Các tin tức tại MEDlatec

Hạch di căn carcinoma cung cấp thông tin gì về tình trạng ung thư?

Ngày 11/03/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Trần Hiền
Hạch di căn carcinoma trong kết quả sinh thiết học cho biết nhiều điều về tình trạng ung thư. Với kết quả này, bác sĩ có thể xác định tình trạng xâm lấn của tế bào ác tính để đưa ra hướng điều trị phù hợp.

1. Hạch di căn carcinoma là gì?

Hạch di căn carcinoma là tình trạng các tế bào ung thư biểu mô từ khối u nguyên phát đã tách ra, trôi theo dòng bạch huyết và xâm lấn vào các hạch bạch huyết. Trong y khoa, thuật ngữ “carcinoma” được dùng để chỉ định danh các khối u ác tính có nguồn gốc từ tế bào biểu mô. 

Trên cơ thể người, tế bào biểu mô là lớp tế bào làm nhiệm vụ bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể (như da) và lót mặt trong của các ống, khoang, tuyến hay các cơ quan nội tạng (như phổi, dạ dày, đại tràng, tuyến vú). Khi tế bào biểu mô tăng sinh quá mức và mang đặc tính xâm lấn ác tính, một khối u carcinoma nguyên phát sẽ được hình thành. Theo thời gian tiến triển, chúng sẽ mượn đường bạch huyết để di căn đến các hạch lân cận. 

 Hạch di căn carcinoma là khối ung thư có nguồn gốc từ tế bào biểu mô

2. Vai trò của hệ thống bạch huyết trong phân độ và điều trị ung thư

Trong ung thư, hệ thống bạch huyết mang một vai trò "kép": vừa là mạng lưới cảnh báo, vừa là cửa ngõ quan trọng để các tế bào ung thư phát tán. Chính vì vậy, việc đánh giá chính xác và can thiệp vào hệ thống hạch bạch huyết là bước quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng và phác đồ điều trị tổng thể của người bệnh.

2.1. Vai trò đánh giá giai đoạn ung thư qua hệ thống phân loại TNM (Chỉ số N)

Để đánh giá chính xác mức độ nghiêm trọng của bệnh, các bác sĩ thường áp dụng hệ thống phân loại TNM do Ủy ban Liên kết về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế (UICC) ban hành. Trong hệ thống này:

  • T (Tumor): Thể hiện kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát.
  • N (Node): Đánh giá tình trạng di căn vào các hạch bạch huyết lân cận (hạch vùng).
  • M (Metastasis): Đánh giá sự di căn xa đến các cơ quan khác.

Chỉ số N mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đánh giá giai đoạn ung thư (tế bào ung thư đã xâm lấn và di căn ra xung quanh hay chưa). Việc phân độ N (từ N0 – chưa di căn hạch, đến N1, N2, N3 – tùy thuộc vào số lượng và vị trí hạch bị xâm nhiễm) sẽ tác động trực tiếp đến phác đồ điều trị.

2.2. Vai trò của nạo vét hạch trong phẫu thuật triệt căn ung thư

Trong phẫu thuật ung thư, nếu chỉ cắt bỏ khối u nguyên phát mà bỏ quên các hạch bạch huyết vùng, tế bào ung thư vi thể nằm trong các hạch có thể bùng phát và di căn xa theo đường bạch huyết. Do đó, đối với các loại ung thư biểu mô có đặc tính di căn qua hệ bạch huyết, phẫu thuật cắt u nguyên phát đi kèm với nạo vét hạch vùng theo tiêu chuẩn giải phẫu là một trong những nguyên tắc bản lề. 

Việc chỉ định phạm vi vét hạch sẽ được bác sĩ ngoại khoa cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên loại ung thư, vị trí khối u và giai đoạn bệnh nhằm đảm bảo tính triệt căn mà vẫn hạn chế tối đa các biến chứng cho người bệnh. Ngoài ra, số lượng hạch vét được nhiều và chuẩn theo các chặng giải phẫu còn cung cấp thông tin về chỉ số N (trong phân loại TNM) càng chính xác, qua đó không bị bỏ sót giai đoạn bệnh.

3. Các phương pháp chẩn đoán 

Giống như nhiều dạng ung thư khác, ung thư biểu mô có thể được kiểm soát nếu người bệnh kịp thời phát hiện trong giai đoạn đầu và điều trị sớm. Ngoài kiểm tra dấu hiệu lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh lý, bác sĩ thường chỉ định cho người bệnh làm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh khác như: 

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu không trực tiếp chẩn đoán hạch di căn carcinoma. Tuy nhiên các xét nghiệm đánh giá thể trạng như men gan, chức năng thận, tim mạch và hệ miễn dịch giúp đánh giá người bệnh có đủ sức khỏe bước vào các đợt phẫu thuật, hóa trị hay không. Bên cạnh đó, dấu ấn ung thư (Tumor markers) như CEA, CA 125, PSA... rất có giá trị trong việc theo dõi đáp ứng điều trị ung thư và phát hiện tái phát sau này. 

Xét nghiệm máu giúp xác định dấu ấn ung thư

  • Nội soi: Đối với các ung thư thuộc ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, đại tràng) hoặc đường hô hấp, ống nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp hình thái khối u. Quan trọng hơn, thông qua nội soi, bác sĩ có thể dùng kẹp để bấm sinh thiết tại vị trí nghi ngờ, từ đó xét nghiệm mô bệnh học để chẩn đoán bản chất tổn thương.
  • Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại: Đây là công cụ lập bản đồ để xác định kích thước u nguyên phát, tình trạng hạch vùng và tìm kiếm các ổ di căn xa (gan, phổi, xương, não). Cụ thể:
    • Siêu âm và X-quang: Giúp phát hiện các khối u ở bề mặt nông hoặc tổn thương cơ bản ở phổi, tuyến vú, ổ bụng.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và Cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, giúp đánh giá độ xâm lấn của khối u vào các mô lân cận và mạch máu. MRI đặc biệt nhạy trong đánh giá ung thư mô mềm như vùng chậu, sọ não và tủy sống.
    • Chụp PET/CT: Công cụ tối tân nhất hiện nay. PET/CT sử dụng chất phóng xạ để "chỉ điểm" các tế bào ung thư đang hoạt động mạnh ở bất kỳ đâu trong cơ thể, giúp phát hiện di căn kể cả khi cấu trúc giải phẫu chưa bị biến dạng. 
  • Sinh thiết: Mẫu mô từ khối u hoặc hạch di căn được soi dưới kính hiển vi để xác nhận loại Carcinoma (tế bào vảy, tế bào tuyến,...) và độ ác tính (Grade). Đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân độ ung thư.

4. Hướng điều trị 

Phác đồ điều trị cho người bị ung thư biểu mô cần dựa vào giai đoạn tiến triển, tình trạng sức khỏe tổng thể, khả năng đáp ứng điều trị. Trong đó, những phương pháp điều trị được chỉ định phổ biến là: 

  • Phẫu thuật: Nhằm loại bỏ khối u nguyên phát, nạo vét hạch bạch huyết vùng hoặc mô bị tế bào ác tính xâm lấn. Quá trình phẫu thuật cần tiến hành kỹ lưỡng để loại bỏ tối đa tế bào gây bệnh. 
  • Hóa trị: Là biện pháp đưa hóa chất vào cơ thể để hóa chất đi khắp cơ thể, tiêu diệt các tế bào sinh sản nhanh. Trong phương pháp này, người bệnh được truyền tĩnh mạch hoặc sử dụng hóa chất viên. 
  • Xạ trị: Xạ trị có thể thực hiện trước hoặc sau phẫu thuật. Xạ trị sẽ sử dụng tia bức xạ năng lượng cao chiếu vào vùng khối u hoặc vùng hạch vừa nạo vét. Phương pháp này giúp tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại, giảm thiểu tỷ lệ tái phát tại chỗ.
  • Điều trị trúng đích: Sử dụng các loại thuốc được thiết kế chuyên biệt để tấn công vào các đột biến gen cụ thể của khối u (ví dụ: EGFR trong ung thư phổi, HER2 trong ung thư vú), giúp tiêu diệt tế bào bệnh mà ít gây tổn hại tế bào lành. 
  • Liệu pháp miễn dịch: Là phương pháp điều trị tiên tiến giúp hệ miễn dịch nhận biết và tiêu diệt tế bào gây bệnh. 
  • Liệu pháp hormone: Chủ yếu được chỉ định với dạng ung thư biểu mô có mối liên hệ với hormone như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt. Mục tiêu của liệu pháp điều trị này là giảm nồng độ hormone, từ đó kìm hãm tốc độ phát triển của khối u. 

Tùy loại ung thư và tình hình tiến triển, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp

Ngoài ra, các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ sẽ giúp kiểm soát tác dụng phụ trong quá trình điều trị. Đồng thời, điều trị giảm nhẹ ở đây còn hỗ trợ về mặt tâm lý, giúp người bệnh thoải mái, an tâm điều trị theo phác đồ được chỉ định. 

Mong rằng với những chia sẻ trên đây, bạn đã hiểu hơn về tính chất của hạch di căn carcinoma. Để bảo vệ sức khỏe của bản thân, việc thăm khám tổng quát định kỳ, bao gồm cả sàng lọc ung thư là điều cần thiết. Một trong những địa chỉ y tế uy tín bạn có thể lựa chọn thăm khám là Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám sớm, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ. 

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.