Từ điển dược chất
Belladonna
Tổng quan
Belladonna là thuật ngữ dùng để chỉ các chế phẩm bào chế (galenical) từ cây Atropa belladonna, còn gọi là cà độc dược hoặc "deadly nightshade", thuộc họ Cà (Solanaceae). Phần rễ, lá và quả của cây chứa ba alkaloid nhân tropan chính là atropine (dl-hyoscyamine), hyoscyamine và scopolamine, trong đó atropine đóng vai trò chủ yếu tạo nên hoạt tính kháng muscarinic của belladonna.
Về nhóm dược lý, belladonna được phân loại là thuốc kháng muscarinic (antimuscarinic), đồng thời cũng thường được gọi là thuốc kháng cholinergic hoặc thuốc chống co thắt (antispasmodic). Cơ chế tác dụng của belladonna là cạnh tranh và ức chế acetylcholin tại các thụ thể muscarinic trên các cơ quan chịu sự chi phối của hệ thần kinh đối giao cảm, đồng thời ảnh hưởng ít hơn lên các thụ thể nicotinic. Nhờ cơ chế này, belladonna làm giảm tiết dịch tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi và dịch vị, làm giãn cơ trơn đường tiêu hóa, đường tiết niệu và đường hô hấp, đồng thời gây giãn đồng tử (mydriasis) và liệt điều tiết mắt (cycloplegia).
Một tổng quan hệ thống công bố trên PubMed cũng ghi nhận các alkaloid trong belladonna mang nhiều đặc tính dược lý như kháng viêm, kháng cholinergic, chống co thắt, giãn đồng tử, giảm đau và chống co giật, nhưng đi kèm với đó là nguy cơ độc tính nếu dùng sai liều, nên belladonna hiện nay chủ yếu được dùng ở dạng phối hợp với liều rất nhỏ, có kiểm soát chặt chẽ.
Công dụng và chỉ định
Theo các nguồn dược lý chuyên môn, belladonna được chỉ định hỗ trợ trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị loét dạ dày - tá tràng (peptic ulcer disease), tuy nhiên chưa có dữ liệu khẳng định belladonna giúp làm lành ổ loét, giảm tái phát hay ngăn biến chứng; vai trò của belladonna trong bệnh lý này khá hạn chế so với các thuốc điều trị loét hiện đại.
- Hỗ trợ điều trị các rối loạn vận động đường tiêu hóa mang tính chức năng như hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome) và rối loạn co thắt ruột do nguyên nhân thần kinh, chỉ nên dùng khi các biện pháp khác (chế độ ăn, an thần, tư vấn tâm lý, loại bỏ yếu tố môi trường) chưa mang lại hiệu quả.
- Phối hợp với thuốc phiện (opium) dưới dạng đặt trực tràng để giảm đau vừa đến nặng sau phẫu thuật đường tiết niệu - sinh dục hoặc đau do co thắt niệu quản, ở người bệnh không đáp ứng với thuốc giảm đau không phải opioid.
- Hỗ trợ điều trị các thể nhẹ của hội chứng Parkinson hoặc dùng bổ trợ cho các liệu pháp khác, dù hiện nay các thuốc kháng cholinergic tổng hợp đã phần lớn thay thế belladonna trong chỉ định này.
- Belladonna cũng thường xuất hiện trong các chế phẩm phối hợp với phenobarbital (như Donnatal) để tăng tác dụng chống co thắt và an thần nhẹ, dù bằng chứng về hiệu quả vượt trội của dạng phối hợp so với dùng đơn lẻ còn hạn chế.
Cần lưu ý, các dạng bào chế vi lượng đồng căn (homeopathic) của belladonna, thường dùng để hỗ trợ triệu chứng sốt cao khởi phát đột ngột, thuộc một hệ thống lý luận khác và không nằm trong phạm vi các chỉ định dược lý chính thức nêu trên.
Liều dùng và cách dùng
Liều belladonna cần được cá thể hóa và hiệu chỉnh cẩn thận, luôn dùng liều thấp nhất có hiệu quả, vì khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc của belladonna khá hẹp.
Liều cho người lớn
- Cao belladonna (belladonna extract): liều khởi đầu thường dùng là 15-30 mg (tương đương 0,187-0,374 mg alkaloid toàn phần của lá belladonna), uống 3-4 lần mỗi ngày.
- Cồn belladonna (belladonna tincture): liều khởi đầu thường dùng là 0,6-1 mL (tương đương 0,18-0,3 mg alkaloid), uống 3-4 lần mỗi ngày.
- Dạng viên hoặc dung dịch phối hợp belladonna với phenobarbital (ví dụ Donnatal): 1-2 viên hoặc 5-10 mL dung dịch, uống 3-4 lần mỗi ngày; với viên tác dụng kéo dài, thường dùng 1 viên mỗi 12 giờ, có thể tăng lên mỗi 8 giờ nếu cần.
- Dạng đặt trực tràng phối hợp belladonna với thuốc phiện: 16,2 mg cao belladonna phối hợp 30 hoặc 60 mg thuốc phiện (1 viên đạn), đặt 1-2 lần mỗi ngày, không vượt quá 4 viên đạn (tương đương 64,8 mg cao belladonna) trong 24 giờ.
Liều cho trẻ em
- Cồn belladonna: liều khởi đầu khoảng 0,1 mL/kg/ngày (0,03 mg alkaloid/kg/ngày) hoặc 2,5 mL/m² da/ngày, chia 3-4 lần; không vượt quá 3,5 mL/ngày.
- Với dạng phối hợp belladonna - phenobarbital dạng dung dịch, liều được tính theo cân nặng và dùng mỗi 4-6 giờ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Dạng đặt trực tràng phối hợp với thuốc phiện chỉ dùng cho trẻ từ 13 tuổi trở lên, không khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi.
Đường dùng và cách dùng
Belladonna có thể dùng theo đường uống (cao, cồn thuốc, viên nén, viên nén tác dụng kéo dài, dung dịch) hoặc đường trực tràng (viên đạn). Với viên đạn, cần làm ẩm bằng nước trước khi đặt vào trực tràng để giảm khó chịu. Không nên tự bẻ, nghiền viên tác dụng kéo dài vì có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng thuốc và tăng nguy cơ quá liều. Người bệnh nên tuân thủ đúng thời điểm dùng thuốc theo chỉ dẫn, không tự ý tăng hoặc giảm liều belladonna khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.
Quên liều và quá liều
Hiện chưa có thông tin chi tiết phác đồ xử lý khi quên liều belladonna. Về nguyên tắc chung với các thuốc dùng nhiều lần trong ngày, nếu quên liều và thời gian còn xa liều kế tiếp, người bệnh có thể dùng liều đã quên sớm nhất khi nhớ ra; nếu đã gần đến giờ liều sau, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo bình thường, không dùng gấp đôi liều để bù.
Về quá liều, do belladonna tác động chủ yếu qua cơ chế kháng cholinergic, dùng quá liều có thể gây tác dụng giống thuốc giãn cơ curare, dẫn đến yếu cơ và có thể liệt cơ vân. Khi nghi ngờ quá liều belladonna, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Belladonna chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Glôcôm góc đóng (angle-closure glaucoma).
- Tắc nghẽn đường tiết niệu, ví dụ tắc nghẽn cổ bàng quang do tăng sinh tuyến tiền liệt.
- Bệnh lý tắc nghẽn đường tiêu hóa, như hẹp môn vị - tá tràng, chứng co thắt tâm vị (achalasia).
- Liệt ruột (paralytic ileus).
- Mất trương lực ruột (intestinal atony), đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người suy nhược.
- Xuất huyết cấp khi huyết động chưa ổn định.
- Nhịp tim nhanh do suy tim hoặc nhiễm độc giáp.
- Viêm loét đại tràng nặng hoặc phình đại tràng nhiễm độc do biến chứng viêm loét đại tràng.
- Nhược cơ (myasthenia gravis), trừ khi dùng để giảm tác dụng kiểu muscarinic quá mức của các thuốc kháng cholinesterase như neostigmine.
- Một số nhà sản xuất cũng khuyến cáo chống chỉ định belladonna ở người có thoát vị khe thực quản kèm viêm thực quản do trào ngược.
- Người có tiền sử quá mẫn với belladonna hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Belladonna có thể gây các tác dụng phụ liên quan đến hoạt tính kháng cholinergic, bao gồm:
- Buồn ngủ, chóng mặt, cảm giác bồn chồn.
- Khô miệng (xerostomia).
- Nhịp tim nhanh, hồi hộp trống ngực.
- Giảm tiết mồ hôi, khiến cơ thể dễ tăng nhiệt.
- Táo bón.
- Khó tiểu, bí tiểu.
- Tăng nhãn áp, sợ ánh sáng, nhìn mờ, giãn đồng tử.
Tác dụng phụ hiếm gặp và nghiêm trọng
- Khi dùng quá liều, belladonna có thể gây tác dụng giống thuốc giãn cơ curare, dẫn đến yếu cơ vân và nguy cơ liệt cơ.
- Tăng thân nhiệt, thậm chí kiệt sức do nóng (heat prostration) khi tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao, do belladonna làm giảm tiết mồ hôi.
- Ở người cao tuổi, belladonna dễ gây lú lẫn, kích động, thậm chí xảy ra ngay cả khi dùng liều nhỏ.
- Tiêu chảy khi dùng belladonna có thể là dấu hiệu sớm của tắc ruột không hoàn toàn, đặc biệt ở người có hậu môn nhân tạo hoặc mở thông ruột, cần được đánh giá lại việc tiếp tục sử dụng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: belladonna được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C, nghĩa là chưa loại trừ được nguy cơ đối với thai nhi; chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ belladonna có được tiết qua sữa mẹ hay không, do đó cần cân nhắc kỹ và thận trọng khi dùng ở phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Người suy gan: chưa có khuyến cáo hiệu chỉnh liều cụ thể cho belladonna đơn chất; khi phối hợp với phenobarbital nên bắt đầu bằng liều nhỏ, và tránh dùng dạng belladonna phối hợp thuốc phiện ở người suy gan nặng.
- Người suy thận: tương tự, chưa có khuyến cáo hiệu chỉnh liều riêng, nhưng cần tránh dạng phối hợp với thuốc phiện ở người suy thận nặng.
- Người cao tuổi: nhạy cảm hơn với tác dụng kháng cholinergic của belladonna như táo bón, khô miệng, bí tiểu; cần theo dõi sát vì có thể xuất hiện kích động hoặc lú lẫn dù dùng liều thấp.
- Trẻ em, đặc biệt trẻ mắc hội chứng Down, bại liệt co cứng hoặc tổn thương não, có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của belladonna như giãn đồng tử, tăng nhịp tim.
- Người có bệnh cường giáp, bệnh thần kinh tự chủ, bệnh gan - thận, bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim hoặc tăng huyết áp cần dùng belladonna thận trọng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
- Belladonna có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc nhìn mờ, vì vậy cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
- Nên tránh để cơ thể tiếp xúc lâu với nhiệt độ môi trường cao hoặc sốt cao khi đang dùng belladonna vì thuốc làm giảm khả năng tiết mồ hôi, dễ dẫn đến tăng thân nhiệt.
Tương tác dược chất
Belladonna có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác, chủ yếu theo hướng làm tăng tác dụng kháng cholinergic hoặc ảnh hưởng đến hấp thu thuốc dùng đường uống. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Amantadine | Tăng tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, nhìn mờ, táo bón) | Thông báo cho người bệnh về khả năng này |
Thuốc kháng acid (antacid) | Có thể làm giảm hấp thu belladonna | Dùng belladonna cách thời điểm dùng thuốc kháng acid ít nhất 1 giờ |
Thuốc chống loạn nhịp có tính kháng cholinergic | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Thuốc chống trầm cảm ba vòng | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Thuốc kháng histamin có tính kháng cholinergic (kể cả meclizine) | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Thuốc kháng cholinergic điều trị Parkinson | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Corticosteroid | Có thể làm tăng nhãn áp | Theo dõi nhãn áp khi phối hợp |
Digoxin dạng viên tan chậm | Có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu | Ưu tiên dùng dạng dung dịch hoặc viên tan nhanh của digoxin, theo dõi dấu hiệu ngộ độc digitalis |
Glutethimide | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Ketoconazole | Belladonna làm tăng pH dạ dày, giảm hấp thu ketoconazole | Dùng belladonna cách ít nhất 2 giờ sau khi uống ketoconazole |
Levodopa | Có thể làm tăng chuyển hóa levodopa tại ruột, giảm nồng độ toàn thân | Hiệu chỉnh liều levodopa khi bắt đầu hoặc ngừng belladonna |
Meperidine | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Thuốc giãn cơ có tính kháng cholinergic | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Phenothiazine | Tăng tác dụng kháng cholinergic | Theo dõi và thông báo cho người bệnh |
Kali clorid (đặc biệt dạng viên wax-matrix) | Belladonna làm chậm nhu động ruột, tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc tiêu hóa do kali clorid | Cân nhắc khi phối hợp, theo dõi tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa |
Về tương tác với rượu bia, tài liệu chuyên môn ghi nhận các chế phẩm phối hợp belladonna với phenobarbital có thể làm tăng tác dụng an thần của rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Do đó, người dùng các chế phẩm chứa belladonna, đặc biệt dạng phối hợp với phenobarbital, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu bia trong thời gian điều trị để giảm nguy cơ buồn ngủ quá mức, giảm tỉnh táo.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Điều kiện bảo quản
Cách bảo quản belladonna thay đổi theo dạng bào chế:
- Lá belladonna: bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng.
- Cao belladonna (extract): bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ không vượt quá 30°C.
- Cồn belladonna (tincture): bảo quản trong bao bì kín, tránh sáng, ở nhiệt độ dưới 40°C, tốt nhất duy trì trong khoảng 15-30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Viên nén, viên tác dụng kéo dài và dung dịch phối hợp belladonna với phenobarbital: bảo quản trong bao bì đóng kín, tránh sáng và ẩm, ở nhiệt độ 20-25°C.
- Viên đạn đặt trực tràng chứa belladonna: bảo quản ở 15-30°C, không để trong tủ lạnh.
Giá bán tham khảo
Trên thị trường dược phẩm quốc tế, các chế phẩm chứa belladonna thường xuất hiện dưới dạng phối hợp kê đơn (như Donnatal, Belladonna and Opium suppositories) hoặc dạng vi lượng đồng căn (Belladonna 30C) chứ hiếm khi được bán như một hoạt chất đơn lẻ dùng trực tiếp cho người tiêu dùng.
Tại thời điểm biên soạn bài viết, nhóm biên tập không tìm thấy một mức giá bán lẻ chính thức, được niêm yết rộng rãi và ổn định cho chế phẩm belladonna đơn chất tại thị trường dược phẩm Việt Nam, do belladonna hiện diện chủ yếu dưới dạng dược liệu, nguyên liệu bào chế hoặc thành phần trong các chế phẩm phối hợp chưa phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ trong nước. Do đó, phần thông tin về giá bán tham khảo trong bài này không được đưa ra chi tiết để tránh cung cấp số liệu thiếu chính xác cho người đọc; người có nhu cầu sử dụng belladonna nên hỏi trực tiếp dược sĩ tại nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có thông tin giá cập nhật và chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Belladonna có phải là chất độc không, dùng có an toàn không?
Đúng, cây Atropa belladonna trong tự nhiên là một trong những loại thực vật có độc tính cao, do chứa hàm lượng alkaloid kháng cholinergic đáng kể. Tuy nhiên, trong y học, belladonna được bào chế và định lượng chặt chẽ dưới dạng cao, cồn thuốc hoặc dạng phối hợp với hàm lượng alkaloid rất nhỏ, đã được kiểm soát để đảm bảo an toàn khi dùng đúng liều theo chỉ định. Việc tự ý dùng lá belladonna thô hoặc dùng quá liều các chế phẩm chứa belladonna có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, vì vậy người dùng tuyệt đối không tự ý tăng liều và cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Belladonna có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Belladonna được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C, nghĩa là các nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể có ảnh hưởng bất lợi nhưng chưa có đủ dữ liệu trên người, nên chỉ dùng belladonna trong thai kỳ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Với phụ nữ cho con bú, hiện chưa rõ belladonna có được tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn này.
Vì sao belladonna vẫn được dùng trong một số thuốc trị co thắt dạ dày - ruột?
Belladonna có tác dụng kháng muscarinic, giúp làm giãn cơ trơn của đường tiêu hóa, từ đó giảm co thắt và giảm cảm giác đau quặn liên quan đến các rối loạn vận động ruột chức năng như hội chứng ruột kích thích. Đây là lý do belladonna, dù đã có nhiều thuốc kháng cholinergic tổng hợp thay thế, vẫn còn được sử dụng trong một số chế phẩm phối hợp hỗ trợ điều trị co thắt tiêu hóa, đặc biệt khi các biện pháp không dùng thuốc chưa mang lại hiệu quả.
Nên làm gì khi nghi ngờ dùng quá liều các chế phẩm chứa belladonna?
Khi nghi ngờ quá liều belladonna, người xung quanh cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay, không chờ triệu chứng tự hết vì quá liều belladonna có thể gây yếu cơ, thậm chí liệt cơ do tác dụng giống thuốc giãn cơ curare. Trong thời gian chờ hỗ trợ y tế, cần giữ người bệnh ở nơi thoáng mát, theo dõi sát tình trạng hô hấp và ý thức.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/belladonna.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB13913
- https://trungtamthuoc.com/usp-en/belladonna-extract
- https://trungtamthuoc.com/usp-en/belladonna-tincture
- https://trungtamthuoc.com/pdf/belladonna-leaf-ttt.pdf
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32662978/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29653183/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!