Từ điển dược chất

Methylene blue

Tổng quan

Methylene blue (tên gọi quốc tế: methylthioninium chloride) là hoạt chất thuộc nhóm thuốc giải độc và sát khuẩn nhẹ, có cấu trúc hóa học dạng phenothiazin. Về mặt dược lý, Methylene blue được xếp vào nhóm chất oxy hóa - khử (oxidation-reduction agent), mang mã ATC V03AB17 và V04CG05.

Cơ chế tác dụng của Methylene blue phụ thuộc vào nồng độ sử dụng. Ở nồng độ thấp, Methylene blue nhận điện tử và khử ion sắt III (Fe3+) trong methemoglobin trở lại thành sắt II (Fe2+), phục hồi khả năng vận chuyển oxy của hemoglobin. Ngược lại, khi dùng liều cao, Methylene blue lại có tác dụng oxy hóa, chuyển hemoglobin thành methemoglobin - đây chính là cơ sở để phối hợp Methylene blue trong xử trí ngộ độc cyanide, vì methemoglobin tạo thành sẽ gắn với cyanide tạo cyanmethemoglobin, hạn chế cyanide gắn vào cytochrom hô hấp tế bào.

Ngoài vai trò trong huyết học, Methylene blue còn gắn không hồi phục vào acid nucleic của virus và làm phá vỡ cấu trúc virus khi tiếp xúc với ánh sáng, nên được dùng như thuốc sát khuẩn nhẹ ngoài da. Methylene blue được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, chuyển hóa mạnh ở gan, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua mật; thời gian bán thải theo đường tĩnh mạch dao động khoảng 5-24 giờ.


Công dụng và chỉ định

Methylene blue được sử dụng trong nhiều chỉ định khác nhau, tùy theo dạng bào chế và đường dùng:

  • Điều trị methemoglobin huyết mắc phải do thuốc hoặc hóa chất ở cả người lớn và trẻ em (dạng tiêm tĩnh mạch); đây là chỉ định được FDA phê duyệt chính thức cho Methylene blue.
  • Hỗ trợ giải độc trong một số trường hợp ngộ độc cyanide và nitroprusiat gây methemoglobin huyết.
  • Sát khuẩn nhẹ đường tiết niệu, sinh dục.
  • Điều trị tại chỗ nhiễm virus ngoài da như Herpes simplex, hỗ trợ điều trị chốc lở, viêm da mủ (dạng dung dịch bôi 1%).
  • Làm thuốc nhuộm mô trong một số thao tác chẩn đoán, ví dụ nhuộm vi khuẩn, xác định lỗ dò, hoặc đánh dấu hạch bạch huyết trong phẫu thuật.
  • Sử dụng ngoài nhãn (off-label) để hỗ trợ điều trị hội chứng vasoplegic (tụt huyết áp do giãn mạch) sau phẫu thuật tim, bệnh não do ifosfamide, và trước đây từng dùng điều trị sốt rét tại vùng kháng chloroquine, tuy hiện nay không còn là lựa chọn ưu tiên.

Methylene blue không có hiệu quả trong điều trị sulfhemoglobin huyết và không được khuyến cáo dùng để điều trị ngộ độc khí CO.


Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

Liều tiêm tĩnh mạch Methylene blue cho methemoglobin huyết do thuốc là 1-2 mg/kg, tiêm chậm trong vài phút; có thể lặp lại sau 1 giờ nếu cần. Theo hướng dẫn kê đơn được FDA phê duyệt cho dạng tiêm 0,5% (Provayblue), liều Methylene blue là 1 mg/kg truyền tĩnh mạch trong 5-30 phút; nếu nồng độ methemoglobin còn trên 30% hoặc triệu chứng còn tồn tại, có thể lặp lại liều 1 mg/kg sau 1 giờ; nếu sau 2 liều vẫn không cải thiện, cần chuyển hướng điều trị khác. Trong trường hợp methemoglobin huyết do các chất gây methemoglobin kéo dài (như dapsone), có thể truyền duy trì Methylene blue với tốc độ 0,1-0,15 mg/kg/giờ sau liều khởi đầu.

Với methemoglobin huyết di truyền, không cấp cứu, Methylene blue có thể dùng đường uống với liều 3-6 mg/kg/ngày (tương đương 150-300 mg/ngày ở người lớn), chia nhiều lần trong ngày, phối hợp cùng vitamin C 500 mg/ngày.

Liều cho trẻ em

Liều Methylene blue ở trẻ em được tính theo cân nặng, tương tự người lớn (khoảng 1 mg/kg truyền tĩnh mạch trong 5-30 phút), và nên được tính theo trọng lượng cơ thể gầy (lean body weight). Thời gian điều trị Methylene blue ở trẻ em thường không kéo dài quá một ngày.

Cách dùng theo dạng bào chế

  • Dạng tiêm: Methylene blue chỉ được tiêm tĩnh mạch chậm bởi nhân viên y tế tại cơ sở có đầy đủ phương tiện xử trí sốc phản vệ; tuyệt đối không tiêm dưới da hoặc tiêm vào khoang tủy sống.
  • Dạng dung dịch bôi ngoài da 1%: rửa sạch và thấm khô vùng da tổn thương trước khi bôi Methylene blue, ngày bôi 2-3 lần cho đến khi vết thương khô.
  • Dạng viên uống: nên uống Methylene blue sau ăn no, kèm nhiều nước để giảm kích ứng đường tiêu hóa và tiết niệu.

Quên liều và quá liều

Vì Methylene blue đường tiêm được chỉ định và thực hiện tại cơ sở y tế nên hiếm khi xảy ra tình trạng quên liều; với dạng bôi ngoài da, nếu quên bôi một lần, người dùng chỉ cần bôi Methylene blue ngay khi nhớ ra, không bôi gấp đôi để bù liều đã quên.

Khi dùng Methylene blue quá liều, triệu chứng có thể bao gồm đau vùng trước tim, khó thở, buồn nôn, nôn, run, bồn chồn, kích ứng đường tiết niệu, tan máu nhẹ kèm tăng bilirubin huyết. Hiện Methylene blue không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ triệu chứng, gây nôn hoặc rửa dạ dày, dùng than hoạt nếu ngộ độc đường uống, thẩm tách máu và truyền máu khi cần thiết.


Chống chỉ định

Methylene blue chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người mẫn cảm với Methylene blue hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bệnh thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), vì Methylene blue có thể gây tan máu cấp ở nhóm bệnh nhân này.
  • Người bị suy thận nặng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai, và phụ nữ đang cho con bú.
  • Không tiêm Methylene blue vào khoang tủy sống (trong ống cột sống).
  • Không dùng Methylene blue để điều trị methemoglobin huyết do ngộ độc clorat, vì Methylene blue có thể chuyển clorat thành hypoclorit, một chất có độc tính cao hơn.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau ở tay hoặc chân, đau vùng trước tim.
  • Nước tiểu hoặc phân chuyển màu xanh hoặc xanh lục (tác dụng phụ vô hại, do sản phẩm chuyển hóa của Methylene blue).
  • Thay đổi vị giác, đau đầu, chóng mặt, sốt.
  • Vã mồ hôi, cảm giác nóng bừng, đổi màu da tại vị trí bôi.
  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Kích ứng bàng quang, đường tiết niệu.

Ít gặp hơn hoặc cần lưu ý đặc biệt

  • Tan máu nhẹ kèm tăng bilirubin huyết, thiếu máu (đặc biệt ở người thiếu G6PD hoặc dùng Methylene blue kéo dài).
  • Hạ kali huyết, hạ magie huyết, giật cơ (myoclonus), co giật.
  • Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
  • Hội chứng serotonin: kích động, ảo giác, sốt, nhịp tim nhanh, tăng phản xạ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mất điều hòa vận động - thường xảy ra khi Methylene blue phối hợp với thuốc tác động lên serotonin.
  • Tăng huyết áp, hồi hộp, rối loạn thị giác hoặc thần kinh.

Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng Methylene blue, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Methylene blue chống chỉ định do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi chưa được loại trừ; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: nên tạm ngừng cho con bú trong ít nhất 8 ngày sau khi dùng Methylene blue đường tiêm, vì chưa loại trừ khả năng thuốc bài tiết qua sữa mẹ.
  • Người suy thận: cần giảm liều Methylene blue và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt ở người suy thận mức độ trung bình đến nặng, vì khoảng 40% Methylene blue được thải trừ qua thận.
  • Người suy gan: Methylene blue được chuyển hóa mạnh ở gan nên người suy gan cần được theo dõi kéo dài hơn về nguy cơ độc tính và tương tác thuốc.
  • Người thiếu men G6PD hoặc trẻ nhỏ: nguy cơ tan máu cao hơn khi dùng Methylene blue, cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định.
  • Người dùng Methylene blue kéo dài: có thể dẫn đến thiếu máu do tăng phá hủy hồng cầu, nên chỉ dùng Methylene blue trong thời gian ngắn nhất có thể.
  • Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Methylene blue có thể gây chóng mặt, mờ mắt; người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng này hồi phục.
  • Methylene blue có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh sáng; nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc đèn chiếu UV trong khoảng 24 giờ sau khi dùng thuốc đường tiêm.
  • Methylene blue có thể làm sai lệch kết quả đo bão hòa oxy qua máy đo SpO2 (pulse oximetry) và một số xét nghiệm nước tiểu; cần thông báo cho nhân viên y tế biết đang dùng Methylene blue trước khi thực hiện các xét nghiệm này.

Tương tác dược chất

Methylene blue có khả năng ức chế enzym monoamin oxidase A (MAO-A), do đó tương tác nghiêm trọng nhất của Methylene blue là với các thuốc làm tăng nồng độ serotonin, có thể gây hội chứng serotonin đe dọa tính mạng.

Nhóm thuốc / hoạt chất

Hậu quả khi phối hợp với Methylene blue

Khuyến cáo

SSRI (fluoxetin, sertralin, paroxetin, citalopram, escitalopram...)

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin, có báo cáo tử vong

Tránh phối hợp, cần thời gian rửa thuốc trước khi dùng Methylene blue

SNRI (venlafaxin, duloxetin, desvenlafaxin, milnacipran...)

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Tránh phối hợp

Thuốc ức chế MAO (phenelzin, tranylcypromin, isocarboxazid, selegilin, rasagilin, linezolid...)

Methylene blue cộng hưởng ức chế MAO-A, tăng mạnh nguy cơ hội chứng serotonin

Tránh phối hợp tuyệt đối, trừ tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng

Opioid (fentanyl, alfentanil)

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Thận trọng, theo dõi sát khi dùng cùng Methylene blue

Thuốc chống trầm cảm khác (bupropion, clomipramin, mirtazapin, buspiron)

Có thể tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Thận trọng khi phối hợp với Methylene blue

Thuốc chống thải loại tạng ghép (cyclosporin, sirolimus, tacrolimus)

Có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc, tăng nguy cơ độc tính

Theo dõi chức năng thận, nồng độ thuốc khi dùng cùng Methylene blue

Digoxin, phenytoin, pimozid, quinidin, dihydroergotamin/ergotamin, warfarin

Có thể làm thay đổi tác dụng của các thuốc này hoặc của Methylene blue

Thông báo cho bác sĩ, theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng

Các chất kiềm, iodid, dicromat, chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh

Tương kỵ hóa học, giảm hoặc mất hoạt tính

Không pha trộn hoặc dùng đồng thời trực tiếp với Methylene blue

Về tương tác với thực phẩm, hiện chưa ghi nhận tương tác trực tiếp giữa rượu, bia và Methylene blue. Tuy vậy, do hoạt chất này có thể gây chóng mặt và ảnh hưởng lên thần kinh trung ương, người dùng vẫn nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị để tránh cộng hưởng các tác dụng phụ này.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Methylene blue dạng dung dịch bôi ngoài da nên được bảo quản ở nơi khô, mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, đóng chặt nắp lọ ngay sau khi sử dụng. Dạng thuốc tiêm cần được giữ trong bao bì gốc để tránh ánh sáng, không để đông lạnh hoặc bảo quản trong tủ lạnh, và nên dùng ngay sau khi mở lọ.

Trên thị trường Việt Nam, Methylene blue dạng dung dịch sát khuẩn ngoài da 1% (lọ 17-20 ml) có giá tham khảo dao động khoảng 5.000-20.000 VNĐ mỗi lọ, tùy nhà sản xuất, nhà thuốc phân phối và thời điểm mua. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và chương trình khuyến mãi của từng nhà thuốc, người mua nên tham khảo trực tiếp tại các nhà thuốc để có giá cập nhật chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Methylene blue có gây nguy hiểm khi dùng chung với thuốc chống trầm cảm không?

Có. Methylene blue ức chế enzym MAO-A, nên khi phối hợp với các thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI, SNRI hoặc thuốc ức chế MAO, nguy cơ xảy ra hội chứng serotonin tăng lên rõ rệt, một số trường hợp đã được báo cáo tử vong. Người đang dùng thuốc chống trầm cảm cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi được chỉ định Methylene blue, trừ tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng buộc phải cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.

Vì sao nước tiểu chuyển màu xanh sau khi dùng Methylene blue?

Đây là hiện tượng bình thường và không gây hại. Sau khi được chuyển hóa, một phần Methylene blue và các sản phẩm oxy hóa của nó (như xanh methylen sulfon) được thải trừ qua nước tiểu, tạo màu xanh hoặc xanh lục đặc trưng khi tiếp xúc với không khí. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm nước tiểu nên cần thông báo cho nhân viên y tế trước khi làm xét nghiệm.

Người thiếu men G6PD có dùng được Methylene blue không?

Không. Methylene blue chống chỉ định tuyệt đối ở người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), vì thuốc không những không cải thiện được methemoglobin huyết ở nhóm bệnh nhân này mà còn có thể gây tan máu cấp nguy hiểm. Trước khi dùng Methylene blue, đặc biệt ở trẻ nhỏ, bác sĩ thường cần đánh giá tình trạng thiếu men G6PD nếu có yếu tố nghi ngờ.

Methylene blue có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Methylene blue được xếp vào nhóm chống chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai theo Dược thư Quốc gia Việt Nam, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi chưa được loại trừ. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định, theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ