Các tin tức tại MEDlatec
Thuốc loratadin: công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng
- 01/10/2026 | Thuốc cortisol là gì? Khi nào cần dùng và những điều cần lưu ý
- 06/10/2026 | Thuốc nam trị trào ngược dạ dày: Hiệu quả đến đâu, ai cần thận trọng?
- 14/10/2026 | Nên uống thuốc bổ trứng khi nào để tối ưu cơ hội thụ thai?
- 16/10/2026 | Thuốc dạ dày chữ P uống trước hay sau ăn để tối ưu hiệu quả điều trị?
- 20/10/2026 | Thuốc kháng virus là gì? Khi nào cần dùng và lưu ý an toàn
1. Thuốc loratadin là thuốc gì?
Loratadin (loratadine) là thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ hai. Khi bạn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông động vật, bụi nhà hay côn trùng đốt, cơ thể sẽ tiết ra histamin. Chất này gây ngứa, chảy nước mắt, sổ mũi hoặc nghẹt mũi, hắt hơi và phát ban. Loratadin ngăn tác động của histamin nên giúp giảm các triệu chứng này.
Ở liều thông thường, loratadin rất ít phân bố vào não, vì vậy thuốc không gây an thần như các thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất. Người bệnh thường thấy triệu chứng cải thiện sau khoảng 1 - 3 giờ uống thuốc. Tác dụng của thuốc kéo dài hơn 24 giờ, nên phần lớn trường hợp chỉ cần uống 1 lần mỗi ngày.
Trên thị trường, thuốc loratadin có nhiều dạng bào chế. Các dạng thường gặp gồm viên nén 10mg, viên nén tan rã nhanh 10mg và siro 1mg/ml. Một số chế phẩm phối hợp loratadin với pseudoephedrin, là thuốc chống nghẹt mũi, dùng cho viêm mũi dị ứng và cảm lạnh. Dạng phối hợp này có những lưu ý riêng, vì vậy người dùng nên đọc kỹ thành phần trước khi dùng.
2. Loratadin được dùng trong những trường hợp nào?
Loratadin chủ yếu được dùng để kiểm soát triệu chứng của các tình trạng dị ứng, bao gồm:
- viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm: thuốc giúp giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi hoặc ngứa họng.
- Viêm kết mạc dị ứng: thuốc giúp giảm tình trạng mắt đỏ, ngứa, chảy nước mắt.
- Mày đay: thuốc giúp giảm ngứa và mẩn đỏ trên da do mày đay.
- Một số phản ứng dị ứng khác: ví dụ dị ứng thức ăn, phản ứng thuốc hoặc côn trùng cắn ở mức độ nhẹ.
Bạn cần hiểu rằng loratadin chỉ làm dịu triệu chứng, không loại bỏ được nguyên nhân gây dị ứng. Thuốc kháng histamin không có vai trò trong điều trị hen. Loratadin cũng không có hiệu quả bảo vệ trong các tình huống giải phóng histamin nghiêm trọng như sốc phản vệ. Khi có phản vệ, thuốc đầu tay là adrenalin (epinephrine) tiêm bắp, không phải thuốc kháng histamin.
3. Cách dùng loratadin đúng
3.1. Liều dùng thường gặp
Người lớn thường dùng 10mg, 1 lần/ngày. Người suy gan nặng thường được chỉ định liều thấp hơn và có thể uống cách ngày.
Với trẻ em, bác sĩ sẽ dựa vào cân nặng hoặc độ tuổi để tính liều. Trẻ 6 - 12 tuổi chỉ nên dùng dạng viên khi nặng trên 30kg. Trẻ dưới 6 tuổi hoặc nặng từ 30kg trở xuống nên dùng dạng siro.
Khi mua thuốc loratadin không kê đơn, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì. Hàm lượng và dạng bào chế giữa các sản phẩm có thể khác nhau.
3.2. Cách uống và thời gian dùng thuốc
Bạn có thể uống loratadin lúc no hoặc lúc đói. Viên nén nên được nuốt với nước và không nhai. Nếu viên có vạch chia, có thể bẻ đôi khi khó nuốt. Với dạng siro, nên dùng xi lanh hoặc thìa đong đi kèm, không dùng thìa ăn trong bếp vì dễ đong sai liều. Viên tan nhanh được đặt lên lưỡi. Viên sẽ tan trong miệng và có thể nuốt kèm hoặc không kèm nước.
Thời gian dùng thuốc phụ thuộc vào lý do sử dụng. Khi bị côn trùng đốt, bạn có thể chỉ cần uống một đến hai ngày. Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa có thể cần dùng lâu hơn trong giai đoạn nhiều phấn hoa. Người dùng cũng không nên tự ý dùng cùng lúc hai loại thuốc kháng histamin khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
3.3. Khi quên liều hoặc uống quá liều
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và không uống gấp đôi để bù.
Uống quá liều loratadin thường ít gây hại. Tuy nhiên, người dùng nên liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện đau đầu, tim đập nhanh hoặc buồn ngủ. Với trẻ dưới 5 tuổi uống quá liều, gia đình nên liên hệ cơ sở y tế ngay cả khi trẻ chưa có triệu chứng.
4. Tác dụng phụ của loratadin cần lưu ý
Tác dụng phụ thường gặp của loratadin là buồn ngủ, xảy ra ở hơn 1 trên 100 người dùng. Một số người có thể bị đau đầu hoặc mệt mỏi. Thuốc có thể gây khô miệng, nhất là ở người cao tuổi, và làm tăng nguy cơ sâu răng. Vì vậy, nên chú ý vệ sinh răng miệng trong thời gian dùng thuốc. Người lớn tuổi thường nhạy cảm hơn với tình trạng buồn ngủ, giảm tỉnh táo, nên có nguy cơ té ngã cao hơn.
Trong một số ít trường hợp, người bệnh có thể bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ) với chính loratadin. Các dấu hiệu cần cấp cứu ngay bao gồm: môi, miệng, lưỡi hoặc họng sưng đột ngột; thở nhanh hoặc khó thở; cảm giác nghẹn cổ, khó nuốt; da hoặc môi tái xanh; lú lẫn, chóng mặt hoặc ngất.
5. Những ai cần thận trọng khi dùng loratadin?
5.1. Người có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc khác
Bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng loratadin nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có tiền sử dị ứng: từng dị ứng với loratadin hoặc thuốc khác, hoặc dị ứng với phụ gia thực phẩm.
- Có bệnh lý nền: suy gan nặng, động kinh hoặc bệnh lý làm tăng nguy cơ co giật.
- Sắp làm test dị ứng: loratadin có thể ảnh hưởng đến kết quả, nên người dùng có thể phải ngừng thuốc vài ngày trước khi làm test.
Một số thuốc có thể làm tăng nồng độ loratadin trong máu. Các thuốc cần lưu ý gồm amiodaron (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim), cimetidin (thuốc dạ dày) và kháng sinh erythromycin. Ketoconazol, fluconazol và fluoxetin cũng có tương tác tương tự. Nếu bạn đang dùng thuốc gây buồn ngủ, khô miệng hoặc khó tiểu, loratadin có thể làm các tác dụng phụ này nặng hơn. Thuốc có thể dùng cùng paracetamol hoặc ibuprofen.
5.2. Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ
Các nguồn thông tin hiện chưa hoàn toàn thống nhất về nhóm đối tượng này. Theo NHS (Hệ thống Y tế Quốc gia Anh), phụ nữ mang thai có thể dùng loratadin. Với người đang cho con bú, loratadin là một trong những lựa chọn phù hợp nhất vì chỉ một lượng rất nhỏ thuốc đi vào sữa mẹ. Ngược lại, một số hướng dẫn trong nước thận trọng hơn. Các hướng dẫn này không khuyến khích dùng khi cho con bú, hoặc chỉ dùng liều thấp trong thời gian ngắn. Vì vậy, mẹ bầu và mẹ đang cho con bú nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Với trẻ nhỏ, phần lớn trẻ từ 2 tuổi trở lên có thể dùng loratadin. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ dưới 2 tuổi chưa được khẳng định.
6. Khi nào cần đi khám?
Loratadin giúp làm dịu triệu chứng, nhưng thuốc không cho biết bạn đang dị ứng với tác nhân nào. Bạn nên đi khám trong các trường hợp sau:
- Thuốc không hiệu quả: triệu chứng không cải thiện hoặc nặng lên dù đã dùng thuốc đúng hướng dẫn.
- Dị ứng tái phát: mày đay, viêm mũi dị ứng tái phát nhiều lần hoặc kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt.
- Chưa rõ nguyên nhân: bạn chưa xác định được tác nhân gây dị ứng, hoặc nghi dị ứng thức ăn, dị ứng thuốc.
- Có triệu chứng bất thường đi kèm: ví dụ sưng mí mắt, sưng môi, khò khè.
Nếu xuất hiện khó thở, sưng họng hoặc choáng váng, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất ngay. Khi thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm dị ứng phù hợp để tìm nguyên nhân và điều chỉnh hướng điều trị.
7. Giải đáp một số thắc mắc thường gặp
7.1. Uống loratadin có gây buồn ngủ không?
Loratadin thuộc nhóm kháng histamin ít gây buồn ngủ, nhưng một số người vẫn có thể thấy buồn ngủ sau khi uống. Nếu gặp tình trạng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tỉnh táo hoàn toàn.
7.2. Có nên uống rượu khi dùng loratadin?
Bạn nên tránh uống rượu trong thời gian dùng loratadin vì rượu có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ. Ngoài rượu, bạn có thể ăn uống bình thường.
7.3. Có thể dùng thuốc loratadin lâu dài không?
Loratadin ít có khả năng gây hại khi dùng trong thời gian dài. Tuy nhiên, chỉ nên dùng trong khoảng thời gian thực sự cần thiết. Nếu phải dùng thuốc thường xuyên, người dùng nên đi khám để tìm nguyên nhân dị ứng và có kế hoạch kiểm soát phù hợp.
Thuốc loratadin giúp giảm hiệu quả các triệu chứng dị ứng thường gặp như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt và mày đay, với tác dụng kéo dài và ít gây buồn ngủ. Để dùng thuốc an toàn, nên dùng đúng liều theo hướng dẫn và chú ý tương tác với thuốc khác. Người có bệnh gan, bị động kinh, đang mang thai hoặc cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Nếu dị ứng kéo dài, tái phát hoặc có dấu hiệu bất thường, bạn nên chủ động đi khám thay vì chỉ dùng thuốc để làm dịu triệu chứng.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại đây, bác sĩ sẽ khám, đánh giá tình trạng dị ứng và chỉ định xét nghiệm cần thiết để tìm nguyên nhân, từ đó tư vấn hướng điều trị phù hợp. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!