Từ điển dược chất
Ifosfamide
Tổng quan
Ifosfamide là một dẫn chất oxazaphosphorin, có cấu trúc tương tự cyclophosphamide, thuộc nhóm thuốc chống ung thư gây độc tế bào - alkyl hóa, mù tạc nitrogen. Đây là một tiền chất (prodrug), tự thân không có hoạt tính, cần được các enzym cytochrom P450 ở microsom gan (chủ yếu CYP3A4, CYP2B6, CYP2C) chuyển hóa thành các chất có hoạt tính sinh học.
Chất chuyển hóa có hoạt tính của Ifosfamide, chủ yếu là isophosphoramide mustard, gắn kết đồng hóa trị với các base của DNA, tạo liên kết chéo (cross-link) giữa hai mạch DNA. Điều này ngăn cản quá trình sao chép DNA và dịch mã RNA, khiến tế bào ung thư không thể phân chia và bị tiêu diệt. Giống như các thuốc alkyl hóa khác, hoạt chất này không tác động chọn lọc lên một giai đoạn cụ thể nào của chu kỳ phân bào.
Trong quá trình chuyển hóa, Ifosfamide còn sinh ra acrolein - một chất gây độc mạnh cho đường tiết niệu, đặc biệt là bàng quang. Vì vậy, thuốc luôn được phối hợp với mesna để dự phòng biến chứng viêm bàng quang chảy máu. So với cyclophosphamide, Ifosfamide có tỷ lệ chuyển hóa thành dạng có hoạt tính chậm hơn nên thường cần liều cao hơn để đạt hiệu quả diệt tế bào ung thư tương đương.
Công dụng và chỉ định
Ifosfamide được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc gây độc tế bào khác, phẫu thuật, xạ trị trong điều trị nhiều loại u ác tính, bao gồm:
- Ung thư tinh hoàn (u tế bào mầm), đặc biệt trong phác đồ hóa trị bước ba khi các điều trị trước đó thất bại
- Sarcom phần mềm và sarcom xương ở cả người lớn và trẻ em
- Ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung
- Ung thư bàng quang
- Ung thư phổi, bao gồm ung thư phổi tế bào nhỏ
- U lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin
- Bệnh bạch cầu cấp và mạn dòng lympho
- U nguyên bào thần kinh ở trẻ em
Do có độc tính cao và chỉ số điều trị hẹp, việc kê đơn Ifosfamide chỉ nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư có kinh nghiệm, trong môi trường có đầy đủ điều kiện theo dõi lâm sàng và xét nghiệm.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều Ifosfamide phải được cá thể hóa theo từng bệnh nhân, dựa trên chỉ định, phác đồ phối hợp, tình trạng sức khỏe, chức năng các cơ quan và đáp ứng huyết học. Khi không có phác đồ riêng, một số mức liều thường được dùng làm nguyên tắc chỉ đạo gồm:
- 1,2 g/m² diện tích cơ thể, truyền tĩnh mạch mỗi ngày, trong 5 ngày liên tiếp, lặp lại mỗi 3 tuần hoặc sau khi các chỉ số huyết học hồi phục
- Phác đồ phân liều nhỏ: 700 - 2.000 mg/m²/ngày trong 5 ngày, hoặc 1.000 - 3.000 mg/m²/ngày trong 3 ngày, chu kỳ lặp lại mỗi 3-4 tuần
- Phác đồ liều cao đơn lẻ: có thể lên tới khoảng 5 g/m², truyền liên tục trong 24 giờ
Ở người lớn, tổng liều một đợt điều trị thường không vượt quá khoảng 60 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp. Với trẻ em, hiện các nguồn tham khảo được phép của bài không cung cấp đầy đủ khuyến cáo liều riêng biệt và mức độ an toàn ở nhóm tuổi dưới 18 chưa được thiết lập rõ ràng trong một số tài liệu, do đó liều nhi khoa cần do bác sĩ chuyên khoa ung thư nhi quyết định dựa trên phác đồ điều trị cụ thể.
Cách dùng
Ifosfamide được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm (lọ 1 g hoặc 3 g), chỉ dùng theo đường truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống. Bột thuốc được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm hoặc nước pha tiêm có chất kháng khuẩn để tạo dung dịch nồng độ khoảng 50 mg/mL, sau đó có thể pha loãng thêm với dung dịch glucose 5%, natri clorid 0,9% hoặc Ringer lactat. Thuốc được truyền tĩnh mạch chậm, thời gian truyền tối thiểu 30 phút, có thể kéo dài đến vài giờ hoặc truyền liên tục 24 giờ tùy phác đồ.
Trong suốt quá trình dùng Ifosfamide, bệnh nhân cần được truyền dịch đầy đủ (tối thiểu khoảng 2 lít dịch uống hoặc truyền mỗi ngày) để tăng lợi tiểu, đồng thời phối hợp mesna theo đúng lịch để giảm nguy cơ viêm bàng quang chảy máu. Nước tiểu cần được kiểm tra trước mỗi lần dùng thuốc để phát hiện sớm dấu hiệu tiểu máu.
Quên liều và quá liều
Do Ifosfamide luôn được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế theo lịch trình cố định, tình huống quên liều hầu như không xảy ra trên thực tế lâm sàng.
Về quá liều, các biểu hiện có thể gặp gồm suy tủy xương, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và rụng tóc. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Ifosfamide; xử trí quá liều chủ yếu là các biện pháp hỗ trợ chung nhằm giúp người bệnh chống đỡ với các tác dụng độc hại có thể xảy ra, bao gồm theo dõi sát huyết học, chức năng thận và hỗ trợ triệu chứng.
Chống chỉ định
Không sử dụng Ifosfamide trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm đã biết với Ifosfamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Suy tủy xương nặng, đặc biệt ở bệnh nhân đã từng điều trị hóa chất hoặc xạ trị trước đó
- Nhiễm khuẩn đang hoạt động, nhiễm khuẩn cấp tính đường tiết niệu
- Suy giảm chức năng thận nặng và/hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu chưa được xử lý
- Viêm bàng quang, tổn thương biểu mô đường tiết niệu
- Phụ nữ đang mang thai
- Phụ nữ đang cho con bú
Trước khi bắt đầu điều trị, bắt buộc phải loại trừ hoặc điều chỉnh các tình trạng tắc nghẽn đường tiểu, viêm bàng quang, nhiễm trùng và rối loạn điện giải nếu có.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Ifosfamide thường liên quan đến độc tính trên tủy xương, đường tiết niệu và hệ thần kinh trung ương.
Thường gặp
- Ức chế tủy xương: giảm bạch cầu (khoảng 44%), thiếu máu (khoảng 38%), giảm tiểu cầu
- Viêm bàng quang chảy máu, tiểu máu, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ
- Rối loạn chức năng thận, có thể tiến triển thành suy thận cấp
- Buồn nôn, nôn (gặp ở hơn một nửa số bệnh nhân, có thể kéo dài đến 3 ngày sau khi dùng thuốc)
- Rụng tóc, gặp ở phần lớn bệnh nhân điều trị
- Ngủ gà, lú lẫn, ảo giác - thường hồi phục, hay gặp hơn khi dùng liều cao hoặc ở người suy giảm chức năng thận
Ít gặp hơn
- Loạn thần, trầm cảm, co giật, rối loạn vận động
- Tăng men gan, rối loạn chức năng gan
- Tăng sắc tố da, viêm miệng, phát ban dị ứng
- Sốt, mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Suy hô hấp, xơ hóa hoặc viêm phổi kẽ
- Độc tính trên tim, có thể gây suy tim ở liều cao
- Hội chứng giống SIADH (tiết hormon bài niệu không thích hợp)
- Toan chuyển hóa, hội chứng Fanconi, đái tháo nhạt do thận
- Ung thư thứ phát sau điều trị dài hạn
- Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ
- Methemoglobin máu (đã có báo cáo ca bệnh, đặc biệt ở trẻ em)
Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường về thần kinh, hô hấp hoặc dị ứng nghiêm trọng trong hoặc sau khi truyền Ifosfamide, cần báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Ifosfamide gây độc tính cao và có chỉ số điều trị hẹp nên chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư có kinh nghiệm
- Phụ nữ mang thai: chống chỉ định do Ifosfamide có thể gây hại cho thai nhi, đã ghi nhận chậm phát triển thai và thiếu máu sơ sinh liên quan đến phác đồ có Ifosfamide; phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được xác nhận không mang thai và áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị
- Phụ nữ cho con bú: Ifosfamide bài tiết qua sữa mẹ, cần ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng và khả năng gây ung thư của thuốc
- Người suy giảm chức năng thận hoặc gan: cần thận trọng đặc biệt, vì hiện chưa có đầy đủ dữ liệu xác định phác đồ liều tối ưu ở nhóm bệnh nhân này; cần theo dõi sát các chỉ số sinh hóa máu và nước tiểu (phosphat, kali, phosphatase kiềm...) để điều chỉnh kịp thời nếu có rối loạn điện giải
- Người có tủy xương bị tổn hại (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, di căn tủy xương, đã xạ trị hoặc dùng thuốc độc tế bào khác trước đó): cần thận trọng và theo dõi huyết học chặt chẽ trước, trong và sau mỗi đợt điều trị
- Ifosfamide có thể gây vô sinh ở cả nam và nữ, bao gồm vô kinh tạm thời hoặc vĩnh viễn ở phụ nữ, giảm hoặc mất tinh trùng ở nam giới; mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị và tình trạng chức năng sinh dục trước điều trị
- Người cao tuổi: cần sử dụng thận trọng như với các thuốc kìm tế bào khác do khả năng dung nạp thuốc kém hơn
Tương tác dược chất
Ifosfamide có nhiều tương tác quan trọng cần lưu ý, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa CYP450 và các thuốc gây độc tính trùng lặp.
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả |
|---|---|
Cisplatin | Tăng độc tính trên thận, tăng nguy cơ mất kali, magnesi, đặc biệt ở trẻ em |
Các thuốc cảm ứng enzym CYP3A4, CYP2B6, CYP2C (rifampicin, phenytoin, phenobarbital, cloral hydrat, carbamazepin) | Tăng chuyển hóa Ifosfamide, có thể làm tăng nồng độ các chất chuyển hóa gây độc thận và độc thần kinh |
Các thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, aprepitant) | Làm thay đổi nồng độ Ifosfamide và chất chuyển hóa có hoạt tính, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn |
Dược liệu, thực phẩm chức năng cảm ứng enzym (cỏ St. John, cây cúc tím châu Âu - echinacea, deferasirox) | Làm giảm nồng độ hoặc tác dụng của Ifosfamide |
Các thuốc độc với thận khác (aminoglycosid, amphotericin B...) | Tăng nguy cơ tổn thương thận khi phối hợp với Ifosfamide |
Các thuốc ức chế tủy xương khác, xạ trị | Tăng nguy cơ suy tủy xương, cần theo dõi huyết học chặt chẽ |
Vắc xin sống, giảm độc lực | Tránh dùng đồng thời do nguy cơ nhiễm trùng nặng khi hệ miễn dịch bị ức chế bởi Ifosfamide |
Dung dịch chứa cồn benzyl | Có thể làm giảm độ ổn định của dung dịch Ifosfamide đã pha |
Ngoài ra, việc dùng đồng thời Ifosfamide với các thuốc gây độc tủy xương hoặc độc thận khác cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời tăng cường theo dõi các chỉ số huyết học và chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Ifosfamide dạng bột pha tiêm nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh để ở nhiệt độ trên 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi pha thành dung dịch, thuốc cần được bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ để đảm bảo chất lượng.
Về giá bán, Ifosfamide là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư nên chỉ được phân phối qua các cơ sở y tế và nhà thuốc có đủ điều kiện. Trên thị trường Việt Nam, một hộp Ifosfamide dạng bột pha tiêm (loại 1 g/lọ) có giá tham khảo dao động khoảng 100.000 - 300.000 đồng/lọ tùy nhà sản xuất, nhà phân phối và thời điểm mua, các chế phẩm loại 3 g/lọ thường có giá cao hơn tương ứng. Giá thực tế có thể thay đổi và người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc nhà thuốc để được báo giá và tư vấn chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ifosfamide có phải là thuốc uống tại nhà không?
Không. Ifosfamide chỉ được bào chế dưới dạng bột pha tiêm truyền tĩnh mạch và luôn phải được thực hiện tại cơ sở y tế, dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ và điều dưỡng có kinh nghiệm về hóa trị. Bệnh nhân không tự ý pha hay tự truyền thuốc tại nhà vì nguy cơ độc tính cao và cần theo dõi sát các chỉ số huyết học, chức năng thận trong suốt quá trình dùng thuốc.
Vì sao khi dùng Ifosfamide luôn phải phối hợp với mesna?
Trong quá trình chuyển hóa tại gan, Ifosfamide sinh ra acrolein - một chất chuyển hóa gây độc mạnh cho niêm mạc đường tiết niệu, có thể dẫn đến viêm bàng quang chảy máu nghiêm trọng. Mesna có khả năng gắn kết và trung hòa acrolein trong bàng quang, giúp bảo vệ niêm mạc đường tiết niệu. Vì vậy, phác đồ điều trị bằng Ifosfamide gần như luôn đi kèm mesna và yêu cầu bù đủ dịch để tăng lợi tiểu, giảm thời gian tiếp xúc của các chất chuyển hóa độc hại với bàng quang.
Ifosfamide có gây rụng tóc và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Có. Rụng tóc là tác dụng phụ rất thường gặp khi điều trị bằng Ifosfamide, thường hồi phục sau khi kết thúc điều trị. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn có thể gây vô kinh tạm thời hoặc vĩnh viễn ở phụ nữ, cũng như giảm hoặc mất tinh trùng ở nam giới, với mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tổng liều tích lũy và thời gian điều trị. Người bệnh trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về các biện pháp bảo tồn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu hóa trị.
Cần theo dõi những gì trong quá trình truyền Ifosfamide?
Trong và sau mỗi đợt truyền Ifosfamide, bệnh nhân cần được theo dõi công thức máu (đặc biệt bạch cầu và tiểu cầu), chức năng thận, điện giải đồ, cũng như xét nghiệm nước tiểu để phát hiện sớm dấu hiệu tiểu máu. Ngoài ra, cần chú ý các dấu hiệu thần kinh bất thường như lú lẫn, ngủ gà hoặc ảo giác, vì đây có thể là biểu hiện của độc tính thần kinh trung ương liên quan đến thuốc.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01181
- https://www.drugs.com/dosage/ifosfamide.html
- https://www.drugs.com/pro/ifosfamide.html
- https://www.drugs.com/monograph/ifosfamide.html
- https://www.drugs.com/mtm/ifosfamide.html
- https://www.drugs.com/sfx/ifex-side-effects.html
- https://www.drugs.com/sfx/ifosfamide-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/ifosfamide.html
- https://trungtamthuoc.com/pdf/ifosfamide-hydroclorid-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022-trungtamthuoc-1compressed.pdf
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/ifosfamide
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!