Tin tức
Độ lọc cầu thận: Cách đọc đúng chỉ số eGFR trong xét nghiệm
- 15/05/2022 | Mức lọc cầu thận bình thường là bao nhiêu và cách tính
- 31/08/2023 | Tìm hiểu màng lọc cầu thận và bệnh lý cầu thận màng
- 13/05/2025 | Ý nghĩa chỉ số mức lọc cầu thận GFR
Tóm tắt nhanh
- eGFR là chỉ số ước tính lượng máu được cầu thận lọc mỗi phút, tính từ creatinin máu, tuổi và giới tính.
- Ở người trưởng thành, eGFR thường trên 90 ml/phút/1,73 m² và giảm dần theo tuổi.
- Bệnh thận mạn được xác định khi eGFR dưới 60, hoặc có dấu hiệu tổn thương thận như albumin niệu, kéo dài từ 3 tháng.
- Kết quả có thể sai lệch do khối cơ, chế độ ăn, thai kỳ, một số bệnh lý và thuốc.
- Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạc
1. Độ lọc cầu thận là gì?
Thận lọc máu nhờ các đơn vị chức năng nhỏ gọi là nephron. Mỗi nephron có một búi mao mạch gọi là cầu thận. Tại đây, nước và chất thải được lọc ra khỏi máu để tạo thành nước tiểu.
Mức lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate) là lượng máu được các cầu thận lọc trong một phút. Đơn vị tính là ml/phút/1,73 m². Con số 1,73 m² là diện tích da chuẩn, giúp so sánh kết quả giữa những người có vóc dáng khác nhau. GFR càng thấp thì khả năng đào thải chất thải của thận càng giảm.
1.1. GFR đo trực tiếp và eGFR ước tính
Đo GFR trực tiếp (mGFR) cần dùng chất đánh dấu như inulin hoặc iohexol. Phương pháp này tốn thời gian, chi phí cao và không phổ biến. Vì vậy, trong thực hành, bác sĩ thường dùng eGFR, tức mức lọc cầu thận ước tính.
eGFR được tính từ nồng độ creatinin trong máu, kết hợp với tuổi và giới tính. Creatinin là chất thải sinh ra từ quá trình chuyển hóa creatine ở cơ, một phần đến từ thịt trong khẩu phần ăn. Khi thận lọc kém, creatinin tích tụ trong máu và eGFR giảm xuống.
Hiện có nhiều công thức ước tính như MDRD, Cockcroft-Gault hay CKD-EPI. Với người từ 18 tuổi trở lên, công thức CKD-EPI 2021 đang được sử dụng rộng rãi và cho kết quả chính xác hơn MDRD. Trẻ em được tính theo công thức riêng. Mỗi phòng xét nghiệm có thể dùng công thức khác nhau, nên bạn hãy xem phiếu kết quả để biết công thức được áp dụng. Khi theo dõi lâu dài, bạn nên so sánh các kết quả được tính bằng cùng một công thức.
Bạn có thể được chỉ định xét nghiệm creatinin máu để bác sĩ ước tính chức năng lọc của thận.
1.2. Vì sao cần quan tâm đến chỉ số này?
Bệnh thận mạn ở giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng. Theo Quỹ Thận Quốc gia Hoa Kỳ (NKF), gần 90% người trưởng thành có thể mắc bệnh thận mạn tại Mỹ mà không biết mình mắc bệnh.
Xét nghiệm eGFR có ba vai trò chính:
- Giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng thận.
- Là căn cứ để phân giai đoạn bệnh.
- Là cơ sở để bác sĩ điều chỉnh liều một số thuốc đào thải qua thận.
2. Mức lọc cầu thận bao nhiêu là bình thường?
Ở người trưởng thành, eGFR thường trên 90 ml/phút/1,73 m². Chỉ số này giảm dần theo tuổi, kể cả ở người không mắc bệnh thận. Giá trị eGFR trung bình theo nhóm tuổi như sau:
| Độ tuổi | eGFR trung bình (ml/phút/1,73 m²) |
| 20 - 29 | 116 |
| 30 - 39 | 107 |
| 40 - 49 | 99 |
| 50 - 59 | 93 |
| 60 - 69 | 85 |
| Từ 70 trở lên | 75 |
Nhiều tài liệu trình bày các con số trên như ngưỡng tối thiểu cho từng độ tuổi. Thực tế, đây là giá trị trung bình. Ví dụ, một người 72 tuổi có eGFR khoảng 75 là mức thường gặp ở độ tuổi này. Vì vậy, Độ lọc cầu thận nên được đánh giá cùng tuổi tác, xét nghiệm nước tiểu và tiền sử bệnh, thay vì chỉ so với một con số cố định. Tuy nhiên, ngưỡng 60 để xác định bệnh thận mạn áp dụng cho mọi lứa tuổi. Người lớn tuổi có eGFR dưới 60 kéo dài vẫn cần được bác sĩ đánh giá.
Chỉ số eGFR có xu hướng giảm dần theo tuổi, kể cả ở người không mắc bệnh thận.
3. Cách đọc kết quả eGFR theo giai đoạn bệnh thận mạn
Dựa trên eGFR, bệnh thận mạn được chia thành các giai đoạn sau:
| Giai đoạn | eGFR (ml/phút/1,73 m²) | Ý nghĩa |
| 1 | Từ 90 trở lên | Chức năng lọc bình thường, có thể kèm dấu hiệu tổn thương thận |
| 2 | 60 - 89 | Giảm nhẹ chức năng lọc |
| 3a | 45 - 59 | Giảm nhẹ đến trung bình |
| 3b | 30 - 44 | Giảm trung bình đến nặng |
| 4 | 15 - 29 | Giảm nặng |
| 5 | Dưới 15 | Suy thận |
Bên cạnh eGFR, mức albumin niệu (uACR) cũng được chia thành ba nhóm: dưới 30 mg/g (A1), từ 30 đến 300 mg/g (A2) và trên 300 mg/g (A3). Với cùng một mức eGFR, albumin niệu càng cao thì nguy cơ biến chứng càng lớn và người bệnh càng cần được theo dõi sát.
3.1. eGFR từ 60 - 89 có phải suy thận không?
Nếu không có dấu hiệu tổn thương thận, eGFR ở giai đoạn 1 hoặc 2 chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn.
Dấu hiệu tổn thương thường gặp nhất là albumin niệu. Chỉ số này được đánh giá bằng tỷ số albumin/creatinin niệu (uACR). Khi uACR từ 30 mg/g trở lên và kéo dài từ 3 tháng, bác sĩ có thể xác định bệnh thận mạn dù eGFR vẫn trên 60. Vì vậy, xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu thường được chỉ định cùng nhau.
3.2. eGFR dưới 60 có chắc chắn là bệnh thận mạn?
Bệnh thận mạn được xác định khi eGFR dưới 60 ml/phút/1,73 m² kéo dài từ 3 tháng trở lên. Một lần giảm độ lọc cầu thận có thể do tình trạng tạm thời như mất nước, nhiễm trùng hoặc tác động của thuốc. Trong trường hợp này, bác sĩ thường cho xét nghiệm lại để xác định chỉ số giảm tạm thời hay kéo dài. Tuy nhiên, nếu eGFR giảm đột ngột hoặc kèm triệu chứng như tiểu ít, phù nhanh, bạn nên đi khám sớm thay vì chờ đủ 3 tháng.
Khi eGFR dưới 30 hoặc uACR từ 300 mg/g trở lên, người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa Thận đánh giá. Khi eGFR dưới 15, chức năng thận đã suy giảm nặng. Lúc này người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Thận theo dõi và tư vấn về các phương pháp điều trị thay thế thận như lọc máu hoặc ghép thận.
4. Những yếu tố có thể làm sai lệch kết quả eGFR
Vì eGFR được tính từ creatinin, các yếu tố làm thay đổi lượng creatinin trong máu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một số trường hợp thường gặp bao gồm:
- Khối cơ khác thường: Người có nhiều cơ bắp có thể có eGFR thấp hơn chức năng thận thực tế. Ngược lại, người gầy yếu, suy dinh dưỡng hoặc bị cắt cụt chi có thể có kết quả cao hơn thực tế.
- Chế độ ăn: Ăn chay, ăn ít thịt hoặc chế độ ăn nghèo dinh dưỡng có thể làm giảm độ chính xác của eGFR và khiến eGFR cao hơn thực tế. Ngược lại, bữa ăn nhiều thịt chín hoặc thực phẩm bổ sung creatine có thể làm eGFR thấp hơn tạm thời.
- Tình trạng sinh lý: Phụ nữ mang thai và người trên 70 tuổi có thể có kết quả không phản ánh đúng chức năng thận.
- Bệnh lý và thuốc: Kết quả có thể sai lệch ở người bị xơ gan, hội chứng thận hư, từng ghép tạng hoặc đang dùng một số loại thuốc. Một số thuốc (như trimethoprim, cimetidine) làm creatinin máu tăng dù độ lọc cầu thận thực tế không đổi.
Ăn chay có thể có thể làm giảm độ chính xác của eGFR.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm cystatin C. Ước tính kết hợp creatinin và cystatin C chính xác hơn so với dùng riêng từng chất. Cystatin C cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm, bệnh tuyến giáp hoặc việc dùng corticoid.
5. Ai nên kiểm tra chức năng thận và khi nào cần đi khám?
Bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc Xét nghiệm eGFR định kỳ nếu thuộc một trong các nhóm nguy cơ sau:
- Mắc đái tháo đường;
- Mắc tăng huyết áp;
- Mắc bệnh tim mạch;
- Thừa cân, béo phì;
- Trên 60 tuổi;
- Từng bị tổn thương thận cấp, sỏi thận hoặc bệnh lý đường tiết niệu;
- Gia đình có người mắc bệnh thận mạn hoặc suy thận.
Với người đái tháo đường, Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) khuyến cáo kiểm tra eGFR và albumin niệu ít nhất mỗi năm. Bệnh thận thường chỉ gây triệu chứng rõ ở giai đoạn muộn. Bạn nên đi khám nếu có kết quả eGFR dưới 60 uACR từ 30 mg/g trở lên hoặc eGFR giảm dần qua các lần xét nghiệm. Ngoài ra, bạn cũng nên đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Phù ở mắt cá chân, bàn chân hoặc bàn tay;
- Đi tiểu nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường, nước tiểu có nhiều bọt;
- Mệt mỏi, ngứa da, chuột rút;
- Buồn nôn, nôn, chán ăn.
- Bạn nên đến cơ sở y tế ngay nếu tiểu rất ít hoặc bí tiểu, phù tiến triển nhanh, khó thở, đau ngực, lú lẫn, yếu cơ hoặc hồi hộp, nhất là khi đã biết mình có bệnh thận.
Phù chân, mệt mỏi hoặc thay đổi lượng nước tiểu có thể là dấu hiệu cần đi khám thận.
Khi đi khám, bạn nên mang theo các kết quả xét nghiệm cũ và danh sách thuốc, thực phẩm bổ sung đang dùng. Sự thay đổi của chỉ số qua nhiều lần xét nghiệm thường có giá trị hơn một kết quả đơn lẻ.
6. Làm gì để bảo vệ chức năng thận?
Nhiều người tìm cách làm tăng độ lọc cầu thận bằng thực phẩm hoặc sản phẩm bổ sung. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa có đủ cơ sở khoa học. Nếu eGFR giảm do nguyên nhân có thể khắc phục như mất nước hay tác dụng của thuốc, chỉ số có thể cải thiện khi nguyên nhân được xử lý. Với bệnh thận mạn, mục tiêu chính là làm chậm tốc độ suy giảm chức năng thận.
Một số biện pháp giúp bảo vệ thận bao gồm:
- Kiểm soát huyết áp và đường huyết: Bạn nên duy trì các chỉ số này theo mục tiêu bác sĩ đặt ra.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Bạn nên ăn nhạt, giữ cân nặng hợp lý, vận động đều đặn và không hút thuốc lá.
- Thận trọng khi dùng thuốc: Bạn không nên tự ý dùng kéo dài thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) hoặc các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc. Hãy báo với bác sĩ hoặc dược sĩ rằng bạn có bệnh thận trước khi dùng thuốc mới, vì một số thuốc cần chỉnh liều.
- Tuân thủ điều trị: Một số nhóm thuốc như ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin hoặc ức chế SGLT2 có thể giúp làm chậm tiến triển bệnh thận. Các thuốc này cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Khi bắt đầu các thuốc này, eGFR có thể giảm nhẹ trong giai đoạn đầu. Bạn không nên tự ý ngưng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ khi thấy chỉ số thay đổi.
Người đã được chẩn đoán bệnh thận mạn nên được tư vấn dinh dưỡng riêng. Nhu cầu đạm, muối, kali và phốt pho có thể thay đổi theo từng giai đoạn bệnh.
Độ lọc cầu thận phản ánh khả năng lọc máu của thận, nhưng cần được đọc cùng tuổi, xét nghiệm nước tiểu và diễn tiến qua thời gian. Một kết quả thấp chưa chắc là bệnh. Ngược lại, chỉ số bình thường cũng chưa loại trừ hoàn toàn tổn thương thận. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ hoặc có kết quả bất thường, bạn nên chủ động đi khám để được đánh giá chính xác.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC. Tại MEDLATEC, bạn có thể được bác sĩ thăm khám và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng thận theo chỉ định, giúp theo dõi sự thay đổi của chỉ số qua từng lần kiểm tra. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!