Các tin tức tại MEDlatec
Dấu hiệu của bướu cổ: Nhận diện sớm, chẩn đoán đúng và kiểm soát bệnh hiệu quả
- 12/09/2021 | Giải đáp thắc mắc: bệnh nhân bướu cổ khi nào cần mổ?
- 26/05/2021 | Bệnh bướu cổ khi nào cần điều trị, cách phát hiện sớm các triệu chứng!
- 20/04/2023 | Các phương pháp xét nghiệm bướu cổ từ sớm để phòng ngừa hiệu quả
- 19/03/2025 | Mổ bướu cổ nằm viện bao lâu? Cần lưu ý gì khi phẫu thuật bướu cổ?
1. Tổng quan về bướu cổ và vai trò của tuyến giáp
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng, nằm ở phía trước cổ, có hình dạng giống cánh bướm. Tuyến này sản xuất hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), đóng vai trò điều hòa chuyển hóa năng lượng, nhịp tim, thân nhiệt, sự phát triển thể chất và trí tuệ.
bướu cổ là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước bất thường, có thể là phì đại lan tỏa toàn bộ tuyến hoặc khu trú thành một hay nhiều nhân giáp, và không phải lúc nào cũng đi kèm rối loạn chức năng tuyến giáp. Bướu cổ có thể liên quan đến thiếu iod, rối loạn miễn dịch, rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc khối u tuyến giáp.
Bướu cổ là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước bất thường
2. Dấu hiệu của bướu cổ thường gặp tại vùng cổ
2.1. Thay đổi hình dạng vùng cổ
Một trong những dấu hiệu của bướu cổ dễ nhận biết nhất là cổ to dần theo thời gian, phình ra một hoặc hai bên. Ở giai đoạn sớm, bướu nhỏ nên thường chỉ phát hiện khi soi gương kỹ hoặc chụp ảnh nghiêng.
Khi dùng tay sờ vùng cổ trước, người bệnh có thể cảm nhận khối u di động theo nhịp nuốt. Khối có thể mềm, chắc hoặc cứng tùy nguyên nhân.
2.2. Dấu hiệu do bướu cổ chèn ép
- Nuốt vướng, nuốt nghẹn, đặc biệt với thức ăn khô.
- Khó thở, thở khò khè khi nằm ngửa hoặc gắng sức.
- Ho khan kéo dài, không rõ nguyên nhân.
- Khàn tiếng dai dẳng do ảnh hưởng dây thần kinh thanh quản.
Khó thở, thở khò khè là một trong những dấu hiệu của bướu cổ
2.3. Dấu hiệu của bướu cổ kèm rối loạn chức năng tuyến giáp
Nếu kèm cường giáp:
- Sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường.
- Tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
- Run tay, dễ lo âu, khó ngủ.
- Không chịu được nóng, ra nhiều mồ hôi.
Nếu kèm suy giáp:
- Tăng cân, mệt mỏi, buồn ngủ.
- Da khô, lạnh, tóc rụng nhiều.
- Giảm trí nhớ, kém tập trung.
- Rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới.
2.4. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm
- Khối bướu cứng, to nhanh, ít di động.
- Đau vùng cổ hoặc nổi hạch cổ.
- Khàn tiếng kéo dài không rõ nguyên nhân.
Dấu hiệu của bướu cổ có thể chỉ là cổ to đơn thuần nhưng cũng có thể kèm nhiều triệu chứng toàn thân do rối loạn nội tiết. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, người bệnh nên khám chuyên khoa nội tiết để được chẩn đoán và theo dõi kịp thời.
3. Các phương pháp chẩn đoán bướu cổ
Khi nhận biết sớm các dấu hiệu của bướu cổ, người bệnh cần thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Chẩn đoán bướu cổ (phì đại tuyến giáp) dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng.
- Trên lâm sàng, bác sĩ khai thác bệnh sử (bao gồm triệu chứng, yếu tố nguy cơ như thiếu i-ốt, tiền sử gia đình hoặc tiếp xúc phóng xạ) và thực hiện thăm khám thực thể: quan sát vùng cổ để phát hiện sưng to, sờ nắn tuyến giáp nhằm đánh giá kích thước, độ di động, tính chất (mềm, cứng, có nhân hay không) và các dấu hiệu chèn ép lân cận như khó nuốt hoặc khó thở.
- Các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm:
+ Xét nghiệm máu để đo nồng độ hormone tuyến giáp (TSH, FT4, T3, T4) và tuyến yên nhằm đánh giá chức năng tuyến giáp (bình giáp, cường giáp hoặc suy giáp), đồng thời kiểm tra kháng thể tự miễn (như anti-TPO hoặc anti-Tg) để loại trừ các bệnh lý tự miễn.
+ Siêu âm tuyến giáp là phương pháp hình ảnh cơ bản, giúp xác định kích thước tuyến, cấu trúc (lan tỏa hay nhân cục bộ), đặc điểm nhân (kích thước, vôi hóa, đường viền, mạch máu) và phát hiện hạch vùng cổ.
Siêu âm tuyến giáp là một trong những xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán bệnh
+ Trong trường hợp nghi ngờ ác tính, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm để phân tích tế bào học. Ngoài ra, xạ hình tuyến giáp với i-ốt phóng xạ (I-131) có thể được sử dụng để đánh giá hoạt động tuyến và phân biệt nhân "nóng" hoặc "lạnh", trong khi chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) được chỉ định khi cần đánh giá chèn ép khí quản hoặc di căn.
Việc chẩn đoán sớm qua thăm khám định kỳ có ý nghĩa rất quan trọng, giúp bệnh nhân cải thiện tiên lượng và lựa chọn điều trị phù hợp.
4. Các phương pháp điều trị bướu cổ
Điều trị bướu cổ (phì đại tuyến giáp) phụ thuộc vào nguyên nhân, kích thước, tính chất (lành tính hoặc ác tính) và triệu chứng lâm sàng, nhằm kiểm soát chức năng tuyến giáp, giảm kích thước bướu và ngăn ngừa biến chứng.
- Đối với bướu cổ do thiếu i-ốt hoặc suy giáp, điều trị nội khoa là lựa chọn ban đầu, sử dụng hormone thay thế như levothyroxine để bổ sung hormone tuyến giáp, đặc biệt trong trường hợp có suy giáp giúp cải thiện triệu chứng và có thể hỗ trợ giảm kích thước bướu theo thời gian.
- Trong trường hợp cường giáp (như bệnh Basedow), thuốc kháng giáp tổng hợp như methimazole thường là lựa chọn ưu tiên, hoặc propylthiouracil được cân nhắc trong một số tình huống đặc biệt theo chỉ định bác sĩ, nhằm ức chế sản xuất hormone, kết hợp với thuốc chẹn beta để kiểm soát triệu chứng tim mạch và Run tay.
- Nếu bướu lớn gây chèn ép hoặc nghi ngờ ác tính, phẫu thuật là phương pháp chính, bao gồm cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, ưu tiên kỹ thuật nội soi ít xâm để giảm sẹo và thời gian hồi phục. Các phương pháp can thiệp ít xâm lấn như đốt sóng cao tần (RFA) sử dụng nhiệt từ dòng điện cao tần để phá hủy nhân lành tính, hoặc tiêm cồn tuyệt đối (PEI) dưới hướng dẫn siêu âm để làm xơ hóa bướu, được áp dụng cho các trường hợp không muốn phẫu thuật, với hiệu quả cao và ít biến chứng.
Bệnh nhân điều trị đốt sóng cao tần u lành tuyến giáp tại MEDLATEC
- Ngoài ra, liệu pháp i-ốt phóng xạ (I-131) được sử dụng để phá hủy mô tuyến giáp hoạt động quá mức, đặc biệt trong cường giáp hoặc sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp, giúp giảm tái phát. Theo dõi định kỳ (6-12 tháng) với siêu âm và xét nghiệm hormone là cần thiết cho bướu nhỏ không triệu chứng, đồng thời kết hợp bổ sung i-ốt qua chế độ ăn để phòng ngừa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên sự đánh giá của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị tối ưu cho người bệnh.
- Điều trị bướu cổ ác tính (ung thư tuyến giáp) được thực hiện theo nguyên tắc đa mô thức, cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học (chủ yếu thể biệt hóa: nhú, nang chiếm đa số; thể tủy hoặc không biệt hóa hiếm hơn), giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, di căn và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, nhằm đạt mục tiêu triệt căn, giảm tái phát và cải thiện tiên lượng sống.
Phương pháp chính là phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp (thyroidectomy) kết hợp vét hạch cổ chọn lọc hoặc triệt để nếu có di căn hạch, được xem là điều trị đầu tay và mang tính triệt căn cao nhất, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Sau phẫu thuật, hầu hết bệnh nhân cần bổ sung hormone thay thế levothyroxine suốt đời để duy trì chức năng và điều chỉnh TSH theo mục tiêu điều trị nhằm giảm nguy cơ tái phát.
+ Liệu pháp i-ốt phóng xạ (I-131) là phương pháp bổ trợ quan trọng sau phẫu thuật đối với ung thư thể biệt hóa (nhú, nang), nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, di căn vi thể hoặc hạch cổ, đặc biệt hiệu quả ở trường hợp nguy cơ trung bình đến cao. Liều lượng được điều chỉnh theo mức độ nguy cơ và đáp ứng, với theo dõi định kỳ bằng xạ hình toàn thân và Tg huyết thanh.
+ Liệu pháp nội tiết (ức chế TSH bằng levothyroxine liều cao) được duy trì lâu dài để ngăn ngừa tái phát ở thể biệt hóa. Trong trường hợp kháng I-131 hoặc tiến triển muộn, áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích (như lenvatinib, sorafenib) hoặc hóa trị/hóa trị hỗ trợ ở thể không biệt hóa hoặc tủy, dù hiệu quả hạn chế hơn.
+ Xạ trị ngoài hoặc các kỹ thuật can thiệp tại chỗ (như RFA cho hạch tái phát) được chỉ định bổ trợ trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt tái phát cục bộ.
Tiên lượng ung thư tuyến giáp thường rất tốt, đặc biệt thể biệt hóa phát hiện sớm (tỷ lệ sống 5 năm trên 90 - 97% ở nhóm nguy cơ thấp), nhờ khả năng đáp ứng cao với phẫu thuật và I-131. Theo dõi định kỳ lâu dài (siêu âm cổ, Tg, TSH, xạ hình nếu cần) là bắt buộc để phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Việc lựa chọn phác đồ cần hội chẩn đa chuyên khoa (Nội tiết, Ngoại, Y học hạt nhân, Ung bướu) tại các cơ sở Y tế uy tín để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối ưu cho người bệnh.
5. Cách phòng ngừa bướu cổ và chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh cho bệnh nhân bướu cổ
Việc nhận biết sớm các nguyên nhân, dấu hiệu của bướu cổ cũng như cách phòng ngừa căn bệnh này sẽ giúp người dân chủ động phòng ngừa và tầm soát chủ động để bảo vệ sức khỏe tuyến giáp.
5.1 Cách phòng ngừa bướu cổ
- Bổ sung đủ i-ốt hàng ngày (khoảng 150 mcg cho người trưởng thành) bằng cách sử dụng muối i-ốt trong chế biến thức ăn hàng ngày để ngăn ngừa bướu cổ do thiếu i-ốt - nguyên nhân phổ biến nhất.
- Tăng cường thực phẩm giàu i-ốt như: Cá biển (cá hồi, cá thu, cá ngừ), hải sản có vỏ (tôm, cua, ghẹ, sò, hến), rong biển (với lượng vừa phải), sữa, trứng, khoai tây.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày (đi bộ, yoga, thể dục nhẹ nhàng), tránh thức khuya, hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá, kiểm soát căng thẳng.
Tập thể dục mỗi ngày giúp phòng ngừa bệnh lý tuyến giáp
- Tránh tiếp xúc phóng xạ không cần thiết.
- Khám sức khỏe định kỳ tuyến giáp (siêu âm, xét nghiệm hormone TSH, FT4) ít nhất 1 lần/năm, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao (phụ nữ, người có tiền sử gia đình có người thân mắc bệnh lý tuyến giáp, vùng thiếu i-ốt).
- Không tự ý bổ sung viên i-ốt liều cao mà không có chỉ định của bác sĩ, vì thừa i-ốt cũng có thể gây rối loạn tuyến giáp.
5.2. Chế độ ăn uống và sinh hoạt cho bệnh nhân bướu cổ
Chế độ ăn cho bệnh nhân tuyến giáp được áp dụng cá thể hóa theo bệnh lý chức năng tuyến giáp: suy giáp, cường giáp, u giáp lành tính hoặc sau điều trị/
- Nguyên tắc chung: Ăn đa dạng, cân bằng dinh dưỡng (đạm, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất), chia nhỏ bữa ăn nếu khó nuốt hoặc chán ăn; tuân thủ thuốc (ví dụ: levothyroxine uống lúc đói, cách bữa ăn 30 - 60 phút).
- Với trường hợp bướu cổ do thiếu i-ốt hoặc suy giáp:
+ Tiếp tục bổ sung i-ốt hợp lý qua thực phẩm (muối i-ốt, cá biển, hải sản, trứng, sữa).
+ Tăng rau lá xanh giàu magiê (rau bina, rau diếp), trái cây giàu chất chống oxy hóa (cam, quýt, việt quất), ngũ cốc nguyên hạt.
+ Hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối, caffeine (cà phê, trà đậm), rượu bia.
- Với bệnh nhân cường giáp:
+ Ưu tiên thực phẩm giàu calo, protein (thịt nạc, cá, trứng) để bù đắp mất mát năng lượng.
+ Hạn chế i-ốt cao nếu đang điều trị I-131; theo dõi cân nặng chặt chẽ.
Chế độ sinh hoạt và theo dõi:
+ Người bệnh cần nghỉ ngơi đầy đủ, tránh lao động nặng hoặc căng thẳng quá mức.
+ Người bệnh cần tập thể dục nhẹ nhàng (đi bộ, yoga) để duy trì sức khỏe và cân nặng ổn định.
+ Người bệnh cần tái khám định kỳ 3 - 6 tháng/lần để kiểm tra kích thước bướu (siêu âm), hormone (TSH, FT4), để được bác sĩ chuyên khoa điều chỉnh phác đồ điều trị và đơn thuốc phù hợp.
Việc kết hợp dinh dưỡng khoa học và sinh hoạt hợp lý giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Dấu hiệu của bướu cổ rất đa dạng, từ biểu hiện đơn giản tại vùng cổ đến các rối loạn nội tiết phức tạp ảnh hưởng toàn thân. Việc lắng nghe cơ thể, nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín là yếu tố quyết định giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, bảo vệ lâu dài sức khỏe tuyến giáp.
Để được tư vấn về bệnh lý, đặt lịch thăm khám chuyên khoa tại Hệ thống Y tế MEDLATEC, hoặc đặt lịch lấy mẫu xét nghiệm tận nơi, quý khách hàng có thể liên hệ Tổng đài 1900 56 56 56 để được phục vụ 24/7.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!