Các tin tức tại MEDlatec
Bệnh viêm cầu thận: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị
- 20/10/2020 | Một số triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân bị viêm cầu thận
- 14/05/2021 | Viêm cầu thận mạn là gì và cơ chế gây bệnh như thế nào?
- 02/06/2023 | Viêm cầu thận cấp ở trẻ em và mức độ nguy hiểm của bệnh
- 04/06/2026 | Viêm cầu thận có chữa được không? Cách chăm sóc cải thiện sức khỏe cho người bệnh
1. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm cầu thận và các yếu tố rủi ro
Hiểu rõ cơ chế khởi phát bệnh viêm cầu thận giúp người bệnh nhận biết sớm tình trạng tổn thương và có hướng xử trí phù hợp. Bệnh được chia thành hai dạng chính là viêm cầu thận cấp tính và viêm cầu thận mạn tính, xuất phát từ nhiều nguyên nhân lâm sàng khác nhau:
Phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra tổn thương cầu thận cấp tính, đặc biệt phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên:
- Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn: Bệnh thường xuất hiện sau khi người bệnh bị viêm họng hoặc nhiễm trùng da (chốc lở) do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A. Hệ miễn dịch sản sinh kháng thể chống lại vi khuẩn nhưng các phức hợp miễn dịch này lại lắng đọng tại cầu thận, kích hoạt phản ứng viêm tàn phá bộ lọc.
- Nhiễm trùng do vi rút hoặc vi khuẩn khác: Vi rút viêm gan B, viêm gan C, vi rút HIV hay vi khuẩn gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cũng có thể kích thích đáp ứng miễn dịch bất thường gây ra tổn thương tại cầu thận.
Nhiễm virus viêm gan là nguyên nhân gây tổn thương tại cầu thận
Bệnh lý tự miễn nội sinh
Trong các bệnh tự miễn, Hệ miễn dịch bị rối loạn và tự sản sinh kháng thể tấn công chính các tế bào cầu thận khỏe mạnh:
- Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống: Tổn thương thận (viêm cầu thận do Lupus) là một trong những biến chứng nghiêm trọng hàng đầu của bệnh lý tự miễn này.
- Bệnh thận IgA (Bệnh Berger): Do sự lắng đọng bất thường của kháng thể Immunoglobulin A (IgA) tại các màng lọc cầu thận, gây ra các đợt đái ra máu tái phát nhiều lần.
- Hội chứng Goodpasture: Một bệnh lý rối loạn tự miễn hiếm gặp khiến hệ miễn dịch tấn công cả phổi và cầu thận.
Biến chứng từ các bệnh lý mạn tính
- Bệnh đái tháo đường: Tăng đường huyết kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong cầu thận, dẫn đến xơ hóa cầu thận tiến triển.Đây là tổn thương cầu thận không do viêm, thường được gọi là bệnh thận đái tháo đường.
- Tăng huyết áp không kiểm soát: Áp lực máu cao liên tục tác động lên thành mạch cầu thận, làm suy giảm chức năng lọc và hư hại mô thận nghiêm trọng.
2. Giải đáp thắc mắc: Bệnh viêm cầu thận có lây không?
Bản thân bệnh lý viêm cầu thận hoàn toàn không lây từ người này sang người khác qua các tiếp xúc thông thường hay đường hô hấp. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ các bệnh nhiễm trùng nền (như nhiễm liên cầu khuẩn gây viêm họng, da hoặc vi rút viêm gan B, C), thì các vi sinh vật gây bệnh đó vẫn có khả năng lây truyền trong cộng đồng nếu không giữ vệ sinh đúng cách.
Bệnh viêm cầu thận không lây
- Dấu hiệu nhận biết điển hình của bệnh viêm cầu thận
Triệu chứng của bệnh có thể diễn tiến rầm rộ ở thể cấp tính hoặc âm thầm kéo dài trong nhiều năm ở thể mạn tính. Người bệnh cần lưu ý các biểu hiện lâm sàng đặc trưng dưới đây:
Phù nề cơ thể
Phù là dấu hiệu xuất hiện rất sớm do thận bị suy giảm khả năng đào thải nước và muối dư thừa:
- Phù quanh vùng mắt, đặc biệt là mi mắt sưng húp vào buổi sáng sau khi ngủ dậy.
- Phù ở cẳng chân, bàn chân, cổ chân (bấm vào vùng da trước xương chầy thấy lõm và lâu hồi phục).
- Trường hợp nặng có thể gây tràn dịch đa màng (tràn dịch màng phổi, màng bụng).
Thay đổi bất thường về tính chất nước tiểu
- Nước tiểu có màu đỏ hoặc sẫm màu (Đái ra máu): Nước tiểu chuyển sang màu như nước vối, màu xá xị hoặc hồng nhạt do hồng cầu bị thoát qua màng lọc cầu thận bị tổn thương.
- Nước tiểu có nhiều bọt lâu tan (Đái ra đạm/Protein niệu): Do lượng đạm (albumin) rò rỉ vào nước tiểu với nồng độ cao.
- Giảm lượng nước tiểu (Thiểu niệu hoặc vô niệu): Người bệnh đi tiểu rất ít (dưới 500ml/ngày), cảm giác đi tiểu khó khăn.
Tiểu ra máu là dấu hiệu nhận biết bệnh viêm cầu thận
Tăng huyết áp cấp hoặc mạn tính
Thận bị tổn thương làm rối loạn hệ thống điều hòa huyết áp (hệ RAAS) và gây giữ nước, muối trong cơ thể, dẫn đến tăng huyết áp đột ngột. Bệnh nhân có thể xuất hiện triệu chứng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt hoặc buồn nôn.
Các triệu chứng toàn thân khác
Cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, uể uả, chán ăn, sút cân, đau âm ỉ vùng thắt lưng hai bên do thận bị sưng phù.
4. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị bệnh viêm cầu thận kịp thời
Nếu không được chẩn đoán và điều trị tích cực theo phác đồ y khoa, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng:
Suy thận cấp tính
Cầu thận bị viêm nặng khiến chức năng lọc sụt giảm nhanh chóng. Các chất độc hại như ure, creatinin tích tụ nhanh trong máu, đòi hỏi người bệnh phải lọc máu cấp cứu (chạy thận nhân tạo) để duy trì sự sống.
Bệnh suy thận mạn tính
Viêm cầu thận diễn tiến âm thầm làm xơ hóa hoàn toàn các đơn vị thận (nephron). Khi mất đi trên 85% chức năng thận(eGFR dưới 15 ml/phút/1,73 m²), bệnh tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối, khi đó, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá chỉ định điều trị thay thế bằng lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận.
Biến chứng tim mạch và phù phổi cấp
Tăng huyết áp kéo dài do bệnh lý cầu thận làm tăng nguy cơ suy tim, đột quỵ, phình động mạch. Tình trạng ứ nước cấp tính có thể gây phù phổi cấp, làm người bệnh khó thở dữ dội và có nguy cơ tử vong nhanh chóng.
Hội chứng thận hư
Xảy ra khi màng lọc cầu thận bị tổn thương quá nặng khiến một lượng đạm cực lớn bị thoát ra ngoài theo nước tiểu, gây giảm đạm máu nặng, phù toàn thân và tăng nguy cơ nhiễm trùng, tắc mạch do đông máu.
5. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm cầu thận
Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương là tiền đề quan trọng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp hiệu quả:
Kỹ thuật chẩn đoán y khoa
- Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra sự xuất hiện của hồng cầu, bạch cầu, trụ hồng cầu và định lượng đạm niệu 24 giờ.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá chỉ số Creatinin, Ure máu để xác định mức độ lọc cầu thận (eGFR), kiểm tra kháng thể tự miễn (ANA, C3, C4) hoặc xét nghiệm ASLO để xác định nhiễm liên cầu khuẩn gần đây.
- Siêu âm hệ tiết niệu: Đánh giá kích thước, hình dạng thận và phát hiện các tổn thương cấu trúc đi kèm.
- Sinh thiết thận: Là tiêu chuẩn vàng giúp xác định chính xác thể bệnh học của cầu thận, từ đó lựa chọn phác đồ thuốc ức chế miễn dịch phù hợp.
Nguyên tắc điều trị an toàn
- Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Dùng kháng sinh nếu bệnh bắt nguồn từ nhiễm trùng vi khuẩn còn đang hoạt động, nhằm diệt khuẩn và hạn chế lây lan. Với viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn, kháng sinh không làm thay đổi diễn tiến của bệnh. Sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid nếu do bệnh lý tự miễn.
- Kiểm soát triệu chứng và bảo vệ chức năng thận:
- Sử dụng các nhóm thuốc hạ huyết áp bảo vệ thận (nhóm ức chế enzyme chuyển ACEi hoặc ức chế thụ thể ARB) theo chỉ định của bác sĩ, kèm theo dõi creatinin và kali máu.
- Sử dụng thuốc lợi tiểu để giảm phù nề và kiểm soát huyết áp.
- Hạn chế lượng natri ăn vào (dưới 2g/ngày, tương đương khoảng 5g muối ăn) và điều chỉnh lượng đạm tiêu thụ tùy theo giai đoạn bệnh.
Chủ động nhận diện các biểu hiện của bệnh viêm cầu thận cùng việc kiểm tra sức khỏe định kỳ chính là chìa khóa vàng giúp bạn bảo vệ chức năng thận. Khi có dấu hiệu bất thường như phù, nước tiểu sẫm màu hoặc tiểu ít, bạn nên đi khám sớm. Người bệnh hãy đến cơ sở y tế hoặc cấp cứu ngay nếu có khó thở, tiểu ít hoặc bí tiểu, huyết áp tăng cao kèm đau đầu dữ dội hoặc co giật. Liên hệ tổng đài MEDLATEC 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch thăm khám.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!