Từ điển dược chất

Nizatidine

Tổng quan

Nizatidine (tên gọi khác: Nizatidin) là một chất đối kháng thụ thể histamin H2, thuộc cùng nhóm dược lý với ranitidine, famotidine và cimetidine. Nhóm thuốc này hoạt động bằng cách cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H2 nằm trên tế bào thành của dạ dày.

Khi thụ thể H2 bị Nizatidine gắn vào và khóa lại, histamin không thể kích hoạt tế bào thành tiết acid, nhờ đó lượng acid dịch vị được tiết ra cả vào ban ngày, ban đêm lẫn khi bị kích thích bởi thức ăn, caffeine hay insulin đều giảm đáng kể. Tác dụng ức chế tiết acid của Nizatidine mạnh hơn cimetidine khoảng 4-10 lần và tương đương với ranitidine.

Một điểm khác biệt quan trọng của Nizatidine so với cimetidine là hoạt chất này không ức chế hệ enzym CYP450 ở gan, nên ít gây tương tác chuyển hóa với các thuốc khác hơn. Sau khi uống, Nizatidine được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn, sinh khả dụng khoảng 70%, thời gian bán thải ngắn chỉ 1-2 giờ ở người có chức năng thận bình thường nhưng kéo dài hơn nhiều ở người suy thận.


Công dụng và chỉ định

Nizatidine được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị loét tá tràng đang tiến triển (đã được xác nhận qua nội soi hoặc chụp X-quang).
  • Điều trị duy trì sau khi loét tá tràng đã lành, nhằm giảm nguy cơ tái phát.
  • Điều trị loét dạ dày lành tính đang tiến triển, bao gồm cả loét do stress hoặc do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
  • Điều trị viêm thực quản do trào ngược (bao gồm viêm loét, viêm trợt) và các triệu chứng ợ nóng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).
  • Tự điều trị (không cần kê đơn, dạng hàm lượng thấp) để giảm chứng ợ nóng ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên.
  • Tự điều trị để phòng ngừa ợ nóng, khó tiêu do một số loại thức ăn, đồ uống gây ra.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng Nizatidine phụ thuộc vào mục đích điều trị, độ tuổi và chức năng thận của người bệnh. Dưới đây là liều tham khảo phổ biến nhất theo các tài liệu chuyên môn.

Liều dùng cho người lớn

  • Điều trị loét tá tràng tiến triển: 300 mg uống một lần vào buổi tối trước khi ngủ, hoặc 150 mg uống 2 lần/ngày, dùng tối đa 8 tuần.
  • Điều trị duy trì sau khi loét tá tràng đã lành: 150 mg uống một lần vào buổi tối, có thể duy trì đến 1 năm.
  • Điều trị loét dạ dày lành tính tiến triển: 150 mg uống 2 lần/ngày hoặc 300 mg uống một lần buổi tối, dùng tối đa 8 tuần (một số tài liệu ghi nhận có thể kéo dài đến 12 tuần tùy đáp ứng lâm sàng).
  • Điều trị viêm thực quản/GERD: 150 mg uống 2 lần/ngày, dùng tối đa 12 tuần. Liều 300 mg một lần buổi tối cũng từng được áp dụng nhưng hiệu quả kém hơn nên không được khuyến khích.
  • Tự điều trị ợ nóng (không kê đơn): 75 mg uống một hoặc hai lần/ngày, tối đa 150 mg trong 24 giờ, không dùng liên tục quá 2 tuần trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên bị viêm thực quản/GERD: 150 mg uống 2 lần/ngày, liều tối đa 300 mg/ngày, dùng tối đa 8 tuần.
  • Hiệu quả và độ an toàn của Nizatidine chưa được xác định ở trẻ dưới 12 tuổi, không nên tự ý dùng thuốc cho nhóm tuổi này nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Điều chỉnh liều theo chức năng thận

Do Nizatidine đào thải chủ yếu qua thận, người suy thận cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều:

  • Độ thanh thải creatinin 20-50 mL/phút: 150 mg/ngày (điều trị viêm thực quản, loét tá tràng, loét dạ dày); liều duy trì 150 mg cách một ngày.
  • Độ thanh thải creatinin dưới 20 mL/phút: 150 mg cách một ngày (điều trị); liều duy trì 150 mg mỗi 3 ngày.
  • Người cao tuổi cần được cân nhắc liều thận trọng hơn do chức năng thận có xu hướng suy giảm theo tuổi, nên theo dõi chức năng thận trong quá trình dùng thuốc.

Cách dùng

Nizatidine được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn (thức ăn có thể làm tăng nhẹ khả năng hấp thu nhưng không có ý nghĩa lâm sàng). Nên uống thuốc với một cốc nước đầy. Đối với mục đích phòng ngừa ợ nóng, Nizatidine nên được uống trong vòng 1 giờ trước khi ăn hoặc uống các loại thực phẩm/đồ uống dễ gây ợ nóng. Nếu dùng dạng dung dịch uống, cần đo liều chính xác bằng dụng cụ đo chuyên dụng, không dùng thìa ăn thông thường. Không tự ý dùng quá 2 liều (2 viên) trong 24 giờ khi tự điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều Nizatidine, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.

Trong trường hợp nghi ngờ quá liều Nizatidine, các triệu chứng có thể gặp bao gồm nhìn mờ, chảy nước mắt, tiết nhiều nước bọt, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Nizatidine; xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ (có thể gây nôn, rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt nếu phát hiện sớm). Thẩm phân máu không loại bỏ hiệu quả Nizatidine ra khỏi cơ thể. Người bệnh hoặc người nhà nên liên hệ ngay số cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ quá liều.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Nizatidine hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
  • Người có tiền sử quá mẫn với các thuốc kháng histamin H2 khác như cimetidine, famotidine, ranitidine, do khả năng dị ứng chéo trong cùng nhóm thuốc.

Tác dụng phụ

Cũng như nhiều loại thuốc khác, Nizatidine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn với mức độ khác nhau.

Thường gặp

  • Đau đầu (tác dụng phụ phổ biến nhất, có thể gặp ở khoảng 15-17% người dùng).
  • Chóng mặt, buồn ngủ.
  • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, khô miệng, đầy hơi, khó tiêu.
  • Ho, nghẹt mũi, chảy nước mũi, viêm họng, viêm xoang.
  • Đau lưng, đau cơ, mệt mỏi, sốt.
  • Ngứa, phát ban da, nổi mề đay, đổ mồ hôi.
  • Chán ăn, lo âu, mất ngủ, dễ cáu gắt, mơ bất thường.

Ít gặp và hiếm gặp

  • Thiếu máu (ít gặp).
  • Tăng men gan (ALT, AST) và phosphatase kiềm thoáng qua, thường hồi phục sau khi ngừng thuốc (hiếm gặp).
  • Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu (đã có báo cáo trường hợp giảm tiểu cầu tử vong), ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
  • Viêm gan, vàng da, tổn thương gan kiểu ứ mật.
  • Co thắt phế quản, phù thanh quản, phản ứng phản vệ, phản ứng quá mẫn.
  • Liệt dương, giảm ham muốn tình dục, chứng vú to ở cả nam và nữ.
  • Lú lẫn tinh thần có hồi phục, viêm mạch, nhịp tim nhanh thất thoáng qua không triệu chứng.
  • Tăng acid uric máu không liên quan đến bệnh gout hay sỏi thận.

Nếu gặp các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, hoặc các dấu hiệu như đau ngực, vàng da, phân đen, người bệnh cần ngừng Nizatidine và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Đáp ứng tốt với Nizatidine không loại trừ khả năng có ung thư dạ dày; do đó bác sĩ thường cần loại trừ bệnh lý ác tính trước khi bắt đầu điều trị loét dạ dày bằng Nizatidine.
  • Sử dụng các thuốc ức chế H2 nói chung, bao gồm Nizatidine, có liên quan đến việc tăng nguy cơ một số bệnh nhiễm trùng, ví dụ viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
  • Người suy thận: cần thận trọng và điều chỉnh liều theo mức độ suy thận, vì Nizatidine đào thải chủ yếu qua đường thận.
  • Người suy gan: Nizatidine được chuyển hóa một phần tại gan nên cần thận trọng khi dùng cho người có bệnh lý gan.
  • Người cao tuổi: có thể nhạy cảm hơn với thuốc do chức năng thận suy giảm theo tuổi, nên cân nhắc theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: hiệu quả và độ an toàn của Nizatidine chưa được xác định, không tự ý dùng nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai: Nizatidine được xếp vào nhóm B theo phân loại thai kỳ cũ của FDA, hoạt chất này có thể qua được nhau thai. Việc tự dùng thuốc trong thai kỳ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước.
  • Phụ nữ cho con bú: Nizatidine bài tiết vào sữa mẹ và có thể ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, vì vậy nên ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc trong thời gian điều trị.
  • Nên báo cho bác sĩ biết đang dùng Nizatidine trước khi làm bất kỳ xét nghiệm y khoa nào, vì thuốc có thể gây một số kết quả xét nghiệm bất thường (ví dụ dương tính giả với xét nghiệm urobilinogen).

Tương tác dược chất

Nizatidine không ức chế enzym CYP450 ở gan nên ít gây tương tác chuyển hóa hơn so với cimetidine. Tuy nhiên, do làm tăng pH dạ dày, Nizatidine vẫn có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số thuốc khác. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc hoặc thực phẩm

Mức độ tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Rượu, bia

Cần thận trọng

Có thể ảnh hưởng đến nồng độ cồn trong máu (dữ liệu nghiên cứu chưa thống nhất); nên hạn chế các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo, phối hợp vận động khi uống rượu cùng lúc dùng Nizatidine.

Thuốc kháng acid (antacid)

Nhẹ

Dùng đồng thời có thể làm giảm nhẹ khả năng hấp thu Nizatidine (không đáng kể về mặt lâm sàng); vẫn có thể phối hợp để giảm đau khi cần.

Aspirin liều cao (salicylate)

Trung bình

Nizatidine có thể ức chế thải trừ salicylate, làm tăng nồng độ salicylate trong máu.

Atazanavir (thuốc kháng HIV)

Nghiêm trọng

Nizatidine làm tăng pH dạ dày khiến atazanavir giảm hòa tan, giảm hấp thu và giảm hiệu quả điều trị; nên tránh phối hợp hoặc uống cách xa nhau theo hướng dẫn của bác sĩ.

Digoxin

Nghiêm trọng

Nizatidine có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của digoxin do ảnh hưởng đến pH dạ dày; cần theo dõi chặt khi phối hợp.

Lomitapide

Cần theo dõi

Nizatidine có thể làm tăng nồng độ lomitapide qua ảnh hưởng lên enzym CYP3A4; liều lomitapide không nên vượt quá 30 mg/ngày khi phối hợp.

Sucralfate

Nhẹ - trung bình

Nếu uống cùng lúc, sucralfate có thể làm giảm hấp thu Nizatidine; nên uống hai thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.

Viên sắt, một số thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol)

Trung bình

Các thuốc này cần môi trường acid để hấp thu tốt; Nizatidine làm giảm acid dạ dày nên có thể làm giảm hấp thu của các thuốc này.

Xét nghiệm Multistix (urobilinogen)

Không áp dụng

Có thể cho kết quả dương tính giả khi đang dùng Nizatidine.

Ngoài các tương tác trên, còn hàng chục thuốc khác có khả năng tương tác ở mức độ khác nhau với Nizatidine. Người bệnh nên luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Nizatidine.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Nizatidine cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ khoảng 20-25°C (có thể chấp nhận dao động trong khoảng 15-30°C tùy dạng bào chế). Nên để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nhiệt độ cao, đậy kín nắp lọ sau khi sử dụng, để xa tầm tay trẻ em.

Tại thị trường Việt Nam, Nizatidine hiện có mặt chủ yếu dưới dạng dung dịch dùng đường uống, ví dụ sản phẩm Nitidine 15 mg/mL của Công ty Dược phẩm Phương Đông, đóng gói hộp 10 ống x 10 mL, có giá tham khảo khoảng 135.000 đồng/hộp tại hệ thống nhà thuốc Pharmacity. Giá bán thực tế có thể chênh lệch tùy nhà thuốc, khu vực và thời điểm mua hàng; người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có thông tin giá cập nhật và chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Nizatidine có phải là thuốc kê đơn không?

Tại nhiều thị trường, Nizatidine tồn tại ở cả hai dạng: dạng hàm lượng cao (150 mg, 300 mg) cần kê đơn để điều trị loét dạ dày - tá tràng, viêm thực quản; và dạng hàm lượng thấp (75 mg) được bán không cần kê đơn để tự điều trị ợ nóng, khó tiêu ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên. Dù ở dạng nào, người bệnh cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu triệu chứng kéo dài trên 14 ngày hoặc có dấu hiệu bất thường.

Nizatidine khác gì so với các thuốc kháng H2 khác như ranitidine hay famotidine?

Nizatidine, ranitidine và famotidine đều thuộc nhóm kháng histamin H2 và có cơ chế tác dụng tương tự nhau là ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày. Điểm khác biệt đáng chú ý của Nizatidine là hoạt chất này không ức chế enzym CYP450 ở gan, nên nhìn chung ít gây tương tác chuyển hóa với các thuốc khác hơn so với cimetidine. Về hiệu lực ức chế tiết acid, Nizatidine được đánh giá tương đương ranitidine và mạnh hơn cimetidine khoảng 4-10 lần.

Dùng Nizatidine trong bao lâu thì vết loét lành hẳn?

Theo các nghiên cứu lâm sàng, phần lớn trường hợp loét tá tràng lành trong vòng 4 tuần điều trị bằng Nizatidine, một số trường hợp có thể cần thêm 4 tuần nữa (tổng cộng lên đến 8 tuần). Đối với loét dạ dày lành tính, thời gian lành thường trong khoảng 8 tuần. Việc dùng thuốc quá thời gian khuyến cáo mà không có chỉ định của bác sĩ chưa được chứng minh là an toàn và hiệu quả.

Có thể dùng Nizatidine lâu dài để phòng loét tái phát không?

Với mục đích duy trì sau khi loét tá tràng đã lành, Nizatidine có thể được dùng ở liều thấp hơn (150 mg/ngày) và một số bác sĩ có thể chỉ định duy trì trong khoảng 1 năm. Tuy nhiên, hiệu quả và độ an toàn khi dùng liên tục quá 1 năm hiện chưa được xác định đầy đủ, vì vậy quyết định tiếp tục điều trị dài hạn cần dựa trên đánh giá của bác sĩ điều trị theo từng trường hợp cụ thể.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ