Tin tức

Giãn bể thận là gì: Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách xử trí

Ngày 03/11/2026
Giãn bể thận là tình trạng bể thận giãn rộng do tắc nghẽn hoặc trào ngược nước tiểu, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận nếu không được xử trí kịp thời. Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên nhân, các cấp độ và phương pháp điều trị tình trạng này.

1. Tìm hiểu chi tiết giãn bể thận là gì và các nguyên nhân gây bệnh

Để giải đáp chính xác giãn bể thận là gì, các chuyên gia Thận - Tiết niệu phân tích rằng bể thận là phần phình to hình phễu nằm ở trung tâm quả thận, có nhiệm vụ hứng nước tiểu từ các đài thận rồi dẫn xuống niệu quản để thải ra ngoài. Khi có vật cản trở dòng chảy hoặc rối loạn cơ chế van sinh lý, nước tiểu bị ứ đọng làm bể thận căng phồng lên.

Các viện trung ương đầu ngành phân loại các nguyên nhân khởi phát tình trạng này thành hai nhóm chính:

Nguyên nhân do tắc nghẽn đường tiết niệu

  • Sỏi thận - sỏi niệu quản: Các viên sỏi hình thành từ thận rơi xuống kẹt tại khúc nối bể thận - niệu quản hoặc đoạn niệu quản, bịt kín đường thoát nước tiểu.

Giãn bể thận do sỏi thận

Giãn bể thận do sỏi thận

  • Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản: Dị tật bẩm sinh hoặc mô xơ sẹo làm chít hẹp vùng chuyển tiếp giữa bể thận và niệu quản, khiến nước tiểu không thể thoát xuống bàng quang thuận lợi.
  • Khối u chèn ép và phì đại tuyến tiền liệt: Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (u xơ tuyến tiền liệt) ở nam giới gây cản trở nước tiểu đi qua cổ bàng quang. U xơ tử cung ở nữ giới hoặc các khối u ổ bụng có thể chèn ép từ bên ngoài vào niệu quản.
  • Hẹp niệu đạo hoặc bàng quang thần kinh: Làm cản trở quá trình tống xuất nước tiểu ra khỏi cơ thể, tạo áp lực ngược dòng lên bể thận.

Nguyên nhân do trào ngược bàng quang - niệu quản

Tình trạng van sinh lý giữa niệu quản và bàng quang bị suy yếu, khiến nước tiểu trong bàng quang thay vì thoát ra ngoài lại bị đẩy ngược dòng lên niệu quản và tràn ngược vào bể thận mỗi khi bàng quang co bóp.

2. Các mức độ giãn bể thận lâm sàng và mức độ nguy hiểm

Thông qua kết quả chẩn đoán hình ảnh siêu âm, các bác sĩ xác định các mức độ giãn nở của bể thận (thường theo thang SFU) để đánh giá mức độ tổn thương:

Các cấp độ giãn nở trên lâm sàng

  • Giãn bể thận độ 1 (Nhẹ): Bể thận chỉ chớm phình to nhẹ, các đài thận chưa bị ảnh hưởng nhiều, chức năng thận hầu như chưa suy giảm.
  • Giãn bể thận độ 2 (Trung bình): Bể thận và  một số đài thận đã giãn rõ hơn, nhu mô thận thường chưa bị mỏng đi.
  • Giãn bể thận độ 3 (Trung bình đến nặng): Bể thận và toàn bộ các đài thận giãn, nhu mô thận chưa mỏng rõ.
  • Giãn bể thận độ 4 (Nặng): Bể thận và các đài thận giãn rất lớn, nhu mô thận bị mỏng đi đáng kể, có nguy cơ mất chức năng thận nếu không can thiệp kịp thời.

Lưu ý: giãn bể thận nhẹ đôi khi chỉ thoáng qua hoặc là thay đổi sinh lý (ví dụ khi mang thai), nên cần bác sĩ đánh giá cùng bối cảnh lâm sàng. 

Biến chứng nguy hiểm nếu chậm trễ điều trị

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính: Nước tiểu ứ đọng tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, gây viêm thận - bể thận cấp, áp-xe thận hoặc nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
  • Suy thận cấp và mạn tính: Áp lực thủy tĩnh kéo dài làm tổn thương các nephron (đơn vị lọc của thận), dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu vĩnh viễn.
  • Vỡ bể thận: Trường hợp giãn độ nặng với áp lực nước tiểu quá cao có thể dẫn đến biến chứng vỡ bể thận, làm nước tiểu tràn ra khoang quanh thận hoặc sau phúc mạc. Người bệnh đau dữ dội, dễ nhiễm trùng và cần xử trí cấp cứu.

3. Dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán 

Ở giai đoạn nhẹ, bệnh thường diễn tiến thầm lặng không có triệu chứng rõ rệt. Khi bệnh chuyển sang mức độ trung bình và nặng, người bệnh sẽ xuất hiện các biểu hiện cảnh báo:

Triệu chứng lâm sàng thường gặp

  • Đau tức vùng hông lưng: Cơn đau âm ỉ hoặc quặn thắt ở một bên thắt lưng, có thể lan xuống vùng bụng dưới hoặc bẹn.

Đau tức vùng hông lưng là một trong những dấu hiệu cần lưu tâm

Đau tức vùng hông lưng là một trong những dấu hiệu cần lưu tâm

  • Thay đổi lượng và màu sắc nước tiểu: Tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục, có lẫn máu hoặc lượng nước tiểu sụt giảm bất thường.
  • Biểu hiện toàn thân: Sốt cao, rét run, buồn nôn, nôn mửa (khi có kèm theo nhiễm trùng tiết niệu).Đau hông lưng kèm sốt, rét run hoặc tiểu rất ít cần đi khám cấp cứu ngay.

Các kỹ thuật chẩn đoán y khoa tiên tiến

  • Siêu âm ổ bụng / hệ tiết niệu: Kỹ thuật tầm soát đầu tay giúp đo chính xác kích thước đường kính bể thận, đánh giá mức độ ứ nước và phát hiện sỏi.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) hệ tiết niệu: Cung cấp hình ảnh chi tiết 3D giúp xác định chính xác nguyên nhân gây tắc nghẽn (sỏi, khối u, hẹp khúc nối).
  • Chụp X-quang hệ tiết niệu có thuốc cản quang đường tĩnh mạch
  • (UIV): Đánh giá cấu trúc giải phẫu và khả năng bài tiết của hai bên thận.

4. Phương pháp điều trị giãn bể thận 

Phác đồ điều trị được xây dựng dựa trên nguyên nhân gốc rễ và mức độ giãn nở thực tế của người bệnh:

 Điều trị nội khoa và theo dõi

Áp dụng cho các trường hợp giãn nhẹ do nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn nhẹ chưa ảnh hưởng chức năng thận:

  • Sử dụng kháng sinh phù hợp theo chỉ định của bác sĩ nếu có tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm và thuốc giãn cơ trơn niệu quản hỗ trợ đẩy sỏi nhỏ ra ngoài tự nhiên.

Các trường hợp giãn nhẹ bể thận bác sĩ có thể chỉ định nội khoa

Các trường hợp giãn nhẹ bể thận bác sĩ có thể chỉ định nội khoa

Can thiệp ngoại khoa và phẫu thuật

Được chỉ định cho các trường hợp tắc nghẽn nặng, sỏi lớn hoặc hẹp khúc nối:

  • Tán sỏi nội soi ngược dòng hoặc tán sỏi qua da: Phá vỡ và lấy sạch sỏi gây tắc nghẽn đường dẫn niệu.
  • Đặt ống thông niệu quản (Stent JJ) hoặc dẫn lưu bể thận qua da: Giúp giải phóng nhanh chóng lượng nước tiểu bị ứ đọng trong trường hợp cấp cứu giãn đài bể thận nặng.
  • Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản: Giải quyết triệt để dị tật bẩm sinh gây hẹp đường dẫn niệu.

5. Biện pháp chăm sóc và phòng ngừa bệnh lý hệ tiết niệu tại nhà

Chủ động xây dựng lối sống khoa học sẽ giúp bạn bảo vệ hệ tiết niệu khỏe mạnh, ngăn ngừa nguy cơ tái phát:

  • Uống đủ nước mỗi ngày: Cung cấp từ 2 đến 2.5 lít nước giúp tăng cường cơ chế bài tiết tự nhiên, ngăn chặn sự kết tinh của sỏi tiết niệu. Người suy tim, suy thận hoặc đang bị hạn chế nước cần hỏi bác sĩ về lượng nước phù hợp.
  • Không nhịn tiểu: Tập thói quen đi tiểu ngay khi có nhu cầu để hạn chế ứ đọng nước tiểu trong bàng quang và nhiễm trùng tiết niệu. 
  • Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế ăn mặn,và đạm động vật quá mức. Không tự ý cắt giảm canxi trong khẩu phần, chỉ giảm thực phẩm nhiều oxalate khi bác sĩ xác định sỏi canxi oxalat. Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Siêu âm hệ tiết niệu theo tư vấn của bác sĩ (đặc biệt nếu từng bị sỏi hoặc có bất thường tiết niệu) để phát hiện sớm các bất thường tiềm ẩn.

Giãn bể thận cần được xác định nguyên nhân và theo dõi phù hợp để hạn chế nguy cơ tổn thương chức năng thận. Hệ thống Y tế MEDLATEC cung cấp dịch vụ thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ phát hiện, đánh giá các bệnh lý thận – tiết niệu. Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch khám.

ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Từ khoá: giãn bể thận

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ