Các tin tức tại MEDlatec
Bệnh ung thư vú di căn hạch nách nguy hiểm mức độ nào? Cách thức phát hiện và điều trị
- 28/07/2025 | Cách nhận biết ung thư vú và phương pháp phòng bệnh
- 15/08/2025 | Xét nghiệm ung thư vú và các phương pháp chẩn đoán phổ biến khác
- 10/12/2025 | Chụp nhũ ảnh: Phương pháp quan trọng trong tầm soát ung thư vú
1. Thế nào là ung thư vú di căn hạch nách?
ung thư vú di căn hạch nách là tình trạng tế bào ung thư từ khối u ở vú đã lan sang hạch bạch huyết vùng nách. Đây cũng là vị trí di căn sớm nhất của bệnh lý này. Khi đó, bệnh không còn khu trú tại vú mà đã bắt đầu lan rộng, làm tăng nguy cơ di căn đến các cơ quan xa hơn như phổi, gan, xương hoặc não,...
Hình ảnh mô phỏng dấu hiệu gặp phải ở bệnh ung thư vú di căn hạch nách
2. Mức độ nguy hiểm của bệnh ung thư vú di căn hạch nách như thế nào?
Ung thư vú di căn hạch nách là giai đoạn bệnh đã nặng, gây nên nhiều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự sống của bệnh nhân:
- Gia tăng nguy cơ di căn toàn thân:
Sự xuất hiện của tế bào ung thư trong hạch nách cho thấy khả năng lan tràn của tế bào ung thư đã bắt đầu. Nếu không được kiểm soát kịp thời, ung thư có thể tiếp tục di căn sang các hạch khác và cơ quan xa hơn, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn nhiều.
- Ảnh hưởng đến tiên lượng sống:
Số lượng hạch nách bị di căn là yếu tố quan trọng giúp đánh giá tiên lượng bệnh. Càng nhiều hạch bị xâm lấn, nguy cơ tái phát và tỷ lệ sống sau 5 năm càng giảm. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, người bệnh vẫn có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài.
- Gây nhiều biến chứng trong điều trị:
ung thư vú di căn hạch nách thường cần phẫu thuật nạo hạch kết hợp với các phương pháp khác như hóa trị, xạ trị. Điều này có thể dẫn đến một số biến chứng như phù tay, hạn chế vận động cánh tay, đau kéo dài hoặc nhiễm trùng,...
3. Cách thức phát hiện ung thư vú di căn hạch nách
Bệnh ung thư vú di căn hạch nách có thể được nhận diện thông qua:
3.1. Dấu hiệu bệnh
Khi khối u vú đã di căn đến hạch nách, người bệnh sẽ dễ dàng gặp phải tình trạng:
- Nổi hạch cứng vùng nách, hạch không đau, có thể dính vào mô xung quanh và khó di động. Ban đầu hạch có thể nhỏ, nhưng sẽ to dần theo thời gian.
- Vú xuất hiện khối u, da vú dày lên, bề mặt da như vỏ cam, núm vú tụt vào trong hoặc chảy dịch bất thường.
- Khi hạch nách to lên, người bệnh thường cảm thấy căng tức, đau hoặc nặng tay, nhất là khi vận động cánh tay bên có hạch bị di căn.
3.2. Tự kiểm tra vú tại nhà
Tự khám vú hàng tháng cũng là cách giúp phụ nữ sớm phát hiện bất thường. Khi kiểm tra, cần chú ý sở toàn bộ vùng nách để phát hiện hạch đồng thời so sánh hai bên vú xem có sự khác thường nào không. Quá trình kiểm tra cần được thực hiện ở cả tư thế đứng và nằm để thu thập thông tin chính xác.
Nếu phát hiện dấu hiệu nghi ngờ khi tự khám vú, người bệnh cần đi khám chuyên khoa càng sớm càng tốt.
Thường xuyên tự kiểm tra vùng ngực giúp phát hiện sớm bất thường tại vú
3.3. Chẩn đoán cận lâm sàng
Để xác định chính xác ung thư vú đã di căn hạch nách, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp:
- Khám lâm sàng vùng vú và vùng nách để đánh giá kích thước khối u, tình trạng hạch và các dấu hiệu bất thường khác. Sau khi thăm khám, bác sĩ cũng sẽ hỏi để thu thập thông tin về tiền sử bệnh của bệnh nhân.
- Chẩn đoán hình ảnh: Bằng việc thu thập hình ảnh từ các phương pháp siêu âm vú - hạch nách, chụp nhũ ảnh, MRI hoặc CT-Scanner, bác sĩ sẽ xác định đúng vị trí, kích thước khối u và mức độ lan rộng của hạch.
- Sinh thiết hạch và khối u: Xác định loại tế bào ung thư và mức độ ác tính.
4. Phương pháp điều trị đối với bệnh ung thư vú di căn hạch nách
Sau khi có kết quả chẩn đoán, tùy vào số lượng hạch di căn được phát hiện, giai đoạn bệnh và thực trạng sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa tốt nhất như:
4.1. Phẫu thuật
Phẫu thuật được thực hiện để cắt bỏ khối u vú hoặc toàn bộ tuyến vú. Trong quá trình này, bác sĩ cũng sẽ nạo vét hạch nách hoặc sinh thiết hạch cửa để loại bỏ tối đa tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
4.2. Hóa trị
Hóa trị là quá trình dùng hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư vẫn sót lại trong cơ thể. Tùy vào từng trường hợp bệnh, bác sĩ sẽ cân nhắc hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật để đảm bảo hiệu quả tốt nhất. Quá trình điều trị với phương pháp này có tác dụng giảm thiểu nguy cơ lan xa hơn của tế bào ung thư.
4.3. Xạ trị vùng vú và hạch nách
Người bệnh sẽ được chiếu tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ. Với bệnh lý này, quyết định xạ trị sẽ được bác sĩ đưa ra với mục tiêu:
- Giảm nguy cơ tái phát ung thư tại vùng nách.
- Tiêu diệt tế bào ung thư vẫn còn sót trong cơ thể.
4.4. Các phương pháp khác
Tùy vào đặc điểm sinh học của khối u, người bệnh có thể được cân nhắc điều trị bằng:
- Liệu pháp nội tiết: thường thực hiện đối với bệnh nhân ung thư vú phụ thuộc hormone.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: được chỉ định khi bệnh nhân đã có kết quả dương tính với HER2.
- Liệu pháp miễn dịch: kích thích cơ chế tự nhiên của hệ miễn dịch để chống lại tế bào ung thư, khiến tế bào không có khả năng lan rộng.
Khách hàng trong quá trình chụp nhũ ảnh tầm soát nguy cơ ung thư vú tại MEDLATEC
Dù phương pháp điều trị là gì thì bệnh nhân vẫn cần được chăm sóc tích cực và theo dõi sát tình trạng sức khỏe. Sau điều trị, người bệnh cần có được chế độ ăn uống cân bằng, vận động nhẹ nhàng, giữ tinh thần lạc quan và tái khám đều đặn để đảm bảo hiệu quả kiểm soát bệnh.
Mặc dù ung thư vú di căn hạch nách là giai đoạn nguy hiểm, tiên lượng điều trị gặp nhiều khó khăn nhưng nếu tuân thủ đúng phác đồ, người bệnh vẫn có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài và cải thiện chất lượng sống.
Tầm soát định kỳ là giải pháp tối ưu để phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh, ngăn chặn tình trạng khối u di căn. Quý khách hàng có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56, đặt trước lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC để quá trình tầm soát diễn ra nhanh chóng.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!