi dùng barium sulfate:

  • Khuấy đều hỗn dịch ngay trước khi uống để đảm bảo nồng độ đồng nhất, tránh lắng cặn.
  • Nuốt hỗn dịch hoặc bột nhão một cách liên tục, không nhai, nhằm hạn chế bọt khí lẫn vào gây nhiễu ảnh.
  • Với thăm khám đường tiêu hóa trên, bệnh nhân cần nhịn ăn uống từ tối hôm trước, buổi sáng ngày chụp chỉ được súc miệng bằng nước mà không nuốt.
  • Với thăm khám đường tiêu hóa dưới, cần thụt tháo sạch vào buổi tối trước đó và ăn chế độ ít cặn bã trong khoảng 3 ngày trước khi làm thủ thuật.
  • Đường thụt trực tràng chỉ được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh, không tự thực hiện tại nhà.
  • Sau khi chụp, người bệnh nên uống nhiều nước để hỗ trợ đào thải barium sulfate ra khỏi cơ thể; bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc nhuận tràng nhẹ để phòng táo bón.

Quên liều và quá liều

Vì barium sulfate chỉ được dùng một lần cho mục đích chẩn đoán dưới sự giám sát của nhân viên y tế chứ không phải thuốc uống hàng ngày, khái niệm "quên liều" thường không áp dụng như với thuốc điều trị. Trường hợp bệnh nhân được kê đơn uống thuốc chuẩn bị tại nhà trước ngày chụp và quên thực hiện đúng lịch, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc khoa chẩn đoán hình ảnh để được hướng dẫn lại lịch trình phù hợp.

Về quá liều, một số tài liệu ghi nhận nếu bệnh nhân phải chụp lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn với tổng lượng lớn hỗn dịch đậm đặc, có thể xuất hiện co thắt dạ dày và tiêu chảy nặng; các phản ứng này thường tự hồi phục và không đe dọa tính mạng. Ở một khía cạnh khác, nếu chỉ định barium sulfate nhầm trên bệnh nhân có thủng đường tiêu hóa, hoạt chất có thể thoát ra ngoài lòng ống tiêu hóa gây nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc hoặc tắc mạch; đây là tình huống cấp cứu ngoại khoa cần được xử trí, làm sạch càng sớm càng tốt.


Chống chỉ định

Barium sulfate chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Đã biết hoặc nghi ngờ tắc nghẽn đại tràng.
  • Đã biết hoặc nghi ngờ thủng đường tiêu hóa.
  • Nghi ngờ rò khí quản - thực quản.
  • Tổn thương gây tắc nghẽn ở ruột non.
  • Hẹp môn vị.
  • Quá mẫn đã biết với barium sulfate hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong chế phẩm.
  • Người bệnh đang có táo bón sẵn có, đặc biệt người cao tuổi, do nguy cơ ứ đọng barium sulfate trong lòng ruột.

Tác dụng phụ

Phần lớn phản ứng bất lợi liên quan đến barium sulfate ở mức độ nhẹ và tự giới hạn, tuy nhiên vẫn có những trường hợp nghiêm trọng hiếm gặp cần lưu ý.

Thường gặp

  • Táo bón sau khi làm thủ thuật.
  • Đau bụng, co thắt bụng, đầy hơi.
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ.

Ít gặp đến hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng như nổi mày đay, ngứa, phù mặt.
  • Phản vệ, khó thở, co thắt phế quản, tụt huyết áp.
  • Viêm phổi hít nếu hỗn dịch bị hít vào đường thở, đặc biệt ở trẻ nhỏ bú bình hoặc bệnh nhân có rối loạn nuốt.
  • Tắc ruột do ứ đọng barium sulfate, đã được ghi nhận ở trẻ mắc xơ nang.
  • Thủng đường tiêu hóa, huyết khối tĩnh mạch, viêm tắc mạch trong các trường hợp có bệnh lý nền hoặc kỹ thuật thực hiện không phù hợp.
  • Sốt, đau đầu, kích ứng hoặc bỏng rát vùng hầu họng.

Rất hiếm

  • Phản ứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng và tử vong đã được báo cáo, tuy nhiên với tần suất cực thấp, ước tính dao động trong khoảng một trên vài trăm nghìn đến vài triệu ca sử dụng tùy theo từng thống kê.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: độ an toàn của barium sulfate trong thai kỳ chưa được xác lập đầy đủ, chỉ nên sử dụng khi lợi ích chẩn đoán vượt trội nguy cơ. Ngoài ra, việc chụp X-quang vùng bụng nói chung được khuyến cáo hạn chế ở phụ nữ có thai do nguy cơ bức xạ đối với thai nhi, nên bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ trước khi chỉ định.
  • Phụ nữ cho con bú: cần trao đổi với bác sĩ trước khi thực hiện thủ thuật để được tư vấn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
  • Người có tiền sử hen phế quản, dị ứng, chàm hoặc từng có phản ứng với thuốc cản quang: cần khai báo đầy đủ tiền sử để nhân viên y tế có phương án theo dõi và xử trí kịp thời nếu xảy ra phản ứng.
  • Người cao tuổi, người suy kiệt nặng hoặc có bệnh tim mạch nặng: cần thận trọng khi chỉ định do nguy cơ biến chứng cao hơn trong quá trình thăm khám.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: nguy cơ hít sặc hỗn dịch vào đường thở cao hơn người lớn, đặc biệt khi bú bình, cần được giám sát chặt trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • Người có tiền sử táo bón hoặc rối loạn nhu động ruột: cần theo dõi sau thủ thuật để phòng ngừa ứ đọng barium sulfate trong lòng ruột.
  • Do bari sulfat có thể để lại vệt cản quang tồn dư trong đường tiêu hóa, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu có kế hoạch chụp X-quang hoặc các thăm dò hình ảnh khác trong thời gian gần để tránh ảnh hưởng đến kết quả đọc phim.

Tương tác dược chất

Vì barium sulfate hầu như không được hấp thu vào máu, hoạt chất này không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể với các thuốc khác. Tuy nhiên, một số tương tác mang tính kỹ thuật hoặc gián tiếp cần lưu ý khi phối hợp trong quy trình chụp:

Thuốc/nhóm thuốc hoặc chất

Hậu quả khi phối hợp

Glucagon (dùng trong kỹ thuật đối quang kép)

Có thể làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng hoặc phản vệ trong quá trình thăm khám

Thuốc kháng cholinergic, thuốc làm giảm nhu động ruột

Có thể làm chậm quá trình đào thải barium sulfate, tăng nguy cơ táo bón hoặc ứ đọng thuốc trong ruột

Rượu, bia

Không có tương tác dược lý trực tiếp được ghi nhận, nhưng nên tránh dùng gần thời điểm thăm khám vì rượu bia có thể gây mất nước, ảnh hưởng đến quá trình chuẩn bị ruột và làm tăng nguy cơ táo bón sau thủ thuật

Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi làm thủ thuật có barium sulfate để được tư vấn phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Barium sulfate cần được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 20 - 35°C, tránh ẩm, không để ở nơi có nhiệt độ gây đóng băng đối với các chế phẩm dạng hỗn dịch hoặc nhũ dịch, và để xa tầm tay trẻ em. Với hỗn dịch đã pha, nên sử dụng trong thời gian ngắn theo khuyến cáo của nhà sản xuất, tránh để lâu làm giảm chất lượng cản quang.

Tại thị trường Việt Nam, các chế phẩm bột pha hỗn dịch uống chứa barium sulfate (đóng gói khoảng 100 - 140 g mỗi gói) hiện có giá tham khảo dao động khoảng 30.000 - 40.000 đồng/gói tùy nhà cung cấp và địa điểm bán. Đây là thuốc kê đơn, chủ yếu được sử dụng trong các cơ sở y tế khi thực hiện thủ thuật chẩn đoán hình ảnh, nên giá cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm và nên xác nhận trực tiếp với nhà thuốc hoặc bệnh viện trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Barium sulfate có gây hại cho cơ thể không?

Barium sulfate là dạng muối không tan trong nước nên gần như không được hấp thu qua đường tiêu hóa và không gây độc tính toàn thân giống như các hợp chất barium hòa tan. Phần lớn người dùng chỉ gặp phản ứng nhẹ như táo bón hoặc khó chịu bụng thoáng qua sau khi chụp. Dù vậy, hoạt chất này vẫn có thể gây phản ứng dị ứng hoặc biến chứng nghiêm trọng ở một tỷ lệ rất nhỏ trường hợp, vì vậy việc sử dụng luôn cần có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh.

Uống barium sulfate xong có cần kiêng gì không?

Sau khi thực hiện thủ thuật với barium sulfate, người bệnh nên uống nhiều nước để hỗ trợ đào thải thuốc ra khỏi ruột, hạn chế nguy cơ táo bón hoặc ứ đọng thuốc trong lòng ruột. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thêm thuốc nhuận tràng nhẹ. Nếu sau vài ngày vẫn chưa đi ngoài hoặc có dấu hiệu đau bụng bất thường, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được kiểm tra.

Ai không nên sử dụng barium sulfate?

Những người đang có hoặc nghi ngờ tắc nghẽn, thủng đường tiêu hóa, hẹp môn vị, rò khí quản - thực quản hoặc từng có phản ứng quá mẫn với barium sulfate không nên sử dụng hoạt chất này. Người cao tuổi, người có bệnh lý tiêu hóa nặng hoặc táo bón mạn tính cũng cần được đánh giá kỹ trước khi chỉ định. Quyết định cuối cùng về việc sử dụng barium sulfate luôn cần dựa trên thăm khám và chỉ định của bác sĩ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ