Từ điển dược chất
Cycloserin
Tổng quan
Cycloserin là một kháng sinh phổ rộng được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces orchidaceus hoặc Streptomyces garyphalus, hiện nay cũng được sản xuất bằng con đường tổng hợp hóa học. Về phân loại, hoạt chất này thuộc nhóm kháng sinh dẫn xuất Streptomyces, mã ATC J04AB01.
Xét về cấu trúc hóa học, Cycloserin là một chất tương tự của acid amin D-alanin. Nhờ sự tương đồng này, Cycloserin cạnh tranh với D-alanin trong các phản ứng tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, cụ thể là ức chế hai enzym then chốt: L-alanin racemase (chuyển L-alanin thành D-alanin) và D-alanyl-D-alanin synthetase (gắn D-alanin vào chuỗi peptidoglycan). Kết quả là vi khuẩn không thể hoàn thiện lớp vách tế bào, dẫn đến mất khả năng phát triển và nhân lên.
Tùy theo nồng độ đạt được tại vị trí nhiễm khuẩn và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh, thuốc này có thể thể hiện tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn. Ở nồng độ khoảng 5–30 microgam/ml, Cycloserin có khả năng ức chế sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis trong ống nghiệm. Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 70–90%; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 3–4 giờ. Thuốc phân bố rộng vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy, qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thời gian bán thải khoảng 10 giờ ở người có chức năng thận bình thường, và phần lớn liều dùng được đào thải qua thận dưới dạng còn hoạt tính.
Công dụng và chỉ định
Theo dữ liệu chuyên môn hiện có, Cycloserin được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị lao phổi và lao ngoài phổi (kể cả lao thận) do các chủng vi khuẩn kháng thuốc, khi các thuốc lao hàng đầu (streptomycin, isoniazid, rifampin, ethambutol) không còn hiệu quả; luôn phải phối hợp với các thuốc chống lao khác, không dùng đơn độc.
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu cấp do các chủng gram dương và gram âm nhạy cảm, chỉ khi các liệu pháp thông thường ít độc hơn đã thất bại và vi khuẩn gây bệnh được chứng minh nhạy cảm với hoạt chất này.
Vì tình trạng kháng thuốc lan rộng trên toàn cầu, việc dùng Cycloserin cần được giới hạn cho những người bệnh đã xác định mắc lao kháng đa thuốc (MDR-TB), không sử dụng tùy tiện cho các trường hợp lao thông thường.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng theo đối tượng
Về liều dùng, các nguồn tham khảo có sự tương đồng cao; bài viết ưu tiên trình bày theo Dược thư Quốc gia Việt Nam, đối chiếu thêm với monograph chuyên môn quốc tế để đảm bảo tính nhất quán.
- Người lớn (điều trị lao): liều khởi đầu 250 mg/lần, cách nhau 12 giờ, dùng trong 2 tuần đầu; sau đó điều chỉnh thận trọng để nồng độ thuốc trong máu không vượt quá 30 microgam/ml. Đa số người bệnh duy trì ở mức 500 mg – 1 g/ngày, chia thành các liều nhỏ bằng nhau; liều tối đa không vượt quá 1 g/ngày.
- Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên: có thể áp dụng liều 10–15 mg/kg/ngày (tối đa 1 g/ngày), chia làm 2 lần.
- Trẻ em dưới 15 tuổi: nhà sản xuất chưa xác định liều tối ưu và tính an toàn; nếu buộc phải dùng, có thể khởi đầu khoảng 10 mg/kg/ngày và điều chỉnh theo nồng độ thuốc trong máu cùng đáp ứng lâm sàng, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nhi và lao.
- Người lớn (nhiễm khuẩn tiết niệu): liều thông thường 250 mg cách nhau 12 giờ, dùng trong 2 tuần.
- Người suy gan nặng hoặc không ổn định: một số phác đồ phối hợp ghi nhận mức 250 mg/ngày hoặc 500 mg x 3 lần/tuần, kết hợp cùng fluoroquinolon và/hoặc thuốc lao tiêm hàng hai, nhằm hạn chế độc tính gan.
- Người suy thận: cần theo dõi sát nồng độ thuốc trong máu; nhiều tài liệu khuyến cáo không nên dùng Cycloserin nếu độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút, trừ khi người bệnh đang được lọc máu và có phác đồ điều chỉnh liều riêng.
Cách dùng
Cycloserin chỉ có tác dụng theo đường uống. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên uống vào giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu, đồng thời uống với đủ nước lọc. Vì đây là thuốc điều trị lao kháng thuốc, cần tuân thủ đủ liệu trình, không tự ý ngừng thuốc dù triệu chứng đã cải thiện, để tránh làm gia tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Cycloserin, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
Khi dùng quá liều, các triệu chứng có thể gặp gồm đau đầu, chóng mặt, lú lẫn, ngủ gà, tăng kích thích, dị cảm, loạn vận ngôn và tâm thần; ở mức độ nặng hơn có thể xuất hiện liệt nhẹ, co giật và hôn mê. Hướng xử trí bao gồm gây nôn và/hoặc rửa dạ dày, sau đó dùng than hoạt kết hợp thuốc nhuận tràng mỗi 4 giờ cho đến khi tình trạng ổn định, đồng thời điều trị hỗ trợ. Nếu xuất hiện co giật, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc chống co giật; trường hợp có dấu hiệu ngộ độc thần kinh, có thể dùng pyridoxin hydroclorid 200–300 mg/ngày, chia làm nhiều lần. Đây là tình huống cấp cứu, người bệnh hoặc người nhà cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất.
Chống chỉ định
Cycloserin chống chỉ định trong các trường hợp sau, đây là mục cần tuân thủ nghiêm ngặt, không tự ý sử dụng nếu thuộc một trong các nhóm dưới đây:
- Người có tiền sử quá mẫn với Cycloserin.
- Người mắc động kinh hoặc có rối loạn co giật khác.
- Người đang bị trầm cảm, lo âu nặng hoặc rối loạn tâm thần (loạn thần).
- Người suy thận nặng.
- Người nghiện rượu hoặc uống rượu bia với lượng lớn thường xuyên.
Khi người bệnh xuất hiện dấu hiệu dị ứng ngoài da hoặc biểu hiện độc tính trên hệ thần kinh trung ương như co giật, rối loạn tâm thần, lú lẫn, run rẩy, chóng mặt hoặc liệt nhẹ trong quá trình dùng thuốc, bác sĩ sẽ chỉ định ngừng thuốc hoặc giảm liều ngay lập tức.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của Cycloserin chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương, thường xuất hiện rõ nhất trong 2 tuần đầu điều trị và có xu hướng giảm dần hoặc mất đi khi ngừng thuốc.
Nhóm thường gặp, liên quan liều dùng
- Chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu.
- Thay đổi tâm trạng, lo âu.
- Tê bì, dị cảm, cảm giác nóng rát ở da.
Nhóm ít gặp hơn nhưng cần cảnh giác
Nhóm triệu chứng này có xu hướng liên quan đến liều cao (thường trên 500 mg/ngày):
- Run rẩy, tăng phản xạ, liệt nhẹ.
- Lú lẫn, mất trí nhớ, rối loạn định hướng.
- Thay đổi tính cách, dễ bị kích thích, hung hăng.
- Loạn thần, có thể kèm ý định tự sát.
- Co giật cục bộ hoặc toàn thân, thậm chí hôn mê.
- Loạn vận ngôn (nói khó), chóng mặt kiểu quay cuồng (vertigo).
Các tác dụng phụ khác
- Tim mạch: đã ghi nhận suy tim sung huyết khởi phát đột ngột ở người dùng liều 1–1,5 g Cycloserin mỗi ngày.
- Gan: tăng transaminase huyết thanh, đặc biệt ở người có bệnh gan từ trước.
- Huyết học: thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, thiếu máu nguyên hồng cầu nhiễm sắt; giảm hấp thu calci, magnesi và giảm tổng hợp protein cũng đã được ghi nhận.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên trong quá trình dùng Cycloserin.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định Cycloserin an toàn tuyệt đối cho thai nhi; hoạt chất qua được nhau thai và phân bố vào nước ối, nên chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: Cycloserin bài tiết vào sữa mẹ; nhiều nguồn khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian dùng thuốc, hoặc chỉ tiếp tục khi có ý kiến bác sĩ.
- Người suy thận: nguy cơ tích lũy thuốc và ngộ độc thần kinh tăng cao; cần theo dõi nồng độ Cycloserin trong máu thường xuyên, đặc biệt khi liều vượt quá 500 mg/ngày.
- Người suy gan: cần điều chỉnh liều và phối hợp thuốc phù hợp để hạn chế nguy cơ độc tính gan.
- Người có tiền sử co giật, rối loạn tâm thần hoặc nghiện rượu: cần thận trọng đặc biệt, vì đây cũng là các yếu tố nguy cơ khiến độc tính thần kinh của Cycloserin dễ bộc lộ hơn.
- Trẻ em: một số tài liệu quốc tế ghi nhận thuốc chưa được phê duyệt sử dụng cho người dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả đầy đủ; việc dùng cho trẻ nhỏ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
- Cần xét nghiệm chức năng gan, thận và huyết học định kỳ trong suốt quá trình điều trị bằng Cycloserin.
Tương tác dược chất
Cycloserin có một số tương tác đáng chú ý, đặc biệt là các tương tác làm tăng độc tính thần kinh trung ương. Dưới đây là bảng tổng hợp các tương tác quan trọng:
Thuốc/chất tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Cycloserin |
|---|---|
Ethionamid | Hai thuốc hiệp đồng dược lực, làm tăng độc tính trên hệ thần kinh trung ương, tăng nguy cơ co giật; cần theo dõi sát. |
Isoniazid | Isoniazid làm giảm chuyển hóa của Cycloserin, khiến độc tính thần kinh trung ương (chóng mặt, buồn ngủ, nguy cơ co giật) tăng lên; có thể cần điều chỉnh liều. |
Phenytoin | Cycloserin có thể làm tăng nồng độ và tác dụng của phenytoin do ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc này. |
Pyridoxin (vitamin B6) | Cycloserin có tính đối kháng với pyridoxin và làm tăng thải trừ pyridoxin qua thận; nhu cầu bổ sung vitamin B6 thường tăng lên ở người dùng Cycloserin dài ngày. |
Rượu, bia | Rượu và Cycloserin không tương thích; rượu làm tăng khả năng và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật, đặc biệt khi dùng liều Cycloserin cao. |
Ngoài các tương tác trên, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng, vì danh sách tương tác nêu trên có thể chưa đầy đủ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Cycloserin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp; không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc những nơi có độ ẩm cao, đồng thời để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, Cycloserin là thuốc lao hàng hai, hiện chủ yếu được phân phối qua các kênh bệnh viện, chương trình chống lao quốc gia hoặc nguồn cung ứng thuốc lao đạt chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO – Global Drug Facility), không phải mặt hàng phổ biến tại hầu hết các nhà thuốc bán lẻ thông thường. Vì vậy, giá niêm yết công khai, ổn định trên thị trường tự do hiện không có sẵn hoặc thường ghi "giá liên hệ" tùy từng đơn vị cung ứng và thời điểm; người bệnh cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở điều trị lao được cấp phép để biết chi phí cụ thể theo đơn thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Cycloserin có phải thuốc điều trị lao hàng đầu không?
Không. Cycloserin là thuốc lao hàng hai (hàng dự trữ), chỉ được cân nhắc khi các thuốc lao hàng đầu như streptomycin, isoniazid, rifampin hoặc ethambutol không còn hiệu quả do vi khuẩn đã kháng thuốc. Do nguy cơ độc tính thần kinh và tình hình kháng thuốc lan rộng, việc chỉ định Cycloserin luôn cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa lao.
Uống rượu bia trong thời gian dùng Cycloserin có nguy hiểm không?
Có. Rượu và Cycloserin được ghi nhận là không tương thích, vì rượu làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật vốn đã là một tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc này, đặc biệt ở liều cao. Người nghiện rượu hoặc uống rượu bia thường xuyên với lượng lớn cũng thuộc nhóm chống chỉ định dùng Cycloserin. Vì vậy, người bệnh nên tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian điều trị.
Vì sao người dùng Cycloserin thường được khuyên bổ sung vitamin B6?
Cycloserin có tính đối kháng với pyridoxin (vitamin B6) và làm tăng đào thải chất này qua thận, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt vitamin B6 nếu dùng thuốc kéo dài. Vì pyridoxin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế độc tính thần kinh liên quan đến Cycloserin, một số phác đồ điều trị có bổ sung vitamin B6 với liều phù hợp để hỗ trợ phòng ngừa co giật. Việc bổ sung cụ thể nên theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
Phụ nữ mang thai có dùng được Cycloserin không?
Dữ liệu hiện có cho thấy Cycloserin qua được nhau thai và phân bố vào nước ối, nhưng chưa có đủ bằng chứng khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối cho thai nhi. Do đó, thuốc chỉ nên được sử dụng ở phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết, tức là khi lợi ích điều trị lao kháng thuốc được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn, và luôn phải có chỉ định, theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/cycloserine.html
- https://www.drugs.com/dosage/cycloserine.html
- https://www.drugs.com/pro/cycloserine-capsules.html
- https://www.drugs.com/mtm/cycloserine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00260
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/cycloserine
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!