Các tin tức tại MEDlatec
Cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết và lưu ý khi làm xét nghiệm
- 21/10/2025 | Phân biệt sốt siêu vi và sốt xuất huyết chuẩn xác qua các dấu hiệu đặc trưng
- 07/11/2025 | Sốt xuất huyết có lây qua đường hô hấp không? Con đường lây truyền và biện pháp phòng tránh
- 07/01/2026 | Giảm tiểu cầu trong sốt xuất huyết nên làm gì? Giải đáp từ bác sĩ
- 06/01/2026 | Sốt xuất huyết có được uống Panadol Extra không? Hướng dẫn an toàn từ bác sĩ
- 29/05/2026 | Vắc xin sốt xuất huyết là gì và tác dụng phụ thường gặp
1. Tham khảo cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết
Khi nhận kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết, bạn cần quan tâm đến một số chỉ số quan trọng. Cần lưu ý rằng các chỉ số xét nghiệm sốt xuất huyết luôn thay đổi theo từng ngày của bệnh và chỉ có giá trị khi được đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vì vậy, việc đọc và diễn giải kết quả nên do bác sĩ thực hiện, các thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo để người bệnh hiểu hơn về ý nghĩa của từng chỉ số:
1.1. Số lượng bạch cầu
Tình trạng giảm bạch cầu thường xuất hiện trong giai đoạn đầu khởi phát sốt xuất huyết. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này là do virus thường ảnh hưởng (thoáng qua) lên tủy xương, khiến lượng bạch cầu trong máu giảm.
Lượng bạch cầu ở người mắc sốt xuất huyết thường giảm
Dù không phải dấu hiệu đặc trưng của bệnh sốt xuất huyết nhưng khi kết hợp cùng một số triệu chứng khác, đây là một trong những căn cứ hỗ trợ chẩn đoán. Hiện tượng giảm bạch cầu có xu hướng xuất hiện trước khi giảm tiểu cầu, hỗ trợ dự đoán các biến chứng khác. Trường hợp số lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính tăng cao, khả năng mắc sốt xuất huyết thường ở mức thấp.
1.2. Số lượng tiểu cầu
Số lượng tiểu cầu giảm được xem như một trong những căn cứ quan trọng giúp xác định bệnh nhân có bị sốt xuất huyết hay không. Cụ thể, virus Dengue khi xâm nhập vào cơ thể sẽ làm giảm khả năng tổng hợp và tăng phá hủy tiểu cầu. Đây là nguyên nhân khiến lượng tiểu cầu trong máu có xu hướng giảm.
Giảm tiểu cầu là dấu hiệu thường gặp trong sốt xuất huyết: phần lớn bệnh nhân có tiểu cầu giảm dưới 100.000 tế bào/μL. Khi tiểu cầu giảm sâu (ví dụ dưới 50.000 tế bào/μL), nguy cơ xuất huyết tăng lên và bệnh nhân cần được theo dõi sát. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác (thoát huyết tương, rối loạn đông máu) chứ không chỉ riêng con số tiểu cầu.
1.3. Chỉ số Hematocrit (HCT)
Chỉ số HCT cho biết tỷ lệ hồng cầu so với thể tích máu. Nhờ vậy, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng rò rỉ huyết tương ở bệnh nhân mắc sốt xuất huyết. Khi HCT tăng từ 20% trở lên so với giá trị nền của người bệnh (hoặc so với giá trị tham chiếu theo tuổi, giới nếu chưa có giá trị nền), nhiều khả năng máu đang bị cô đặc do huyết tương thoát khỏi lòng mạch - dấu hiệu cảnh báo thoát huyết tương, làm tăng nguy cơ tiến triển nặng và sốc sốt xuất huyết.
Nắm được cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết là một kiến thức hữu ích
Bên cạnh theo dõi chỉ số HCT, bác sĩ thường kết hợp đánh giá tình trạng mất nước và triệu chứng lâm sàng để đưa ra chẩn đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Bệnh nhân có phải truyền dịch hay áp dụng các biện pháp phòng ngừa biến chứng khác hay không cũng phụ thuộc lớn vào sự thay đổi của HCT, mức độ mất nước và triệu chứng lâm sàng.
1.4. Chỉ số đông máu
Rối loạn đông máu ở bệnh nhân mắc sốt xuất huyết thường liên quan đến tình trạng suy giảm hoạt động tiểu cầu. Ngoài ra, khi hệ thống đông máu bị ảnh hưởng bởi virus, chức năng đông máu cũng có xu hướng bị rối loạn. Các chỉ số đông máu như D-dimer và Fibrinogen trong xét nghiệm đông máu có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ tiến triển bệnh, dự đoán biến chứng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Cụ thể:
- Chỉ số D-dimer: Là sản phẩm thoái giáng của Fibrin, phản ánh tình trạng hoạt hóa đông máu và tiêu sợi huyết. Ở bệnh nhân sốt xuất huyết, D-dimer tăng có liên quan đến mức độ thoát huyết tương và độ nặng của bệnh; D-dimer càng cao thường gợi ý nguy cơ tiến triển nặng và rối loạn đông máu.
- Chỉ số Fibrinogen: Trong quá trình đông máu, Fibrinogen giữ vai trò tương đối quan trọng. Với trường hợp bị sốt xuất huyết nặng, chỉ số này là một trong những căn cứ hỗ trợ chẩn đoán nguy cơ rối loạn đông máu và tình trạng chảy máu. Nếu Fibrinogen dưới mức 1g/L, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch kết tủa lạnh, nhằm bổ sung kịp thời yếu tố đông máu (duy trì Fibrinogen trên mức 1g/L).
2. Những nhóm chỉ số quan trọng khác
Dưới đây là các chỉ số quan trọng khác trong xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết:
2.1. Chỉ số xét nghiệm huyết thanh
Để xác định bệnh nhân có mắc sốt xuất huyết hay không, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra sự hiện diện của virus Dengue. Thực tế, sẽ có 3 chỉ số huyết thanh quan trọng tương ứng với 3 xét nghiệm phổ biến, hỗ trợ xác định nguyên nhân gây bệnh.
- Xét nghiệm NS1: Protein NS1 được tạo ra bởi virus Dengue, hỗ trợ chẩn đoán sốt xuất huyết sớm. Theo đó, kết quả NS1 dương tính cho thấy bệnh nhân đã bị nhiễm virus Dengue. Xét nghiệm NS1 thích hợp tiến hành trong những ngày đầu nhiễm bệnh, khi kháng nguyên virus đang ở mức cao (thường tới ngày thứ 7, độ nhạy cao nhất ngày 3 - 5). Sau khoảng thời gian này, nồng độ kháng nguyên NS1 có xu hướng suy giảm, dẫn đến kết quả xét nghiệm âm tính giả. Vì vậy, ngoài NS1, bệnh nhân có thể phải làm thêm xét nghiệm kháng thể IgM và IgG.
- Xét nghiệm IgM: Kháng thể IgM được tạo ra để chống lại virus Dengue. Loại kháng thể này có xu hướng xuất hiện sau 4 đến 5 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Sự xuất hiện của IgM là dấu hiệu cho thấy bệnh nhân đang mắc sốt xuất huyết.
- Xét nghiệm IgG: Kháng thể IgG có thể tồn tại trong cơ thể sau nhiều tháng hoặc nhiều năm kể từ khi nhiễm virus Dengue. Nồng độ IgG tăng cao là căn cứ cho thấy người bệnh đã hoặc đang mắc sốt xuất huyết. Khi IgG dương tính sớm cùng IgM trong đợt bệnh cấp, trường hợp này thường gợi ý nhiễm thứ phát (tái nhiễm) – nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn. Với người mới mắc sốt xuất huyết lần đầu, IgG có thể xuất hiện từ ngày thứ 10 đến 14.
2.2. Các chỉ số sinh hóa
Chỉ số men gan như AST và ALT có xu hướng tăng ở người mắc sốt xuất huyết. Dấu hiệu này cho thấy chức năng gan đang bị ảnh hưởng. Trong đó, men gan thường tăng rõ rệt ở những trường hợp nặng, cảnh báo biến chứng nghiêm trọng.
Men gan ở người sốt xuất huyết nặng có xu hướng tăng
Bên cạnh đó, người bệnh còn có nguy cơ phải đối mặt với các rối loạn chuyển hóa như hạ kali máu, nhiễm toan chuyển hóa. Vậy nên, các chỉ số sinh hóa cần được theo dõi liên tục để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh lý và điều chỉnh kịp thời phác đồ điều trị.
3. Khi nào cần làm xét nghiệm sốt xuất huyết?
Ngay khi nghi ngờ bị mắc sốt xuất huyết, bạn cần tìm đến cơ sở y tế để thăm khám. Xét nghiệm sốt xuất huyết thường được chỉ định khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng như:
- Sốt cao trên 39 độ C, cơn sốt xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài từ 2 đến 7 ngày.
- Đau nhức toàn cơ thể.
- Đau đầu.
- Đau nhức xương khớp.
- Chân răng, lợi bị chảy máu.
- Rong kinh ở nữ giới.
- Xuất huyết da.
- Chảy máu mũi, nôn hoặc đi ngoài ra máu.
- Đau bụng.
Khi thấy cơ thể sốt đột ngột hoặc kéo dài trên 2 ngày, bạn cần đi khám
Các xét nghiệm nên tiến hành trong 3 ngày đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng, nhằm hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể phải làm xét nghiệm bổ sung để xác định chính xác tình trạng bệnh.
4. Lưu ý trước khi làm xét nghiệm
Trước khi được chỉ định làm xét nghiệm, bệnh nhân cần thông báo đầy đủ các thông tin quan trọng như:
- Triệu chứng lâm sàng.
- Thời điểm khởi phát.
- Lịch sử tiêm chủng.
- Các căn bệnh đang mắc phải (nếu có).
- Những loại thuốc đang sử dụng (nếu có).
Bệnh nhân cần thông báo các triệu chứng trước khi làm xét nghiệm
Đối với xét nghiệm sốt xuất huyết, bệnh nhân không nhất thiết phải nhịn ăn. Thế nhưng, nếu phải làm thêm xét nghiệm sinh hóa khác, bạn có thể phải nhịn ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Như vậy, MEDLATEC vừa hướng dẫn khái quát cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết. Nếu nghi ngờ mắc bệnh, bạn nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC để thăm khám và làm xét nghiệm. Ngoài xét nghiệm tại viện, Quý khách có thể lựa chọn dịch vụ xét nghiệm máu tận nơi uy tín và thuận tiện của MEDLATEC. Để đặt lịch khám hoặc xét nghiệm, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!