Tin tức

Viêm bàng quang kẽ: Dấu hiệu nhận biết và cách kiểm soát bệnh

Ngày 02/11/2026
Viêm bàng quang kẽ là tình trạng đau và khó chịu kéo dài ở vùng bàng quang, thường bị nhầm với viêm bàng quang do nhiễm khuẩn. Nhiều người dùng kháng sinh nhiều đợt nhưng triệu chứng vẫn không cải thiện. Bài viết giúp bạn hiểu rõ bệnh là gì, dấu hiệu nhận biết, cách bác sĩ chẩn đoán và các hướng kiểm soát triệu chứng hiện nay.

1. Viêm bàng quang kẽ là gì?

Đây là bệnh lý mạn tính của bàng quang. Bệnh gây cảm giác đau, áp lực hoặc khó chịu ở vùng bàng quang, bụng dưới và vùng chậu. Bệnh còn được gọi là hội chứng đau bàng quang (Bladder Pain Syndrome), trong y văn thường viết tắt chung là IC/BPS.

Khác với Viêm bàng quang thông thường, tình trạng này không do vi khuẩn gây ra. Nước tiểu của người bệnh thường không có vi khuẩn, dù triệu chứng có thể giống nhiễm khuẩn tiết niệu. Mức độ bệnh khác nhau ở mỗi người. Có người chỉ thấy khó chịu nhẹ, có người đau nhiều đến mức ảnh hưởng công việc và giấc ngủ.

2. Dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt với nhiễm khuẩn tiết niệu

2.1. Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng không giống nhau ở mọi người và có thể thay đổi theo thời gian. Một số biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Đau hoặc căng tức vùng bàng quang: Bạn có thể thấy đau, nặng hoặc áp lực ở vùng trên xương mu, bụng dưới. Cơn đau thường tăng khi bàng quang đầy và giảm sau khi đi tiểu.
  • Tiểu nhiều lần: Bạn đi tiểu nhiều lần trong ngày, mỗi lần chỉ được lượng nước tiểu ít.
  • Tiểu gấp, tiểu đêm: Cảm giác mắc tiểu xuất hiện đột ngột và khó nhịn. Nhiều người phải thức dậy đi tiểu vài lần trong đêm.
  • Đau vùng chậu, sinh dục: Nữ giới có thể đau vùng âm hộ, âm đạo. Nam giới có thể đau vùng bìu hoặc tầng sinh môn.
  • Đau khi quan hệ tình dục: Triệu chứng này gặp ở cả nam và nữ.

Bệnh thường diễn tiến theo từng đợt. Kỳ kinh nguyệt, ngồi lâu, căng thẳng, vận động gắng sức hoặc quan hệ tình dục có thể làm triệu chứng bùng phát.

Viêm bàng quang kẽ có thể gây đau, căng tức vùng bụng dưới kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.Viêm bàng quang kẽ có thể gây đau, căng tức vùng bụng dưới kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

2.2. Khác gì viêm bàng quang do nhiễm khuẩn?

Viêm bàng quang do nhiễm khuẩn thường khởi phát nhanh, kèm tiểu buốt, nước tiểu đục hoặc có mùi. Xét nghiệm nước tiểu phát hiện vi khuẩn, và triệu chứng thường cải thiện sau khi dùng kháng sinh phù hợp.

Ngược lại, Viêm bàng quang kẽ kéo dài trên 6 tuần, thường là nhiều tháng. Cấy nước tiểu thường âm tính và kháng sinh không giúp giảm triệu chứng. Tuy vậy, người bệnh vẫn có thể bị nhiễm khuẩn tiết niệu xen kẽ, khiến triệu chứng nặng hơn. Vì vậy, bạn không nên tự kết luận. Bác sĩ cần đánh giá bằng xét nghiệm để phân biệt.

Bạn nên làm xét nghiệm nước tiểu để phân biệt bệnh với nhiễm khuẩn tiết niệu.Bạn nên làm xét nghiệm nước tiểu để phân biệt bệnh với nhiễm khuẩn tiết niệu.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác của bệnh hiện vẫn chưa được xác định. Các nhà khoa học cho rằng nhiều yếu tố cùng tham gia.

Một giả thuyết được nhắc đến nhiều là lớp niêm mạc bảo vệ mặt trong bàng quang bị suy yếu. Khi đó, một số chất trong nước tiểu có thể thấm vào thành bàng quang, kích thích các đầu dây thần kinh và gây viêm. Phản ứng tự miễn, yếu tố di truyền và dị ứng cũng đang được nghiên cứu, nhưng chưa có kết luận chắc chắn.

Một số nhóm có nguy cơ cao hơn bao gồm:

  • Nữ giới: Nữ được chẩn đoán nhiều hơn nam. Nam giới vẫn có thể mắc bệnh, nhưng dễ bị chẩn đoán nhầm là viêm tuyến tiền liệt mạn tính. 
  • Người từ 30 tuổi trở lên: Phần lớn trường hợp được phát hiện từ độ tuổi này.
  • Người có bệnh đau mạn tính khác: Ví dụ như hội chứng ruột kích thích hoặc đau cơ xơ hóa.

4. Bệnh có nguy hiểm không?

Bệnh thường không đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát, bệnh có thể ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống. Ở một số người, thành bàng quang trở nên xơ cứng, làm giảm khả năng chứa nước tiểu. Tiểu nhiều lần và tiểu đêm làm giấc ngủ bị gián đoạn. Đau khi quan hệ có thể ảnh hưởng đến đời sống vợ chồng.

Cơn đau kéo dài cũng dễ khiến người bệnh căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm. Vì vậy, kế hoạch điều trị thường quan tâm cả giấc ngủ, tâm lý và cách kiểm soát cơn đau, không chỉ riêng bàng quang.

5. Bác sĩ chẩn đoán bệnh bằng cách nào?

Hiện không có xét nghiệm đơn lẻ nào giúp khẳng định bệnh. Bác sĩ thường chẩn đoán bằng cách loại trừ các bệnh có triệu chứng tương tự, như nhiễm khuẩn tiết niệu, sỏi bàng quang, u bàng quang, lạc nội mạc tử cung hoặc viêm tuyến tiền liệt. Vì triệu chứng dễ nhầm lẫn, quá trình chẩn đoán viêm bàng quang kẽ đôi khi kéo dài nhiều năm.

Các bước đánh giá có thể bao gồm:

  • Khai thác bệnh sử và nhật ký đi tiểu: Bạn ghi lại số lần đi tiểu, lượng nước uống, lượng nước tiểu và mức độ đau trong vài ngày.
  • Khám lâm sàng: Bác sĩ khám vùng bụng dưới, khám phụ khoa ở nữ hoặc khám tuyến tiền liệt ở nam.
  • Tổng phân tích và cấy nước tiểu: Hai xét nghiệm này giúp phát hiện nhiễm khuẩn hoặc tiểu máu.
  • Nội soi bàng quang: Bác sĩ quan sát mặt trong bàng quang để tìm tổn thương Hunner, là vùng niêm mạc đỏ, tăng sinh mạch máu gặp ở một số người bệnh. Khi cần, bác sĩ có thể sinh thiết để loại trừ ung thư bàng quang.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm hoặc các kỹ thuật khác có thể được chỉ định để loại trừ sỏi và các bất thường vùng chậu.

Siêu âm có thể giúp loại trừ sỏi và phát hiện bất thường vùng chậuSiêu âm có thể giúp loại trừ sỏi và phát hiện bất thường vùng chậu

6. Điều trị và kiểm soát triệu chứng

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, và không có cách điều trị nào phù hợp với tất cả người bệnh. Mục tiêu điều trị viêm bàng quang kẽ là giảm đau, giảm số lần đi tiểu và cải thiện chất lượng sống. Theo hướng dẫn cập nhật năm 2022 của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA), người bệnh thường bắt đầu bằng các biện pháp không phẫu thuật, trừ trường hợp có tổn thương Hunner. Bác sĩ có thể phối hợp nhiều phương pháp cùng lúc.

6.1. Điều chỉnh lối sống và chế độ ăn

Nhiều người nhận thấy một số thực phẩm và đồ uống làm triệu chứng nặng hơn, thường gặp là rượu bia, nước ép cam quýt, sô cô la, cà chua và đồ uống chứa caffeine. Mức độ nhạy cảm khác nhau ở mỗi người. Bạn có thể ghi nhật ký ăn uống để nhận ra thực phẩm khiến mình khó chịu, thay vì kiêng khem quá mức.

Một số thói quen sau cũng có thể hỗ trợ giảm triệu chứng:

  • Tập luyện bàng quang: Bạn kéo dài dần khoảng cách giữa các lần đi tiểu theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Giảm căng thẳng: Thiền, tập thở hoặc thư giãn cơ có thể giúp hạn chế các đợt bùng phát.
  • Chườm ấm hoặc chườm lạnh: Bạn có thể áp dụng ở vùng bụng dưới khi đau.
  • Hạn chế ngồi lâu: Bạn nên đứng dậy vận động nhẹ giữa giờ và ưu tiên quần áo rộng rãi.

6.2. Các phương pháp điều trị y khoa

Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Vật lý trị liệu sàn chậu: Phương pháp này giúp thư giãn các cơ vùng chậu bị co thắt, một tình trạng thường gặp ở người bệnh.
  • Thuốc uống: Bác sĩ có thể dùng thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin, một số thuốc chống trầm cảm hỗ trợ giảm đau, hoặc thuốc hỗ trợ lớp bảo vệ bàng quang. Một số thuốc cần theo dõi tác dụng phụ. Chẳng hạn, pentosan polysulfate có nguy cơ gây tổn thương hoàng điểm và ảnh hưởng thị lực. Vì vậy, bạn cần được bác sĩ tư vấn về nguy cơ này trước khi dùng. 
  • Bơm thuốc vào bàng quang: Thuốc được đưa trực tiếp vào bàng quang qua một ống thông nhỏ.
  • Thủ thuật: Các lựa chọn gồm nong căng bàng quang, tiêm botulinum toxin vào thành bàng quang và kích thích thần kinh. Nếu có tổn thương Hunner, bác sĩ có thể đốt điện hoặc tiêm thuốc tại chỗ.
  • Phẫu thuật lớn: Phương pháp này hiếm khi được cân nhắc và chỉ dành cho trường hợp nặng không đáp ứng các phương pháp khác.

Nếu triệu chứng không cải thiện sau nhiều phương pháp điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc đánh giá lại chẩn đoán để loại trừ bệnh lý khác. Bạn không nên tự mua thuốc điều trị, đặc biệt là dùng kháng sinh kéo dài khi chưa có bằng chứng nhiễm khuẩn.

7. Khi nào bạn nên đi khám?

Bạn nên đi khám chuyên khoa Tiết niệu hoặc Sản phụ khoa trong các trường hợp sau:

  • Đau bụng dưới, đau vùng chậu kèm tiểu nhiều lần kéo dài trên vài tuần.
  • Đã dùng kháng sinh nhưng tiểu buốt, tiểu gấp không cải thiện hoặc tái phát liên tục.
  • Triệu chứng ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc hoặc đời sống tình dục.

Bạn nên đi khám nếu tình trạng đau vùng bàng quang, tiểu nhiều lần kéo dài hoặc không cải thiện sau khi dùng thuốcBạn nên đi khám nếu tình trạng đau vùng bàng quang, tiểu nhiều lần kéo dài hoặc không cải thiện sau khi dùng thuốc

Bạn nên đến cơ sở y tế sớm nếu có tiểu ra máu, sốt, đau hông lưng, bí tiểu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh lý khác cần được xử trí kịp thời.

Viêm bàng quang kẽ là bệnh lý mạn tính, có triệu chứng dễ nhầm với nhiễm khuẩn tiết niệu nhưng không đáp ứng với kháng sinh. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều người bệnh có thể kiểm soát triệu chứng tốt nhờ chẩn đoán đúng và kiên trì phối hợp điều trị. Nếu tình trạng đau vùng bàng quang, tiểu nhiều lần kéo dài, bạn nên chủ động thăm khám để được đánh giá nguyên nhân.

Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại MEDLATEC, bạn được bác sĩ thăm khám và có thể được chỉ định các xét nghiệm nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để hỗ trợ tìm nguyên nhân gây đau và rối loạn tiểu tiện. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ