Từ điển dược chất
Tetracosactide
Tổng quan
Tetracosactide (tên khác: tetracosactrin, cosyntropin) là một polypeptid tổng hợp gồm 24 acid amin đầu tiên trong tổng số 39 acid amin của corticotropin (ACTH) tự nhiên. Về mặt phân loại, tetracosactide thuộc nhóm chất tương tự hormon thùy trước tuyến yên, mã ATC là H01AA02.
Do chỉ giữ lại đoạn 24 acid amin có hoạt tính sinh học, tetracosactide có tác dụng dược lý tương đương corticotropin nhưng ít gây phản ứng dị ứng hơn, bởi phần acid amin số 25-39 vốn là nguyên nhân chính gây tính kháng nguyên của ACTH tự nhiên lại không có mặt trong cấu trúc của hoạt chất này.
Về cơ chế tác dụng, ở người có chức năng vỏ thượng thận bình thường, tetracosactide gắn vào thụ thể melanocortin týp 2 (MC2R) đặc hiệu trên màng tế bào vỏ thượng thận, hoạt hóa con đường adenylat cyclase làm tăng AMP vòng nội bào. Quá trình này thúc đẩy chuyển hóa cholesterol thành pregnenolon, từ đó kích thích tổng hợp và giải phóng các steroid vỏ thượng thận gồm cortisol, cortison, androgen thượng thận và một lượng nhỏ aldosteron. Liều tetracosactide càng cao khi tiêm bắp hoặc tĩnh mạch thì thời gian tiết cortisol càng kéo dài. Sau khi dùng, tetracosactide được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, với thời gian bán thải khá ngắn.
Cần lưu ý rằng tác dụng dược lý của tetracosactide không hoàn toàn tương đương các corticoid tổng hợp, vì hoạt chất này chỉ làm tăng nồng độ corticoid nội sinh đến một giới hạn nhất định thông qua kích thích tuyến thượng thận, chứ không thay thế hoàn toàn vai trò của liệu pháp corticosteroid ngoại sinh.
Công dụng và chỉ định
Tetracosactide được sử dụng cho hai nhóm mục đích chính: chẩn đoán và điều trị.
- Chẩn đoán suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát ở cả người lớn và trẻ em, thông qua nghiệm pháp kích thích ACTH (đo nồng độ cortisol huyết tương trước và sau khi tiêm tetracosactide).
- Đánh giá dự trữ chức năng vỏ thượng thận trong trường hợp nghiệm pháp 30 phút cho kết quả chưa rõ ràng.
- Hỗ trợ chẩn đoán tình trạng ức chế/teo tuyến thượng thận do sử dụng corticosteroid kéo dài.
- Điều trị ngắn hạn các tình trạng mà glucocorticoid vốn là chỉ định chính, ví dụ viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.
- Hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên (viêm khớp tự phát thiếu niên) và một số trường hợp viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp ở người lớn không dung nạp glucocorticoid đường uống hoặc đáp ứng kém với liều thông thường.
- Một số chế phẩm dạng phóng thích kéo dài (Synacthen Depot) còn được dùng trong co thắt trẻ nhũ nhi (hội chứng West), đợt cấp của bệnh đa xơ cứng, và các bệnh lý thần kinh, khớp khác đáp ứng với liệu pháp corticotropin.
Tùy theo mục đích sử dụng, bác sĩ sẽ lựa chọn dạng bào chế và phác đồ dùng tetracosactide phù hợp - dạng dung dịch tiêm dùng cho chẩn đoán và dạng hỗn dịch phóng thích kéo dài dùng cho điều trị.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho mục đích chẩn đoán
- Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi: 0,25 mg (250 microgam) tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, dùng một liều duy nhất.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: 0,125 mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Nghiệm pháp chẩn đoán 30 phút: đo nồng độ cortisol huyết tương ngay trước và chính xác 30 phút sau khi tiêm tetracosactide. Nếu chức năng vỏ thượng thận bình thường, cortisol huyết tương sẽ tăng thêm khoảng 200 nmol/lít so với nền, và giá trị tại thời điểm 30 phút thường vượt 500 nmol/lít.
- Nghiệm pháp kéo dài 5 giờ: áp dụng khi kết quả nghiệm pháp 30 phút chưa đủ kết luận hoặc cần đánh giá dự trữ chức năng vỏ thượng thận; liều tiêm tĩnh mạch tham khảo là 250 microgam/1,73 m² diện tích da.
- Người cao tuổi: chưa có bằng chứng cho thấy cần điều chỉnh liều khác biệt so với người trưởng thành.
Liều dùng cho mục đích điều trị (dạng phóng thích kéo dài)
- Người lớn: khởi đầu 1 mg tiêm bắp mỗi ngày trong khoảng 3 ngày; sau khi triệu chứng cấp tính thuyên giảm, có thể duy trì 0,5-1 mg mỗi 2-3 ngày hoặc mỗi tuần một lần, tùy đáp ứng của người bệnh. Nguyên tắc chung là luôn hiệu chỉnh về liều thấp nhất và khoảng cách dùng xa nhất có hiệu quả.
- Trẻ em 3-5 tuổi: khởi đầu 0,25-0,5 mg/ngày, duy trì 0,25-0,5 mg mỗi 2-8 ngày.
- Trẻ em 5-12 tuổi trở lên: khởi đầu 0,25-1 mg/ngày, duy trì 0,25-1 mg mỗi 2-8 ngày.
- Khi chuyển từ corticosteroid sang tetracosactide: khởi đầu 1 mg/ngày, đồng thời giảm dần liều corticosteroid khoảng 25% mỗi ngày cho đến khi ngừng hẳn, sau đó điều chỉnh liều tetracosactide theo đáp ứng lâm sàng.
Cách dùng
Tetracosactide được bào chế dưới dạng bột đông khô hoặc dung dịch/hỗn dịch pha sẵn để tiêm, không có dạng uống. Với dạng dung dịch tiêm, thuốc thường được pha với dung môi đi kèm (thường là dung dịch natri clorid 0,9%) trước khi tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm; có thể pha loãng thêm để truyền tĩnh mạch trong vài giờ nếu cần kích thích cortisol kéo dài hơn. Dạng hỗn dịch phóng thích kéo dài chỉ dùng đường tiêm bắp, cần lắc đều ống thuốc trước khi sử dụng và không được tiêm tĩnh mạch. Việc tiêm tetracosactide, đặc biệt cho mục đích chẩn đoán vào buổi sáng (khoảng 8-10 giờ), thường được ưu tiên để phù hợp với nhịp tiết cortisol sinh lý. Toàn bộ quá trình dùng tetracosactide cần được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh, người bệnh không tự tiêm tại nhà.
Quên liều và quá liều
Vì tetracosactide phần lớn được dùng dưới dạng liều đơn cho mục đích chẩn đoán tại cơ sở y tế, tình huống quên liều gần như không xảy ra trong thực hành. Với phác đồ điều trị dùng lặp lại nhiều lần, nếu quên một liều thì nên tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình ban đầu, tuyệt đối không tiêm gấp đôi liều để bù. Về quá liều, do tetracosactide dùng cho chẩn đoán thường chỉ là một liều duy nhất nên nguy cơ quá liều gây hậu quả nghiêm trọng là thấp; nếu nghi ngờ quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, cần báo ngay cho bác sĩ để được theo dõi và xử trí kịp thời. Dữ liệu chi tiết về phác đồ xử trí quá liều tetracosactide hiện chưa được mô tả cụ thể trong các nguồn tham khảo.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm với tetracosactide, với ACTH, hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của chế phẩm.
- Người mắc các rối loạn dị ứng, đặc biệt là hen suyễn, do nguy cơ phản ứng phản vệ tăng cao khi dùng tetracosactide.
- Người đang trong giai đoạn rối loạn tâm thần cấp tính.
- Người đang có bệnh nhiễm trùng chưa được điều trị (vi khuẩn, nấm, virus).
- Người có loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển hoặc tiềm ẩn.
- Người bị suy tim, đặc biệt là suy tim kháng trị.
- Người mắc hội chứng Cushing.
- Không dùng tetracosactide để điều trị suy vỏ thượng thận nguyên phát (bệnh Addison) hoặc hội chứng tuyến sinh dục - thượng thận, vì đây là các tình trạng bản thân tuyến thượng thận không còn khả năng đáp ứng.
- Với dạng hỗn dịch phóng thích kéo dài (Synacthen Depot) có chứa benzyl alcohol: chống chỉ định ở trẻ sinh non và trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi do nguy cơ ngộ độc benzyl alcohol.
Đây là nhóm thông tin có mức độ rủi ro cao, người bệnh và nhân viên y tế cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng, đặc biệt là phản ứng trước đây với ACTH hoặc tetracosactide, trước khi quyết định sử dụng.
Tác dụng phụ
Khi dùng cho mục đích chẩn đoán (liều đơn)
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đỏ, kích ứng da tại vị trí tiêm.
- Phản ứng quá mẫn: chóng mặt, buồn nôn, nôn, nổi mày đay, ngứa, đỏ bừng mặt, khó chịu toàn thân.
- Trường hợp nặng hơn (hiếm gặp): khó thở, phù mạch, phù Quincke, sốc phản vệ - đặc biệt dễ xảy ra hơn ở người có cơ địa dị ứng hoặc hen suyễn.
- Tim mạch: nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, phù ngoại biên đã được ghi nhận với tần suất không xác định rõ.
- Hiếm gặp, được báo cáo sau khi lưu hành thuốc (dưới 1%): xuất huyết tuyến thượng thận, thường liên quan đến dạng phóng thích kéo dài.
Khi dùng cho mục đích điều trị (liều lặp lại, dạng phóng thích kéo dài)
Do bản chất kích thích tuyến thượng thận tăng tiết corticoid nội sinh, việc dùng tetracosactide kéo dài có thể gây ra các tác dụng không mong muốn tương tự liệu pháp corticosteroid toàn thân, bao gồm:
- Rối loạn chuyển hóa: tăng đường huyết, giữ muối nước, tăng huyết áp.
- Ảnh hưởng xương khớp: loãng xương, chậm phát triển chiều cao ở trẻ em khi dùng dài ngày.
- Ảnh hưởng mắt: tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể khi dùng kéo dài.
- Tâm thần kinh: thay đổi khí sắc, mất ngủ, kích động, trầm cảm - đặc biệt cần thận trọng ở người có sẵn bệnh lý tâm thần.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng do ức chế miễn dịch, có thể làm bùng phát các nhiễm trùng tiềm ẩn như lao.
Các phản ứng dị ứng và phản ứng tại chỗ tiêm như mô tả ở mục 5.1 vẫn có thể xảy ra với phác đồ điều trị lặp lại.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chưa có đầy đủ dữ liệu về độc tính sinh sản của tetracosactide trên người; thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng nếu lợi ích mong đợi vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ tetracosactide có bài tiết qua sữa mẹ hay không; vì nhiều thuốc có thể qua được sữa mẹ nên cần thận trọng khi dùng ở phụ nữ đang cho con bú.
- Người có bệnh tim mạch: cần thận trọng ở người tăng huyết áp hoặc có bệnh lý huyết khối - tắc mạch.
- Người có bệnh lý tiêu hóa: thận trọng ở người viêm loét đại tràng không đặc hiệu, viêm túi thừa, hoặc mới phẫu thuật nối ruột.
- Người suy gan: tác dụng của tetracosactide có thể tăng lên ở người xơ gan.
- Người suy thận: cần thận trọng khi sử dụng.
- Người có bệnh nhiễm trùng cấp/mạn tính, đặc biệt là thủy đậu, sởi, lao tiềm ẩn hoặc nhiễm nấm, vì tetracosactide có thể làm giảm sức đề kháng và khiến bệnh nhiễm trùng tái hoạt động.
- Người mắc nhược cơ: cần theo dõi sát khi dùng tetracosactide.
- Người có bệnh lý mắt (đục thủy tinh thể, glôcôm góc mở): nên được khám mắt định kỳ nếu dùng tetracosactide kéo dài.
- Người loãng xương: cần thận trọng, cân nhắc theo dõi mật độ xương nếu điều trị dài ngày.
- Không tiêm vắc xin sống trong thời gian đang dùng tetracosactide do nguy cơ ức chế đáp ứng miễn dịch.
- Trước khi phẫu thuật hoặc gặp chấn thương trong vòng 1 năm kể từ khi ngừng điều trị tetracosactide, người bệnh có thể cần bổ sung corticosteroid tác dụng nhanh để tránh suy thượng thận cấp do stress.
- Người điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc cần được cảnh báo về nguy cơ chóng mặt sau khi tiêm tetracosactide.
Mọi quyết định sử dụng tetracosactide ở các nhóm đối tượng đặc biệt nêu trên cần có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ, người bệnh không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Tetracosactide |
|---|---|
Corticosteroid đường uống, đường hít, hydrocortison, cortison | Làm sai lệch kết quả xét nghiệm do tự làm tăng cortisol nền; cần ngừng liều corticosteroid vào đúng ngày làm nghiệm pháp với tetracosactide |
Estrogen (nội sinh và tổng hợp) | Có thể làm tăng giả tạo nồng độ cortisol toàn phần, gây sai lệch kết quả chẩn đoán; khuyến cáo ngừng estrogen khoảng 4-6 tuần trước khi làm nghiệm pháp hoặc dùng phương pháp đo cortisol tự do thay thế |
Spironolacton | Chất chuyển hóa của spironolacton có huỳnh quang, có thể gây sai lệch nếu định lượng cortisol bằng phương pháp đo huỳnh quang; nên ngừng liều spironolacton vào ngày làm nghiệm pháp |
Nhóm thuốc chống co giật: phenytoin, clonazepam, diazepam, nitrazepam, phenobarbital, primidon | Tetracosactide có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của các thuốc này; nếu bắt buộc phối hợp, nên dùng tetracosactide ở liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể |
Valproat | Đã ghi nhận trường hợp vàng da nặng ở trẻ em khi dùng đồng thời tetracosactide và valproat; khuyến cáo tránh phối hợp hai thuốc này |
Thuốc điều trị đái tháo đường | Tetracosactide có thể làm tăng đường huyết do kích thích tiết corticoid, cần điều chỉnh lại liều thuốc hạ đường huyết đang dùng |
Thuốc điều trị tăng huyết áp mức độ trung bình đến nặng | Có thể cần điều chỉnh liều thuốc hạ áp khi bắt đầu dùng tetracosactide do nguy cơ giữ muối nước, tăng huyết áp |
Các nguồn tham khảo hiện chưa ghi nhận dữ liệu cụ thể về tương tác giữa tetracosactide với rượu bia; do đó nội dung này không được đề cập để tránh suy diễn không có căn cứ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dạng bột đông khô pha tiêm của tetracosactide nên được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 20-25°C; sau khi pha loãng để truyền tĩnh mạch, dung dịch ổn định trong khoảng 12 giờ ở nhiệt độ phòng. Với dạng hỗn dịch tiêm phóng thích kéo dài (Synacthen Depot), cần bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Một số sản phẩm dạng dung dịch tiêm khác được nhà sản xuất khuyến cáo bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, chế phẩm Synacthen 0,25 mg/ml (chứa tetracosactide) dạng hộp 10 ống được một số nhà thuốc trực tuyến niêm yết ở mức khoảng 2.500.000 đồng/hộp, tương đương khoảng 250.000 đồng/ống. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, thời điểm và số lượng đặt mua; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để được báo giá chính xác và kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tetracosactide và ACTH tự nhiên khác nhau như thế nào?
Tetracosactide chỉ giữ lại 24 acid amin đầu tiên trong chuỗi 39 acid amin của ACTH tự nhiên - đúng phần mang hoạt tính sinh học kích thích vỏ thượng thận. Nhờ loại bỏ đoạn acid amin từ vị trí 25 đến 39, vốn là nguyên nhân chính gây phản ứng dị ứng của ACTH tự nhiên, tetracosactide có tác dụng dược lý tương đương nhưng ít gây dị ứng và được dung nạp tốt hơn. Đây cũng là lý do tetracosactide dần thay thế ACTH chiết xuất từ động vật trong thực hành lâm sàng hiện đại.
Vì sao phải ngừng một số thuốc trước khi làm nghiệm pháp tetracosactide?
Nghiệm pháp kích thích ACTH bằng tetracosactide dựa trên việc đo chính xác nồng độ cortisol trong huyết tương trước và sau khi tiêm. Một số thuốc như corticosteroid, estrogen hay spironolacton có thể làm thay đổi nồng độ cortisol đo được hoặc can thiệp vào phương pháp xét nghiệm, khiến kết quả bị sai lệch giả cao hoặc giả thấp. Do đó, bác sĩ thường yêu cầu tạm ngừng các thuốc này vào đúng ngày làm nghiệm pháp để đảm bảo kết quả phản ánh đúng chức năng vỏ thượng thận thực tế của người bệnh.
Tetracosactide có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng không?
Có. Mặc dù tetracosactide được thiết kế để ít gây dị ứng hơn ACTH tự nhiên, hoạt chất này vẫn có thể gây phản ứng quá mẫn, từ mức độ nhẹ như nổi mày đay, ngứa, đỏ bừng mặt cho đến phản ứng nghiêm trọng như phù mạch hoặc sốc phản vệ, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng hoặc hen suyễn. Vì vậy, việc tiêm tetracosactide luôn cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu và nhân viên y tế theo dõi sát trong khoảng thời gian sau tiêm.
Kết quả nghiệm pháp tetracosactide nói lên điều gì?
Ở người có chức năng vỏ thượng thận bình thường, nồng độ cortisol huyết tương sẽ tăng rõ rệt sau khi tiêm tetracosactide - thường tăng thêm khoảng 200 nmol/lít so với mức nền, với giá trị đo được ở phút thứ 30 vượt ngưỡng tham chiếu. Nếu mức tăng cortisol không đạt ngưỡng này, đây có thể là dấu hiệu gợi ý suy vỏ thượng thận. Tuy nhiên, việc phân tích và kết luận chẩn đoán cuối cùng cần dựa trên đánh giá tổng thể của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp với bệnh sử và các xét nghiệm khác, người bệnh không nên tự diễn giải kết quả.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01284
- https://www.drugs.com/ppa/cosyntropin.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/9589655/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25880719/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/tetracosactide
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!