Từ điển dược chất
Prucalopride
Tổng quan
Prucalopride là một dẫn xuất dihydrobenzofurancarboxamide, thuộc nhóm thuốc điều hòa nhu động ruột qua trung gian serotonin (serotoninergic neuroenteric modulators). Đây là chất đồng vận chọn lọc trên thụ thể serotonin type 4 (5-HT4), được phát triển bởi Shire Development LLC, phê duyệt sử dụng tại châu Âu năm 2009 và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận vào tháng 12/2018 dưới tên biệt dược Motegrity; tại một số quốc gia châu Âu, hoạt chất này còn được lưu hành với tên Resolor.
Về cơ chế tác dụng, Prucalopride gắn kết chọn lọc và với ái lực cao vào thụ thể 5-HT4 nằm trên thành ruột, từ đó thúc đẩy giải phóng acetylcholin - chất dẫn truyền thần kinh giúp tăng biên độ co bóp và kích thích nhu động đại tràng. Nhờ vậy, hoạt chất này làm rút ngắn thời gian vận chuyển phân qua đại tràng và tăng số lần đại tiện tự nhiên mỗi tuần. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, Prucalopride hầu như không tác động lên các thụ thể serotonin khác (5-HT2A, 5-HT2B, 5-HT3) hay thụ thể motilin, CCK-A ở nồng độ điều trị thông thường, giúp hạn chế các phản ứng bất lợi trên tim mạch từng gặp ở một số thuốc điều hòa nhu động ruột thế hệ trước.
Sau khi uống, Prucalopride được hấp thu nhanh với sinh khả dụng đường uống trên 90%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận ở dạng không đổi, với thời gian bán hủy khoảng 1 ngày và trạng thái ổn định trong huyết tương đạt được sau 3-4 ngày dùng liên tục.
Công dụng và chỉ định
Prucalopride được chỉ định trong điều trị:
- Táo bón vô căn mạn tính (chronic idiopathic constipation - CIC) ở người trưởng thành, tức tình trạng táo bón kéo dài mà không xác định được nguyên nhân cụ thể.
- Trường hợp táo bón mạn tính mà các nhóm thuốc nhuận tràng thông thường (nhuận tràng thẩm thấu, nhuận tràng tạo khối, nhuận tràng kích thích...) đã được sử dụng nhưng chưa cải thiện triệu chứng đầy đủ.
Hiệu quả của Prucalopride đã được đánh giá qua nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng giả dược, cho thấy hoạt chất này giúp tăng đáng kể tỷ lệ bệnh nhân đạt trung bình từ 3 lần đại tiện hoàn toàn tự nhiên mỗi tuần trở lên so với nhóm dùng giả dược. Cải thiện tần suất đại tiện thường được ghi nhận sớm ngay từ tuần đầu điều trị và duy trì trong suốt thời gian nghiên cứu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Liều khuyến cáo tiêu chuẩn: 2 mg Prucalopride, uống 1 lần mỗi ngày.
- Liều dùng vượt quá 2 mg/ngày không được chứng minh làm tăng thêm hiệu quả điều trị.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút): giảm liều còn 1 mg/ngày.
- Không cần chỉnh liều với bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin từ 30 ml/phút trở lên).
- Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối cần lọc máu: không khuyến cáo sử dụng Prucalopride.
- Người cao tuổi: dữ liệu dược động học cho thấy phơi nhiễm thuốc có thể tăng cao hơn ở nhóm tuổi này, chủ yếu liên quan đến suy giảm chức năng thận theo tuổi tác, nên việc điều chỉnh liều cần dựa trên đánh giá chức năng thận thực tế thay vì chỉ dựa vào tuổi.
Đối tượng trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Prucalopride chưa được xác lập ở bệnh nhân nhi khoa. Do đó, hoạt chất này chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Cách dùng
- Prucalopride được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của thuốc.
- Nên uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ; chưa có dữ liệu công bố về việc bẻ hoặc nghiền viên thuốc, vì vậy người bệnh nên hỏi ý kiến dược sĩ nếu gặp khó khăn khi nuốt viên.
- Bảo quản vỉ hoặc lọ thuốc kín để tránh ẩm, vì độ ẩm có thể ảnh hưởng đến chất lượng viên nén.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Prucalopride, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường; tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều Prucalopride có thể làm gia tăng các biểu hiện dược lý điển hình như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ, đặc biệt cần chú ý bù nước và điện giải nếu xảy ra tiêu chảy hoặc nôn ói nhiều.
Chống chỉ định
Prucalopride chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn (dị ứng) với Prucalopride hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm; đã ghi nhận các phản ứng như khó thở, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mặt.
- Thủng hoặc tắc ruột do rối loạn thực thể hoặc chức năng của thành ruột.
- Tắc hồi tràng (obstructive ileus).
- Các tình trạng viêm đường ruột nặng như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
- Phình đại tràng nhiễm độc (toxic megacolon) hoặc phình trực tràng (megarectum).
Đây là những chống chỉ định tuyệt đối được nêu rõ trong hồ sơ đăng ký thuốc, người bệnh và người kê đơn cần rà soát kỹ tiền sử bệnh trước khi bắt đầu sử dụng Prucalopride.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau đầu
- Đau bụng (bao gồm đau bụng trên, đau bụng dưới, cảm giác khó chịu hoặc đau vùng thượng vị)
- Buồn nôn
- Tiêu chảy - thường xuất hiện trong tuần đầu điều trị và đa số tự hết sau vài ngày
- Chướng bụng, đầy hơi
- Chóng mặt
- Nôn
- Mệt mỏi
Ít gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn
- Đau nửa đầu (migraine)
- Tiểu lắt nhắt (pollakiuria)
- Âm ruột bất thường
Cần theo dõi đặc biệt
- Ý tưởng và hành vi tự sát: đã có báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng và sau khi thuốc được lưu hành, bao gồm cả ý tưởng tự gây hại bản thân, trầm cảm mới khởi phát hoặc trầm trọng hơn, đặc biệt trong vài tuần đầu điều trị. Mối liên hệ nhân quả trực tiếp với Prucalopride chưa được xác lập rõ ràng, nhưng người bệnh và người chăm sóc cần được cảnh báo để theo dõi sát các biểu hiện bất thường về tâm trạng.
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng: khó thở, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mặt.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai
Dữ liệu hiện có về việc sử dụng Prucalopride trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, chưa đủ để xác định rõ ràng nguy cơ sảy thai, dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hay các biến cố bất lợi khác cho mẹ và thai nhi. Việc có nên sử dụng thuốc trong thai kỳ hay không cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và các nguy cơ tiềm ẩn.
Phụ nữ cho con bú
Prucalopride được bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị thực tế của người mẹ và các nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ trước khi quyết định tiếp tục hay tạm ngưng sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
Bệnh nhân suy thận
Prucalopride được đào thải chủ yếu qua thận nên nguy cơ gặp tác dụng phụ có thể tăng lên ở người suy thận. Không cần chỉnh liều với suy thận nhẹ đến trung bình; cần giảm liều còn 1 mg/ngày ở bệnh nhân suy thận nặng và tránh sử dụng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối phải lọc máu.
Bệnh nhân suy gan
Ở người suy gan mức độ trung bình đến nặng, nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong của Prucalopride trong huyết tương có tăng nhẹ (khoảng 10-20%) so với người có chức năng gan bình thường, tuy nhiên mức tăng này được đánh giá là không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Người cao tuổi
Không ghi nhận khác biệt tổng thể về hiệu quả và độ an toàn giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi hơn khi dùng Prucalopride. Tuy nhiên, phơi nhiễm thuốc có thể tăng ở nhóm tuổi này, chủ yếu liên quan đến suy giảm chức năng thận theo tuổi tác, nên bác sĩ cần đánh giá chức năng thận trước khi kê đơn.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc
Một số người dùng có thể gặp chóng mặt hoặc mệt mỏi khi sử dụng Prucalopride, đặc biệt trong ngày đầu điều trị, nên cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong giai đoạn này.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Erythromycin (kháng sinh nhóm macrolid) | Làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 40% và diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 28% của erythromycin khi dùng cùng Prucalopride; cơ chế chưa rõ, mức tăng được đánh giá khó có ý nghĩa lâm sàng đáng kể. |
Ketoconazole (kháng nấm, ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp/BCRP) | Làm tăng Cmax và AUC của Prucalopride khoảng 40%; mức tăng này được đánh giá khó có ý nghĩa lâm sàng đáng kể. |
Warfarin | Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về dược động học (thay đổi AUC không quá 10%) khi phối hợp với Prucalopride. |
Digoxin | Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về dược động học khi dùng cùng Prucalopride. |
Paroxetine | Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về dược động học theo cả hai chiều tác động giữa hai thuốc. |
Thuốc tránh thai đường uống (ethinyl estradiol/norethisterone) | Không ghi nhận thay đổi dược động học đáng kể; tuy nhiên nếu xảy ra tiêu chảy nặng khi dùng Prucalopride, hiệu quả tránh thai của thuốc có thể giảm. |
Probenecid, cimetidine | Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về dược động học của Prucalopride khi phối hợp. |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu tương tác dược động học chính thức được công bố; do rượu bia có thể gây rối loạn tiêu hóa và mất nước, nên hạn chế sử dụng đồng thời để tránh làm nặng thêm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa của Prucalopride. |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Điều kiện bảo quản
- Bảo quản viên nén Prucalopride ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, dao động cho phép từ 15-30°C.
- Giữ thuốc trong bao bì hoặc lọ đựng gốc, đóng kín nắp để tránh ẩm.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Giá bán tham khảo
Prucalopride hiện chưa phổ biến tại thị trường bán lẻ dược phẩm ở Việt Nam; phần lớn thông tin giá tham khảo được ghi nhận từ thị trường quốc tế dưới tên biệt dược Motegrity (Mỹ) hoặc Resolor (châu Âu). Tại Mỹ, giá bán lẻ trung bình không có bảo hiểm cho hộp 30 viên Motegrity 2 mg dao động khoảng 588-755 USD, trong khi phiên bản generic Prucalopride có giá thấp hơn, khoảng 414-713 USD cho cùng số lượng; nếu sử dụng các chương trình giảm giá của nhà thuốc, giá có thể giảm còn khoảng 30-51 USD cho hộp 30 viên. Tại một số thị trường châu Âu như Ba Lan, giá bán lẻ hộp Resolor dao động khoảng 335-485 zloty, tương đương khoảng 85-125 USD tùy nhà thuốc. Người bệnh tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng Prucalopride nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc bệnh viện hoặc cơ sở có nhập khẩu thuốc theo chỉ định của bác sĩ để biết giá và tính sẵn có chính xác tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Prucalopride có phải là thuốc nhuận tràng thông thường không?
Không hoàn toàn giống nhau. Prucalopride thuộc nhóm thuốc đồng vận thụ thể serotonin 5-HT4, tác động trực tiếp lên nhu động ruột thay vì chỉ làm mềm phân hay tăng thể tích phân như một số thuốc nhuận tràng cổ điển (nhuận tràng thẩm thấu, nhuận tràng tạo khối...). Hoạt chất này thường được cân nhắc khi các thuốc nhuận tràng thông thường đã dùng nhưng chưa cải thiện đủ triệu chứng táo bón mạn tính.
Uống Prucalopride bao lâu thì có tác dụng?
Theo dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng, một số người bệnh có thể ghi nhận cải thiện tần suất đại tiện ngay trong tuần đầu sử dụng, với thời gian trung bình xuất hiện lần đại tiện hoàn toàn tự nhiên đầu tiên sau liều dùng đầu tiên dao động trong khoảng vài ngày. Nếu sau khoảng 4 tuần điều trị mà triệu chứng không cải thiện rõ rệt, người bệnh nên tái khám để bác sĩ đánh giá lại việc tiếp tục sử dụng Prucalopride.
Prucalopride có gây phụ thuộc hay quen thuốc như một số thuốc nhuận tràng kích thích không?
Các dữ liệu hiện có tập trung mô tả tác dụng phụ thường gặp của Prucalopride (đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy...) chủ yếu xảy ra ở giai đoạn đầu điều trị và có xu hướng giảm dần theo thời gian, không đề cập đến hiện tượng phụ thuộc thuốc kiểu "quen thuốc nhuận tràng" như một số hoạt chất kích thích nhu động khác. Dù vậy, việc dùng thuốc lâu dài vẫn cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không tự ý kéo dài thời gian điều trị hoặc tự tăng liều.
Ai không nên tự ý sử dụng Prucalopride?
Người có tiền sử dị ứng với Prucalopride, người đang bị tắc hoặc thủng ruột, mắc bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc, hoặc đang lọc máu do suy thận giai đoạn cuối không nên sử dụng thuốc. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc người có tiền sử trầm cảm, ý tưởng tự sát cũng cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi quyết định dùng Prucalopride.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/prucalopride-tablets.html
- https://www.drugs.com/monograph/prucalopride.html
- https://www.drugs.com/dosage/prucalopride.html
- https://www.drugs.com/mtm/prucalopride.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/prucalopride.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB06480
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!