Từ điển dược chất
Lansoprazol
Tổng quan
Lansoprazol là một dẫn chất benzimidazol, có cấu trúc và cơ chế tác dụng gần giống omeprazol. Về phân loại dược lý, hoạt chất này thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitor - PPI), mã ATC A02BC03.
Lansoprazol là một base yếu, tồn tại dưới dạng tiền chất không hoạt tính khi ở trong máu. Khi vào đến tế bào thành dạ dày - nơi có môi trường acid cao - hoạt chất này được chuyển hóa thành dạng sulfenamid có hoạt tính. Chất chuyển hóa này gắn không thuận nghịch vào enzym H+/K+-ATPase (còn gọi là bơm proton) trên màng tế bào thành, từ đó ngăn chặn bước cuối cùng của quá trình vận chuyển ion hydro vào lòng dạ dày. Kết quả là lượng acid hydrocloric được tiết ra giảm đáng kể, bất kể tác nhân kích thích tiết acid là gì. Về dược động học, lansoprazol được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5-2 giờ, sinh khả dụng tuyệt đối trên 80% và liên kết với protein huyết tương khoảng 97%. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua hệ enzym cytochrom P450 (CYP2C19 và CYP3A4) và thải trừ phần lớn qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu.
Công dụng và chỉ định
Lansoprazol được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị ngắn hạn loét dạ dày tiến triển, kể cả loét liên quan đến nhiễm Helicobacter pylori.
- Điều trị loét tá tràng cấp tính.
- Phối hợp với kháng sinh phù hợp (amoxicillin, clarithromycin) để diệt trừ vi khuẩn H. pylori, giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng.
- Điều trị cấp và điều trị duy trì viêm thực quản có trợt loét ở người bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), thường dùng đến 8 tuần.
- Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày - thực quản không kèm trợt loét.
- Điều trị và dự phòng loét dạ dày - tá tràng liên quan đến việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) ở người cần tiếp tục dùng NSAID.
- Điều trị các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison, tăng dưỡng bào hệ thống, u đa tuyến nội tiết.
Liều dùng và cách dùng
Vì Lansoprazol có bản chất không bền trong môi trường acid dạ dày nên viên thuốc luôn được bào chế dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách uống thuốc mà người bệnh cần tuân thủ.
Liều dùng cho người lớn
- Loét dạ dày tiến triển: uống 30 mg một lần mỗi ngày, trong 4 tuần; nếu cần có thể dùng thêm 2-4 tuần.
- Loét tá tràng cấp: 15-30 mg một lần mỗi ngày, thường dùng trong 4 tuần.
- Diệt H. pylori (phác đồ 3 thuốc): lansoprazol 30 mg kết hợp clarithromycin 500 mg và amoxicillin 1 g, uống 2 lần mỗi ngày, cách nhau 12 giờ, trong 10-14 ngày.
- Viêm thực quản trợt loét do trào ngược: 30 mg một lần mỗi ngày trong tối đa 8 tuần; liều duy trì sau đó là 15 mg một lần mỗi ngày.
- GERD không trợt loét: 15 mg một lần mỗi ngày, trong tối đa 4 tuần.
- Loét do NSAID (điều trị hoặc dự phòng): 15-30 mg một lần mỗi ngày.
- Hội chứng Zollinger-Ellison: liều khởi đầu thường là 60 mg một lần mỗi ngày, có thể điều chỉnh tăng theo đáp ứng lâm sàng và chia làm nhiều lần uống nếu tổng liều vượt quá 120 mg/ngày.
- Người suy gan nặng (Child-Pugh C): giảm liều, khuyến cáo tối đa 15 mg/ngày.
Liều dùng cho trẻ em
- Trẻ từ 1-11 tuổi: 15 mg/ngày nếu cân nặng ≤ 30 kg; 30 mg/ngày nếu cân nặng > 30 kg, dùng trong các đợt điều trị ngắn hạn GERD hoặc Viêm thực quản trợt loét (thường 8-12 tuần), có thể tăng đến 30 mg hai lần mỗi ngày nếu còn triệu chứng.
- Trẻ 12-17 tuổi: liều tương tự người lớn, phổ biến là 15 mg/ngày, điều trị trong khoảng 8 tuần.
- Không dùng Lansoprazol cho trẻ dưới 1 tuổi.
Cách dùng
- Uống thuốc vào buổi sáng, trước bữa ăn khoảng 30 phút để đạt hiệu quả ức chế acid tối ưu.
- Nuốt nguyên viên nang hoặc viên nén với nước, không cắn vỡ, nghiền hoặc nhai, vì lớp bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy trong dịch vị.
- Với dạng viên rã nhanh (orally disintegrating tablet - ODT): đặt viên lên lưỡi, để tự tan mà không nhai, sau đó nuốt cùng một ít nước.
- Nếu người bệnh khó nuốt viên nang, có thể mở viên nang và rắc vi hạt vào thức ăn mềm như sữa chua, sốt táo, hoặc hòa với một ít nước trái cây rồi uống ngay, không nhai vi hạt.
- Nên dùng thuốc đủ thời gian theo chỉ định, dù triệu chứng đã cải thiện sớm.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi để bù. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cấp cứu y tế hoặc gọi đường dây hỗ trợ ngộ độc ngay. Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy liều rất cao (tương đương hàng nghìn lần liều điều trị ở người, tính theo diện tích bề mặt cơ thể) trên động vật thí nghiệm chưa gây tử vong hay dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng; trên người, đã có báo cáo một trường hợp dùng tới 600 mg lansoprazol một lần mà không ghi nhận phản ứng có hại đáng kể. Thẩm phân máu không loại trừ được lansoprazol khỏi tuần hoàn, do đó biện pháp này không có giá trị xử trí quá liều.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với lansoprazol, các dẫn chất benzimidazol khác, hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người đang sử dụng các thuốc có chứa rilpivirine (một loại thuốc điều trị HIV), vì lansoprazol làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả của rilpivirine, có thể dẫn đến thất bại điều trị và đề kháng thuốc.
- Cần đặc biệt cẩn trọng, tránh tự ý dùng dạng không kê đơn (OTC) nếu người bệnh có các dấu hiệu cảnh báo như: khó nuốt hoặc đau khi nuốt, đi ngoài phân đen hoặc có máu, nôn ra máu hoặc dịch giống bã cà phê, ợ nóng kéo dài trên 3 tháng, đau ngực kèm khó thở, sụt cân không rõ nguyên nhân, buồn nôn/nôn hoặc đau bụng dai dẳng, hoặc có rối loạn điện giải/chuyển hóa - những trường hợp này cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng thuốc.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau đầu, chóng mặt.
- Buồn nôn, đau bụng.
- Tiêu chảy, táo bón, khó tiêu, đầy bụng.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Phát ban da, ngứa.
- Tăng men gan (SGOT, SGPT), tăng phosphatase kiềm.
- Bất thường về máu: thiếu máu, giảm hoặc tăng bạch cầu ưa acid; giảm tiểu cầu hiếm khi xảy ra.
- Tăng nồng độ gastrin huyết thanh, tăng acid uric, tăng cholesterol toàn phần.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần theo dõi khi dùng dài hạn
- Nguy cơ gãy xương ở cổ tay, hông hoặc cột sống khi dùng liều cao hoặc kéo dài trên 1 năm.
- Hạ magie huyết, đặc biệt ở người dùng thuốc liên tục từ 3 tháng trở lên; biểu hiện gồm chóng mặt, rối loạn nhịp tim, co giật cơ, run tay chân.
- Vấn đề về thận, bao gồm viêm thận kẽ cấp tính, biểu hiện bằng sốt, tiểu ít, có máu trong nước tiểu, phù, tăng cân nhanh.
- Tiêu chảy nặng liên quan đến nhiễm khuẩn Clostridioides difficile.
- Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phản ứng DRESS.
- Khởi phát hoặc làm nặng thêm triệu chứng lupus (đau khớp, phát ban vùng má/tay tăng khi ra nắng).
- Thiếu vitamin B12 khi sử dụng liên tục trên 3 năm.
- Xuất hiện polyp tuyến đáy vị dạ dày khi dùng dài hạn.
Nếu gặp dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/lưỡi/họng), người bệnh cần ngừng thuốc và tìm hỗ trợ y tế ngay.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu về việc dùng lansoprazol trong thai kỳ còn hạn chế; chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, vì hoạt chất này có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: chưa xác định rõ liệu lansoprazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy gan: không cần điều chỉnh liều ở suy gan nhẹ đến trung bình; với suy gan nặng (Child-Pugh C), cần giảm liều tối đa 15 mg/ngày do thời gian bán thải của thuốc kéo dài đáng kể.
- Người suy thận: thông thường không cần điều chỉnh liều vì độ thanh thải thận không ảnh hưởng lớn đến dược động học của lansoprazol.
- Trẻ em dưới 1 tuổi: không khuyến cáo sử dụng do tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Người cao tuổi: một số hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo hạn chế dùng lansoprazol kéo dài quá 8 tuần ở người trên 65 tuổi trừ khi có chỉ định rõ ràng, do nguy cơ gãy xương và các tác dụng phụ dài hạn khác.
- Người có phenylceton niệu (PKU): một số dạng bào chế của lansoprazol (đặc biệt viên rã nhanh) có thể chứa phenylalanin, cần thông báo cho bác sĩ nếu mắc PKU.
- Người có tiền sử lupus, loãng xương, hạ magie máu: cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng để được theo dõi phù hợp trong quá trình điều trị.
Tương tác dược chất
Vì lansoprazol làm thay đổi pH dạ dày và được chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 (CYP2C19, CYP3A4), thuốc có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả |
|---|---|
Rilpivirine | Lansoprazol làm tăng pH dạ dày khiến rilpivirine giảm hấp thu, giảm hiệu quả kháng virus; đây là phối hợp chống chỉ định. |
Ketoconazol, itraconazol | Giảm hấp thu các thuốc kháng nấm này do cần môi trường acid để hòa tan; nên tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt hiệu quả điều trị nấm. |
Voriconazol | Nồng độ trong huyết tương của cả hai thuốc đều tăng; khuyến cáo giảm liều lansoprazol khi dùng cùng voriconazol. |
Clopidogrel | Lansoprazol có thể làm giảm chuyển hóa clopidogrel thành dạng hoạt tính qua ức chế CYP2C19, có khả năng làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. |
Warfarin, phenytoin, diazepam | Lansoprazol có thể làm kéo dài thời gian thải trừ của các thuốc này, cần theo dõi các dấu hiệu quá liều hoặc chỉ số đông máu (với warfarin). |
Methotrexate | Phối hợp với thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng nồng độ methotrexate và nguy cơ độc tính; cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng methotrexate. |
Thuốc kháng acid, sucralfat | Làm giảm sinh khả dụng của lansoprazol nếu dùng cùng lúc; nên uống lansoprazol trước, cách các thuốc này ít nhất 30-60 phút. |
Erlotinib | Lansoprazol làm giảm nồng độ và hiệu quả của erlotinib do thay đổi độ tan; nên tránh phối hợp nếu có thể. |
Ledipasvir/sofosbuvir | Lansoprazol làm giảm hấp thu ledipasvir do tăng pH dạ dày; cần thận trọng và tuân theo hướng dẫn dùng đồng thời của bác sĩ. |
Về tương tác với thực phẩm, hiện các nguồn tham khảo không ghi nhận tương tác trực tiếp đáng kể giữa lansoprazol và rượu bia. Tuy nhiên, rượu bia có thể kích thích tăng tiết acid dạ dày và làm nặng thêm các triệu chứng viêm loét mà thuốc đang điều trị, nên người bệnh vẫn được khuyến cáo hạn chế sử dụng trong thời gian điều trị. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn cụ thể.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Lansoprazol dạng viên nên được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Với dạng dung dịch/hỗn dịch uống, không được để đông lạnh. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và không sử dụng khi đã hết hạn sử dụng in trên bao bì.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, các sản phẩm chứa lansoprazol 30 mg (dạng generic sản xuất trong nước như Stella, Stada, Domesco, Savi) thường có giá dao động khoảng 25.000-90.000 đồng cho một hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên), tương đương 1.000-3.000 đồng/viên tùy nhà sản xuất và điểm bán. Một số sản phẩm nhập khẩu như Scolanzo 30 mg có giá cao hơn, khoảng 185.000 đồng/hộp. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chương trình ưu đãi của từng nhà thuốc, người mua nên tham khảo trực tiếp tại điểm bán để có thông tin chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Lansoprazol nên uống vào lúc nào trong ngày để đạt hiệu quả tốt nhất?
Nên uống lansoprazol vào buổi sáng, trước bữa ăn khoảng 30 phút. Thời điểm này giúp hoạt chất có mặt sẵn trong máu khi các bơm proton hoạt động mạnh nhất sau khi ăn, từ đó ức chế acid hiệu quả hơn. Nếu dùng sau ăn, nồng độ đỉnh và mức độ hấp thu của thuốc có thể giảm đáng kể so với uống trước ăn.
Uống lansoprazol trong bao lâu thì có thể ngừng thuốc?
Thời gian điều trị bằng lansoprazol phụ thuộc vào từng chỉ định: thường 4 tuần cho loét tá tràng, 4-8 tuần cho viêm thực quản trào ngược hoặc loét dạ dày, và có thể kéo dài hơn với hội chứng Zollinger-Ellison. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc sớm dù triệu chứng đã cải thiện, và cũng không nên kéo dài thời gian dùng vượt quá chỉ định mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ, vì dùng dài hạn có liên quan đến một số rủi ro như gãy xương hay thiếu vitamin B12.
Lansoprazol có gây tác dụng phụ nghiêm trọng nào cần đi khám ngay không?
Có. Người dùng lansoprazol cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như: tiêu chảy nặng kèm máu, đau bụng dữ dội, dấu hiệu dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt/lưỡi), triệu chứng hạ magie (co giật cơ, tim đập bất thường), dấu hiệu vấn đề về thận (tiểu ít, phù, có máu trong nước tiểu), hoặc phản ứng da nghiêm trọng (phát ban lan rộng, phồng rộp, bong da). Đây là những tình huống rủi ro cao cần được xử trí y tế kịp thời, không nên tự xử trí tại nhà.
Có thể dùng lansoprazol cùng lúc với thuốc kháng acid hoặc thuốc dạ dày khác không?
Không nên dùng đồng thời cùng lúc với thuốc kháng acid hoặc sucralfat, vì các thuốc này có thể làm giảm khả năng hấp thu của lansoprazol. Nếu bác sĩ chỉ định phối hợp, nên uống lansoprazol trước, cách thuốc kháng acid hoặc sucralfat ít nhất 30-60 phút để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/lansoprazole.html
- https://www.drugs.com/dosage/lansoprazole.html
- https://www.drugs.com/pro/lansoprazole.html
- https://www.drugs.com/monograph/lansoprazole.html
- https://www.drugs.com/pro/lansoprazole-orally-disintegrating-tablets.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00448
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/lansoprazole
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-pms-lansoprazol-30mg
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-savi-lansoprazole-30mg
- https://trungtamthuoc.com/lansoprazol-30-mg-khapharco
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!