Các tin tức tại MEDlatec
Viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu: Điều trị và một số biến chứng cần lưu ý
- 14/05/2026 | Bài tập cho người vẹo cột sống và một số lưu ý khi thực hiện
- 25/05/2026 | Bơm xi măng cột sống là gì? Chỉ định, quy trình và những điều cần biết
- 09/08/2026 | Lao cột sống: Lưu ý phân biệt với bệnh lý xương khớp và cách điều trị
- 14/08/2026 | Bài thuốc trị gai cột sống lưng từ cây lá lốt liệu có quả và lưu ý y khoa
- 17/08/2026 | Để chống vẹo cột sống cần phải làm gì: Tham khảo 5 cách hiệu quả
1. Giải đáp thắc mắc: Viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu?
Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm hệ thống mạn tính, chủ yếu tổn thương cột sống, khớp cùng chậu, khớp ngoại vi và các điểm bám gân. Bệnh thường khởi phát sớm ở người trẻ tuổi, tiến triển chậm nhưng có thể dẫn đến dính khớp, cứng cột sống và gây tàn phế. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn so với nữ giới.
Nhiều người bệnh thường lo lắng viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu. Thực tế, căn bệnh này không đe dọa trực tiếp đến tính mạng ngay lập tức như các bệnh cấp tính. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như biến dạng cột sống, gãy xương hoặc tàn phế, làm giảm chất lượng sống và gián tiếp ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh.
Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, người bệnh hoàn toàn có thể ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, duy trì chức năng vận động và có tuổi thọ như người bình thường.
Bệnh viêm cột sống dính khớp thường khởi phát từ những người trẻ tuổi
2. Nguyên nhân gây nên tình trạng viêm cột sống dính khớp
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây viêm cột sống dính khớp vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy bệnh khởi phát do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, rối loạn miễn dịch và tác nhân môi trường. Cụ thể:
- Yếu tố di truyền: Phần lớn người bệnh đều mang kháng nguyên hòa hợp mô HLA-B27. Dù gen này làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh, nhưng không phải ai có HLA-B27 cũng đều phát bệnh.
- Rối loạn miễn dịch: Hệ miễn dịch của cơ thể bị rối loạn và tấn công nhầm vào các mô lành tại cột sống, khớp cùng chậu, gây ra phản ứng viêm mạn tính.
- Tác nhân môi trường: Tình trạng nhiễm trùng đường ruột hoặc đường tiết niệu có thể kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch bất thường ở những người có sẵn cơ địa nhạy cảm.
3. Triệu chứng của bệnh lý
Viêm cột sống dính khớp thường khởi phát bằng những cơn đau âm ỉ tại vùng thắt lưng hoặc hai bên mông. Điểm đặc trưng của hội chứng đau do viêm này là bệnh nhân sẽ đau nhiều hơn lúc nằm nghỉ và cảm thấy dễ chịu hơn sau khi đi lại, vận động. Do tính chất tiến triển chậm chạp, bệnh rất dễ bị nhầm lẫn với tổn thương xương khớp thông thường.
Người bệnh có thể nhận diện sớm căn bệnh này qua các biểu hiện sau:
- Đau mạn tính vùng chậu - thắt lưng: Cơn đau âm ỉ kéo dài dai dẳng, đôi khi chạy dọc xuống đùi hoặc chuyển đổi qua lại giữa hai bên mông.
- Cứng cột sống sau khi ngủ dậy: Trạng thái co cứng khớp xuất hiện ngay khi thức dậy, kéo dài hơn nửa tiếng và chỉ giảm bớt khi cơ thể bắt đầu hoạt động.
- Giảm biên độ vận động: Cột sống mất đi độ linh hoạt vốn có, khiến các tư thế cúi sâu, ngửa hay vặn mình trở nên khó khăn.
- Tổn thương khớp ngoại vi: Các khớp lớn như gối, cổ chân, bả vai có dấu hiệu sưng đau và nóng rát.
- Biểu hiện ngoài khớp (tại mắt): Tình trạng viêm màng bồ đào khiến mắt bị đỏ, đau nhức, sợ ánh sáng và suy giảm thị lực.
- Suy nhược cơ thể: Bệnh nhân luôn cảm thấy uể oải, kiệt sức, đi kèm sốt nhẹ và sụt cân tự nhiên.
Bệnh nhân xuất hiện các cơn đau mạn tính ở vùng hông và thắt lưng
4. Những biến chứng nguy hiểm của viêm cột sống dính khớp
Việc người bệnh viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu phụ thuộc trực tiếp vào mức độ nghiêm trọng của các biến chứng. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh sẽ gây tổn thương toàn thân qua các hệ quả sau:
- Dính khớp và biến dạng cột sống: Các đốt sống dính liền tạo thành "cột sống cây tre", gây gù vẹo và mất khả năng vận động. Dính khớp sườn gây khó thở, dính khớp háng hoặc khớp gối gây tàn phế.
- Xẹp lún và gãy xương: Tình trạng loãng xương sớm khiến đốt sống dễ nứt gãy, chèn ép tủy sống và rễ thần kinh, dẫn đến liệt chân hoặc rối loạn đại tiểu tiện (hội chứng chùm đuôi ngựa).
- Viêm màng bồ đào: Gây tổn thương mắt với biểu hiện đau nhức, sợ ánh sáng, mờ mắt và có nguy cơ mù lòa nếu bỏ trống điều trị.
- Biến chứng tim mạch: Đây là nhóm biến chứng ảnh hưởng nhiều nhất đến tiên lượng sống. Tình trạng viêm kéo dài thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ so với người cùng tuổi. Ngoài ra, viêm có thể gây tổn thương gốc động mạch chủ dẫn tới hở van động mạch chủ, và gây rối loạn dẫn truyền tim - những biến chứng ít gặp hơn nhưng cần được theo dõi bằng khám tim mạch định kỳ.
- Suy giảm chất lượng sống: Đau đớn và tàn phế làm mất khả năng lao động, tạo gánh nặng kinh tế, dễ khiến người bệnh cô lập xã hội và trầm cảm.
5. Chẩn đoán và điều trị bệnh lý như thế nào?
Để kiểm soát tốt bệnh lý và tối ưu hóa hiệu quả phục hồi, quy trình chẩn đoán cùng phác đồ điều trị toàn diện đóng vai trò quyết định đối với sức khỏe người bệnh. Cụ thể:
5.1. Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán sớm giúp làm chậm tiến triển bệnh, ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm và giải tỏa nỗi lo viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu. Các phương pháp bao gồm:
- Khám lâm sàng: Kiểm tra triệu chứng đau, cứng khớp và thực hiện các nghiệm pháp đo độ giãn cột sống, lồng ngực.
- Xét nghiệm máu: Định lượng các chỉ số viêm (CRP, tốc độ lắng máu) để đánh giá mức độ viêm đang hoạt động,và xét nghiệm kháng nguyên HLA-B27. Đây không phải xét nghiệm tầm soát và không nên làm cho người khoẻ mạnh không có triệu chứng. Khoảng 5 - 10% dân số mang HLA-B27 nhưng chỉ một tỉ lệ rất nhỏ trong số đó thực sự mắc bệnh, nên kết quả dương tính đơn thuần không có nghĩa là bạn bị viêm cột sống dính khớp. Ngược lại, khoảng 10 - 20% người bệnh có HLA-B27 âm tính, nên kết quả âm tính cũng không loại trừ được bệnh. Xét nghiệm này có giá trị khi được bác sĩ chỉ định trong bối cảnh đã có triệu chứng nghi ngờ, và phải được phân tích cùng với khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, MRI hoặc CT-scan khớp cùng chậu và cột sống để phát hiện sớm các tổn thương cấu trúc.
Chẩn đoán bằng hình ảnh giúp bác sĩ dễ dàng đánh giá tình trạng bệnh lý
5.2. Phương pháp điều trị
Mục tiêu điều trị là giảm đau, kiểm soát viêm, duy trì khả năng vận động và ngăn ngừa biến dạng cột sống:
- Điều trị bằng thuốc: Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), dùng sulfasalazine cho khớp ngoại vi. Khi bệnh vẫn hoạt động dù đã dùng đủ ít nhất hai loại NSAID và có bằng chứng viêm khách quan (CRP tăng hoặc hình ảnh viêm khớp cùng chậu trên MRI hoặc X-quang), bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang thuốc sinh học (ức chế TNF và ức chế IL-17). Đồng thời, người bệnh cần bổ sung Canxi và Vitamin D3 theo hướng dẫn của bác sĩ để bảo vệ xương.
- Điều trị biểu hiện ngoài khớp: Ngoài khớp và cột sống, viêm cột sống dính khớp còn có thể đi kèm viêm màng bồ đào, bệnh viêm ruột (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng) hoặc vảy nến. Những biểu hiện này không chỉ là biến chứng cần điều trị riêng, chúng còn ảnh hưởng trực tiếp tới việc bác sĩ chọn loại thuốc sinh học nào cho bạn. Người bệnh có viêm màng bồ đào tái phát hoặc bệnh viêm ruột thường được ưu tiên nhóm kháng thể đơn dòng kháng TNF, trong khi người có tổn thương vảy nến đáng kể thường được ưu tiên nhóm ức chế IL-17.
- Điều trị không dùng thuốc: Kiên trì tập vật lý trị liệu và duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt. Đây là yếu tố cốt lõi vì thuốc không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình dính khớp nếu người bệnh lười vận động.
- Phẫu thuật: Chỉ định thay khớp háng hoặc khớp gối khi tổn thương nặng, nội khoa thất bại, nhằm phục hồi khả năng đi lại.
6. Viêm cột sống dính khớp khi nào cần đi khám ngay?
Ở một số trường hợp, người bệnh viêm cột sống dính khớp cần đi thăm khám ngay, cụ thể:
- Sau bất kỳ chấn thương nào, kể cả rất nhẹ như ngã ngồi, va chạm khi đi xe, trượt chân, nếu xuất hiện đau cổ hoặc đau lưng mới, hãy đến cơ sở y tế ngay và nói rõ mình mắc viêm cột sống dính khớp. Cột sống đã dính mất tính đàn hồi nên có thể gãy sau va chạm mà người bình thường không hề hấn gì, và loại gãy này có nguy cơ tổn thương tuỷ sống rất cao. Trong lúc di chuyển, cần hạn chế xoay và cúi cổ.
- Đi cấp cứu ngay nếu có yếu hai chân, tê lan vùng bẹn - tầng sinh môn, bí tiểu hoặc mất tự chủ đại tiểu tiện mới xuất hiện. Đây là dấu hiệu chèn ép tuỷ hoặc chùm đuôi ngựa.
- Khám chuyên khoa Mắt trong ngày nếu một bên mắt đột ngột đỏ, đau nhức, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc chảy nước mắt. Những biến chứng mắt có thể tiến triển và nếu điều trị chậm có thể để lại di chứng thị lực vĩnh viễn.
- Thăm khám sớm nếu xuất hiện khó thở tăng dần, đau ngực, hoặc bệnh bùng phát dữ dội hơn mức thường ngày.
Hiểu rõ viêm cột sống dính khớp sống được bao lâu giúp người bệnh có thêm động lực để chủ động điều trị và phòng ngừa biến chứng. Bên cạnh việc chăm sóc thể chất, việc giải tỏa áp lực tinh thần cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với hiệu quả phục hồi. Nếu nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ, bạn nên đi thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám tại MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ nhanh chóng.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!