Tin tức
Dính ruột: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị
- 23/06/2026 | Sau khi quan hệ bị đau bụng dưới ở nữ: Cảnh báo bệnh lý gì?
- 14/07/2026 | Tại sao sáng ngủ dậy hay bị đau bụng đi ngoài? Nguyên nhân và cách xử lý
- 23/07/2026 | Đau bụng thượng vị khi làm việc, người đàn ông 64 tuổi phát hiện u dạ dày tiền ung thư trên...
- 23/08/2026 | 3 ngày đau bụng dữ dội, cụ bà 88 tuổi phát hiện biến chứng thủng - vỡ u đại tràng
- 23/09/2026 | Tới tháng nên ăn trái cây gì để giảm đau bụng?
Tóm tắt nhanh
- Tình trạng mô sẹo nối các quai ruột với nhau hoặc với thành bụng thường hình thành sau phẫu thuật ổ bụng.
- Phần lớn trường hợp không gây triệu chứng và không cần điều trị.
- Một số người có thể bị đau bụng kéo dài, đầy hơi hoặc táo bón.
- Biến chứng đáng lo ngại nhất là tắc ruột. Đây là tình trạng cấp cứu, biểu hiện bằng đau quặn dữ dội, nôn, chướng bụng và bí trung đại tiện.
- Nếu từng mổ bụng, bạn nên chú ý các dấu hiệu này, kể cả khi ca mổ đã cách đây nhiều năm.
1. Dính ruột là gì?
Mặt trong ổ bụng và bề mặt các cơ quan được bao phủ bởi phúc mạc. Đây là một lớp màng mỏng, trơn láng, giúp các quai ruột trượt lên nhau dễ dàng khi cơ thể vận động hoặc khi ruột co bóp đẩy thức ăn.
Khi phúc mạc bị tổn thương do phẫu thuật, viêm hoặc chấn thương, cơ thể sẽ tạo mô sẹo trong quá trình lành. Các dải mô sẹo này có thể nối những quai ruột với nhau, hoặc nối ruột với thành bụng và các tạng lân cận. Khi đó, ruột không còn di động tự do như bình thường. Mô dính có thể chỉ là một lớp mỏng, cũng có thể là những dải xơ dày và chắc. Tình trạng này thường gặp nhất ở ruột non.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
2.1. Phẫu thuật vùng bụng và vùng chậu
Phẫu thuật vùng bụng là nguyên nhân phổ biến nhất gây dính ruột. Trong quá trình mổ, việc tiếp xúc và kéo giãn các tạng có thể kích thích phản ứng viêm và hình thành mô sẹo. Tình trạng mô bị khô hoặc còn sót máu đông cũng góp phần gây dính. Khoảng 60-75% trường hợp được chẩn đoán có liên quan đến phẫu thuật. Tỷ lệ dính sau mổ mở ghi nhận trên 90% nhưng đa số không gây triệu chứng.
Nguy cơ thường cao hơn trong các trường hợp sau:
- Mổ mở: Đường rạch lớn nên nguy cơ dính cao hơn so với mổ nội soi.
- Mổ vùng bụng dưới: Bao gồm phẫu thuật đại tràng, trực tràng và các phẫu thuật phụ khoa.
- Mổ nhiều lần hoặc mổ cấp cứu: Tổn thương phúc mạc có xu hướng nhiều hơn.
Phẫu thuật vùng bụng là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến hình thành dính ruột.
2.2. Viêm nhiễm và các nguyên nhân khác
Mô dính cũng có thể hình thành khi ổ bụng bị viêm mà không cần qua phẫu thuật. Các nguyên nhân thường gặp gồm viêm ruột thừa (nhất là khi ruột thừa vỡ), bệnh Crohn, viêm túi thừa, lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu và nhiễm trùng ổ bụng. Xạ trị vùng bụng hoặc lọc màng bụng kéo dài cũng làm tăng nguy cơ. Ở trẻ sơ sinh, một số ít trường hợp có thể do bẩm sinh.
3. Dấu hiệu nhận biết
3.1. Nhiều trường hợp không có triệu chứng
Không ít người bị dính ruột trong nhiều năm mà không có biểu hiện gì. Mô dính thường chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh phẫu thuật vì một lý do khác.
3.2. Đau bụng kéo dài, rối loạn tiêu hóa
Một số người bị đau âm ỉ hoặc có cảm giác co kéo trong bụng, thường quanh vị trí vết mổ cũ. Cơn đau có thể tăng khi vươn người hoặc sau khi ăn. Đầy hơi và táo bón cũng có thể xuất hiện. Ở phụ nữ, mô dính vùng chậu có thể gây đau vùng chậu mạn tính hoặc đau khi quan hệ.
Những biểu hiện này không đặc hiệu và có thể do nhiều bệnh lý tiêu hóa khác gây ra. Vì vậy, bạn không nên tự kết luận nguyên nhân khi chưa được thăm khám.
Đau bụng kéo dài, đầy hơi và táo bón có thể là những biểu hiện liên quan đến dính ruột.
3.3. Dấu hiệu tắc ruột cần cấp cứu
Tắc ruột có thể xảy ra ngay sau mổ hoặc nhiều năm sau đó. Các dấu hiệu cần lưu ý bao gồm:
- Đau bụng quặn từng cơn: Cơn đau thường dữ dội và tăng dần.
- Buồn nôn, nôn: Có thể nôn nhiều lần, đôi khi nôn ra dịch có màu vàng xanh.
- Chướng bụng: Bụng căng tức do hơi và dịch ứ lại trong lòng ruột.
- Bí trung đại tiện: Người bệnh không đi ngoài được và không xì hơi được.
- Dấu hiệu mất nước: Khô miệng, khát nhiều, tiểu ít, tim đập nhanh.
- Dấu hiệu nặng: Cơn đau từng cơn chuyển sang đau liên tục, kèm sốt, tim đập nhanh hoặc đau bụng tăng khi ấn. Đây có thể là dấu hiệu ruột bị thiếu máu nuôi, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.
4. Tình trạng dính trong ổ bụng có nguy hiểm không?
Phần lớn mô dính không gây hại. Khi có biến chứng, mức độ có thể nghiêm trọng. Mô dính là nguyên nhân hàng đầu gây tắc ruột non, do các dải xơ làm quai ruột bị gập, xoắn hoặc hẹp lại.
Nếu quai ruột bị xoắn hoặc thắt nghẹt, máu nuôi đoạn ruột đó có thể bị gián đoạn. Tình trạng này có thể dẫn đến hoại tử ruột, thủng ruột và viêm phúc mạc, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Ngoài ra, mô dính còn có thể gây đau bụng mạn tính. Ở nữ giới, mô dính quanh vòi trứng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
5. Chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ thường nghi ngờ tình trạng dính dựa trên tiền sử phẫu thuật, triệu chứng và kết quả khám bụng. Điểm quan trọng là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm hay chụp cắt lớp vi tính (CT) thường không nhìn thấy trực tiếp mô dính. Các phương pháp này chủ yếu giúp phát hiện tắc ruột và đánh giá mức độ tắc. Trong đó, CT thường được ưu tiên khi cần xác định nguyên nhân tắc và tìm dấu hiệu ruột bị thiếu máu.
Xét nghiệm máu có thể được chỉ định để đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn điện giải hoặc nhiễm trùng. Muốn xác định chắc chắn có mô dính hay không, bác sĩ cần quan sát trực tiếp trong khi phẫu thuật, thường là qua nội soi ổ bụng.
6. Hướng điều trị
Nếu dính ruột không gây triệu chứng, người bệnh thường không cần điều trị. Bác sĩ cũng cân nhắc kỹ trước khi chỉ định mổ, vì mỗi lần phẫu thuật lại có thể tạo thêm mô dính mới.
6.1. Theo dõi và điều trị bảo tồn
Phần lớn trường hợp tắc ruột do dính có thể được điều trị tại bệnh viện mà chưa cần mổ ngay, miễn là chưa có dấu hiệu ruột bị thắt nghẹt hoặc viêm phúc mạc. Người bệnh sẽ được nhịn ăn và đặt ống thông mũi – dạ dày để hút dịch và hơi, giúp giảm áp lực trong lòng ruột. Song song, người bệnh được truyền dịch, bù điện giải và theo dõi sát diễn tiến. Khi tình trạng tắc cải thiện, bác sĩ có thể hướng dẫn chế độ ăn mềm, ít chất xơ để thức ăn dễ di chuyển qua ruột.
Khi tình trạng tắc nghẽn ruột được cải thiện, người bệnh có thể được hướng dẫn ăn thức ăn mềm, ít chất xơ
6.2. Phẫu thuật gỡ dính
Phẫu thuật được đặt ra khi tắc ruột hoàn toàn, khi nghi ngờ ruột bị thắt nghẹt, hoặc thiếu máu, khi có viêm phúc mạc, hoặc khi điều trị bảo tồn không hiệu quả. Tình trạng tắc tái phát nhiều lần cũng là một chỉ định mổ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể mổ nội soi hoặc mổ mở để cắt các dải dính. Nếu đoạn ruột đã hoại tử, phần ruột đó cần được cắt bỏ.
7. Phòng ngừa và chăm sóc sau phẫu thuật
Hiện chưa có biện pháp nào ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng dính sau mổ, vì hình thành mô sẹo là một phần tự nhiên của quá trình lành. Phẫu thuật nội soi, với các đường rạch nhỏ, giúp giảm nguy cơ so với mổ mở. Trong một số ca mổ, bác sĩ có thể đặt màng hoặc gel chống dính giữa các bề mặt mô.
Sau phẫu thuật, bạn nên ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng sớm theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc này giúp nhu động ruột sớm hồi phục. Không có loại thực phẩm nào bắt buộc phải kiêng với mọi người có mô dính. Tuy vậy, nếu từng bị bán tắc ruột, bạn nên ăn chậm, nhai kỹ và ưu tiên thức ăn mềm theo tư vấn của bác sĩ. Khi đi khám vì đau bụng, bạn nên thông báo rõ tiền sử phẫu thuật để bác sĩ có thêm cơ sở đánh giá.
8. Khi nào cần đi khám?
Bạn nên đi khám khi bị đau bụng không rõ nguyên nhân kéo dài, hoặc thường xuyên khó đi ngoài, khó xì hơi, đặc biệt nếu từng mổ vùng bụng. Hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn nhiều, bụng chướng căng hoặc bí trung đại tiện hoàn toàn.
Người từng phẫu thuật ổ bụng nên đi khám khi xuất hiện đau bụng bất thường, nôn, chướng bụng hoặc bí trung đại tiện.
Dính ruột thường hình thành sau phẫu thuật ổ bụng và phần lớn không ảnh hưởng đến sinh hoạt. Điều bạn cần lưu ý là nguy cơ tắc ruột, bởi biến chứng này có thể xuất hiện rất lâu sau ca mổ. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đi khám kịp thời sẽ giúp hạn chế biến chứng nặng.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại đây, người bệnh được bác sĩ Tiêu hóa, Ngoại khoa thăm khám và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định nguyên nhân đau bụng và hướng xử trí phù hợp. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!