Từ điển dược chất

Nattokinase

Tổng quan

Nattokinase là gì

Nattokinase, còn được gọi bằng các tên khác như Subtilisin NAT, Subtilisin natto hay Cardiokinase, là một enzym được phát hiện lần đầu trong natto - món đậu nành lên men truyền thống của Nhật Bản. Enzym này được tạo ra trong quá trình vi khuẩn Bacillus subtilis (còn gọi là Bacillus natto) lên men đậu nành đã hấp chín. Về bản chất hóa học, nattokinase là một serine protease kiềm tính, có cấu trúc gồm 275 axit amin với trọng lượng phân tử khoảng 27,7 kDa, tương đồng với họ enzym subtilisin.

Hiện nay, nattokinase chủ yếu được lưu hành dưới dạng thực phẩm bổ sung (dạng bột, viên nang, viên nén), không phải là một dược chất được cấp phép như thuốc kê đơn. Tại Hoa Kỳ, nattokinase chưa được công nhận là an toàn GRAS bởi FDA; tại Canada, cơ quan Health Canada từng đưa ra cảnh báo về nguy cơ chảy máu và chưa cho phép lưu hành sản phẩm này như một loại thuốc.

Nhóm dược lý và cơ chế tác dụng

Về nhóm tác dụng, nattokinase được xếp vào nhóm các chất có hoạt tính tiêu sợi huyết và chống kết tập tiểu cầu. Cơ chế chính của nattokinase là phân cắt và làm bất hoạt chất ức chế hoạt hóa plasminogen loại 1 (PAI-1), từ đó gia tăng hoạt động của yếu tố hoạt hóa plasminogen mô, thúc đẩy quá trình chuyển plasminogen thành plasmin - chất có khả năng phá vỡ mạng lưới fibrin trong cục máu đông. Bên cạnh đó, nattokinase còn có tác dụng trực tiếp lên fibrin đã liên kết chéo, đồng thời ức chế sự kết tập tiểu cầu do collagen và thrombin gây ra, làm giảm sản xuất thromboxane A2. Một số nghiên cứu in vitro còn ghi nhận nattokinase có khả năng ức chế men chuyển angiotensin (ACE), là cơ sở cho các nghiên cứu về tác dụng hạ huyết áp của hoạt chất này.


Công dụng và chỉ định

Nattokinase được quảng bá và nghiên cứu với các mục đích hỗ trợ sau:

  • Hỗ trợ tăng cường tuần hoàn máu, giảm nguy cơ hình thành huyết khối.
  • Hỗ trợ làm tan cục máu đông đã hình thành trong lòng mạch.
  • Hỗ trợ phòng ngừa các biến chứng liên quan đến huyết khối như đột quỵ do thiếu máu não, nhồi máu cơ tim.
  • Hỗ trợ ổn định huyết áp ở người tăng huyết áp nhẹ đến trung bình.
  • Được nghiên cứu bước đầu (chủ yếu trên động vật và in vitro) về khả năng phân hủy mảng amyloid liên quan đến bệnh Alzheimer.

Cần nhấn mạnh rằng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để chứng minh hiệu quả tiêu sợi huyết và hạ huyết áp của nattokinase còn thiếu, nhiều dữ liệu hiện có chủ yếu đến từ các nghiên cứu nhỏ, ngắn hạn hoặc trên động vật. Vì vậy, nattokinase chỉ nên được xem là sản phẩm hỗ trợ, không thay thế cho các thuốc điều trị huyết khối hay tăng huyết áp đã được chứng minh hiệu quả.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều nattokinase được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu là 100 mg/ngày, tương đương khoảng 2.000 đơn vị tiêu sợi huyết (FU - fibrinolytic units), dùng liên tục trong khoảng 8 tuần cho các mục đích hỗ trợ tiêu sợi huyết hoặc hạ huyết áp. Đây cũng là mức liều được khuyến cáo phổ biến, có thể duy trì trong thời gian dài nhưng không nên vượt quá 3 năm sử dụng liên tục do thiếu dữ liệu an toàn dài hạn hơn.

Vì hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn xác định liều tối ưu, đồng thời hàm lượng và hoạt tính của nattokinase có thể khác nhau giữa các sản phẩm trên thị trường, người dùng nên tuân theo hướng dẫn ghi trên nhãn sản phẩm cụ thể hoặc chỉ định của bác sĩ, dược sĩ.

Liều dùng cho trẻ em

Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về tính an toàn và liều dùng nattokinase ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi. Do đó, không nên tự ý sử dụng nattokinase cho trẻ em nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

  • Nattokinase được dùng theo đường uống, ở dạng viên nang hoặc viên nén.
  • Nên uống nattokinase với nước lọc ở nhiệt độ thường; tránh dùng cùng nước quá nóng vì có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của enzym.
  • Nên uống nattokinase trước hoặc sau bữa ăn theo hướng dẫn cụ thể của từng sản phẩm; tránh dùng đồng thời với rượu, bia, cà phê hoặc các chất kích thích khác.
  • Không nên tự ý nghiền hoặc nhai viên nang nattokinase nếu nhãn sản phẩm không hướng dẫn.

Quên liều và quá liều

Hiện các nguồn dữ liệu chuyên môn không cung cấp hướng dẫn chính thức và chi tiết về cách xử lý khi quên liều nattokinase. Về nguyên tắc chung với các sản phẩm bổ sung đường uống, người dùng nên duy trì lịch uống đều đặn và không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Về quá liều, dữ liệu độc tính hiện có cho thấy nattokinase có độ an toàn tương đối rộng ở động vật thí nghiệm, không có bằng chứng gây độc ở liều cao trong các nghiên cứu ngắn và trung hạn trên người. Tuy nhiên, do nattokinase có tác dụng chống đông và tiêu sợi huyết, dùng liều cao hơn khuyến cáo có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu nghi ngờ quá liều kèm dấu hiệu chảy máu bất thường (chảy máu chân răng, chảy máu cam kéo dài, xuất huyết dưới da lan rộng...), cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng nattokinase trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với nattokinase, natto hoặc các thành phần khác có trong sản phẩm chứa nattokinase.
  • Người có tiền sử đột quỵ do thiếu máu não (ischemic stroke).
  • Người đang bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển.
  • Người có rối loạn đông máu hoặc rối loạn chảy máu (bệnh máu khó đông, giảm tiểu cầu...).
  • Người đang chảy máu cấp tính ở bất kỳ hình thức nào.
  • Người sắp phẫu thuật hoặc mới trải qua phẫu thuật, do nguy cơ chảy máu trong và sau mổ.
  • Phụ nữ đang mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Choáng váng, cảm giác ngất xỉu.

Hiếm gặp

  • Chảy máu bất thường hoặc chảy máu nặng hơn khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến đông máu; đã có báo cáo trường hợp xuất huyết tiểu não ở một người bệnh có tiền sử đột quỵ khi dùng đồng thời nattokinase và aspirin, tuy nhiên chưa thể khẳng định chắc chắn mối liên hệ nhân quả.
  • Hình thành huyết khối trở lại nếu người bệnh tự ý thay thuốc chống đông (như warfarin) bằng nattokinase mà không có chỉ định của bác sĩ; đã có báo cáo ca bệnh về huyết khối van tim cơ học sau khi thay warfarin bằng nattokinase.
  • Phản ứng dị ứng muộn (xuất hiện sau khi dùng khoảng 4-15 giờ) liên quan đến thành phần poly-gamma-glutamic acid sinh ra trong quá trình lên men natto, có thể tồn dư trong một số sản phẩm nattokinase.

Trong các thử nghiệm ngắn hạn kéo dài đến vài tháng trên người, phần lớn không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể; một số thay đổi nhẹ về hematocrit, số lượng tiểu cầu hoặc men cholinesterase trong huyết thanh vẫn nằm trong giới hạn bình thường.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu tin cậy về tính an toàn của nattokinase ở nhóm đối tượng này, do đó nên tránh sử dụng.
  • Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Nattokinase chưa được nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn ở nhóm tuổi này, không nên sử dụng khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
  • Người có bệnh lý tim mạch, mạch máu não: Cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi dùng nattokinase, đặc biệt nếu đang điều trị bằng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, vì nguy cơ chảy máu có thể tăng lên.
  • Người sắp phẫu thuật: Nên ngừng sử dụng nattokinase trước khi phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ, do enzym này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau khi mổ.
  • Người suy gan, suy thận: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể về việc sử dụng nattokinase ở nhóm bệnh nhân này, cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Nattokinase không phải là thuốc điều trị và không thể thay thế các thuốc chống đông, thuốc hạ áp hoặc thuốc tan huyết khối đã được bác sĩ chỉ định; không tự ý ngừng thuốc điều trị để chuyển sang dùng nattokinase.

Tương tác dược chất

Nattokinase có khả năng ảnh hưởng đến quá trình đông máu và huyết áp, vì vậy có thể tương tác với một số nhóm thuốc và thực phẩm sau:

Thuốc / nhóm thuốc hoặc thực phẩm

Hậu quả khi phối hợp

Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin)

Tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng hiệp đồng chống đông; riêng với warfarin, nếu nattokinase còn tồn dư vitamin K2 (thành phần tự nhiên có trong natto) có thể làm giảm chỉ số INR, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel...)

Tăng nguy cơ chảy máu, dễ bầm tím hơn do tác dụng ức chế tiểu cầu cộng gộp

Thuốc hạ huyết áp

Có thể làm huyết áp hạ thấp hơn mức mong muốn khi dùng đồng thời với nattokinase

Rượu, bia, cà phê, chất kích thích

Nên tránh dùng cùng lúc với nattokinase vì có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn

Người bệnh đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt là thuốc liên quan đến tim mạch và đông máu, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng nattokinase để được đánh giá nguy cơ tương tác cụ thể.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Nattokinase nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp và tránh nơi có độ ẩm cao. Sản phẩm cần được để xa tầm tay trẻ em và đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng để hạn chế enzym bị giảm hoạt tính do tiếp xúc với không khí và ánh sáng.

Trên thị trường Việt Nam, các sản phẩm chứa nattokinase có mức giá khá đa dạng tùy thương hiệu, hàm lượng FU và quy cách đóng gói, dao động tham khảo trong khoảng 120.000 - 650.000 VNĐ/hộp. Một số ví dụ: sản phẩm nội địa dạng vỉ 30 viên có giá khoảng 120.000 - 170.000 VNĐ/hộp; các sản phẩm nhập khẩu hàm lượng cao hơn hoặc dạng chai/lọ 60-90 viên có giá dao động khoảng 300.000 - 650.000 VNĐ/hộp. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và nhà phân phối, người mua nên tham khảo trực tiếp tại nhà thuốc hoặc website bán hàng để có thông tin cập nhật nhất.


Câu hỏi thường gặp

Nattokinase là thuốc hay chỉ là thực phẩm chức năng?

Nattokinase chủ yếu được lưu hành dưới dạng thực phẩm bổ sung, không phải thuốc điều trị được cấp phép. Cơ quan quản lý ở nhiều quốc gia, trong đó có Hoa Kỳ và Canada, chưa công nhận đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của nattokinase như một dược chất điều trị. Vì vậy, các sản phẩm chứa nattokinase trên thị trường thường chỉ có công dụng "hỗ trợ", không thể dùng để thay thế thuốc điều trị bệnh lý tim mạch hoặc huyết khối đã được bác sĩ chỉ định.

Người đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin có thể dùng thêm nattokinase không?

Đây là sự phối hợp cần đặc biệt thận trọng. Nattokinase có tác dụng chống đông và tiêu sợi huyết tương tự về mặt cơ chế, nên khi dùng cùng warfarin hoặc các thuốc chống đông khác, nguy cơ chảy máu có thể tăng lên. Đã từng có báo cáo ca bệnh cho thấy việc tự ý thay thế hoàn toàn warfarin bằng nattokinase mà không có chỉ định y khoa dẫn đến hình thành huyết khối nguy hiểm. Do đó, người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu tuyệt đối không tự ý bổ sung hoặc thay thế bằng nattokinase mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước.

Người bị cao huyết áp có nên dùng nattokinase để hỗ trợ hạ áp không?

Một số nghiên cứu quy mô nhỏ ghi nhận nattokinase có thể giúp giảm nhẹ huyết áp tâm trương sau khoảng 8 tuần sử dụng, tuy nhiên bằng chứng khoa học về hiệu quả hạ huyết áp của nattokinase còn hạn chế và chưa nhất quán giữa các nghiên cứu. Người bị cao huyết áp nếu muốn dùng nattokinase như một biện pháp hỗ trợ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước, đặc biệt khi đang dùng thuốc hạ áp, vì phối hợp cả hai có thể khiến huyết áp giảm quá mức.

Có thể dùng nattokinase liên tục trong thời gian dài không?

Theo các dữ liệu hiện có, nattokinase có thể được sử dụng trong thời gian tương đối dài (một số nghiên cứu ghi nhận dùng đến khoảng 1 năm mà không phát hiện tác dụng phụ nghiêm trọng), nhưng khuyến cáo chung là không nên sử dụng liên tục quá 3 năm do thiếu dữ liệu an toàn dài hạn hơn. Người dùng nên định kỳ tái khám, theo dõi các chỉ số đông máu nếu có bệnh lý tim mạch kèm theo, và ngừng sử dụng nattokinase nếu xuất hiện dấu hiệu chảy máu bất thường.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ