Từ điển dược chất
Netilmicin
Tổng quan
Netilmicin là kháng sinh aminoglycoside bán tổng hợp, dẫn xuất 1-N-ethyl của sisomycin, thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside dùng đường toàn thân, mã ATC J01GB07 và S01AA23.
Về cơ chế tác dụng, Netilmicin gắn không thuận nghịch vào tiểu đơn vị 30S ribosome vi khuẩn, làm sai lệch vị trí giải mã, khiến dịch mã mRNA rối loạn, tạo protein bất thường. Vi khuẩn mất khả năng tổng hợp protein và bị Netilmicin tiêu diệt theo kiểu diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ.
Phổ kháng khuẩn của Netilmicin tương tự gentamicin: có tác dụng trên đa số vi khuẩn họ Enterobacteriaceae (E. coli, Enterobacter, Klebsiella, Proteus, Serratia, Citrobacter…), một số chủng Pseudomonas, Acinetobacter còn nhạy cảm, cùng một số vi khuẩn Gram dương (kể cả tụ cầu kháng methicillin); Netilmicin không có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí. Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Netilmicin ít độc cho thận, tai hơn gentamicin, dù trên người sự khác biệt này không quá rõ rệt.
Công dụng và chỉ định
Netilmicin được dùng điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm, đặc biệt khi vi khuẩn đã kháng gentamicin, tobramycin, amikacin hoặc kanamycin. Các chỉ định chính của Netilmicin:
- Netilmicin trị nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn nặng toàn thân
- Netilmicin trị nhiễm khuẩn đường mật
- Nhiễm khuẩn xương và khớp
- Netilmicin trị nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương
- Nhiễm khuẩn ổ bụng
- Netilmicin trị viêm phổi, nhiễm khuẩn hô hấp dưới do Gram âm
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm, kể cả nhiễm khuẩn vết bỏng
- Netilmicin trị nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng hoặc tái phát
- Nhiễm khuẩn lậu cấp tính
Netilmicin thường thay thế amikacin khi trị nhiễm khuẩn nặng do chủng đã kháng gentamicin, tobramycin. Ở trường hợp nặng, Netilmicin được phối hợp với một kháng sinh beta-lactam để tăng hiệu quả diệt khuẩn, nhưng cần tiêm hai vị trí khác nhau, không pha trộn cùng bơm tiêm.
Liều dùng và cách dùng
Đường dùng
Netilmicin gần như không hấp thu qua đường tiêu hoá nên chỉ có dạng dung dịch tiêm. Cách dùng Netilmicin:
- Tiêm bắp sâu (ưu tiên)
- Tiêm tĩnh mạch chậm 3-5 phút khi không tiêm bắp được
- Truyền tĩnh mạch 30 phút đến 2 giờ, pha trong 50-200 ml natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%
- Không tiêm dưới da vì nguy cơ hoại tử mô
- Không trộn Netilmicin với thuốc khác trong cùng bơm tiêm, dịch truyền
Liều Netilmicin luôn tính theo cân nặng cơ thể, dùng dạng muối sulfat nhưng biểu thị theo netilmicin base. Người béo phì nên tính liều theo cân nặng lý tưởng.
Liều người lớn
- Nhiễm khuẩn thông thường: Netilmicin 4-6 mg/kg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2-3 lần cách 8-12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng đe dọa tính mạng: Netilmicin có thể dùng tới 7,5 mg/kg/ngày chia 3 lần cách 8 giờ, ngắn hạn; khi cải thiện, giảm về 6 mg/kg/ngày hoặc thấp hơn, thường sau 48 giờ.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng: Netilmicin 3-4 mg/kg/ngày, chia 2 lần cách 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng: Netilmicin liều duy nhất 150 mg/ngày trong 5 ngày.
- Thời gian điều trị bằng Netilmicin thường 7-14 ngày; nhiễm khuẩn phức tạp có thể kéo dài hơn nhưng cần theo dõi sát thận, thính giác, tiền đình.
Các nguồn tham khảo ghi mức liều tối đa cho nhiễm khuẩn nặng dao động 6,5-7,5 mg/kg/ngày; bài viết ưu tiên số liệu Netilmicin theo Dược thư Quốc gia Việt Nam.
Đối tượng đặc biệt
- Trẻ em: dùng Netilmicin cần cá thể hoá liều theo tuổi, cân nặng, chức năng thận; trẻ đẻ non theo dõi sát vì thận chưa hoàn thiện.
- Người cao tuổi: dễ nhạy độc tính thận, thính giác khi dùng Netilmicin; tránh liều cao kéo dài.
- Suy thận: hiệu chỉnh khoảng cách liều Netilmicin theo CrCl. CrCl 40-60 ml/phút: mỗi 12 giờ. CrCl 20-40 ml/phút: mỗi 24 giờ.
- Lọc máu: Netilmicin 2 mg/kg cuối mỗi lần lọc máu, sau đó hiệu chỉnh theo nồng độ huyết thanh.
- Bỏng diện rộng: dược động học Netilmicin thay đổi, nên đo nồng độ để hiệu chỉnh liều.
Nồng độ đỉnh Netilmicin nên đạt 6-10 mcg/mL (tránh kéo dài trên 16 mcg/mL), nồng độ đáy 0,5-2 mcg/mL (tránh vượt 4 mcg/mL) vì liên quan tăng độc tính thận, thính giác.
Quên liều và quá liều
Netilmicin là thuốc tiêm dùng dưới giám sát y tế, quên liều hiếm gặp; nếu xảy ra, cần báo ngay nhân viên y tế để bổ sung Netilmicin theo phác đồ.
Quá liều Netilmicin: không có thuốc giải độc đặc hiệu, chỉ điều trị triệu chứng. Có thể thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc để loại Netilmicin khỏi cơ thể. Nếu yếu, liệt cơ hô hấp, dùng thuốc kháng cholinesterase, muối calci, hỗ trợ thông khí khi cần.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm với Netilmicin hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
- Người có tiền sử quá mẫn với aminoglycoside khác (gentamicin, tobramycin, amikacin, kanamycin), vì có khả năng mẫn cảm chéo khi dùng Netilmicin.
- Cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ khi dùng Netilmicin ở người có tiền sử độc tính nghiêm trọng (thận, thính giác, thần kinh - cơ) với aminoglycoside trước đó.
Cần thận trọng, cân nhắc lợi ích - nguy cơ khi dùng Netilmicin ở các đối tượng sau:
- Người suy giảm chức năng thận, dùng Netilmicin cần theo dõi sát.
- Người rối loạn thần kinh - cơ như nhược cơ, Parkinson, vì Netilmicin có thể làm yếu cơ nặng hơn.
- Người rối loạn thính giác, tiền đình từ trước khi dùng Netilmicin.
- Người đang mất cân bằng điện giải.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ đáng lo ngại nhất của Netilmicin là độc tính trên thận và trên tai, tương tự các aminoglycoside khác, thường liên quan nồng độ đáy huyết thanh vượt 2 mcg/mL, thời gian điều trị kéo dài và tổng liều tích lũy.
Thường gặp khi dùng Netilmicin
- Độc tính trên thận: gặp ở khoảng 2-10% người dùng Netilmicin, có thể gây suy thận cấp, thay đổi lượng nước tiểu, khát nước nhiều.
- Độc tính ốc tai - tiền đình do Netilmicin: nghe kém, ù tai, chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn hoặc nôn.
- Rối loạn tiêu hoá nhẹ khi dùng Netilmicin: buồn nôn, nôn.
- Phản ứng nhẹ do Netilmicin: phát ban da, ngứa, phù.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Thần kinh - cơ: co thắt cơ, co giật, yếu cơ, hiếm khi liệt cơ hô hấp khi dùng Netilmicin.
- Mắt: rối loạn thị giác do Netilmicin.
- Tuần hoàn: hạ huyết áp.
- Huyết học: tăng bạch cầu ái toan.
- Chuyển hoá: tăng đường huyết, tăng kali huyết khi dùng Netilmicin.
- Gan: tăng nhẹ enzym transaminase.
- Quá mẫn: sốt, viêm da tróc vảy (hiếm gặp với Netilmicin).
Cần báo ngay bác sĩ, dược sĩ khi có dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng Netilmicin như nghe kém, chóng mặt, thay đổi lượng nước tiểu.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: cân nhắc lợi ích - nguy cơ chặt chẽ khi dùng Netilmicin, vì aminoglycoside qua được nhau thai, đã có báo cáo điếc bẩm sinh ở trẻ khi mẹ dùng trong thai kỳ. Netilmicin chỉ dùng khi không còn phương án thay thế.
- Phụ nữ cho con bú: Netilmicin bài tiết vào sữa mẹ lượng nhỏ, nguy cơ độc tính toàn thân cho trẻ thấp, nhưng nên hỏi ý kiến bác sĩ.
- Suy thận: nhóm nguy cơ cao nhất với độc tính Netilmicin; cần theo dõi sát thận, hiệu chỉnh liều theo CrCl.
- Trẻ sơ sinh, trẻ đẻ non: thận trọng đặc biệt do thận chưa hoàn thiện.
- Người cao tuổi: nguy cơ độc tính thận, thính giác tăng theo tuổi khi dùng Netilmicin.
- Điều trị Netilmicin kéo dài cần theo dõi định kỳ chức năng thận, thính giác, tiền đình.
- Không tự ý ngừng Netilmicin hoặc thay đổi liều khi chưa có ý kiến bác sĩ.
- Nên hỏi bác sĩ, dược sĩ về trường hợp cụ thể của bản thân trước khi dùng Netilmicin.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả khi phối hợp với Netilmicin |
|---|---|
Vancomycin | Tăng độc tính trên thận, thính giác; cần theo dõi thận, nồng độ Netilmicin. |
Methoxyfluran, polymyxin (toàn thân) | Tăng độc tính thận, có thể ức chế thần kinh - cơ khi phối hợp Netilmicin. |
Capreomycin | Tăng độc tính tai, thận, có thể ức chế thần kinh - cơ khi dùng cùng Netilmicin. |
Thuốc mê halogen hoá, opioid, thuốc ức chế thần kinh - cơ, máu chống đông citrat | Nguy cơ yếu hoặc liệt cơ hô hấp khi phối hợp Netilmicin, đặc biệt trong/sau phẫu thuật. |
Kháng sinh beta-lactam | Mất hoạt tính nếu trộn chung dung dịch với Netilmicin; cần tiêm hai vị trí khác nhau. |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu chính thức về tương tác với Netilmicin; nên hạn chế trong thời gian điều trị. |
Người bệnh nên báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng để rà soát tương tác toàn diện khi dùng Netilmicin.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Netilmicin dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh sáng trực tiếp, nhiệt độ không vượt quá 30°C (một số chế phẩm Netilmicin yêu cầu 2-30°C); không để đông lạnh, để xa tầm tay trẻ em.
Netilmicin tại Việt Nam có nhiều tên biệt dược, hàm lượng khác nhau (100 mg/2 ml, 150 mg/2-3 ml, 200 mg/2 ml, 300 mg/100 ml…) nên giá dao động rộng. Theo khảo sát tham khảo, một hộp Netilmicin 150 mg/2 ml (1 vỉ x 10 ống) có giá tham khảo khoảng 250.000 VNĐ/hộp; các hàm lượng khác có thể chênh lệch. Giá Netilmicin thực tế thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối, nên người bệnh cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Netilmicin có phải là thuốc uống không?
Không. Netilmicin gần như không hấp thu qua đường tiêu hoá, nên chỉ có dạng dung dịch tiêm, dùng theo đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch dưới chỉ định của nhân viên y tế. Người bệnh không thể tự mua Netilmicin dạng viên uống để tự điều trị tại nhà.
Vì sao dùng Netilmicin cần theo dõi chức năng thận, thính giác thường xuyên?
Netilmicin có thể gây độc tính trên thận với tỷ lệ khoảng 2-10% người dùng, cùng nguy cơ độc tính trên thính giác, tiền đình, liên quan nồng độ đáy huyết thanh, tổng liều tích lũy và thời gian điều trị. Theo dõi định kỳ chức năng thận, khả năng nghe khi dùng Netilmicin giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường để bác sĩ điều chỉnh liều kịp thời.
Netilmicin có dùng được cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh không?
Netilmicin không khuyến cáo dùng thường quy cho phụ nữ mang thai vì Netilmicin qua được nhau thai, có báo cáo liên quan điếc bẩm sinh ở trẻ khi mẹ dùng aminoglycoside trong thai kỳ; chỉ dùng Netilmicin khi không còn lựa chọn thay thế. Với trẻ sơ sinh, trẻ đẻ non, Netilmicin có thể dùng trong bệnh viện khi có chỉ định nhiễm khuẩn nặng, nhưng cần cá thể hoá liều chặt theo tuổi, cân nặng, chức năng thận.
Netilmicin khác gì so với gentamicin?
Về cơ chế tác dụng, phổ kháng khuẩn Gram âm, Netilmicin khá tương đồng gentamicin. Điểm khác biệt là Netilmicin có xu hướng ít gây độc thận, tai hơn gentamicin trên mô hình động vật, và một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ độc tính thính giác của Netilmicin thấp hơn. Trên người, hiệu quả và độc tính giữa hai thuốc thường không khác biệt rõ rệt; Netilmicin vẫn là lựa chọn thay thế khi vi khuẩn đã kháng gentamicin.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00955
- https://www.drugs.com/dosage/netilmicin.html
- https://www.drugs.com/sfx/netilmicin-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/netilmicin.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/netilmicin-sulfate
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-netilmicin-150mg-3ml-minh-dan
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7159067
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!