Các tin tức tại MEDlatec

Hình ảnh ung thư vú thể hiện thế nào qua từng giai đoạn và cách điều trị

Ngày 01/07/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Nhiều người chỉ tìm đến bệnh viện khi nhận thấy những thay đổi bất thường ở vùng ngực mà không biết bệnh hoàn toàn có thể phát hiện sớm nếu chú ý quan sát. Việc tìm hiểu hình ảnh ung thư vú qua từng giai đoạn không chỉ giúp nâng cao nhận thức về căn bệnh này mà còn hỗ trợ phát hiện sớm, từ đó tăng cơ hội điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

1. Theo dõi hình ảnh ung thư vú tiến triển qua từng giai đoạn

Qua từng giai đoạn phát triển, bệnh ung thư vú không chỉ thay đổi về mức độ tổn thương bên trong mà còn có thể biểu hiện bằng những dấu hiệu bên ngoài khác nhau. 

1.1. Giai đoạn đầu

Ở giai đoạn đầu, ung thư vú thường chưa gây ra bất kỳ triệu chứng nào và không thể phát hiện bằng tay. Đây chính là lý do tầm soát bằng nhũ ảnh (mammography) rất quan trọng. Vì kỹ thuật này có thể phát hiện khối u từ trước khi có thể sờ thấy. Khi khối u đủ lớn hơn để cảm nhận, nó thường có cảm giác cứng hơn mô xung quanh, bờ không đều và ít di chuyển khi sờ nắn. Bề mặt da vùng ngực hầu như chưa có thay đổi đáng kể.

Hình ảnh ung thư vú giai đoạn đầu gần như không có gì khác biệt

1.2. Giai đoạn xâm lấn 

Khi bệnh bước sang giai đoạn xâm lấn, các tế bào ung thư bắt đầu lan ra khỏi vị trí ban đầu và ảnh hưởng đến những mô lân cận. Lúc này, khối u thường lớn hơn trước và có thể được cảm nhận rõ khi tự khám vú. Một số người nhận thấy vùng da phía trên khối u bắt đầu xuất hiện hiện tượng co kéo nhẹ hoặc dày lên bất thường. Núm vú cũng có thể thay đổi vị trí, hơi tụt vào trong hoặc mất đi hình dạng vốn có.

1.3. Giai đoạn tiến triển

Ở giai đoạn tiến triển, các dấu hiệu của ung thư vú thường trở nên rõ ràng hơn và dễ nhận biết bằng mắt thường. Khối u tiếp tục phát triển khiến hình dáng bầu ngực thay đổi. Người bệnh có thể nhận thấy một bên ngực to hơn, biến dạng hoặc mất cân đối so với bên còn lại. Da vùng ngực xuất hiện những nếp nhăn nhỏ, tình trạng co rút hoặc bề mặt sần sùi giống như vỏ cam.

Vú mất cân đối, dáng bầu ngực thay đổi ở giai đoạn tiến triển

1.4. Giai đoạn lan rộng

Khi ung thư tiếp tục phát triển, các tế bào ác tính có thể xâm lấn sâu hơn vào các mô xung quanh và lan đến nhiều nhóm hạch lân cận. Hình ảnh ung thư vú ở giai đoạn này thường khá rõ rệt. Khối u có kích thước lớn, làm biến dạng bầu ngực và khiến vùng da bên ngoài trở nên đỏ, sưng hoặc dày lên bất thường. Một số trường hợp xuất hiện các vết loét trên da, có thể rỉ dịch hoặc chảy máu.

1.5. Giai đoạn di căn

Đây là giai đoạn nặng nhất của ung thư vú, khi các tế bào ung thư đã lan ra ngoài tuyến vú và di chuyển đến những cơ quan khác trong cơ thể như xương, phổi, gan hoặc não. Lúc này, hình ảnh tại vú thường cho thấy khối u lớn, có thể loét sâu và gây tổn thương nghiêm trọng đến các mô xung quanh. 

Tùy vào vị trí di căn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau nhức xương kéo dài, khó thở, ho dai dẳng, đau đầu thường xuyên hoặc suy giảm sức khỏe rõ rệt. Điều này cho thấy bệnh không còn khu trú tại vú mà đã ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

2. Đối tượng dễ mắc ung thư vú

Ung thư vú có thể xảy ra ở bất kỳ ai nhưng dưới đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn hẳn. Nếu là một trong những nhóm này, bạn nên chủ động thăm khám và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe cơ thể:

  • Phụ nữ trên 40 tuổi, nhất là giai đoạn tiền mãn kinh và sau mãn kinh.
  • Người có người thân có tiền sử bị ung thư vú, buồng trứng.
  • Người từng mắc các bệnh lý tuyến vú hoặc đã điều trị ung thư vú trước đó.
  • Phụ nữ có kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, chưa sinh con hoặc sinh con muộn.
  • Người thừa cân, béo phì.
  • Người thường xuyên uống rượu bia, hút thuốc lá hoặc ít vận động.
  • Người từng tiếp xúc với tia xạ vùng ngực trong quá trình điều trị bệnh.

Phụ nữ trên 40 tuổi là nhóm đối tượng dễ bị ung thư

3. Chẩn đoán ung thư vú

Thông thường, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh lý và tiến hành khám lâm sàng vùng vú. Qua quá trình kiểm tra, bác sĩ có thể đánh giá sơ bộ tình trạng khối u, những thay đổi ở da, núm vú hoặc hạch vùng nách.

Để có kết quả chính xác hơn, người bệnh thường được chỉ định thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Những kỹ thuật này giúp phát hiện các bất thường bên trong tuyến vú và đánh giá mức độ tổn thương.

Tuy nhiên, để khẳng định một khối u có phải là ung thư hay không, sinh thiết là bước không thể thiếu. Mẫu mô được lấy từ vùng nghi ngờ sẽ được phân tích trong phòng xét nghiệm để tìm tế bào ung thư. Nếu kết quả xác định mắc bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm khác nhằm đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất cho người bệnh.

Chẩn đoán hình ảnh là bước quan trọng để xác định bệnh

4. Ung thư vú được điều trị theo những phương pháp nào?

Điều trị ung thư vú không áp dụng một công thức chung cho tất cả người bệnh. Tùy vào giai đoạn ung thư mà sẽ có các phương pháp như:

  • Phẫu thuật: Là phương pháp điều trị phổ biến, giúp loại bỏ khối u hoặc toàn bộ tuyến vú tùy theo mức độ tổn thương. Một số trường hợp cần kết hợp nạo vét hạch để đánh giá khả năng lan rộng của bệnh.
  • Xạ trị: Các tế bào ung thư được tiêu diệt hậu phẫu thuật bởi tia bức xạ năng lượng cao, từ đó giảm nguy cơ tái phát.
  • Hóa trị: Dùng thuốc để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị có thể được thực hiện trước hoặc sau phẫu thuật tùy từng trường hợp.
  • Liệu pháp nội tiết: Thường được áp dụng cho các trường hợp ung thư vú nhạy cảm với hormone, giúp ngăn chặn tác động của estrogen lên tế bào ung thư.
  • Nhắm trúng đích: Là phương pháp dùng thuốc tác động trực tiếp đến những phân tử hoặc thụ thể đặc hiệu trên tế bào ung thư, giúp tăng hiệu quả điều trị và hạn chế ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh.
  • Liệu pháp miễn dịch: Hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư, thường được chỉ định trong một số trường hợp ung thư vú đặc biệt.

Phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u là phương pháp được áp dụng nhiều

5. Tự kiểm tra sức khoẻ vú tại nhà như thế nào?

Bên cạnh việc khám sức khỏe và tầm soát định kỳ, chị em phụ nữ nên duy trì thói quen tự kiểm tra vú tại nhà mỗi tháng để sớm phát hiện những dấu hiệu bất thường. Thời điểm thích hợp nhất là khoảng 5 - 7 ngày sau khi kết thúc kỳ kinh nguyệt, khi mô vú mềm và ít bị ảnh hưởng bởi nội tiết tố.

Khi tự kiểm tra, hãy quan sát trước gương để phát hiện những thay đổi về kích thước, hình dạng bầu ngực, da vùng vú hoặc núm vú. Sau đó, dùng các đầu ngón tay nhẹ nhàng sờ nắn toàn bộ tuyến vú và vùng nách theo chuyển động tròn để kiểm tra xem có khối cứng, vùng dày bất thường hoặc hạch sưng hay không. Nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và đánh giá kịp thời.

Công cụ tầm soát quan trọng nhất là chụp nhũ ảnh. Theo NCCN 2025 khuyến cáo phụ nữ có nguy cơ ung thư vú ở mức trung bình nên bắt đầu chụp nhũ ảnh hàng năm từ khi 40 tuổi. Đây là phương pháp duy nhất có thể phát hiện ung thư vú ở giai đoạn rất sớm, trước khi có thể sờ thấy và được chứng minh giảm tử vong do ung thư vú. 

Bạn nên hình thành thói quen kiểm tra ngực tại nhà định kỳ 

Theo dõi hình ảnh ung thư vú qua từng giai đoạn giúp mỗi người hiểu rõ hơn về sự tiến triển của bệnh và nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường. Dù không thể thay thế các phương pháp chẩn đoán y khoa, việc chủ động quan sát cơ thể, tự kiểm tra vú định kỳ và thực hiện tầm soát theo khuyến cáo của bác sĩ vẫn là những bước quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe và giảm thiểu nguy cơ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. 

Nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường, bạn nên đi thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Ung bướu thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám sớm nhanh chóng, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.