Các tin tức tại MEDlatec
Thoái hóa đĩa đệm: Nguyên nhân gây bệnh và hướng điều trị
- 10/11/2025 | Top 5 bài tập thoát vị đĩa đệm L4 L5 giúp giảm đau và phục hồi hiệu quả
- 12/11/2025 | Bị thoát vị đĩa đệm có nên nằm nhiều không và những thói quen xấu cần tránh
- 27/11/2025 | Sau mổ thoát vị đĩa đệm bao lâu quan hệ được? Kiêng gì để tránh tái phát?
- 01/12/2025 | Bác sĩ giải đáp: Thoát vị đĩa đệm bao lâu thì khỏi? Phòng ngừa tái phát bằng cách nào?
- 05/12/2025 | Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ: Nguyên nhân, biến chứng và cách phòng bệnh
- 11/12/2025 | Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh gì? Cách điều trị bệnh ra sao?
1. Thoái hóa đĩa đệm là bệnh gì? Dấu hiệu nhận biết
Thoái hóa đĩa đệm là một bệnh lý xương khớp, xảy ra khi đĩa đệm cột sống bị lão hóa và suy giảm chức năng theo thời gian. Đĩa đệm vốn có vai trò như “tấm đệm giảm xóc” nằm giữa các đốt sống, giúp cột sống vận động linh hoạt và hấp thụ lực. Khi thoái hóa xảy ra, cấu trúc này mất dần tính đàn hồi, từ đó giảm khả năng chịu lực và dễ bị tổn thương.
Người bị thoái hóa đĩa đệm có thể nhận biết bệnh qua những dấu hiệu như:
- Cột sống đau âm ỉ kéo dài, cơn đau rõ rệt hơn khi mang vác, làm việc nặng và cảm thấy đỡ đau hơn nếu nghỉ ngơi đầy đủ.
- Sau khi ngủ dậy hoặc trong tư thế ngồi, đứng lâu sẽ cảm thấy bị cứng cột sống.
- Giảm khả năng vận động của cột sống, khó cúi gập, xoay người hay thay đổi tư thế đột ngột.
- Đau lan theo đường đi của dây thần kinh, có thể lan từ cổ xuống vai - tay hoặc từ thắt lưng xuống mông, đùi, cẳng chân.
- Tay, chân thường bị tê bì, khả năng cảm nhận giảm do tình trạng chèn ép ở rễ thần kinh.
- Yếu cơ chi, cảm giác mỏi, giảm sức cầm nắm hoặc đi lại kém linh hoạt.
- Đau tăng khi ngồi lâu, đứng lâu hoặc thay đổi thời tiết, nhất là khi trời lạnh, ẩm.
Theo thời gian, cột sống bị lão hóa sẽ gây ra chứng thoái hóa đĩa đệm
2. Thoái hóa đĩa đệm hình thành do tác nhân nào?
Nguyên nhân gây ra thoái hóa đĩa đệm thường xuất phát từ nhiều yếu tố tác động đồng thời lên cột sống trong thời gian dài, làm đĩa đệm suy giảm cấu trúc và chức năng nâng đỡ. Cụ thể:
- Quá trình lão hóa tự nhiên: Đĩa đệm giảm hàm lượng nước, mất đàn hồi và khả năng chịu lực theo tuổi tác.
- Tác động cơ học kéo dài: Lao động nặng, mang vác sai tư thế hoặc ngồi lâu khiến áp lực lên đĩa đệm tăng cao.
- Chấn thương và vi chấn thương cột sống: Tai nạn hoặc các tổn thương lặp đi lặp lại làm đĩa đệm dễ bị thoái hóa sớm.
- Thừa cân, béo phì: Cơ thể nặng nề đồng nghĩa với việc vùng thắt lưng phải nâng đỡ trọng tải lớn, gây áp lực lên cột sống.
- Lối sống ít vận động: Làm giảm khả năng nâng đỡ của cơ lưng và bụng.
- Chế độ dinh dưỡng không hợp lý: Thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, điển hình như canxi, vitamin D,… đều ảnh hưởng đến khả năng tái tạo mô đĩa đệm.
Nguyên nhân chính gây bệnh thường xuất phát từ quá trình lão hóa cột sống theo thời gian
3. Ai dễ bị thoái hóa cột sống?
Những đối tượng dễ bị thoái hóa đĩa đệm thường là những người chịu tác động kéo dài từ tuổi tác, đặc thù công việc, thể trạng và thói quen sinh hoạt hàng ngày, cụ thể:
- Người trung niên và cao tuổi có đĩa đệm lão hóa theo thời gian, giảm đàn hồi và khả năng chịu lực.
- Người lao động nặng thường xuyên mang vác, cúi gập hoặc xoay người sai tư thế làm tăng áp lực lên cột sống.
- Nhân viên văn phòng, người ngồi trong thời gian dài mà không hoạt động nhiều, dáng ngồi không đúng khiến đĩa đệm chịu tải kéo dài.
- Người thừa cân, béo phì khiến vùng thắt lưng và cột sống quá tải.
- Người đã từng bị tổn thương cột sống làm đĩa đệm dễ thoái hóa sớm.
- Người có yếu tố di truyền hoặc bất thường cột sống như cấu trúc cột sống kém ổn định làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Phần lớn thoái hóa cột sống đều xảy ra ở người cao tuổi
4. Chẩn đoán bệnh thông qua những phương pháp nào?
Chẩn đoán thoái hóa ở đĩa đệm cần được thực hiện toàn diện, kết hợp giữa thăm khám và nhiều phương pháp tiếp cận khác. Tiêu biểu có thể kể đến những cách chẩn đoán sau:
- Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: Cách này giúp bác sĩ xác định mức độ đau, dấu hiệu và phỏng đoán nguyên nhân gây thoái hóa cho người bệnh.
- Chụp X-quang cột sống: Phát hiện hẹp khe gian đốt sống, gai xương và thay đổi đường cong sinh lý.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp quan trọng nhất, giúp quan sát rõ cấu trúc đĩa đệm, mức độ thoái hóa và tình trạng chèn ép rễ thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Giúp xác định chi tiết những vấn đề của xương và đĩa đệm, đặc biệt khi không thể chụp MRI.
- Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh: Được chỉ định khi có biểu hiện tê bì, yếu chi để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Giúp loại trừ các nguyên nhân viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý toàn thân liên quan.
Khám lâm sàng giúp đánh giá bệnh bước đầu
5. Các hướng điều trị thoái hóa đĩa đệm
Thoái hóa đĩa đệm là bệnh không thể chữa khỏi triệt để, đặc biệt là khi phát hiện ra quá muộn. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể giảm đau rõ rệt, làm chậm quá trình thoái hóa cũng như cải thiện chức năng vận động nếu áp dụng phương pháp điều trị sau:
5.1. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa là phương pháp được ưu tiên trong hầu hết các trường hợp thoái hóa đĩa đệm ở giai đoạn nhẹ và trung bình. Mục tiêu của điều trị nội khoa là giảm đau, chống viêm, cải thiện co cứng cơ và hỗ trợ phục hồi chức năng cột sống. Người bệnh có thể được chỉ định sử dụng thuốc phù hợp, tiêm giảm đau, kháng viêm ngoài màng cứng kết hợp với các biện pháp trị liệu như kéo giãn cột sống, điện trị liệu và các bài tập bổ trợ khả năng nâng đỡ cho vùng lưng và bụng.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh tư thế sinh hoạt, hạn chế mang vác nặng và duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc làm chậm tiến triển bệnh.
5.2. Điều trị ngoại khoa
Trong trường hợp những phương pháp nội khoa không mang lại hiệu quả hoặc tình trạng rễ thần kinh bị chèn ép nặng thì ngoại khoa chính là giải pháp tối ưu được lựa chọn. Các phương pháp ngoại khoa tiêu biểu có thể kể đến như phẫu thuật cột sống nhằm giải phóng chèn ép, ổn định cấu trúc cột sống và bảo tồn chức năng vận động.
Việc chỉ định can thiệp ngoại khoa cần được đánh giá thận trọng bởi bác sĩ chuyên khoa, dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh của từng người bệnh.
Điều trị ngoại khoa gồm các phương pháp tiêm giảm đau, kháng viêm
6. Hướng dẫn cách phòng thoái hóa ở đĩa đệm
Để ngăn ngừa nguy cơ bị thoái hóa đĩa đệm, bạn nên:
- Luôn giữ dáng đúng, chuẩn khi ngồi làm việc hay thậm chí là đứng, đi lại và ngủ, tránh khiến đĩa lầm chịu lực quá lớn.
- Hình thành thói quen tập thể dục mỗi ngày và dành nhiều thời gian cho các bài tập liên quan đến cơ lưng - cơ bụng giúp nâng đỡ và ổn định cột sống.
- Không nên ngồi lâu một chỗ, ít vận động mà hãy di chuyển, hoạt động nhẹ nhàng sau mỗi 30 - 60 phút làm việc.
- Theo dõi và quản lý cân nặng nhằm hạn chế tải trọng dư thừa lên cột sống.
- Giữ đúng tư thế, không nên cúi gập hoặc xoay người đột ngột khi nâng vật nặng.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, nạp vào cơ thể các dưỡng chất quan trọng như canxi, vitamin D cùng những vi chất có lợi.
- Uống đủ nước mỗi ngày nhằm đảm bảo độ đàn hồi và chức năng của đĩa đệm.
- Chủ động thăm khám cột sống thường xuyên, kịp thời phát hiện bệnh lý nếu có những biểu hiện bất thường, từ đó giúp việc điều trị có kết quả tốt.
Thoái hóa đĩa đệm là bệnh lý mạn tính không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng vẫn kiểm soát được nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc kết hợp điều trị y khoa, điều chỉnh lối sống, tập luyện hợp lý và phòng ngừa chủ động sẽ giúp làm chậm tiến triển bệnh, giảm đau và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
Nếu băn khoăn không biết thăm khám ở đâu uy tín, bạn có thể đến chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Nếu có nhu cầu đặt lịch khám trước, Quý khách có thể gọi đến tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hướng dẫn và giải đáp các thắc mắc.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!