Tin tức
Tầm nhìn mới trong chẩn đoán và quản lý bệnh truyền nhiễm: Đẩy mạnh sàng lọc, cá thể hóa chăm sóc người bệnh
- 13/08/2025 | Xét nghiệm CINtec Plus - Giải pháp tối ưu nhất trong phân tầng nguy cơ ung thư cổ tử cung
- 11/03/2026 | Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm CINtec PLUS
Xu hướng tất yếu về ứng dụng công nghệ xét nghiệm hiện đại trong sàng lọc

Hơn 400 chuyên gia hàng đầu trong và ngoài nước lĩnh vực xét nghiệm, quản lý bệnh truyền nhiễm tham gia hội nghị
Tại hội nghị, các báo cáo khoa học đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của công nghệ xét nghiệm hiện đại và tự động hóa trong hệ thống y tế hiện nay. Việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp phát hiện sớm bệnh lý truyền nhiễm ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng, rút ngắn thời gian chẩn đoán, chuẩn hóa và tối ưu quy trình chuyên môn, từ đó giúp giảm chi phí điều trị cho người bệnh.
Từ góc độ y tế cộng đồng, chiến lược mở rộng sàng lọc cũng được đặc biệt quan tâm. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế Việt Nam, cần đẩy mạnh sàng lọc viêm gan virus B trong cộng đồng và sàng lọc viêm gan virus C ở nhóm nguy cơ cao.
Song song với đó, nhiều mô hình triển khai xét nghiệm sàng lọc máu và các tác nhân truyền nhiễm tại Việt Nam cũng được chia sẻ, cho thấy tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng vào thực tế.
Cập nhật hướng dẫn mới về sàng lọc mới ung thư cổ tử cung
Bên cạnh bệnh truyền nhiễm, bệnh lý ung thư có liên quan mật thiết đến nhiễm virus, điển hình là ung thư cổ tử cung cũng là nội dung được đưa ra thảo luận trong hội nghị.
Theo đó, báo cáo: “Tối ưu hóa chăm sóc cho phụ nữ dương tính với HPV: Phân tầng nguy cơ ung thư cổ tử cung trong thực hành lâm sàng”, được trình bày bởi ThS.BSNT Trương Quốc Thanh - Quyền Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh MEDLATEC thu hút sự quan tâm đặc biệt của các chuyên gia tham dự.

ThS.BSNT Trương Quốc Thanh - Quyền Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh MEDLATEC báo cáo tại hội nghị
Theo số liệu từ GLOBOCAN, năm 2022, trên thế giới ghi nhận 662.301 ca mắc mới và 348.874 trường hợp tử vong do ung thư cổ tử cung. Điều này cho thấy, dù có thể phòng ngừa và phát hiện sớm, căn bệnh này vẫn là thách thức lớn đối với hệ thống y tế.
Một trong những điểm nhấn quan trọng được ThS.BSNT Trương Quốc Thanh đề cập là sự thay đổi trong chiến lược sàng lọc ung thư cổ tử cung. Cụ thể, theo cập nhật mới nhất từ Tổ chức Y tế Thế giới (2024) và ASCCP (2024):
- Xét nghiệm HPV DNA hoặc HPV mRNA được khuyến cáo là phương pháp sàng lọc đầu tay;
- Các phương pháp tế bào học truyền thống không còn là lựa chọn duy nhất;
- Đặc biệt, xét nghiệm tế bào học nhuộm kép p16/Ki-67 được khuyến nghị sử dụng để phân tầng nguy cơ sau khi có kết quả HPV dương tính.
Tại Việt Nam, theo Quyết định 3792/QĐ-BYT (2024), Bộ Y tế về Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung gồm:
- Phụ nữ từ 21-65 tuổi đã quan hệ tình dục cần được sàng lọc định kỳ;
- Ưu tiên phụ nữ trong nhóm tuổi từ 30-49 tuổi.
- Chu kỳ sàng lọc:
+ 5 năm/lần với xét nghiệm HPV DNA/mRNA;
+ 3 năm/lần với tế bào học hoặc VIA/VILI;
+ 5 năm/ lần với xét nghiệm HPV DNA/mRNA nguy cơ cao (độ tuổi từ 25 tuổi trở đi);
+ 3 năm/ lần với phương pháp tế bào CTC hoặc VIA/VILI (độ tuổi từ 21 tuổi trở đi).
Phân tầng nguy cơ - bước tiến trong quản lý ung thư cổ tử cung
Phân tầng (triage) là bước đánh giá tiếp theo sau xét nghiệm sàng lọc ban đầu, nhằm xác định đối tượng có nguy cơ cao cần được chẩn đoán hoặc điều trị ngay và đối tượng có thể theo dõi định kỳ.
Phân tầng thường được áp dụng đối với các trường hợp có kết quả sàng lọc bất thường như:
- Phụ nữ có kết quả HPV dương tính;
- Hoặc có kết quả tế bào học cổ tử cung bất thường (từ ASC-US trở lên).
Trong thực hành lâm sàng, bước phân tầng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, khi nhận kết quả dương tính, người bệnh thường rơi vào trạng thái lo lắng, trong khi nhân viên y tế cũng chịu áp lực tránh bỏ sót tổn thương nghiêm trọng. Nếu không có công cụ đánh giá phù hợp, điều này rất dễ dẫn đến tình trạng chỉ định can thiệp quá mức.
Do đó, mục tiêu cốt lõi của phân tầng là xác định đúng người cần điều trị, từ đó tránh can thiệp không cần thiết ở nhóm nguy cơ thấp, giảm gánh nặng chi phí và tâm lý cho người bệnh, đồng thời vẫn đảm bảo phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Vai trò của phân tầng nguy cơ trong quản lý phụ nữ nhiễm HPV

Các chuyên gia đầu ngành lĩnh vực xét nghiệm, quản lý bệnh truyền nhiễm ở các đơn vị y tế trong và ngoài nước chụp ảnh lưu niệm tại Hội nghị khoa học với chủ đề “Tầm nhìn mới trong chẩn đoán và quản lý bệnh truyền nhiễm”
Tiếp nối nội dung về vai trò của phân tầng nguy cơ, tại hội nghị, chuyên gia cho biết, việc triển khai phân tầng sau sàng lọc là yêu cầu tất yếu trong thực hành lâm sàng hiện đại, nhằm tối ưu hóa hiệu quả phát hiện và điều trị ung thư cổ tử cung.
Theo chuyên gia, khoảng 85% phụ nữ có thể nhiễm ít nhất một lần trong đời, nhưng phần lớn các trường hợp sẽ tự khỏi trong vòng 1-2 năm. Do đó, không phải tất cả các trường hợp HPV dương tính đều cần can thiệp điều trị.
Nếu không thực hiện phân tầng, nhiều phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ thấp vẫn có thể bị chỉ định các thủ thuật không cần thiết, dẫn đến gia tăng chi phí, lo lắng tâm lý và nguy cơ tác dụng phụ.
Bên cạnh đó, phân tầng còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư (CIN2/3) hoặc ung thư cổ tử cung, thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp đánh giá chuyên sâu như:
- Định týp HPV, đặc biệt với các type nguy cơ cao như 16 và 18;
- Xét nghiệm tế bào học, giúp phát hiện các bất thường về hình thái tế bào;
- Xét nghiệm tế bào học nhuộm kép p16/Ki-67 - công cụ được Tổ chức Y tế Thế giới và ASCCP khuyến cáo sử dụng trong phân tầng sau khi có kết quả HPV dương tính;
- Soi cổ tử cung, nhằm đánh giá tổn thương trực tiếp trước khi quyết định can thiệp.
Nhờ đó, chỉ những phụ nữ thực sự có nguy cơ cao mới được chuyển tiếp sang các bước chẩn đoán chuyên sâu hoặc điều trị, trong khi các trường hợp nguy cơ thấp có thể được theo dõi định kỳ một cách an toàn.
Tùy theo kết quả sàng lọc ban đầu, phương pháp phân tầng sẽ được lựa chọn linh hoạt như:
- Trường hợp HPV dương tính, có thể kết hợp tế bào học (Pap smear/ThinPrep), xét nghiệm p16/Ki-67 hoặc định týp HPV;
- Trường hợp HPV 1/12 týp dương tính, tiếp tục đánh giá bằng tế bào học, xét nghiệm p16/Ki-67;
- Các trường hợp tế bào học bất thường mức độ nhẹ (ASC-US, LSIL), có thể bổ sung định týp HPV hoặc xét nghiệm nhuộm kép để làm rõ nguy cơ.
Xét nghiệm tế bào học nhuộm kép (p16/Ki-67) là gì?
Theo chuyên gia, p16/Ki-67 là xét nghiệm hóa tế bào miễn dịch, sử dụng đồng thời 2 dấu ấn p16 và Ki-67 trên mẫu tế bào học CTC
Nguyên lý của xét nghiệm:
- p16INK4a là protein ức chế chu kỳ tế bào, biểu hiện tăng cao bất thường khi tế bào bị nhiễm HPV nguy cơ cao và có rối loạn điều hòa tăng sinh.
- Ki-67 là chỉ dấu tăng sinh tế bào, chỉ xuất hiện ở những tế bào đang phân chia.
Xét nghiệm p16/Ki-67 giúp bác sĩ xác định chính xác những trường hợp có nguy cơ tiến triển, tránh bỏ sót các tổn thương tiền ung thư có ý nghĩa lâm sàng, đồng thời hạn chế can thiệp không cần thiết ở nhóm nguy cơ thấp.
Chia sẻ tại hội nghị cũng cho thấy, việc ứng dụng p16/Ki-67 trong thực hành mang lại nhiều giá trị thiết thực:
- Giảm số ca phải soi cổ tử cung không cần thiết;
- Tăng khả năng phát hiện tổn thương tiền ung thư mức độ cao (CIN2+);
- Cho phép kéo dài thời gian theo dõi an toàn ở nhóm nguy cơ thấp;
- Góp phần giảm tình trạng can thiệp quá mức.
Đáng chú ý, các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này khi giúp giảm khoảng 24% chỉ định soi cổ tử cung so với phân tầng bằng tế bào học đơn thuần, đồng thời phát hiện trên 90% trường hợp nguy cơ cao trong nhóm phụ nữ HPV dương tính nhưng có kết quả tế bào học âm tính.

ThS.BSNT Trương Quốc Thanh - Quyền Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh MEDLATEC chụp ảnh lưu niệm bên thềm hội nghị
Hội nghị khoa học “Tầm nhìn mới trong chẩn đoán và quản lý bệnh truyền nhiễm” khép lại thành công tốt đẹp, mang đến cơ hội cập nhật nhiều tiến bộ y học trong lĩnh vực sàng lọc và quản lý các bệnh lý liên quan đến virus. Đặc biệt, những kiến thức, thông tin về việc kết hợp xét nghiệm HPV với phân tầng nguy cơ bằng p16/Ki-67 được chuyên gia của MEDLATEC chia sẻ sẽ giúp bác sĩ đồng nghiệp ứng dụng hiệu quả vào thực hành lâm sàng, từ đó nâng cao hiệu quả phát hiện sớm, giảm can thiệp không cần thiết cũng như tối ưu chi phí cho người bệnh.
Để phục vụ tốt nhất nhu cầu người dân về sàng lọc, phân tầng nguy cơ ung thư tử cung, bên cạnh xét nghiệm sinh học phân tử (HPV DNA, HPV mRNA), tế bào học (Pap smear hoặc ThinPrep), Hệ thống Y tế MEDLATEC tự hào là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam triển khai xét nghiệm CINtec Plus, phương pháp hiện đại giúp phân tầng nguy cơ ung thư cổ tử cung chính xác hơn.
Thông tin tìm hiểu về dịch vụ khám chuyên khoa Sản, Ung bướu và các chuyên khoa khác tại MEDLATEC, người dân vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!