Các tin tức tại MEDlatec

Một số bệnh về máu và tim mạch phổ biến: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa

Ngày 12/09/2026
Tham vấn y khoa: BS. Đinh Văn Chỉnh
Hệ tuần hoàn đóng vai trò vận chuyển oxy và các chất dinh dưỡng nuôi sống toàn bộ cơ thể. Mối quan hệ giữa máu và hệ thống tim mạch là vô cùng mật thiết, bất kỳ sự xáo trộn nào ở thành phần tế bào máu cũng như cấu trúc tim mạch đều có thể dẫn đến những bệnh lý nguy hiểm. Việc nhận biết dấu hiệu của một số bệnh về máu và tim mạch phổ biến sẽ giúp chúng ta chủ động bảo vệ sức khỏe và thăm khám kịp thời.

1. Một số bệnh về máu và tim mạch thường gặp

Bệnh lý tuần hoàn được chia thành hai nhóm chính bao gồm bất thường về thành phần tế bào, yếu tố đông máu và tổn thương cấu trúc, chức năng của tim cùng hệ thống mạch máu. Cụ thể:

1.1. Một số bệnh về máu phổ biến 

Hiện nay có một số bệnh về máu thường gặp đó là:

  • Hội chứng thiếu máu: Đây là tình trạng suy giảm số lượng hồng cầu hoặc nồng độ hemoglobin trong máu ngoại vi, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô cơ quan. Nguyên nhân có thể do thiếu hụt vi chất (sắt, vitamin B12, axit folic), do xuất huyết mạn tính hoặc do các bệnh lý tủy xương.
  • Các rối loạn đông máu: Bao gồm nhóm bệnh gây xuất huyết (như bệnh máu khó đông Hemophilia, suy giảm tiểu cầu) và nhóm bệnh gây tăng đông. Tình trạng tăng đông máu rất nguy hiểm vì nó thúc đẩy sự hình thành các cục máu đông bất thường trong lòng mạch.
  • Bệnh lý tăng sinh tế bào máu và tủy xương: Tiêu biểu là bệnh bạch cầu cấp hoặc mạn tính (ung thư máu), đa hồng cầu, tăng tiểu cầu nguyên phát. Sự phát triển mất kiểm soát của các tế bào máu bất thường làm suy giảm chức năng miễn dịch tự nhiên và gây tắc nghẽn vi mạch.

Nắm được một số bệnh về máu và tim mạch thường gặp là kiến thức hữu ích

1.2. Một số bệnh lý tim mạch phổ biến

Đối với hệ tim mạch, một số bệnh lý thường gặp có thể kể đến như:

  • Bệnh tăng huyết áp: Xảy ra khi áp lực dòng máu tác động lên thành động mạch tăng cao liên tục (huyết áp 140/90). Tăng huyết áp được coi là "kẻ sát nhân thầm lặng" vì diễn tiến âm thầm nhưng gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, não, thận.
  • Xơ vữa động mạch: Sự tích tụ của các mảng xơ vữa chứa cholesterol, chất béo, canxi và các chất khác bên trong thành động mạch, làm giảm mức độ đàn hồi của động mạch. Đây là một trong các nguyên nhân gây tăng huyết áp, mảng xơ vỡ ra gây huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc phổi, đột quỵ,...
  • Bệnh mạch vành: các tổn thương do các bệnh lý mạn tính gây nên như tăng huyết áp, đái tháo đường, kèm theo tích tụ mảng xơ vữa do tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid kéo dài sẽ hình thành các vị trí chít hẹp trong lòng động mạch vành, tùy mức độ chít hẹp có thể dẫn tới giảm hoặc gián đoạn cung cấp máu nuôi cơ tim gây các cơn đau thắt ngực và khó thở. Trong một số trường hợp mảng xơ vữa bong tróc hoặc hình thành các cục máu đông có thể gây ra tình trạng nhồi máu cơ tim. 
  • Suy tim: Là trạng thái bệnh lý khi tim bị suy giảm khả năng co bóp hoặc tống máu, không đáp ứng đủ nhu cầu oxy của các cơ quan trong cơ thể. Suy tim thường là hậu quả cuối cùng của bệnh mạch vành, tăng huyết áp hoặc bệnh van tim không được điều trị triệt để.
  • Rối loạn nhịp tim: Tình trạng hệ thống dẫn truyền điện học của tim bị rối loạn khiến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều (như rung nhĩ, ngoại tâm thu). Rối loạn nhịp tim làm giảm hiệu suất bơm máu và làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong buồng tim.
  • Bệnh van tim: Tình trạng thường gặp là hẹp van hoặc hở van làm máu lưu thông không hiệu quả, lâu dài có thể dẫn đến giãn buồng tim, suy tim, rối loạn nhịp. 

2. Mối liên hệ chặt chẽ giữa bệnh về máu và hệ tim mạch 

Máu và hệ tim mạch hoạt động như một thể thống nhất, do đó tổn thương ở cơ quan này luôn kéo theo sự ảnh hưởng trực tiếp lên cơ quan còn lại.

Khi cơ thể bị thiếu máu mạn tính kéo dài, lượng oxy đến các mô bị suy giảm nghiêm trọng. Để bù đắp cho sự thiếu hụt này, tim bắt buộc phải tăng tần số co bóp và tăng thể tích tống máu. Tình trạng làm việc quá tải liên tục trong thời gian dài sẽ dẫn đến phì đại cơ tim, giãn buồng tim và cuối cùng tiến triển thành suy tim do thiếu máu.

Ngược lại, các bệnh lý rối loạn đông máu (tăng đông) ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tim mạch. Sự xuất hiện của các cục máu đông trong dòng tuần hoàn có thể di chuyển và làm tắc nghẽn động mạch vành, gây ra cơn nhồi máu cơ tim cấp tính, hoặc di chuyển lên vòm não gây ra đột quỵ não. Bên cạnh đó, ở những bệnh nhân suy tim nặng, dòng máu chảy chậm và hiện tượng ứ đọng tuần hoàn cũng là yếu tố thúc đẩy sự hình thành huyết khối trong các tĩnh mạch sâu và buồng tim.

3. Dấu hiệu cảnh báo sớm cần đi thăm khám y tế 

Các triệu chứng của bệnh về máu và tim mạch đôi khi rất khó nhận biết ở giai đoạn đầu, tuy nhiên bạn cần chủ động đi khám nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường sau:

  • Cơ thể mệt mỏi dai dẳng: Cảm giác kiệt sức, suy nhược kéo dài dù đã nghỉ ngơi, kèm theo da xanh xao, niêm mạc mắt và lòng bàn tay nhợt nhạt (dấu hiệu điển hình của thiếu máu).
  • Khó thở và đau tức ngực: Khó thở xuất hiện khi vận động nhẹ hoặc khi nằm ngửa; cảm giác đau đè nén, thắt chặt ở vùng ngực trái, có thể lan lên hàm, vai hoặc tay trái (dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim).
  • Rối loạn nhịp tim và choáng váng: Thường xuyên có cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập bỏ nhịp hoặc đập quá nhanh; kèm theo chóng mặt, xây xẩm mặt mũi, thậm chí ngất xỉu.
  • Xuất huyết bất thường: Xuất hiện các vết bầm tím lớn dưới da không rõ nguyên nhân, chảy máu cam, chảy máu chân răng kéo dài, hoặc đi ngoài phân đen (dấu hiệu của rối loạn đông máu hoặc suy giảm tiểu cầu).
  • Phù nề chi dưới: Tình trạng sưng phù ở hai cổ chân, bàn chân, có vết lõm khi ấn vào, kèm theo cảm giác nặng chân về chiều tối (dấu hiệu cảnh báo suy tim hoặc tắc mạch tĩnh mạch).

Khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng bất thường, bạn nên đi khám bác sĩ ngay

4. Phương pháp chẩn đoán và biện pháp phòng ngừa bệnh máu và tim hiệu quả

Để chẩn đoán bệnh lý, bên cạnh thăm khám lâm sàng như đo huyết áp, nhịp tim, tính BMI, các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như: 

  • Điện tim.
  • Xét nghiệm máu, men, vi chất,... 
  • Siêu âm tim, chụp mạch vành. 

Sau khi đã chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị được cá nhân hóa. Với bệnh lý tim mạch, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn để được theo dõi tình trạng bệnh và hiệu quả điều trị. 

Để chủ động phòng ngừa một số bệnh về máu và tim mạch, mỗi người cần thiết lập một lối sống khoa học:

  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế mỡ động vật, thức ăn chế biến sẵn chứa nhiều chất béo chuyển hóa và cholesterol. Đồng thời, cần giảm lượng muối nạp vào dưới 5g/ngày để kiểm soát huyết áp.
  • Duy trì tập luyện: Tăng cường hoạt động thể chất bằng việc dành ít nhất 30 phút mỗi ngày cho việc đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội nhằm tăng cường sức co bóp cơ tim và cải thiện tuần hoàn máu.
  • Loại bỏ các thói quen có hại: Tuyệt đối không hút thuốc lá (chất nicotine trong thuốc lá gây co mạch và tổn thương nội mạc động mạch), hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia.
  • Tầm soát sức khỏe định kỳ: Thực hiện khám sức khỏe và xét nghiệm máu định kỳ 6 - 12 tháng/lần để phát hiện sớm các chỉ số bất thường ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng.

Một lối sống khoa học sẽ giúp ngăn ngừa một số bệnh về máu và tim mạch hiệu quả hơn

Các bệnh lý về máu và tim mạch nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và phòng ngừa nếu được phát hiện sớm. Vì vậy, khi nhận thấy cơ thể có dấu hiệu cảnh báo của một số bệnh về máu và tim mạch như đã kể trên, bạn nên thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Tim mạch thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn chi tiết. Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ. 

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.